Mục lục từ điển : 偌語門 - Thành ngữ [46 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1打象牙đả tượng nha
2氣死khí tử
3打0迷đả á mê
4闞妓hám kĩ
5包妓bao kĩ
6嫖妓phiêu kĩ
7猜謎tinh mê
8射覆xạ phúc
9猜眷tinh quyến
10服飭都雅phục sức đô tà
11放刁phóng điêu
12言語在行ngôn ngữ tại hành
13租服亂頭tô phục loạn đầu
14油頭粉面du đầu phấn diện
15粧嬌trang kiều
16衣裳藍縷y thường lam lũ
17打扮一新đả ban nhất tân
18撒潑tản phát
19散酒風tán tửu phong
20打秋風đả thu phong
21説0上thuyết phân thượng
22老面皮lão diện bì
23説謊thuyết hoang
24好嘴臉hảo chuỷ kiểm
25撚酸nhiên toan
26吃醋cật thố
27做甚事tố thậm sự
28托賴粗安thác lại thô an
29近来無恙cận lai vô dạng
30搪揬đường đột