Character glossary (and frequency) in all versions of Kiều

This page shows frequencies of all Nôm characters
in all existing versions of Kiều.

Total 4676 entries
Nôm Quốc ngữ 1866 2491 1870 2871 1871 2795 1872 2903 1902 2751 URN
nhất 2 3 3 2 3 0001.00
đinh, đứa, đênh 3 4 3 1 4 0001.01
thất 2 2 2 2 2 0001.01
trượng 1 1 1 1 1 0001.02
tam, ba 2 6 6 7 6 0001.02
hạ, can, xuống 5 9 9 10 8 0001.02
bất, than 11 13 15 13 15 0001.03
dữ 1 0001.03
cái, cánh 9 9 11 10 9 0001.03
giấu, xấu 0001.03
giấu 0001.03
𪟽 nghi, ngờ, ngừng, ngại, nghĩ, hề 5 8 19 9 0001.03
đến, vả, thả 5 4 4 1 0001.04
vậy, vầy 6 8 9 9 9 0001.04
thế, có 40 49 53 34 51 0001.04
bảnh, biếng 1 1 0001.04
󰣤 ngờ 1 0001.04
thừa 1 1 1 0001.05
lạng 3 3 3 3 0001.06
𠀧 ba, bơ 28 31 31 31 29 0001.06
𠀲 đứa 2 2 4 2 4 0001.07
𠁀 đời 23 36 37 28 37 0001.09
𬺗 xuống 2 3 3 0001.12
𠁑 dưới 26 35 9 0001.13
𠁔 sánh 2 1 1 0001.14
𫴋 xuống, dưới 13 22 18 15 25 0001.15
𠁟 gồm 3 2 1 4 0001.17
𫡂 gồm 3 1 2 3 0001.17
𬕹 xuống 1 1 0001.18
󰜎 1 1 1 0002.02
trung, trong 7 8 10 9 10 0002.03
phong 1 1 1 0002.03
𫡉 giữa 1 1 2 0002.09
𠁸 suốt 3 0002.14
hòn 1 1 1 0003.02
đơn 1 1 1 1 1 0003.03
chủ, chúa 8 11 11 11 11 0003.04
󰢔 gì, chi 11 0003.09
丿 phút 3 4 4 3 5 0004.00
󰟗 rẻ, tiền 2 1 0004.00
nấy, nảy, đao, nẩy 3 2 3 2 1 0004.01
󰀎 ấy 25 35 5 0004.02
gì, chi 92 110 124 123 68 0004.03
chạ 1 1 2 3 3 0004.04
󰟽 quy 1 0004.04
󰀏 thửa 1 0004.06
thừa 9 15 15 15 16 0004.09
󰞂 đoạn 2 0004.09
𠃅 mái, mé 19 19 20 18 20 0004.13
ắt, hắt 7 6 7 6 6 0005.00
cửu, chín 3 2 3 3 0005.01
khất, khắt 2 1 2 1 1 0005.02
giã, rã, dã, lả 4 2 4 3 7 0005.02
đã, đà, vã, dễ, thà, có, rã, lại, chưa, thấy, chịu, dẫn, trót 205 275 275 275 265 0005.04
𠃣 ít 5 6 6 6 6 0005.04
loạn 1 1 2 0005.06
𠃩 chín 5 5 5 4 5 0005.06
nhủ 1 1 1 0005.07
càn, khan, gàn 1 2 2 3 1 0005.10
loạn 2 0005.12
a, liễu 2 2 0006.01
tranh 1 1 1 0006.05
sự 27 40 38 38 39 0006.07
vu, tử 2 4 3 4 4 0007.01
khuây 2 0007.01
vân 2 1 3 2 0007.02
ngũ 1 3 3 2 3 0007.02
giếng 1 0007.02
ta, tá, ai 43 58 56 57 56 0007.05
𠄩 hai, đôi 47 78 71 71 63 0007.05
𠄻 rằm, lăm 2 3 5 2 5 0007.10
𠄼 năm, lăm 4 11 10 20 12 0007.11
𠄽 vài 8 9 12 12 14 0007.11
giao 4 6 5 5 5 0008.04
hoàng 1 0008.04
󰡥 rắp 1 0008.04
hưởng 1 1 1 1 0008.06
kinh, ghềnh 4 3 3 4 4 0008.06
𠅎 mất 5 7 0008.06
𠅒 mất 1 0008.06
đình, dừng 6 5 5 6 5 0008.07
𫡻 quên 3 0008.08
nhân 22 23 23 23 23 0009.00
nhân, nhơn 3 3 3 3 0009.02
đành, rành, dừng, đừng, đinh 5 5 7 5 27 0009.02
cưu 0009.02
cầm 1 0009.02
những, dưng, nhưng, ngững, nhứng, cũng 50 80 76 77 76 0009.02
tòng 1 0009.02
chỉn 3 4 4 4 1 0009.03
sẽ, sẻ, xẻ, sẩy, xảy, sì 14 18 21 20 18 0009.03
thơ, tha, thà, thôi, thả 11 15 13 12 15 0009.03
trượng 1 0009.03
phó 3 3 3 3 3 0009.03
tiên, những 5 2 8 17 17 0009.03
xiên 1 0009.03
đãi, dạy, đời, đại 1 2 11 2 0009.03
linh, lặng, lệnh, lạnh 2 8 5 6 8 0009.03
lệnh 8 7 3 0009.03
𠆳 trùm 1 1 1 1 1 0009.03
󰀡 1 2 2 0009.03
󰟁 4 2 10 0009.03
nòi 1 1 0009.04
ngửa 1 0009.04
cạn 1 1 0009.04
nhậm, nhằm 3 3 3 3 0009.04
phần 17 0009.04
仿 phàng 1 1 0009.04
phục 1 3 3 3 3 0009.04
hiu 6 0009.04
hội 8 0009.04
truyền 1 0009.04
thương 2 0009.04
𠇕 1 0009.04
󰀢 nghỉ 2 0009.04
𫢋 phật 9 4 9 9 0009.04
1 2 0009.05
1 1 0009.05
nề 1 0009.05
bạn, bán, gạn 3 1 3 2 1 0009.05
tớ 2 3 3 3 3 0009.05
rành, linh, ranh, lanh, dành 8 17 7 7 19 0009.05
già 1 1 1 1 1 0009.05
giữ 0009.05
vị 2 3 4 4 4 0009.05
đây, để, dây 38 56 52 56 55 0009.05
trụ, trú 2 2 2 2 2 0009.05
2 0009.05
thể, thấy 23 35 72 2 0009.05
1 0009.05
đà 2 0009.05
phật 3 1 5 1 0009.05
tác, sã 2 3 4 3 3 0009.05
nể 2 1 3 2 0009.05
𠇖 bợm 0009.05
𠇮 mình, mệnh, căm, lời, mồi, hình 11 4 118 0009.05
giữ 2 2 0009.06
bội 1 1 1 1 0009.06
giai, dai 3 4 4 5 4 0009.06
tính, sắm 11 17 16 18 1 0009.06
使 sứ, sửa, thửa 1 1 1 1 0009.06
lai, lơi, lay, lại 3 4 3 1 4 0009.06
xảy, xẩy, sẩy 1 1 3 0009.06
lề 1 1 1 1 1 0009.06
thị 2 3 3 3 3 0009.06
trôn 1 0009.06
cung, cũng, cúng 3 3 4 4 3 0009.06
e 1 2 0009.06
nhờ 2 0009.06
hầu, hậu, âu 2 9 5 1 8 0009.07
xăm, tủm, xẩm, tâm 5 4 4 6 9 0009.07
lứa, lỡ, vỡ 4 6 4 6 4 0009.07
便 tiện, lấy 5 9 9 9 10 0009.07
hễ 1 1 1 0009.07
xốc, giục 2 0009.07
phù 1 1 1 1 1 0009.07
lái 1 1 1 1 0009.07
bảo 3 3 4 3 1 0009.07
hẹp 1 0009.07
tin, tín 24 35 35 36 32 0009.07
𠈭 lào 1 0009.07
𠉝 nghỉ 3 0009.07
𠉞 nay 1 0009.07
𠉟 xiên 1 0009.07
𫢩 nay, này 3 3 3 3 22 0009.07
tu 4 10 8 6 4 0009.08
bời 3 0009.08
bỗng, bổng, bóng, vụng 12 18 16 16 18 0009.08
êm 1 0009.08
vội, bội, bồi 33 41 42 44 40 0009.08
món 1 0009.08
đảo 1 1 1 1 1 0009.08
hạnh 2 2 2 1 0009.08
thoảng, thoáng, thoang, thẳng 3 5 5 5 7 0009.08
hầu, hậu 5 3 6 1 0009.08
ỉ, ỷ 1 1 1 1 0009.08
xướng 1 0009.08
phỏng 1 2 2 2 2 0009.08
luồn 1 1 0009.08
trác 1 0009.08
buôn 1 5 1 0009.08
𠊚 người, ngài, ngưới 1 190 1 3 2 0009.08
𠊛 người 157 30 226 26 219 0009.08
𠊝 thay 9 0009.08
𠊟 thằng 1 1 0009.08
𠌇 láng 1 0009.08
󰀩 nghi, nghì, nghĩ 2 2 3 10 1 0009.08
󰞌 hầu 1 0009.08
giả, trả, đây 7 2 1 2 0009.09
kệ 1 1 1 1 1 0009.09
thiên, xiên 1 2 1 0009.09
đành, rành, dành, đừng, đánh, đình, dừng 33 35 35 32 0009.09
kiện 1 1 1 1 1 0009.09
rình 0009.09
ngẫu 1 1 1 1 0009.09
thâu, thua 1 3 1 0009.09
1 0009.09
𠋥 mày 1 0009.09
𠋦 mụ 19 0009.09
󰀮 mẻ 1 0009.09
𫣂 giềng 1 0009.09
vàng, bàng, phàng 12 1 17 17 21 0009.10
thôi, thòi, sôi, thoi 5 19 4 7 0009.10
thương 1 0009.10
cốt 1 0009.10
𠋺 tao 4 0009.10
󱇩 láng 1 0009.10
󰠟 luồn 1 2 1 0009.10
󰣟 bụi 1 0009.10
thôi, thoi, thòi, sôi 53 53 72 68 74 0009.11
tuồng 6 0009.11
truyền, chuyện, tuyền, sự 11 16 14 13 16 0009.11
trái, giá 3 3 4 4 3 0009.11
thương 48 55 54 51 51 0009.11
khuynh, khuâng 4 7 7 6 7 0009.11
tiên 9 15 7 0009.11
𠍣 bầy 2 0009.11
𠍦 hèn 6 0009.11
󰠗 cắp 1 0009.11
󰡃 liệng 1 1 0009.11
󰡎 dưới, xuống 36 29 0009.11
tượng 1 1 0009.12
thía 1 0009.12
nhau, nhiêu 1 23 0009.12
đồng 2 0009.12
𠍭 gấp 1 0009.12
𠎣 tiên 1 0009.12
𠎨 cắp 1 1 1 1 0009.12
𠎩 bay 1 1 0009.12
𠎪 2 2 2 3 0009.12
𠎫 chầu 2 0009.12
𠎬 đấng 4 0009.12
󰢹 tõi 1 0009.12
𫳵 sao 20 17 1 0009.12
giá 11 13 12 11 12 0009.13
nghi, nghì 2 5 4 5 0009.13
cúi 5 5 6 1 7 0009.13
kém 1 0009.13
𠏥 ngài 1 0009.13
min 1 0009.14
nho 2 2 2 1 2 0009.14
nghỉ 3 0009.14
𠏲 thợ 1 0009.14
󰣊 xằng 1 0009.14
󰡔 giống 1 0009.16
𠑈 trộm 1 0009.17
𠑕 ngửa 1 0009.18
𠑬 nhau 49 0009.21
nguyên 1 1 2 1 0010.02
huynh 2 2 2 2 2 0010.03
triệu 2 1 2 2 1 0010.04
hung 1 0010.04
tiên 1 6 5 6 6 0010.04
quang, quàng, quanh 3 4 5 8 5 0010.04
thỏ 5 4 5 5 0010.05
đoái, đoài 4 6 5 5 5 0010.05
nhi 8 9 9 9 9 0010.06
thỏ 5 0010.06
󰟧 lập 1 1 1 1 0010.06
đâu, dâu 81 110 1 2 115 0010.09
𠒥 ràng 1 0010.11
󰠲 đâu, đâuâ€? 2 52 86 0010.11
𬎸 ranh 1 0010.11
𠒬 vặc 1 0010.12
󰠳 đâu 5 62 28 0010.12
𠓀 trước, đến 18 68 50 72 0010.15
𠓁 rạng 1 0010.15
𠓇 rạng, sáng 2 5 3 4 0010.15
𫤡 loè 1 0010.15
󱈘 trước 1 0010.15
nhập 1 1 0011.00
tuyền, toàn 1 4 3 3 4 0011.04
𠓨 vào, thuyền, giữa, nhập, ép 56 88 86 89 88 0011.05
lưỡng, lạng 3 0011.06
bát 2 2 4 4 3 0012.00
công 14 22 22 23 24 0012.02
lóc, lúc 4 4 11 0012.02
hề 2 1 1 2 0012.02
