Mục lục từ điển : 草木門 - Thảo mộc [79 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1đằng
2水藤thuỷ đằng
3大藤đại đằng
4華藤hoa đằng
5棕竹tông chúc
6棕櫚tông lư
7茜艸tây thảo
8ma
9trữ
10華綿hoa miên
11木綿mộc miên
12牡麻mẫu ma
13風蘭phong lan
14吊蘭điếu lan
15馬纓花mã anh hoa
16紫含笑tử hàm tiếu
17鬱金uất kim
18亱來香dạ lai hương
19迤𨓦香dĩ lệ hương
20月季花nguyệt quý hoa
21麗春紅lộc xuân hồng
22liên
23
24ngẫu
25mục
26鉄林木thiết lâm mộc
27鉄輦木thiết liễn mộc
28鉄秀木thiết tú lâm
29黄心木hoàng tâm mộc
30龍稠木long trù mộc