Mục lục từ điển : 火用門 - Công dụng của lửa [23 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

10博0bác(âm bác)
2炫00huyễn(âm chiên)
3脧膏0宣0tuyên cao (âm tuyên)
4�(音點)火điểm (âm điểm) hoả
5燃火nhiên hoả
6熾火sí hoả
7點火điểm hoả
8篝燈câu đăng
9點燈điểm đăng
10爆竹bạo trúc
11華砲hoa pháo
12飛爆phi bạo
13火石hoả thạch
14點0竹󰐝điểm pháo trúc miệt
15火絨hoả nhung
16燈籠đăng nhung
17摺燈triệp đăng
18剥火石bác hoả thạch
19發風炉phát phong lô
20滃茗ổng mính
21煎藥tiễn dược
22燒湯thiêu thang
23泡茶bào trà