󰡜 lúc 1 0012.03
cùng, khủng, cũng, giở 27 30 39 38 35 0012.04
binh 9 14 13 13 14 0012.05
kỳ, cùng, kia, kè, kì 2 1 1 2 1 0012.06
đến, dến, đén, khúc, nên, thả, với 60 105 78 1 0012.06
󰀿 dữ 1 1 1 3 0012.06
dưỡng 1 0012.07
󰟝 ngồi 1 0012.08
󰜌 hưng, hung 1 1 1 0012.11
󰡾 sánh 1 0012.19
nội, noi, nòi 3 2 5 5 3 0013.02
nhiệm 1 1 1 1 1 0013.03
sách 1 3 0013.03
sách 1 3 2 1 1 0013.03
󰁀 hòi, hồi 4 0013.03
tái 1 3 3 3 3 0013.04
󰀋 sách 2 0013.04
mào 0013.07
󰜜 đem 2 0014.03
󰝡 đem, đăm, dẫn 11 18 20 11 0014.03
󰁂 đem 1 0014.04
quan 2 1 2 0014.07
trủng 1 1 0014.08
oan 2 11 1 23 0014.08
minh 1 1 1 1 0014.08
󰠀 phi 1 1 1 0014.10
󰢗 bời 2 0014.14
𠖤 bay 17 21 22 17 0014.16
𫤾 hắt 1 1 0015.01
đông, đong, chung, lanh 6 6 7 14 6 0015.03
𠖯 ngắt, hớt 1 1 3 0015.03
𠖰 dẽ, rẽ 2 0015.03
băng, bâng 5 1 4 0015.04
trong, khơi 21 34 54 0015.04
quyết, một 15 18 17 19 0015.04
󰁇 ngừng, ngưng 1 1 1 3 0015.04
huống 1 1 1 1 0015.05
lạnh, giá, liệng, rành, lành, lênh 9 9 9 12 6 0015.05
𠖾 mướt, mát 2 0015.05
𠖿 ròng 1 0015.05
lướt 2 0015.06
𫥌 lùng 1 1 1 0015.07
chốn, trốn 12 19 16 19 19 0015.08
tĩnh, tạnh, tịnh 1 2 1 1 2 0015.08
lương 1 1 1 1 0015.08
lừng, lâng 1 1 1 0015.08
đóng, rúng 0015.08
󰁍 vờ 1 0015.12
lắm, lẫm 1 2 1 0015.13
ngừng, ngưng 1 7 2 3 0015.14
kẻ, hòn, ghế 23 26 27 26 26 0016.00
phàm 1 1 1 1 1 0016.01
vững 3 6 6 6 5 0016.06
hoàng, vàng 2 0016.09
hung 1 1 1 2 0017.02
xuất, chút 1 3 2 4 3 0017.03
󰁏 u 1 0017.06
󱈮 ra 1 0017.08
𫥨 ra, uy 2 11 146 0017.11
𫥧 ra 1 0017.11
𠚢 ra 143 0017.22
đao, đeo, dao, đèo 13 16 18 18 13 0018.00
đeo 1 0018.00
đèo 1 0018.01
phân, phần, phận, nghĩa 60 78 80 79 59 0018.02
thiết, thướt 2 3 3 3 3 0018.02
vẫn, vận, vẩn 1 6 5 5 4 0018.04
hình 3 3 3 3 3 0018.04
rét 0018.04
chém 1 0018.05
xưa, sơ 41 1 50 48 5 0018.05
biết, biét, gặp, tỏ, biệt 65 97 96 99 112 0018.05
kiếp, cướp 33 0018.05
lời 1 2 3 2 2 0018.05
biết, biệt 16 16 16 16 0018.05
𪟂 chém 1 0018.05
chơi, chế, biết 26 19 29 18 1 0018.06
khắc, khắt 4 4 5 5 5 0018.06
kiếp, nghiệp 16 28 27 27 0018.06
cướp 1 2 2 2 0018.06
𢺺 chia 7 3 12 2 3 0018.06
tắc 1 0018.07
tiền 9 11 14 13 14 0018.07
󱉁 chơi 14 0018.07
gang 0018.08
pho 0018.09
cắt 1 3 3 3 3 0018.10
sáng 1 1 1 1 2 0018.10
tiễu 1 0018.11
𠞹 đứt, dứt 2 1 3 7 0018.11
󰢯 khắc 1 0018.11
ghi, chép 2 2 2 2 3 0018.12
kiếm, kém, chém, gươm 6 8 6 8 10 0018.13
kém, kiếm, gớm, cắm 2 2 4 1 0018.13
sẻ, xẻ 0018.14
𠠊 cứng 1 0018.14
𠠩 trước 1 0018.18
󰁡 trước 1 0018.18
đao 1 1 0019.00
󱉎 đức 1 0019.02
công 14 22 25 22 21 0019.03
gia 3 4 4 4 4 0019.03
󰟨 thế 1 1 5 0019.04
󰡫 thế 8 6 0019.04
kiếp 2 1 2 2 0019.05
1 1 1 1 1 0019.05
lao 2 1 3 4 3 0019.05
󰞸 gia 1 0019.05
thế 5 0019.06
𠡚 giãn 1 0019.06
sắc 1 0019.07
dũng 1 2 2 2 2 0019.07
sắc 1 0019.08
lắc 0019.09
động, đông 8 12 11 12 12 0019.09
mùa 3 4 4 3 3 0019.09
thắng 1 1 1 1 0019.10
lao, lau 1 2 1 1 0019.10
thế, giặc 5 0019.11
cần 2 4 4 5 0019.11
tiễu 1 1 1 1 0019.11
𠢞 giúp 1 0019.11
𠢟 giúp 1 0019.11
𪟦 trai 2 1 0019.13
󰡌 lắm 1 0019.14
𫦻 trai 1 1 0019.16
khuyên, hoan 3 1 3 8 2 0019.18
câu 8 10 10 9 10 0020.02
vật, vắt 2 3 4 4 4 0020.02
bao, sao 36 49 46 45 45 0020.03
𠤆 chớ 1 2 2 7 0020.14
󰢃 gói 1 0020.16
em, hiu, thường, tà, thanh, nao, nhỏ, trờ, rầu, sa, ào, rành, gần, con, vạnh, đăm, bời, chênh, thiu, lớp, phất, xăm, ngày, mới, mành, riêng, cánh, thoảng, trần, lần, thức, thoắt, vặc, song, sập, dần, xiêu, phới, tàng, trơ, tiếc, dầu, thôi, đầm, bì, thủi, dùng, thẳm, sát, này, bặt, ngáy, lợt, đêm, nguôi, xa, xanh, chước, hăm, đùng, rồi, ai, võ, cho, mởn, mình, hoa, dày, lời, hàng, ngang, người, tri, ta, đâu, vân, chiền, nghĩ, thiếp, chằng, thớt, tưng, cười, nói, đẵng, lòng, lộng, nhân, vơi, thênh, đường, nhơn, ù, đắm, khư, lâng, làu, ông, nàng, nhà, dặc, khóc, tôi, nước, trùng, mừng, sợ, chan 2 173 0021.00
hoá 2 2 2 2 2 0021.02
𫧇 năng 1 0021.02
bắc, bắc-, bấc 3 3 3 3 3 0021.03
𬙞 bảy 3 1 3 3 3 0021.10
𠤩 bảy 2 0021.15
táp, tấp 1 2 2 3 2 0022.03
hộp, nắp 1 1 1 1 0022.05
phỉ 2 2 0022.08
thập, bằng 2 0024.00
thiên, cơn, xiên 1 3 3 4 1 0024.01
thăng 1 1 1 1 1 0024.02
ngõ, ngỏ 1 1 1 0024.02
bán, bắn 14 17 19 20 18 0024.03
󰁬 chục 1 0024.04
rốt, trót, tót, suốt, tốt, chợt, thoát, sút, đã 7 9 11 15 5 0024.06
chác, trác, rước 1 2 2 0024.06
đơn, đan 3 1 3 4 3 0024.06
nam 4 4 4 4 3 0024.07
󰁭 chục 1 0024.08
󰁮 cửa 4 4 0024.09
bác 1 1 1 1 2 0024.10
𠦳 nghìn, ngàn, thân 21 28 27 27 28 0024.10
𠦻 lưng 1 1 0024.11
󰁰 mười 1 0024.15
󰢵 lăm 1 0024.15
bốc, buộc 1 1 1 2 1 0025.00
biện, bèn 1 1 1 2 0025.02
chiêm, chiếm 6 9 9 9 9 0025.03
mẹo 1 1 1 1 1 0026.03
in, giáp, ấn 6 8 6 7 7 0026.04
nguy 1 1 1 1 1 0026.04
tức 2 1 3 8 0026.05
cuốn, quẹn 2 2 2 2 0026.06
tức 5 5 7 4 0026.07
khanh 8 8 8 8 8 0026.09
𫶺 nhiều 1 0026.16
yếm 2 0027.04
chái 1 0027.06
hậu 2 2 2 3 3 0027.07
nguyên 5 9 8 6 9 0027.08
󰟷 sảnh 2 2 2 0027.08
chùa 1 2 2 2 0027.10
󰁳 dày 2 0027.11
yếm, ướm 2 3 3 1 2 0027.12
𪠗 dày 1 2 0027.13
𠫅 dày, đầy, giày, dầy 4 5 6 13 11 0027.16
𠫆 dày, dầy 1 8 3 2 0027.16
sâm 1 1 1 1 0028.06
sâm 1 0028.09
𠫾 đi, quên 36 49 49 49 49 0028.09
hựu 1 0029.00
󱴊 thanh, dàu, đầm, mới, lớp, chênh, riêng, cánh, phất, xăm, ngày, thoảng, trần, lần, thoắt, chiền, thiếp, khăng, thôi, thớt, tâng, cười, nói, rành, thênh, bước, đường, đẵng, xa, bời, đăm, đùng, lòng, người, vơi, ai, nhơn, trơ, dần, đắm, khư, mình, lâng, làu, nàng, nhà, khóc, tôi, trùng, mừng, sợ, tu, thì, tàng, chan 76 7 0029.00
cập, kịp, gặp, ngập 6 3 8 27 9 0029.02
song, đang, xong 10 12 11 41 0029.02
thua 0029.02
𠬠 một, ngáy, mốt, mít, muôn 2 1 310 0029.02
󰠽 thoa 2 0029.02
thúc 1 1 1 1 1 0029.06
xuyết 1 0029.06
nhắp 1 0029.06
thụ 1 1 1 1 0029.06
biến, biển, bén 5 4 6 1 0029.06
tự 2 2 3 2 0029.07
𠭤 trở 1 0029.09
khẩu 1 1 1 1 1 0030.00
cổ, có, thảo 1 3 2 3 2 0030.02
cú, câu 1 1 2 0030.02
lánh, liếng 3 4 5 5 6 0030.02
khấu 4 3 4 4 4 0030.02
chỉ 1 1 1 1 0030.02
chịu, đã 0030.02
bớt, bát 2 0030.02
đinh 3 0030.02
thay, thơi, thai, châu 35 41 46 50 33 0030.02
sử, chút 1 1 1 2 1 0030.02
hiệu 1 0030.02
tư, tư- 1 1 1 1 0030.02
nói 1 0030.02
kể 1 0030.02
xin, xiên 9 14 20 0030.03
hắt, hớt 1 1 1 0030.03
các, lần 4 3 4 4 4 0030.03
họp, hợp, hợp-, ý 11 17 18 18 17 0030.03
cát 3 5 6 3 0030.03
đồng, đùng, có 24 24 27 22 26 0030.03
danh, ranh 12 18 18 16 17 0030.03
hậu 1 0030.03
lại, dễ, cũng, mới, đã, tới, kể 114 151 150 146 148 0030.03
cha, xin 10 12 11 13 13 0030.03
nhả, giã, dã, đã 3 3 2 0030.03
lỡ, lã, lả, lữa, lựa 1 1 10 0030.03
𠮾 ngọt 3 3 3 3 3 0030.03
𠮿 xôn 4 3 7 7 0030.03
𠯅 nhắc 1 0030.03
𠯆 nhớ 3 0030.03
𠯇 dẽ, rĩ, rỉ 2 2 2 6 0030.03
󰁹 rĩ, rỉ 7 10 10 10 0030.03
񠡈 rỉ 1 0030.03
󰠘 nghiệt, ngặt 1 1 1 1 0030.03
󰡤 ngừng 3 0030.03
mau 2 2 1 0030.04
ngỏ 3 2 4 2 5 0030.04
quân 3 7 7 8 7 0030.04
lần, lận, lẫn, lặn, lời, lờn, lớn, lộn, lẩn 31 31 38 40 43 0030.04
ngâm, ngậm, ngầm, ngắm, ngẫm 7 12 12 10 12 0030.04
tăm 1 0030.04
vài 0030.04
xôn, đồn, rộn 2 2 1 2 1 0030.04
ngoa 1 2 1 0030.04
hàm 0030.04
chê 2 2 2 1 3 0030.04
dặn 6 8 5 6 10 0030.04
ngô 2 3 3 3 3 0030.04
ngập, kịp, gặp 1 4 0030.04
xôi, xuôi, sôi, xui, xua, xoi, xuý 16 18 19 17 17 0030.04
lã, lỡ, lữa, trở, lả, trả 8 6 11 3 10 0030.04
trình, chiềng, chường, dành 6 6 6 8 4 0030.04
cáo 2 1 2 2 1 0030.04
kêu 8 8 9 9 8 0030.04
nói, nuốt, tỉnh, gượng 47 61 60 59 61 0030.04
𠯦 thét 1 1 1 1 2 0030.04
𠯪 ngát, tiệc 2 2 3 0030.04
𠯻 ào 4 0030.04
𠯼 dành 1 0030.04
𠰁 gáy 0030.04
𠰃 lầm 1 2 0030.04
󰡏 63 0030.04
khấp, rắp, dập, tấp, rập, sập 1 3 2 4 8 0030.05
răn 1 1 0030.05
nì, nỉ 2 1 2 2 0030.05
ào, ao 2 2 3 1 1 0030.05
chu 1 1 1 1 1 0030.05
xúm 0030.05
thử 1 0030.05
mùi, màu 5 6 7 7 6 0030.05
há, ả 1 1 2 0030.05
1 0030.05
mệnh, mình, hình, tình, minh 72 115 120 2 123 0030.05
thở 4 5 5 5 6 0030.05
căm 0030.05
xót, chút 0030.05
gào 1 1 0030.05
hoạ, hoà 13 10 14 11 12 0030.05
hay, thay 28 7 34 40 0030.05
viếng, vịnh 2 2 2 3 0030.05
quát 1 0030.05
gia 1 1 0030.05
3 2 3 2 2 0030.05
ninh 2 0030.05
đà 1 0030.05
𠰘 miệng, miếng 6 11 11 10 5 0030.05
𠰙 khen 0030.05
𠰚 nỉ, nhé, nể, nhẽ 5 6 6 8 6 0030.05
𠰩 giọng, vâng, rụng 1 1 1 1 0030.05
𠰳 miếng 1 1 1 0030.05
𠰺 dạy, dậy, đại, đẫy 19 22 26 26 24 0030.05
𠱄 miệng 5 0030.05
𠱆 dặng 1 1 1 1 1 0030.05
𠱈 thẻ 1 1 0030.05
𠱊 sè, sẽ 2 0030.05
𠱋 ru, xôn, dẫu, dầu, rủ 2 1 1 3 3 0030.05
dậy 1 1 0030.06
nhe 2 1 2 0030.06
ngác 1 1 0030.06
quàng 1 1 0030.06
1 3 0030.06
chối, xổi 1 1 1 0030.06
56 0030.06
rao 1 0030.06
gật 1 1 0030.06
chua, chau, cho 2 2 1 2 0030.06
ngát 2 0030.06
thánh 1 1 2 0030.06
cay, hỡi 1 0030.06
quát, thét 1 1 1 0030.06
ăn 14 17 17 17 17 0030.06
láo 1 0030.06
phẩm 2 3 3 3 3 0030.06
đùng 2 0030.06
hòng 1 0030.06
tơi 2 1 3 3 2 0030.06
ngửi 1 1 0030.06
khấn, gắn, cắn, nghiến 5 5 6 4 4 0030.06
gọi, cúi 3 4 17 0030.06
mau 1 1 0030.06
𠱤 sùi 1 0030.06
𠲖 e, ê, ơi 13 12 14 15 18 0030.06
𠲝 dối, đuổi, dói 2 2 1 0030.06
𠲞 dàng 1 0030.06
𠲟 gạn, cạn 2 2 1 2 3 0030.06
𠲥 lể 2 0030.06
󰂅 vâng, vàng 21 22 23 22 23 0030.06
󰂇 ví, dù 4 8 7 8 0030.06
󰡘 gặp, kịp 2 0030.06
𫨩 hay 3 39 9 44 0030.06
xôn, lao, nuốt 5 2 6 1 0030.07
viên 4 4 4 4 4 0030.07
hờ 2 3 3 3 3 0030.07
khóc, khốc 8 13 12 12 13 0030.07
nghiến 1 0030.07
rao, lao 1 3 1 1 0030.07
rằng 1 0030.07
phô, bõ 1 1 0030.07
cả 0030.07
ngon 1 1 1 1 1 0030.07
ngậm, hàm, ngâm 10 9 8 12 8 0030.07
ấp 2 0030.07
hãy, hỡi, ai 22 31 30 31 33 0030.07
1 0030.07
lời, điều 4 1 2 0030.07
hơi, vó 6 11 10 11 11 0030.07
đường, đàng 5 2 3 4 4 0030.07
dẫu, dấu, đẫu, dầu 1 12 2 3 4 0030.07
tẩm 1 0030.07
hoán 1 0030.07
𠲺 ngập 1 0030.07
𠳒 lời, rày, nặng, trời 122 165 165 162 166 0030.07
𠳗 xác 1 1 1 1 1 0030.07
𠳙 thay 2 1 0030.07
𠳚 gửi, khởi, gởi 12 14 17 13 16 0030.07
𠳝 bỡ 1 0030.07
𠳨 hỏi, hết, ö 36 42 48 42 44 0030.07
𠳿 vái, vỉ 1 0030.07
𠴊 lỡ 1 1 1 0030.07
𠴍 nhắn 4 5 4 5 5 0030.07
𠴏 màng 0030.07
𠴑 nở 1 1 2 0030.07
𠴔 chường, chiềng, dành, rình 1 2 3 2 4 0030.07
𠴗 dỗ, đổ, sỗ 1 1 2 2 2 0030.07
𠴙 1 0030.07
𠴛 gùng 1 1 1 2 0030.07
𠴞 gạn 2 0030.07
𠴠 biếng 1 2 2 1 0030.07
𠴡 thỏ 1 0030.07
󰂋 diếc 1 0030.07
𪡇 nỉ 1 0030.07
nài 1 0030.08
dạ 1 1 1 1 1 0030.08
lăng 1 0030.08
vụng 1 1 1 1 0030.08
câm 1 0030.08
cười 23 29 27 26 29 0030.08
năn 1 1 0030.08
xướng 1 1 1 1 2 0030.08
lệ 1 0030.08
êm 1 0030.08
dọc 1 0030.08
nếm 1 1 1 1 0030.08
ơ 1 0030.08
lây 1 0030.08
hót 1 1 1 1 0030.08
nhủ 2 3 1 3 0030.08
rước 1 0030.08
thương 2 4 3 4 4 0030.08
lầm 2 1 2 4 4 0030.08
vấn, vắn 2 3 5 2 1 0030.08
trót, chót 8 0030.08
khởi 1 0030.08
lặng 1 0030.08
𠵩 quở 1 0030.08
𠵱 ê, e 2 5 5 1 1 0030.08
𠶀 thăm 2 4 5 0030.08
𠶆 mời 7 8 7 4 8 0030.08
𠶇 viếng 1 0030.08
𠶏 phỉnh 1 0030.08
𠶑 ù 1 0030.08
𠶓 bảo 3 0030.08
𠶔 quại 1 1 1 1 0030.08
𠶗 sực 1 1 1 2 1 0030.08
𠶟 ép 1 0030.08
𠶣 mai, may, môi, mồi 2 2 2 2 0030.08
𠶤 sượng 2 0030.08
󰂙 giở 1 0030.08
𠶤 sượng 2 1 1 0030.08
󰅒 nay 19 28 28 26 6 0030.08
󰠤 cãi 1 1 0030.08
󰢬 thòm 1 0030.08
󰣏 nhạnh 1 0030.08
𪡔 la, là 1 2 1 1 0030.08
𪡗 han 1 0030.08
dề, tòng 1 3 1 0030.09
môi 1 1 0030.09
ù 2 2 0030.09
tiếng, tíếng 42 56 55 55 54 0030.09
1 1 1 1 0030.09
gửi 1 1 1 0030.09
vái 1 1 1 0030.09
dã, giã, trả, giả 2 5 6 5 5 0030.09
9 0030.09
thòm 1 0030.09
ôi, ối, ơi 5 9 8 8 8 0030.09
thiện 2 2 2 2 2 0030.09
hằm, ầm, om, âm 5 8 10 5 8 0030.09
giợn 1 0030.09
gạt 1 0030.09
giọng 2 2 2 3 2 0030.09
vầy 1 0030.09
độ, dọ 1 1 1 0030.09
huyên 1 3 2 0030.09
tang, táng 5 0030.09
khít 1 2 1 1 0030.09
kiều 2 0030.09
ngán, nghẹn, nghiến 4 4 4 4 4 0030.09
đan, đơn 1 3 1 1 0030.09
nhủ 0030.09
vay, vờ 3 0030.09
𠷮 nọc 1 0030.09
𠸂 giọt, giột, sụt 1 1 1 0030.09
𠸍 mỉa, mé 1 1 1 1 1 0030.09
𠸓 quát 1 0030.09
𠸕 dặn, nhủ 2 3 5 3 0030.09
𠸗 xưa 48 44 0030.09
𠸜 tên, trước 13 16 18 16 18 0030.09
𠸣 hòng 2 0030.09
𠸥 kể 1 0030.09
𠸦 khen 13 16 16 16 15 0030.09
𠸬 thẩm, thấm 1 1 0030.09
󰂤 xổi 1 0030.09
󰛩 tin 3 0030.09
󰟄 thỏm, nở 1 1 1 1 0030.09
󰟤 đòi 1 0030.09
󰟬 vui 1 1 3 0030.09
󰠓 vang 1 1 2 0030.09
󰡽 ru 1 0030.09
󰢄 đại 1 0030.09
󰢆 vầy 1 0030.09
󰣝 phục 1 0030.09
󰣫 chuốc 1 0030.09
𫪹 trống 4 0030.09
󱊫 góp 1 0030.09
𪡥 hòng 1 1 0030.09
󱊲 hẹn 1 1 1 1 2 0030.09
rúc 1 1 1 1 1 0030.10
rầm 1 0030.10
xao, gào 2 9 3 8 9 0030.10
sắc 1 1 1 1 1 0030.10
xin, đền, sân 3 18 7 19 1 0030.10
bàng 1 0030.10
1 0030.10
𠹚 van 1 1 1 1 1 0030.10
𠹳 cợt 1 2 1 2 2 0030.10
𠹴 quằn 1 1 1 1 0030.10
𠹽 cay 1 2 5 0030.10
𠹾 chịu 10 15 12 12 14 0030.10
𠺌 hồn 1 0030.10
𠺙 thổi 1 1 1 1 1 0030.10
𠺭 bổng 0030.10
𠺱 khủng 1 0030.10
𠺳 ghê 1 0030.10
𠺵 chắc 1 1 0030.10
𠺶 nói, nuốt 1 2 0030.10
𠺷 chọc 0030.10
𠺸 tủm 0030.10
𠺺 khoé 1 0030.10
𠺾 chau 1 0030.10
𠻀 dò, trò 5 7 5 6 14 0030.10
𠻃 han 4 1 1 5 0030.10
𠻆 giận 2 0030.10
𠻓 thòi 2 0030.10
󰂧 bụi 1 0030.10
󰂴 gắn, khấn, thắc 1 1 3 3 0030.10
𪡵 quen 2 2 0030.10
ngao, ngào 3 3 3 3 3 0030.11
gáy 3 3 3 3 3 0030.11
than, thơn 11 12 16 16 12 0030.11
gia 1 1 1 1 0030.11
1 0030.11
𠻛 rạo 1 0030.11
𠻞 khăng 1 2 1 1 0030.11
𠻴 lắng, lặng 2 1 1 0030.11
𠻵 mảng, mắng 3 6 3 3 4 0030.11
𠼦 mượn, mướn, mặn 2 1 2 2 0030.11
𠼯 hở, khứa 2 2 3 2 3 0030.11
𠼵 dành 1 1 0030.11
𠼶 thẹn 1 0030.11
𠼷 thay 1 0030.11
𠼽 mách 1 0030.11
𠼾 sòng, sùng 1 1 2 1 5 0030.11
𠽃 chắp 1 0030.11
𠽄 thăm 4 4 0030.11
𠽆 nuốt 2 1 0030.11
𠽇 nẹt, nạt 1 1 1 1 0030.11
𠽊 mắn 1 1 0030.11
𠽋 nực, nức 4 5 7 9 0030.11
𠽍 rầm 1 2 1 1 0030.11
𠽔 thưa, thơ 11 1 21 0030.11
𠽖 giục 6 10 8 7 11 0030.11
𠽙 nhả 1 0030.11
󰂺 đòi 2 0030.11
󰃄 thót 1 0030.11
󰃉 góp 1 0030.11
󰡧 rước 3 0030.11
󰢽 chối 1 0030.11
󰣨 thùng 2 0030.11
𫫗 mách 1 3 2 2 1 0030.11
tõi 1 0030.12
lao 1 1 0030.12
chào 4 6 6 6 6 0030.12
rêu, trêu 1 1 1 1 3 0030.12
đón, đon 1 1 1 1 0030.12
mắng, rân, ran 2 1 2 2 1 0030.12
phun 1 1 1 1 0030.12
𠽮 giề, dè, chề 1 1 4 0030.12
𠾒 nhả 1 0030.12
𠾔 thuê 1 5 2 2 5 0030.12
𠾕 xổi, đòi 1 22 0030.12
𠾦 bai, bây 2 0030.12
𠾶 khỉnh 1 0030.12
𠾺 thẹn 0030.12
𠾿 hững 2 3 2 3 3 0030.12
𠿃 mui 1 0030.12
󰃑 rủ, lũ 2 4 3 4 2 0030.12
phên 1 0030.12
󰢤 chã 1 0030.12
𪢈 sau 1 0030.12
󱋓 chán, chén 13 15 22 23 18 0030.12
󱋔 năn, nàn, nằn 1 1 1 2 1 0030.12
󱋙 khéo 1 1 0030.12
nức 1 0030.13
thơn, thớt, đặt 2 2 1 1 1 0030.13
thèm 1 1 1 0030.13
ngấm, nẩm, ngẩm, ngậm 1 1 2 0030.13
gọi, gối 12 18 16 5 18 0030.13
𠿚 dẹp 1 0030.13
𠿯 ngùi, nguôi 4 2 6 5 3 0030.13
𠿲 đắt 1 0030.13
𠿿 ngợi 0030.13
𡀂 loi 1 0030.13
𡀢 tuông 1 1 1 0030.13
𡀨 4 0030.13
𡀬 tủi, thảm 1 0030.13
𡀯 chuyện 1 0030.13
𡀰 thoi 1 0030.13
𡀲 gây 1 0030.13
𡀷 dọn, rộn 2 2 0030.13
𫅜 lành 2 4 2 2 4 0030.13
vang 1 2 1 2 0030.14
ninh 1 0030.14
dối, đuổi, đổi 3 1 0030.14
𡀿 rủ 1 0030.14
𡁎 dở, giở 0030.14
𡁚 thán 1 0030.14
𡁾 thót, thoắt, thoạt 1 1 2 3 0030.14
𡂂 ngỡ 1 1 0030.14
󰃚 dìu 2 1 0030.14
𪢖 ỏn 1 0030.14
𡁞 xao 5 2 7 0030.14
𫅜 lành 1 0030.14
󰡙 gỡ 1 0030.14
󰣇 thía, tỉm 1 0030.14
󰣚 thân, thưa 2 0030.14
𫬍 bùi 1 1 1 0030.14
󱋨 nức, nực 1 4 2 5 0030.14
hèn 1 0030.15
𡂒 chợt 0030.15
𡂳 rủi 1 0030.15
𡃊 ghê 1 0030.15
𡃋 tròn 4 0030.15
𡃍 gớm 3 1 2 2 0030.15
𡃑 thánh 1 1 1 0030.15
𡃕 gùng, cùng 3 0030.15
𡃚 rền 1 1 1 1 0030.15
󰟣 khoé 1 0030.15
󰢷 dầm 1 0030.15
󰣂 cúi 1 0030.15
󰣢 hiếm 1 0030.15
󰣯 dạm 1 0030.15
𫫺 sánh 1 0030.15
1 0030.16
𡃹 chén 5 12 5 4 10 0030.16
𡃻 đắng 1 0030.16
𡃿 thơn, thớt 2 0030.16
𡄍 rúc 0030.16
𡄎 ngẫm, ngâm, ngẩm 6 6 10 6 8 0030.16
ran 1 0030.17
nghiêm 6 7 6 6 7 0030.17
𡄨 non 1 0030.17
𡄩 khấn 2 0030.17
hiu 5 5 5 4 0030.18
𡅏 lể 2 0030.18
󰣐 chắc 1 0030.18
la, ra 1 0030.19
nang 2 2 2 1 2 0030.19
𡅧 nằn, năn 1 4 2 1 0030.19
𡅳 khuyên 5 6 5 7 0030.20
𡅷 ngợi 1 0030.20
󰢀 hiu 1 0030.21
󰣉 giống 7 0030.21
nang 1 0030.22
1 1 1 0031.02
tứ 1 1 2 0031.02
hồi, hôi 3 7 3 4 8 0031.03
nhân 2 7 4 6 8 0031.03
đoàn 4 0031.03
𡆫 vi, vây, vầy 9 2 0031.03
񠄍 hồi 1 1 0031.03
hồi 3 1 3 1 0031.04
quốc, quê 2 2 3 0031.04
khuôn 1 0031.04
khuôn 4 7 7 5 8 0031.05
có, nhân, cũng, thấy, phải 121 160 162 98 161 0031.05
quốc 1 2 4 0031.05
quốc 2 6 3 1 7 0031.08
vầy, vây, vi, vườn, ví 8 10 12 2 8 0031.09
vườn 5 8 8 9 9 0031.10
viên 1 2 2 2 2 0031.10
đổ, đồ 5 4 4 4 4 0031.11
đoàn 2 5 1 3 7 0031.11
𡈺 tròn 1 0031.18
thổ 1 5 1 4 5 0032.00
thánh 2 0032.02
tại 11 16 14 12 14 0032.03
0032.03
quê, khuê 18 21 21 13 20 0032.03
dãy 1 1 1 1 0032.03
địa 4 5 5 5 5 0032.03
𡉏 dẽ 0032.03
nồi, nội 1 1 1 1 0032.04
quân 1 0032.04
chôn 1 0032.04
phường, phang 5 6 6 7 7 0032.04
sinh 1 0032.04
kiên 1 1 1 0032.04
𡉦 ngõ, ngó, ngỏ 2 1 2 4 3 0032.04
𡉽 lóc 1 0032.04
󰣒 phím 1 0032.04
pha, bờ, phơi 5 8 7 8 7 0032.05
khôn, khuôn 16 20 20 20 20 0032.05
đứt, đất, đắt, đắn 19 25 26 25 24 0032.05
nơi 39 0032.05
1 0032.05
xong 1 0032.05
lấp, sụp, giập 3 5 3 2 3 0032.05
𡊉 mạt 1 0032.05
𡊨 đàn, tàn 2 3 4 0032.05
𡊰 đền 1 18 0032.05
𡊱 chậu 1 1 1 1 0032.05
󰠬 đất 1 0032.05
𫭧 dựng 1 1 0032.05
󱌈 ngói 0032.05
ngăn, báo, ngần 5 4 5 5 14 0032.06
cấu 1 1 1 1 1 0032.06
thành 10 10 11 10 10 0032.06
𡋂 nền 3 0032.06
󰟋 quét 1 1 0032.06
󰡰 trần 2 0032.06
muối 3 2 3 0032.07
ai, đã, ta 81 114 113 111 117 0032.07
may, mài, mai 10 15 12 23 0032.07
giềng 1 0032.07
𡋿 lứa, lở 1 2 1 0032.07
󰟈 ngô 1 0032.07
nấm, nắm 3 2 0032.08
vực, vằng, vặc 4 9 8 7 6 0032.08
sút 1 0032.08
đống, đóng 2 1 4 7 10 0032.08
dặm, đượm 9 5 4 0032.08
xấp, giúp, chắp, chấp, chập 6 7 8 5 0032.08
bồi, vùi 4 5 4 1 1 0032.08
1 1 1 1 1 0032.08
đường, đàng 14 26 24 22 26 0032.08
kiên 1 1 0032.08
đôi, doi, dùi, đồi 19 23 26 27 31 0032.08
𡌿 ghềnh 1 1 1 0032.08
𡍙 buông 1 0032.08
𡍣 bến 0032.08
󰟟 dặm 2 7 12 0032.08
󰡟 mảnh 1 0032.08
bậc, bực 4 6 7 6 9 0032.09
dịp, nhịp 2 0032.09
giai 1 1 1 0032.09
nhiều 1 0032.09
báo, nấn 10 9 10 1 0032.09
trường, tràng 2 4 4 5 0032.09
đổ 0032.09
táng 1 0032.09
𡎛 bùn 1 1 1 0032.09
𡎝 cõi, quẽ 8 10 10 11 9 0032.09
𡎢 ngồi, nằm, nàng 1 13 8 22 0032.09
𡎤 mẻ 1 1 0032.09
𡎥 ngồi, đứng 10 1 1 0032.09
𡎦 ngồi 9 10 1 0032.09
󰢾 đáy 1 0032.09
󱌒 cồn 1 0032.09
𫮇 lối, nào, ruổi 3 6 6 0032.09
hoang 1 1 0032.10
khối, khỏi, hồn 5 10 10 9 8 0032.10
đắp 5 0032.10
đồ 1 1 1 1 1 0032.10
đàng, đường, ngày 57 72 69 70 69 0032.10
tái 1 1 1 1 1 0032.10
3 2 4 4 4 0032.10
đền, xin 15 17 17 17 0032.10
𡏘 1 0032.10
𡏛 1 0032.10
𡏡 luống 1 0032.10
𡏢 mả 2 2 2 2 2 0032.10
𡏦 xoay 1 1 1 1 0032.10
𡏧 vùi, bụi 3 8 7 4 4 0032.10
񠤀 vỡ 1 0032.10
󰢐 lở 1 0032.10
𪤍 nền, nện 5 4 4 0032.10
trường, tràng 3 1 1 0032.11
vùng 1 0032.11
trần 19 25 22 14 25 0032.11
1 1 1 1 0032.11
mộ, mồ 4 3 4 4 4 0032.11
tường 5 6 5 4 0032.11
𡐘 nát 1 0032.11
đắp 3 2 3 2 0032.12
tường 1 0032.12
khư 1 1 2 0032.12
chôn 2 3 3 2 3 0032.12
đoạ 1 4 4 5 5 0032.12
𡑖 đỗi 1 0032.12
𡑝 sân, lăn, lân 18 20 22 26 23 0032.12
󰜑 lầu 1 1 1 0032.12
thềm 6 7 6 7 6 0032.13
tường 9 16 16 16 22 0032.13
vách 3 3 3 3 3 0032.13
đàn 2 2 0032.13
lấm 1 1 1 1 0032.13
𡑢 nhịp 1 0032.13
𡑩 nẻo, mọi 6 11 0032.13
𡑱 cồn 1 1 1 0032.13
󰡊 may 1 1 0032.13
𫮲 mồ 1 0032.13
ép 1 0032.14
hào 1 0032.14
󰟍 trạc 1 0032.14
luỹ 1 2 2 2 2 0032.15
khoảng, quãng 2 1 1 0032.15
𡓃 lối 1 10 7 4 0032.15
𡓄 vùng 1 1 2 0032.15
𡓔 lấm 1 0032.16
𡓮 ngồi 2 2 19 0032.17
sĩ, thổ, xập 4 1 6 4 1 0033.00
thanh 2 3 3 4 0033.04
xác 1 2 1 1 1 0033.04
nhất 2 0033.09
hồ 1 1 1 1 0033.10
thọ 1 1 1 1 1 0033.11
lược 1 0034.05
𡕷 quạnh 1 1 1 0034.13
ngát 1 0035.00
1 1 1 2 1 0035.07
ngoại, ngoài, ngoái, ngòi 42 50 52 52 54 0036.02
túc 1 3 3 3 3 0036.03
đa 3 3 3 2 3 0036.03
dạ, dà, già 2 3 2 3 2 0036.05
mộng, mồng, mòng 4 6 6 5 6 0036.11
𡖼 sánh 0036.11
𡗉 nhiều, liều 15 21 20 21 22 0036.15
𡗊 nhiều 1 0036.15
𡗋 lắm, lầm 14 10 15 14 16 0036.16
𪥀 lắm 5 0036.19
𬲢 nhiều 1 1 0036.20
đại 3 4 5 4 4 0037.00
thiên, thiên- 12 14 17 16 14 0037.01
phu 7 8 8 8 8 0037.01
yêu 1 5 1 1 9 0037.01
thất 1 3 3 3 4 0037.02
dai 0037.03
kép, giáp 3 2 3 3 2 0037.04
𡗶 trời, lời, đời 64 92 95 92 91 0037.04
êm 1 0037.05
kỳ, cả, cơ 10 16 14 14 17 0037.05
nài 3 4 4 4 4 0037.05
phụng 1 1 1 1 0037.05
tâu, nằn 1 1 2 1 0037.06
khít 0037.06
buôn 7 4 8 9 10 0037.06
𡘮 mất 0037.07
𡘯 lớn, nhớn 5 0037.07
𫯳 chồng, khuyên 10 15 13 13 13 0037.10
𫰅 to 2 1 3 0037.20
nợ, nữa, nỡ, nữ, nhớ, lỡ 25 33 34 48 28 0038.00
nhớ, nữa, nợ, nỡ 5 4 6 7 0038.00
nô, nó, nọ 5 4 5 5 4 0038.02
gian 2 1 2 0038.03
hiếu, hảo 1 1 2 1 1 0038.03
như, nha, nhơ, nếu, nhờ, bơ, ngơ 64 91 94 93 90 0038.03
vòng, trăng 1 8 0038.03
bà, già 4 5 7 2 0038.04
yêu 3 0038.04
dịu, diệu, diễu, dìu 2 1 3 4 6 0038.04
nên 1 0038.04
thoả 2 2 2 2 0038.04
𡛔 gái 4 5 5 5 5 0038.04
󰣁 nọ 1 1 0038.04
đó, đố, ấy, đấy, đo 15 25 21 20 22 0038.05
dâu, dầu, ru 3 5 4 3 3 0038.05
ả, gã 6 8 9 7 5 0038.05
thê 1 1 1 1 1 0038.05
thiếp, nàng 9 11 9 10 11 0038.05
bợm 2 2 2 2 2 0038.05
nửa, nữa 21 27 29 28 31 0038.05
chị 12 14 14 15 14 0038.05
thuỷ 2 2 2 2 2 0038.05
thư, cờ, thưa, thơ 14 22 23 22 23 0038.05
2 2 2 2 0038.05
tính 1 1 1 1 0038.05
𡛤 nửa 1 1 0038.05
mụ, mặt 0038.06
hằng 1 1 2 1 0038.06
nhân 1 1 1 0038.06
姿 1 1 1 0038.06
uy, ra, oai 10 11 11 12 11 0038.06
kiều 10 0038.06
󰞿 anh 1 0038.06
vãi 1 1 1 1 1 0038.07
nàng, nương, rằng, nước, như, chàng, hoa 151 203 205 206 201 0038.07
quyên 3 5 5 5 6 0038.07
nga 3 4 5 4 4 0038.07
𡝖 nỡ 1 1 10 0038.07
󰜏 bà, nàng, bàì 17 22 20 26 27 0038.07
em, im, vợ, êm 16 21 20 21 19 0038.08
thú 1 1 1 1 1 0038.08
2 0038.08
lâu, sau 1 0038.08
1 1 0038.08
hôn 1 1 1 1 1 0038.08
2 4 2 2 3 0038.08
phụ 1 2 2 2 2 0038.08
thuyền, đàn, thiền 6 1 9 7 8 0038.08
𡞕 vợ 5 6 5 5 7 0038.08
mẹ 4 7 7 7 7 0038.09
mụ, mối 15 22 21 23 2 0038.09
󰟓 non 1 0038.09
gả 1 1 0038.10
tố 2 0038.10
thường 1 1 0038.11
nợ 1 0038.11
non 1 0038.11
󰠑 chấp 1 0038.11
thuyền, thiền 6 0038.12
kiều, kiêu 3 5 6 2 5 0038.12
vợ 1 0038.12
𡢐 sau, sao, lâu, sâu 53 75 73 4 71 0038.12
𫱞 nần 1 1 1 0038.12
𡢻 nợ 3 6 7 12 0038.13
anh 1 0038.14
tử 3 7 8 6 7 0039.00
khủng 1 0039.01
dằng, dắng, dựng, rạng, dặng, giằng 6 3 7 6 3 0039.02
tự, chữ 1 1 1 1 0039.03
giòn 0039.03
phu 1 1 1 1 1 0039.04
bột 1 1 1 1 0039.04
hiếu, vì 7 12 11 11 12 0039.04
co, cô, cò 3 3 4 4 3 0039.05
𡥙 cháu 1 1 1 1 0039.05
𡥚 2 0039.05
tôn 1 1 1 1 1 0039.07
󰄴 học 4 4 2 4 0039.07
𡥵 con 40 8 48 1 55 0039.08
󰢈 2 0039.08
𡦂 chữ, giữ 4 35 1 37 0039.09
học 4 1 0039.13
𡦧 rốt 1 0039.13
nghiệt 1 1 1 2 0039.17
ninh 1 0040.02
đà, ai, đàì 6 29 8 28 34 0040.02
vò, võ, vũ 2 2 3 1 2 0040.03
yên, an 7 7 9 9 8 0040.03
cho, tống 1 1 1 1 1 0040.04
󰠙 hoạn 1 0040.04
đãng 0040.05
tôn, tông 1 2 2 2 0040.05
quan 10 14 15 17 14 0040.05
định 6 6 7 7 6 0040.05
nghi, nghì 2 2 4 2 2 0040.05
bảo, báu 1 5 4 0040.05
thực, thật, thiệt 20 0040.05
khách 15 21 19 19 21 0040.06
thất 1 1 1 1 1 0040.06
hoạn, quản 5 7 6 6 5 0040.06
cung 4 4 5 9 0040.06
𡧲 giữa, trong 1 11 10 5 17 0040.06
𫳘 chữ, giữ 27 4 31 11 0040.06
cung 2 10 8 5 14 0040.07
tể, tề, tểâ€? 1 2 1 1 1 0040.07
hại, hãi, khéo 7 8 9 8 8 0040.07
yến 1 1 1 0040.07
tiêu 1 1 1 1 0040.07
gia, trủng 23 26 28 30 27 0040.07
dong, dung, dông, giông 13 19 21 20 20 0040.07
𡨌 giữa 6 6 4 10 1 0040.07
󰄹 quân 2 2 0040.07
oan 17 17 28 27 5 0040.08
kí, ký 1 1 0040.08
dần, giàn 8 13 13 11 12 0040.08
mật 1 0040.08
𡨸 chữ 4 22 0040.08
𡨹 giữ 11 12 2 15 0040.08
phú 1 2 2 2 2 0040.09
hàn 5 8 8 8 8 0040.09
ngụ 2 1 2 2 0040.09
thực, thiệt, thật 16 10 21 10 0040.09
𪧚 giữ, chữ 13 1 13 0040.09
xét, san, sát 2 5 6 5 2 0040.11
0040.11
quả 1 1 1 1 1 0040.11
thật, thực 1 2 0040.11
ninh 6 7 7 3 7 0040.11
thâm, thăm, thẳm, thắm, thấm 3 1 3 10 2 0040.12
tả 1 1 0040.12
khoan 3 3 3 3 3 0040.12
rêu 1 0040.12
bảo, báu 4 4 4 0040.17
đổi 1 0041.02
đổi, dối 5 5 14 0041.04
người, ngài, ngày 202 0041.05
phong 2 5 4 4 5 0041.06
tướng 5 6 6 6 6 0041.08
chuyên 1 1 1 1 1 0041.08
tông, tôn 2 0041.09
tìm, tầm 25 36 38 38 35 0041.09
𡬷 tấc 9 13 12 12 12 0041.09
𡬼 gang 1 2 2 2 3 0041.10
đổi, dối 1 1 0041.11
𡭉 bắn 1 0041.12
tiểu 14 23 24 24 24 0042.00
thiếu, thiểu, kém 7 8 9 9 9 0042.01
nhé, nhĩ, nhẽ, lẽ 1 2 2 1 0042.02
trần 9 0042.03
sượng, thằng 1 1 2 0042.05
𡭧 chút, xót 13 30 21 11 52 0042.05
𪨀 chút 5 1 0042.05
󰡑 chút 4 0042.06
𡮈 nhỏ 4 6 6 7 6 0042.08
𡮍 chút, hỏi 12 7 19 13 0042.08
󰅉 nao, nau 4 7 6 7 0042.08
𫵀 chút 2 0042.08
nao 10 0042.09
rêu 1 0042.09
𡮔 mảy 1 0042.09
𡮠 mày, mầy 4 2 0042.11
𪨃 chút 1 0042.11
𫵇 mày 1 1 0042.11
𡮨 mảy 1 2 1 1 0042.12
𡮫 nhen 1 0042.12
𡮮 mọn 1 0042.12
𡮳 mảy 1 1 1 0042.13
𡮶 chuộng 1 0042.14
thây 1 0044.00
nơi, này, nì, ni, nề, đây, nay, lão, lại, chầy, xưa 105 149 150 150 107 0044.02
tận 3 3 3 0044.03
vẻ, vẽ, vĩ, vỏi, vẫy 3 5 7 0044.04
cuộc 6 7 7 7 7 0044.04
khuất 3 4 4 4 4 0044.05
ốc, chái, nóc 1 1 1 1 0044.06
thây 1 1 1 0044.06
bình, triển 1 2 1 2 3 0044.06
triển 1 0044.07
𡱩 thước 2 4 3 4 4 0044.07
𡱸 gang 1 1 0044.07
𫵟 thước 1 0044.07
𡲈 vẻ, vẽ 1 0044.08
thuộc 4 2 5 4 2 0044.09
lũ, rủ, rũ 1 1 0044.09
𡲤 vẽ, vả, vã, và 4 6 4 5 5 0044.09
𡳃 cuối 2 1 2 0044.10
0044.11
𡳎 2 0044.11
từng 1 1 1 0044.12
𡳒 vẽ 1 1 2 0044.12
𡳜 cuối 1 8 0044.12
𡳪 đuôi 1 2 2 3 3 0044.15
𡳳 cuối, gót 4 9 7 5 0044.17
cũ, thuộc 3 3 0044.18
𡳵 5 8 12 0044.18
𡳺 vía 1 0044.19
𡳽 nóc 1 0044.22
truân, đồn, dồn 2 2 2 2 2 0045.01
sơn, san 6 8 8 8 8 0046.00
𡴯 ngất, gật, ngắt 5 6 5 4 1 0046.01
󰢞 đèo 1 0046.02
ngút 1 0046.03
𡵆 khởi, dĩ 1 1 1 1 1 0046.03
gập 1 0046.04
gập, cầm, cập, ngất, ngập 1 3 2 3 0046.04
kỳ, kì 1 1 1 1 0046.04
sầm 0046.04
𡶀 núi, thịt, nối 1 2 3 3 2 0046.04
đèo 2 0046.05
nham 2 3 2 2 0046.05
ngàn 6 5 6 4 6 0046.05
đèo 1 0046.05
𡶨 ngàn 1 0046.05
phong 1 0046.07
đảo 1 1 0046.07
giáp 1 0046.07
𡸈 khởi 0046.07
󰝶 non 1 0046.07
󰠛 ngàn 1 0046.07
󰣣 giáp 1 0046.07
sùng, sòng, suồng 1 2 3 5 0046.08
thôi, thòi 1 10 1 1 1 0046.08
son 0046.08
𡹠 nghì 1 0046.08
𡹡 ghềnh 1 1 1 1 1 0046.08
󰠨 áng 1 1 1 0046.09
tung 1 0046.10
ngôi, coi, nguôi, ngùi 1 3 0046.10
嵿 đỉnh 1 1 1 0046.11
nhạc 1 0046.14
𡽫 non 24 34 37 34 33 0046.14
𡾵 ngôi 2 4 4 2 4 0046.17
nham 2 0046.20
xiên 1 0047.00
󰅥 châu 2 0047.01
châu, thai 6 6 6 4 6 0047.03
rào, sào 2 1 2 2 1 0047.08
công, cong 1 1 1 1 2 0048.00
tả 1 1 1 1 1 0048.02
sảo 3 0048.02
󰡯 1 0048.04
sai, say 13 15 16 15 14 0048.07
𢀨 sang 2 1 3 1 1 0048.12
𢀭 giàu 1 1 1 1 0048.14
𢀲 lớn, sớn, nhớn 5 2 7 7 4 0048.18
kỷ, kỉ 2 3 3 3 3 0049.00
bơ, vã, nơi 4 2 5 4 4 0049.01
󰅲 1 0049.04
rốn 0049.09
𬏓 và, vài 1 3 0049.14
khăn, cân, khân, đai 8 9 10 9 10 0050.00
bố 2 2 2 2 2 0050.02
buồm 1 3 3 3 4 0050.03
󰅹 nào, nao, gì, là, dù 72 101 99 99 99 0050.04
󱏹 buồm 1 1 1 1 0050.04
thiếp, thiêm 6 10 8 8 8 0050.05
đấy, đế 7 1 7 8 4 0050.06
dải 1 1 1 0050.06
𢂰 tranh 1 0050.06
󰟾 buồm 1 0050.06
13 20 20 20 20 0050.07
tiệc 6 9 9 7 8 0050.07
trướng 14 16 16 16 16 0050.08
đai, dải, đấy, giải, cân 4 4 4 5 1 0050.08
thường 17 20 20 18 20 0050.08
tranh 1 1 2 0050.09
bức, bậc, bước, bực, lượng 8 12 10 10 10 0050.09
𢄂 chợ 1 1 1 1 1 0050.09
thao 1 1 1 0050.10
màn 4 6 6 6 6 0050.11
𢄩 giải, dải 0050.11
phướn 1 1 1 0050.12
𢅆 mành 3 0050.12
󰢫 rợp 1 0050.13
𢆁 rèm 1 0050.19
cơn, can 13 18 18 16 19 0051.00
bằng, bình, bình- 14 15 21 26 15 0051.02
niên, nên, sao 6 5 5 6 4 0051.03
tính 16 0051.05
hạnh 2 1 0051.05
󰡍 dài 1 0051.06
gán 1 0051.10
𢆥 năm, nằm 28 39 27 33 35 0051.12
𫷜 năm 4 2 14 4 5 0051.12
𢆧 may 1 0051.13
ảo, huyễn 1 1 0052.01
thư 1 1 0052.03
u, ù 1 1 1 1 0052.06
chăng, chẳng 3 15 95 34 0053.03
𢇡 khuya 0053.03
sàng, giàng, giường 9 12 11 13 9 0053.04
chăng, chẳng 10 22 8 4 3 0053.04
󰝸 chẳng 3 1 26 0053.04
󰝹 chẳng 0053.04
để, đây, đáy 30 34 35 34 39 0053.05
điếm, đêm 2 3 2 25 3 0053.05
miếu 1 1 0053.05
canh 0053.05
phủ 2 2 2 3 2 0053.05
độ 4 4 6 5 5 0053.06
toà, vị 3 4 3 3 3 0053.07
khó 1 1 1 5 0053.07
đình 1 6 4 8 5 0053.07
am 5 8 7 7 8 0053.08
khang, khăng 2 2 3 3 5 0053.08
làng 2 6 3 2 9 0053.09
󰆌 làng 1 0053.09
󰆌 làng 1 1 1 0053.10
ấm 3 4 0053.11
chùa 2 0053.12
gìn, chiền, chờn, triền, rền 4 4 4 3 2 0053.12
miếu 1 1 0053.12
quảng, vàng, quảng- 1 2 3 1 0053.12
lắm 0053.13
lắm 0053.13
lư, lo 1 0053.16
𢌌 rộng 3 9 8 7 9 0053.19
sảnh 2 2 0053.22
dan 0054.04
đình 3 3 3 3 0054.04
kiến 1 1 1 1 1 0054.06
hòi 0054.06
lòng, lỏng, lồng, lộng, rộng 2 2 1 3 3 0055.04
𪪳 ông 19 0055.04
󰝺 toan 1 0055.07
tệ 1 1 1 1 0055.12
dằng, dặc, giật, nhắc 4 5 6 3 4 0056.00
thức 5 4 5 4 4 0056.03
cung, cong 2 2 2 2 1 0057.00
dẫn, thẫn, thẩn, dặn 6 5 7 8 6 0057.01
huyền 1 0057.05
𢏑 bắn 1 0057.05
𫸬 dẫn 1 0057.05
nhẹ 1 4 0057.06
cùng 1 0057.06
𢏢 cong 1 0057.06
trương, trưởng 4 4 4 4 5 0057.08
càng, gượng, cường, dàng, cưỡng, gàng, nghe 88 98 100 98 105 0057.08
đàn, đờn, đặn, dạn, huyền 20 2 27 28 21 0057.08
càng 2 0057.09
bằn, bặt 2 2 1 2 0057.09
đàn, đờn, đặn 2 24 6 0057.12
càng 2 1 2 0057.13
vựng, vầng 1 3 1 1 2 0058.10
󰆕 qui 1 1 1 0058.11
hình 4 5 5 5 5 0059.04
𢒎 bay 21 0059.06
󰆗 thể 2 2 2 2 0059.07
thể 2 0059.08
bành 1 1 1 1 0059.09
󰆙 đức 1 2 3 0060.03
dịch, việc 15 15 15 6 5 0060.04
bỉ, bể, biển, bẽ 3 3 6 4 2 0060.05
chênh, chinh 3 3 4 2 3 0060.05
󰟳 việc, dịch 2 2 4 13 15 0060.05
󰠄 cháu 1 0060.05
đợi, giãi, đãi, dãi, thi, đẫy, đẩy 10 9 13 9 8 0060.06
hồi, hòi 3 4 3 3 3 0060.06
lót, trút, luật, trót, lọt, sụt, rụt, lột 6 8 9 12 7 0060.06
hậu 1 1 1 0060.06
chờ, từ, giờ, chừa, thờ 18 31 32 49 21 0060.07
tuồng, đồ, trò 1 1 1 0060.07
đắc 2 2 2 2 2 0060.08
bồi 2 3 2 3 3 0060.08
tòng, tuồng, thong, thủng 21 27 28 27 22 0060.08
rời, lây, rơi 5 0060.08
hoàng 1 1 1 1 1 0060.09
phục 4 3 4 4 3 0060.09
phàng, bàng, vàng 4 1 1 0060.10
vi 1 1 1 1 1 0060.10
󰆞 sau 4 0060.10
chưng 1 0060.12
đức 1 4 3 1 4 0060.12
󰆟 bay 1 0060.12
󰠇 vượt 1 1 0060.12
󰠞 túi 1 1 0060.12
𢖖 sau 1 0060.15
tâm 13 17 18 18 18 0061.00
đành 8 0061.02
𢖮 ắt 1 0061.02
cậy 1 2 0061.03
nhẫn, nhẩn, nhẵn, nhận, nhịn 6 4 6 6 5 0061.03
thổn 2 1 2 0061.03
chí 1 1 1 1 1 0061.03
màng, mang 1 13 0061.03
𢖵 nhớ, nhờ 22 29 27 16 30 0061.03
thêm 1 1 0061.04
trung 1 1 1 1 1 0061.04
thầm 5 6 1 2 0061.04
niềm, lòng, nỗi, màu 7 9 8 10 9 0061.04
忿 buồn 4 0061.04
怀 hoài 1 0061.04
𢗖 nhầm 1 0061.04
𢗼 lo 4 5 5 5 0061.04
󰡪 thẫn 1 0061.04
𪫢 nghĩ 1 1 0061.04
căm 1 0061.05
xót, đốt, trót, chút 19 31 29 36 24 0061.05
sợ 1 1 0061.05
chạ 1 0061.05
nọ, nô, nó, đó 10 15 14 14 14 0061.05
tư, tứ, tơ 4 6 6 6 7 0061.05
rầu 1 0061.05
kíp, kịp, gấp, kép 9 8 9 8 8 0061.05
tính, ghen, chốn 4 4 7 5 3 0061.05
oán 4 6 6 6 7 0061.05
này, náy 1 1 0061.05
quái, quấy 1 1 1 1 0061.05
khép, khiếp 5 4 5 5 5 0061.05
biếng 2 0061.05
𢘝 nể, nỉ 2 2 1 5 0061.05
𢘩 dựng, dửng 1 1 1 1 0061.05
󰞽 não 4 6 4 5 5 0061.05
󰟖 chút 1 0061.05
󰟠 chút 1 0061.05
󰠐 đăm, đâm, thầm, đem, thòm, đắm 8 8 19 21 10 0061.05
cũng 1 0061.06
thị 1 1 1 1 1 0061.06
ghét 2 1 3 1 2 0061.06
láo 1 0061.06
luyến 1 0061.06
hoảng 1 1 1 1 1 0061.06
khủng 0061.06
hằng, hoàn 3 4 4 5 4 0061.06
thức 1 1 0061.06
quấy, quái 1 1 0061.06
khơi, đục 1 1 1 0061.06
tuất 1 1 1 1 1 0061.06
rỉ, sảy, sỉ 2 2 0061.06
giận, hận, hờn, hằn 4 6 4 3 5 0061.06
ơn, ân 22 26 26 27 26 0061.06
khác, nhác 8 8 10 8 8 0061.06
đềm 0061.06
tức 1 2 1 2 2 0061.06
não 1 2 1 0061.06
𢘾 nhờ, nhớ 6 6 3 12 0061.06
𢙇 hoài 1 4 2 0061.06
󰢰 ngác 1 0061.06
bẽ 1 0061.07
mang, màng 3 15 8 13 0061.07
quên, quen 12 17 8 10 17 0061.07
khuôn 1 1 0061.07
chừa 1 0061.07
dứt 1 0061.07
đẫy 1 1 1 0061.07
chường 1 2 0061.07
ghen 5 2 9 8 4 0061.07
𢙲 lả, lỡ, lữa, rỡ 6 1 3 0061.07
𢚁 cậy 5 3 6 5 7 0061.07
𢚵 dại, giải, giãi 1 1 0061.07
𢚷 giận, xa 2 1 3 0061.07
𢚸 lòng, trời, mình, đắng 126 183 174 175 177 0061.07
𢚹 khuây 3 0061.07
chung 1 0061.08
bây, bi, bấy, bay, bầy, giờ 13 20 21 21 26 0061.08
tủi, xót, trót 10 5 9 6 2 0061.08
muốn, muộn 4 7 7 6 3 0061.08
tình, tành, rình, thanh, lòng, tài, mình 102 128 135 130 129 0061.08
căm 1 0061.08
lầm 5 1 0061.08
đạm 1 0061.08
hốt 1 1 1 1 1 0061.08
tiếc 13 15 15 14 15 0061.08
sượng 0061.08
huệ 1 0061.08
ác 1 2 2 2 2 0061.08
thảm 5 6 6 6 0061.08
đặn, dạn 5 6 3 5 0061.08
𢛨 ưa 3 3 0061.08
𢜏 mừng 1 0061.08
𢜗 vụng 2 1 0061.08
𢜝 sợ, sợi 8 10 13 12 14 0061.08
𢜞 lơi 1 0061.08
𢜠 mừng, thầm, cùng 12 20 19 18 21 0061.08
𢜡 thiếp 0061.08
𢜢 bẽ 2 0061.08
󰆶 dợn 0061.08
󰆹 nghĩ 3 0061.08
󰞾 êm 1 2 0061.08
󰣰 tểnh 1 0061.08
𫺙 dữ 1 0061.08
sâu 1 0061.09
não 1 0061.09
tưởng, lúc 7 11 11 11 11 0061.09
đẹp 2 2 2 0061.09
hoàng 1 1 1 1 1 0061.09
sầu 19 27 25 26 24 0061.09
khiên 1 1 1 1 0061.09
rũ, gió 3 0061.09
bực 1 0061.09
ý, ấy, là, đấy, â€?ấy, thế, hợp, mới 9 66 16 50 61 0061.09
ôm 1 1 0061.09
lơ, ngu 1 1 0061.09
áy, ái, oán 4 2 4 3 7 0061.09
cám 1 1 1 1 1 0061.09
𢝀 dột 1 2 0061.09
𢝙 vui, buồn 17 21 20 6 21 0061.09
𢝛 khít 1 0061.09
𢝜 đành 1 1 0061.09
𢝣 thùng 1 2 0061.09
𢞂 buồn, vui 5 11 9 4 12 0061.09
󰇀 rủi 1 0061.09
󰢧 e 1 0061.09
󰣪 mắn 1 0061.09
𫺶 giận 1 0061.09
mắn 1 0061.10
bàng 2 0061.10
hồn 3 2 0061.10
rất 0061.10
ân 1 1 1 5 0061.10
từ 1 2 3 3 3 0061.10
𢟒 năn 2 0061.10
𢟘 chắc 1 0061.10
𢟙 chăm 1 0061.10
𫺴 quên 3 0061.10
mộ 1 1 1 1 1 0061.11
thảm 2 6 0061.11
thôi 1 0061.11
nức 1 0061.11
mượn, mặn 1 1 2 6 0061.11
tuệ 1 1 1 1 1 0061.11
lự, lo 1 1 1 1 1 0061.11
ghen 7 5 0061.11
khăng 1 0061.11
𢟹 nhuốc 1 0061.11
𢠄 sùng 0061.11
𢠅 thùng 1 1 2 0061.11
𢠨 mẩn, mẫn 2 2 2 0061.11
𢠩 mơ, màng, mà, mờ 6 7 8 9 8 0061.11
󰇏 chán, chiến 4 1 4 3 4 0061.11
𪬡 hờn, hèn 6 3 9 7 2 0061.11
lân, liên 2 2 3 2 1 0061.12
dạn 1 5 1 1 0061.12
hiến 1 1 1 1 1 0061.12
𢠿 vay 1 1 1 0061.12
𢢂 ghét 1 0061.12
𢢅 chiều 1 0061.12
𢢆 thẹn 8 13 12 11 13 0061.12
󰠖 run 1 1 1 0061.12
gớm 0061.13
cần 1 1 1 5 0061.13
khẩn, khấn 1 1 2 2 1 0061.13
ứng 1 1 1 1 1 0061.13
𢢯 nguôi, ngùi 6 1 1 3 0061.13
𢢲 đẹp 1 1 0061.13
𢣃 tủi 7 1 8 0061.13
𢣆 tuông 1 0061.13
𢣇 hằm 2 0061.13
󰢴 1 0061.13
𪬳 quên 1 0061.13
mong 1 10 0061.14
ướm 1 0061.14
𢣧 khuây 2 3 2 1 0061.14
𢤜 chạnh 2 0061.15
𢤞 hèn, hờn 1 7 1 1 2 0061.15
𢤡 rủi, lỗi 6 0061.15
󰇗 sắm 3 9 0061.15
lờn 1 0061.16
hoài 2 3 3 1 0061.16
𢥇 chán 2 0061.16
𢥈 lo, lừa 6 0061.16
sắm 8 6 9 8 0061.17
𪭃 1 0061.18
luyến 1 1 1 0061.19
qua, nhung 20 25 26 25 23 0062.00
mồ 0062.01
tuất 1 1 1 1 1 0062.02
thú 1 0062.02
nhung, giung 1 1 1 1 1 0062.02
thành 4 6 5 6 6 0062.02
ngả, ngã, ngứa 4 6 6 7 7 0062.03
giới 1 1 1 1 0062.03
hoặc, vực 4 2 5 4 4 0062.04
thích 2 2 3 3 2 0062.07
nhác, rát 1 0062.07
dạt, nhác 1 1 1 0062.08
𢧚 nên 19 30 32 32 32 0062.09
chén, chiến 1 4 3 4 4 0062.12
họ 11 13 14 14 14 0063.00
lụy, lệ 2 1 2 2 1 0063.04
buồng, phòng 17 11 17 17 9 0063.04
sửa, sở, sỡ, thửa 10 5 12 12 3 0063.04
𢨵 ngõ 1 0063.04
quanh 1 0063.05
󰜍 bình 3 2 4 3 0063.10
󰟀 buồng, vùng 4 1 11 10 0063.15
󱑹 buồng 1 0063.15
𢩣 buồng, phòng 15 16 0063.19
𢩤 mướn 2 0063.19
thủ, vu 1 2 2 3 2 0064.00
tài 25 33 34 34 33 0064.00
đeo, trơ, xưa, đèo 1 1 1 4 7 0064.02
phác 1 0064.02
bớt, bắt, bít 18 23 24 21 0064.02
đánh, đành 12 17 14 16 16 0064.02
nảy, nẩy 2 3 2 0064.02
chàng, rằng, nàng 68 70 76 76 74 0064.02
thác, cha, thướt, thước 7 9 11 12 1 0064.03
giang, dàng, giằng, giàng, dan, giăng 4 3 5 1 2 0064.03
rã, phau, đỡ, lả, lã 3 3 3 2 0064.03
ngắt 0064.03
khấu 1 0064.03
xiên, then, chen 2 4 4 2 2 0064.03
chắp, xấp, chập, chấp 1 1 6 4 0064.03
𢩮 nhắc, dắt 4 1 3 0064.03
𢩵 rẽ, đẩy, dảy, dãy, dẩy 3 4 3 3 0064.03
𢩽 dẩy, dẫy, rẽ, đẩy 1 1 1 1 4 0064.03
𢩾 giúp 2 0064.03
𢪀 nghĩ, nghỉ, ngờ, ngại 24 42 42 48 0064.03
󰇥 dở, giở, dỡ 18 0064.03
chẻ, chải 1 1 1 1 2 0064.04
cặp, đập, gấp, gặp, cắp 2 3 5 0064.04
cầm, cỗi 2 8 7 17 17 0064.04
ở, ưa 44 0064.04
phù 1 1 1 1 0064.04
phê 1 1 1 1 1 0064.04
đòn, dồn, dọn 2 2 4 7 1 0064.04
thừa 1 1 0064.04
gãy, kỹ, kẽ, chia 6 7 7 7 6 0064.04
nhặt 1 2 3 2 2 0064.04
quét 1 1 0064.04
bả, bã, vơ, vã, vả 3 1 5 2 2 0064.04
bắt 0064.04
đầu 2 1 1 2 0064.04
giết 1 1 1 0064.04
phao, phau 1 2 1 2 0064.04
báo 8 8 0064.04
𢪉 dấn, giấn 1 0064.04
𢪊 rẽ 1 1 1 0064.04
𢪏 vét 2 0064.04
𢪠 giúng 1 0064.04
𢪱 vắt 1 1 0064.04
𢪲 nâng 1 0064.04
󰇨 ngõ, ngỏ 1 1 1 0064.04
tấp 1 0064.05
2 1 2 2 2 0064.05
bẻ, phơi, phi, pha 4 1 4 6 2 0064.05
vả, vã, gõ 2 1 1 0064.05
bão 1 1 0064.05
để, đây 1 2 2 3 1 0064.05
ép, áp, ghép, bắt 8 10 10 10 9 0064.05
già, giơ 1 2 2 1 0064.05
phân, phất, phần, phật, phơn, phớt 2 2 1 1 2 0064.05
đắt, đắn 1 1 1 1 1 0064.05
chớm 1 0064.05
sụp, giập, sắp, dập, rắp, đập, chập, rấp, lấp 4 5 8 6 10 0064.05
phao 1 0064.05
vạch, bách 3 4 5 3 4 0064.05
gạt 3 3 2 3 4 0064.05
đà, lả, đỡ 1 2 2 2 3 0064.05
xót, chút, trút 8 7 5 3 0064.05
gieo, chiêu, chiêu - 13 21 22 23 21 0064.05
vái, bái 3 1 2 0064.05
cứ 1 8 0064.05
dùng, rụng 5 2 0064.05
giữ 1 0064.05
bằn, bặt 0064.05
𢫈 1 0064.05
𢫊 đổi 3 0064.05
𢫔 chen 1 2 2 0064.05
𢫕 bưng 2 0064.05
𢫘 lựa, lừa, so 1 4 3 0064.05
𢫝 dong, rung, đong 1 2 2 2 1 0064.05
𢫟 sẻ 2 1 0064.05
𢫡 dằng, dựng 1 1 0064.05
󰝂 đem, thòm, đâm 4 6 6 13 27 0064.05
nấn, ngăn 2 2 0064.06
cất, gật 8 11 10 8 8 0064.06
chăng, chẳng 38 96 5 4 95 0064.06
cũng, cùng, còn, phải, kề, thì, cho 123 184 169 174 169 0064.06
quyền 1 1 1 1 0064.06
khảo 1 0064.06
đưa, rung 1 1 1 0064.06
1 1 0064.06
trì, phù 2 2 2 3 1 0064.06
quảy 0064.06
chỉ 2 2 2 2 2 0064.06
xiết 10 0064.06
án 1 0064.06
gác, rắc 1 1 1 0064.06
khêu 3 2 3 3 3 0064.06
tranh 1 0064.06
𢫫 rút, lọt 1 2 1 1 0064.06
𢬂 khăng, chằng, giằng 2 2 0064.06
𢬄 bưng 2 2 4 0064.06
𢬗 ròi 1 2 2 1 2 0064.06
𢬢 díu 1 1 1 1 2 0064.06
𢬣 tay, tây, thay, ta 62 79 77 75 76 0064.06
𢬥 giằng, giăng, dan, giàng, dàng, ràng 1 9 0064.06
𢬦 lẩy 1 0064.06
𢬧 nêm, nen 2 1 1 0064.06
𢬭 đổi 2 9 2 15 0064.06
󰇮 đem, đắm 2 1 0064.06
󰇯 chới 0064.06
󰇱 gói, cổi, cúi, gối, góp 1 1 8 0064.06
󰟌 rường 1 1 0064.06
𫼰 nhờ, giơ 1 1 1 0064.06
𫼢 rạch 1 1 4 0064.06
𫼳 mang 1 1 4 0064.06
𪭱 quét 1 0064.06
hãy 1 1 0064.07
1 0064.07
gánh, cành 4 1 5 5 8 0064.07
xắn, chán 0064.07
hái 1 0064.07
lỏng 1 0064.07
văng 1 1 0064.07
kén 1 1 1 1 0064.07
ấp 1 1 1 1 0064.07
nỗi 10 0064.07
hẹp 1 0064.07
kéo 3 7 7 0064.07
cầu 4 0064.07
xốc 1 1 0064.07
bít, bát 1 1 0064.07
quyên, quen 1 1 3 3 1 0064.07
giở 1 0064.07
thoi 1 0064.07
lựa, vỡ, lỡ, lữa 4 7 5 2 0064.07
thoắt 1 0064.07
vẫy 1 4 0064.07
𢭂 trao, xao, cầm 9 10 11 12 10 0064.07
𢭄 cậy 4 0064.07
𢭗 nương 3 3 0064.07
𢭩 giàng, ràng 1 1 0064.07
𢭬 gạn 1 0064.07
𢭮 cuộc, gảy, gửi, gợi, cãi, cới, gãy, gẫy 3 8 2 2 7 0064.07
𢭯 quét 2 1 1 2 0064.07
𢭲 với 1 1 1 1 0064.07
𢭴 quấy 1 1 0064.07
𢭸 tựa 4 7 7 5 7 0064.07
𢭾 buông 2 2 2 0064.07
󰇵 buông 1 2 1 1 0064.07
󰇶 dan 2 0064.07
󰇷 1 0064.07
󰇼 hái, thăm 1 1 1 0064.07
󰇽 ngón 1 1 1 1 0064.07
󰣞 gỡ 1 2 0064.07
𪮀 ngón 1 0064.07
đóng, đong 6 2 7 4 2 0064.08
uốn, ướm 2 3 2 2 2 0064.08
cuốn 3 5 4 5 4 0064.08
đắn 1 0064.08
nắm, nấm, ném 4 4 4 1 1 0064.08
suốt, chuốt, tuốt, tót, trót, rút, trút 3 13 7 6 9 0064.08
tảo 1 1 1 1 1 0064.08
điệu, chèo 1 2 1 0064.08
bồi 1 1 0064.08
kè, kề, cài, cờ, gài, gây 6 10 9 13 13 0064.08
bài, bày, bời, bầy, bai 42 50 51 47 52 0064.08
quất, quạt 0064.08
quảy, quải, quẩy 1 2 2 1 3 0064.08
thái, thăm 1 1 0064.08
xiết, biết 9 11 10 10 0064.08
tiếp 1 1 1 1 0064.08
suy, dồi, chút, thôi, dùi 8 7 7 8 7 0064.08
khăng 2 0064.08
𢮖 khổn 1 1 0064.08
𢮩 co 1 1 0064.08
𢮪 rộn, chọn, dọn 4 0064.08
𢮭 1 0064.08
𢮿 quảy, cùng, quây 3 2 3 1 0064.08
𢯏 bẻ, nhổ 4 11 7 6 10 0064.08
𢯖 khép 1 0064.08
𢯜 buộc 2 1 0064.08
𢯞 vỗ 2 0064.08
𢯟 đứt 1 0064.08
𢯢 sửa 5 8 0064.08
𢯦 lay, rời, lơi 2 9 4 3 3 0064.08
󰇾 giở, dở, dữ, giữ, gỡ 15 29 7 19 0064.08
󰇿 khăng, chằng 1 1 0064.08
󰟂 chẳng, cực, chăng 46 8 105 7 0064.08
󰟕 thẹn 1 0064.08
giã, đền, trả 1 7 1 0064.09
nhắc 0064.09
cõi, quẽ 2 1 0064.09
nêm 1 1 0064.09
đè, đề, dè, rè, giề, dề, chề 9 8 13 16 9 0064.09
nết 1 0064.09
sắp, khắp, chắp 1 2 0064.09
dang, dàng, trường, tràng 5 8 7 7 4 0064.09
ôm 2 4 3 4 4 0064.09
tựa 1 1 1 0064.09
rụt 1 1 0064.09
nhịp, dẹp 3 4 0064.09
vén, vin, vẹn 1 1 1 1 4 0064.09
lãm 1 0064.09
gác 3 0064.09
sau 1 0064.09
𢯰 rút, lột, lót, lọt 1 3 3 3 2 0064.09
𢰺 phũ 3 0064.09
𢱓 rẩy, tưới 5 0064.09
𢱖 mua 2 0064.09
𢱗 1 1 1 1 0064.09
󰈆 giủi 1 0064.09
󰈉 hồn 1 0064.09
󰟿 chọn, tuyển 5 6 7 7 0064.09
󰡖 đứt 1 0064.09
󰡻 xốc 1 0064.09
󰢠 nhạnh 1 0064.09
𫽗 vui 1 1 0064.09
𫽘 rắc 1 1 1 1 1 0064.09
nâng, nần 1 1 1 1 0064.10
rung 1 0064.10
so, lựa 4 3 5 1 2 0064.10
nện 1 0064.10
buông 1 0064.10
vác, bác 1 1 2 2 1 0064.10
xoay, xây 1 0064.10
đảo 1 0064.10
náu 1 0064.10
thu 1 0064.10
giùi, dùi, dồi, giồi 1 1 1 1 0064.10
bưng 0064.10
đắp 1 0064.10
huề 1 2 0064.10
nếp 1 1 0064.10
𢲛 1 2 3 2 0064.10
𢲨 hái 1 0064.10
𢲫 mở 0064.10
𢲲 sang 1 0064.10
󰢛 sánh 1 0064.10
󰢱 rung 1 0064.10
𪮚 gang 1 0064.10
𪮞 giật 1 1 1 0064.10
ghé 2 0064.11
gàn 1 0064.11
㨿 cớ, cứ 1 1 8 0064.11
bòng, bồng, vùng 3 0064.11
khơi 1 0064.11
tồi, thôi, thòi, tòi, tõi 2 2 1 2 2 0064.11
mượn, mướn, mặn 6 9 6 3 9 0064.11
xua, khua 2 0064.11
rào 1 2 0064.11
mua, mò 2 1 4 5 0064.11
dập 1 1 0064.11
𢳀 1 0064.11
𢳥 dạo 1 0064.11
𢳳 trôn, luồn 1 2 0064.11
𢴇 chắp, chấp 2 0064.11
𢴋 rung 0064.11
𢴍 dần 1 1 0064.11
𢴏 giầm 1 0064.11
𢴑 dứt, dắt 16 15 23 23 12 0064.11
𢴞 nhúng 1 0064.11
󰈝 gùng 1 1 0064.11
󰜗 vùi 2 2 0064.11
󰡀 trưa 1 0064.11
󰡡 mống 1 0064.11
󰢦 đem 2 0064.11
𫽻 gỡ, dứt, giở 3 4 8 5 4 0064.11
quét, quạt 1 7 0064.12
xanh 1 0064.12
xanh 31 39 40 38 37 0064.12
ngảnh 1 1 1 0064.12
đắp, đáp 4 0064.12
vời, vơ 1 3 4 3 14 0064.12
chàng 0064.12
kéo 1 1 1 0064.12
bớt 1 0064.12
treo, trêu, lèo, trèo, đeo, liêu, gieo 10 14 17 15 10 0064.12
vỗ, phủ, gió 1 4 3 2 3 0064.12
dọn, chọn, trọn 7 0064.12
𢴾 bai, phôi 1 2 1 1 1 0064.12
𢴿 chèo 1 0064.12
𢵋 đo, đua 1 2 1 3 0064.12
𢵮 quít 1 0064.12
𢵸 xấp 0064.12
𢵼 vớt, vén, vuốt, vệt, vượt 1 4 2 4 5 0064.12
󰟐 ghế 1 1 1 1 0064.12
󰢲 dứt 1 0064.12
󰢶 khư 2 0064.12
󰣅 kết 1 0064.12
𪮭 sấn 1 1 1 0064.12
󱓀 gìn 2 0064.12
thớt, đặt, rát 2 2 2 1 0064.13
gán 1 1 1 1 0064.13
chen 1 0064.13
chọc 1 0064.13
tháo 2 2 2 2 2 0064.13
cầm 6 7 7 0064.13
cứ, cớ 10 20 13 1 19 0064.13
dẹp, dịp 3 3 4 4 1 0064.13
𢶒 cởi, gói, rọi, cầm, cổi, gối 3 6 6 3 0064.13
𢶢 gióng, dóng 1 1 1 1 1 0064.13
𢶷 cởi 1 0064.13
𢶻 buông 1 1 0064.13
𢶾 rẽ, trẽ 1 1 0064.13
𢶿 dọn 1 3 1 2 0064.13
𢷀 rủ, giũ, rũ, nắm 2 2 2 2 11 0064.13
󰈫 bắt, bớt 19 0064.13
𢷀 rủ, rũ 10 9 11 7 0064.13
󰟇 cài 1 0064.13
󰡦 rủ 1 0064.13
󰢸 dọn 2 0064.13
giam 1 1 1 0064.14
trạc 2 1 2 2 0064.14
cửa 1 1 0064.14
nghĩ, nghỉ, ngợi 24 52 14 0064.14
gác 1 2 1 1 0064.14
𢷏 buộc 3 1 0064.14
𢷣 giở, dở, giữ, dữ, dỡ 29 2 6 0064.14
𢷮 đổi 12 1 0064.14
𢷲 hứng 1 0064.14
𫾐 rạch 1 1 1 0064.14
lối 1 1 0064.15
giắt, chặt, dắt 2 4 2 2 5 0064.15
sịch, chạnh 1 1 0064.15
trổ 0064.15
vin 1 0064.15
so, lựa 3 1 11 0064.15
𢷹 gìn 3 0064.15
𢸚 bồng, bòng 1 2 1 1 3 0064.15
󰈼 dốc 1 0064.15
󰡗 1 0064.15
𪮻 chạm 1 1 1 0064.15
rạch 2 1 4 0064.16
lựa, lừa 2 4 0064.16
𢹂 huề 2 2 2 2 0064.16
𢹅 chọc 1 0064.16
𢹇 mắc 2 8 0064.16
gỡ 6 1 0064.17
dan, dàn, ran, lan 2 2 1 1 4 0064.17
nhàng 1 0064.17
𢹣 kéo 3 6 3 2 0064.17
huề 1 1 0064.18
nếp, dứt, níp 1 3 1 0064.18
0064.19
lãm 1 1 1 0064.21
𢺤 dan, dàn 2 1 0064.21
󰉈 nện 1 0064.21
chia, chề 1 1 11 0065.00
𢺹 chia 1 3 12 0065.04
𢺺 chia 7 1 0065.04
󰠯 trống 1 0065.07
thu, thua, thâu 1 1 2 2 2 0066.02
gợi, khảy, cải, gửi, gởi, cãi 4 3 6 8 3 0066.03
công 2 2 2 0066.03
chính 1 0066.04
𢼂 số, sổ 3 1 6 7 0066.04
cớ, cố, ccó 9 7 9 6 7 0066.05
khởi 1 0066.07
mẩn, mẫn, mắn 1 2 0066.07
cứu 1 3 3 3 4 0066.07
sắc 1 1 0066.07
ngào 0066.07
tự 1 2 1 1 4 0066.07
dám 20 1 25 25 0066.08
tan, tán, tản 24 30 30 30 30 0066.08
xôn, run 0066.08
𢽼 vài, và 4 5 5 4 0066.08
kính, kinh 2 3 2 2 2 0066.09
sổ, số 1 1 3 0066.09
xao 1 2 2 0066.10
chỉnh 1 2 2 2 2 0066.11
phu 0066.11
sổ, số, sỗ 2 7 2 6 0066.11
liệm 1 0066.13
󰡚 gởi 1 0066.13
󰣆 chồng 1 0066.14
𣀟 vài 1 0066.15
văn 7 9 10 8 9 0067.00
cửa 9 0067.03
học 2 0067.03
󰟴 tày, tề, vặn, tể, tầy 2 2 6 0067.04
chay, trai 1 3 0067.07
𣁲 đong 1 0068.05
liệu, liều 30 46 45 46 47 0068.06
tà, tự 8 9 9 7 9 0068.07
cân, rìu 8 11 11 11 12 0069.00
sịch 0069.01
phủ, búa 1 1 1 1 1 0069.04
chước 5 7 6 7 8 0069.05
đoạn, đoán 6 7 15 20 17 0069.07
1 1 1 1 1 0069.08
tân, tâng 1 2 2 2 0069.09
󰠣 đoán, đoạn, đón 2 1 1 0069.09
đoạn, đoán 4 14 5 3 0069.14
phương 11 13 13 13 13 0070.00
ở, ưa, ơ 45 54 59 14 55 0070.04
the 0070.05
𣃣 vừa, bề 38 0070.05
𣃤 vừa 1 0070.05
phàng, bàng 1 3 1 1 0070.06
lữ 1 1 1 0070.06
𣃱 vuông 4 0070.06
𣃲 vuông 1 2 2 2 0070.06
tuyền 1 1 1 0070.07
tinh 1 2 2 2 2 0070.07
󰉓 vuông 2 2 2 0070.07
cờ, kỳ 10 13 13 13 13 0070.10
phướn 1 0070.14
nhật, nhặt 7 7 8 10 10 0072.00
đến, đắn, dến, thả 16 9 34 115 104 0072.01
chỉ 3 3 3 3 3 0072.02
tảo 1 1 1 0072.02
tuần 7 9 9 7 9 0072.02
hót 0072.02
thì 5 0072.03
𣅘 khuya 13 10 0072.03
𣅙 khuya 5 0072.03
ngang 13 19 18 18 18 0072.04
con, người, cỏn, có 9 54 12 57 4 0072.04
trưa 1 0072.04
xương, ướt 5 1 9 9 0072.04
minh, bằng 12 13 14 13 13 0072.04
hôn, hon 4 5 5 5 5 0072.04
dễ, kẻ, đã, thang, dẽ 26 31 30 31 31 0072.04
tích, tiếc 2 2 2 3 2 0072.04
𣅶 lúc, khi 10 14 13 1 14 0072.04
󰉚 sớm, hôm 7 0072.04
cữ 1 0072.05
tinh, tênh, tanh 5 3 4 4 2 0072.05
xuân, mình, xuân- 38 51 50 52 51 0072.05
chiêu, chiêu- 1 1 1 1 0072.05
thị 1 4 4 4 4 0072.05
vắng 1 0072.05
𣆏 phơi 0072.05
𣆐 trưa 1 0072.05
thì, thời, ngày, là, được, thà, thè 89 1 118 126 105 0072.06
tấn 1 1 0072.06
tấn 1 1 0072.06
yến 1 0072.06
𣆱 dòn 1 0072.06
𪰛 thì, vì, thời 56 0072.06
thần 2 4 5 2 3 0072.07
𣇊 bữa 1 0072.07
𣇜 buổi 6 10 11 10 11 0072.07
𣇞 giờ, chờ 36 43 49 2 48 0072.07
𣇟 sao 0072.07
cảnh, phong, ngảnh 9 11 11 10 11 0072.08
thanh, tạnh, tành 1 3 0072.08
trí 1 3 3 2 3 0072.08
𣈕 mai 13 16 0072.08
𣈗 ngày 8 3 85 0072.08
𣈘 đêm 1 12 2 12 0072.08
𣈙 rày 9 16 16 16 17 0072.08
𣈜 ngày, người, thì, các, đêm 71 82 90 83 4 0072.08
󰉟 đài 1 3 0072.08
󰞈 đỉnh 1 1 1 1 0072.08
huyên 1 4 1 2 4 0072.09
vầng, vừng 3 2 4 4 3 0072.09
ám, hôm 1 1 3 1 0072.09
𣉎 trưa 1 0072.09
󰣡 thì 1 0072.09
󰉥 dạo 1 1 0072.10
󰟒 liêu 1 0072.10
󰢺 bóng 2 0072.10
𪰹 mai 2 3 0072.10
tạm, chạm 7 7 7 8 6 0072.11
󰠼 ghé 1 1 0072.11
󰢜 sáng 1 0072.11
󰢣 nhặt 1 0072.11
𬁑 trưa 1 3 1 1 3 0072.11
󱔑 đổi 1 0072.11
𣋀 sao 1 2 2 0072.12
𣋁 tối 1 0072.12
𣋂 chiều 1 0072.12
󰟊 cữ 1 0072.12
𬁖 sao 3 4 6 2 0072.12
áy 1 1 0072.13
𣋚 hôm 7 15 13 4 16 0072.13
󰉲 sớm 1 1 0072.13
𪱆 nắng 2 3 2 1 0072.13
󰉵 2 1 0072.14
󰟭 sớm, hôm 4 6 0072.14
khoảng, rộng, thoáng 2 1 4 3 3 0072.15
𣋽 sớm 7 3 2 2 20 0072.15
trưa 0072.16
𣌁 trưa 1 0072.16
𣌉 khuya 8 15 14 1 0072.17
𣌋 sớm 18 3 6 0072.17
󰉺 sớm 1 8 4 0072.18
𣌝 nắng 7 0072.21
󰉻 nắng 0072.22
vít, viết 3 4 4 4 3 0073.00
khúc 7 14 16 15 14 0073.02
dại, dấy 0073.02
canh, cánh, biếng, tàn 17 18 18 17 19 0073.03
hạt 2 2 2 2 3 0073.05
thư, thơ 13 12 10 9 12 0073.06
mượn, mặn 1 1 3 0073.07
từng, tâng, tưng 3 5 4 4 5 0073.08
tối 5 5 5 4 5 0073.08
hội 8 11 11 2 11 0073.09
󰠕 lớn 1 0073.16
nguyệt 12 16 17 17 17 0074.00
hữu 2 4 4 4 4 0074.02
nhắm, nhằm 1 1 1 1 0074.04
bằng, bắng 2 12 5 1 12 0074.04
phục 1 3 2 2 3 0074.04
𣍩 yêu 2 1 0074.05
sóc 1 1 1 1 0074.06
lặng, lãng, láng, sang, rạng, sáng 5 5 6 8 5 0074.07
vọng 2 2 2 2 2 0074.07
𣍵 lần 1 0074.07
triều, chiều, chầu, phải, chào, ngày, giàu 19 24 26 28 25 0074.08
cờ, kỳ, kì, khi 9 18 14 14 13 0074.08
𣎀 đêm 19 12 28 3 16 0074.08
𣎃 tháng 8 10 10 8 10 0074.08
󰞵 bóng 1 2 0074.08
󰟚 mảnh 1 1 1 0074.08
󱴲 chiều 1 0074.08
𪱨 lồng 1 0074.10
𬂍 cữ 1 1 0074.11
󱔬 1 0074.11
㬿 run 1 0074.12
󰊄 gió 41 46 13 0074.13
𬂙 trông 9 20 12 14 0074.17
𬂙 trông 10 45 23 42 58 0074.17
󱔲 trông 1 0074.19
𬖉 trông 16 23 1 0074.22
mọc, mộc, cho 6 6 7 7 5 0075.00
mạt 0075.01
vốn, bản 10 10 13 13 13 0075.01
cho, tống, châu, chau, làm, nên, có 127 169 176 173 170 0075.02
đoá 1 0075.02
đoá 2 3 2 2 1 0075.02
3 8 18 1 0075.02
then 3 3 3 4 5 0075.03
chen, cơn 1 1 2 1 0075.03
2 2 2 2 2 0075.03
hạnh, có 2 1 4 2 0075.03
thổn 1 1 1 0075.03
đậu, đỗ, dò 3 3 3 4 3 0075.03
thúc, lại, đông, thót, sinh 14 18 20 20 19 0075.03
rồi, lai 1 2 0075.03
thăm 1 0075.03
hàng 1 1 1 1 1 0075.04
đông, thúc, xuân 11 14 11 12 12 0075.04
yểu, hạnh 1 1 1 0075.04
đòn 1 2 0075.04
tùng 1 2 2 2 2 0075.04
ván, bản 1 3 2 2 3 0075.04
phần 2 3 2 2 3 0075.04
chấm 1 1 1 1 0075.04
lầm, lâm 1 0075.04
mai, may, chông, mui, môi 30 8 39 20 15 0075.04
quả 1 4 4 4 5 0075.04
rẽ, mai 1 2 0075.04
󰊈 phong 1 1 1 0075.04
󰡮 thuốc 1 0075.04
giá, bút 2 4 3 4 4 0075.05
già, gia 1 1 1 2 0075.05
phím, mướp 0075.05
chông 1 0075.05
bách 2 0075.05
cam 1 0075.05
nhuộm, nhuốm 3 3 3 4 3 0075.05
dâu 0075.05
tra, hỏi 8 10 12 12 12 0075.05
1 0075.05
liễu, yếu 19 20 22 21 21 0075.05
sài, thầy, thày 6 10 10 10 10 0075.05
𣐙 đàn 1 0075.05
󰟥 đỡ 1 1 1 0075.05
bách 1 2 1 2 0075.06
cây, gai 12 15 19 0075.06
căn 2 3 3 3 3 0075.06
cách 1 2 1 1 1 0075.06
quế 2 3 3 4 3 0075.06
đào, điều, thêu 24 35 38 36 33 0075.06
quang 1 1 2 1 0075.06
án, yên, an 5 8 7 7 6 0075.06
trác 1 1 0075.06
đồng 1 2 2 0075.06
tang 1 0075.06
hoàn 3 3 3 2 3 0075.06
cầu 2 0075.06
cội, giọi, cỗi, cởi 1 5 0075.06
𣑳 ròi, chồi 1 2 0075.06
𣑻 nêm, nen 2 1 0075.06
𪲍 nâu 0075.06
gốc, góc 2 5 5 5 4 0075.07
ghen 1 0075.07
thùng 0075.07
lương, rường 1 1 1 1 0075.07
cầu 2 2 2 6 3 0075.07
mai, mui 1 17 4 17 20 0075.07
1 0075.07
cất 1 1 0075.07
tử 2 3 2 2 3 0075.07
cành, gánh, ngành, cánh, giậu, cạnh 27 38 31 31 29 0075.07
điều 40 0075.07
rầm 0075.07
mộng 1 0075.07
ngô 2 2 2 2 2 0075.07
2 2 3 1 3 0075.07
lái 1 0075.07
thoi, thoa 4 3 3 3 2 0075.07
𣒲 lào 1 1 1 0075.07
𣒵 cải 1 1 0075.07
󰊎 bông 1 0075.07
󰟲 mắt 1 1 0075.07
󰣀 1 0075.07
1 1 0075.08
cờ 1 0075.08
cờ, cài, gài 1 3 2 1 2 0075.08
côn 2 3 3 3 3 0075.08
đóng, đống 9 1 0075.08
đường 2 2 2 2 0075.08
tranh 1 2 2 0075.08
râm, sum, xúm, xum 3 2 4 4 3 0075.08
rừng, dừng 4 9 7 8 10 0075.08
giậu, chèo 1 1 1 0075.08
suốt 1 1 0075.08
khung 1 0075.08
dùi 1 0075.08
𣓿 rào 0075.08
chực 1 0075.08
󰞼 cầm 3 7 6 8 0075.08
vành 2 4 0075.09
椿 xuân, thung 7 8 10 9 8 0075.09
dương, dương-, dàng, dang 1 1 2 4 1 0075.09
phong 1 1 0075.09
sở 9 11 10 10 10 0075.09
vin 1 1 1 0075.09
nghiệp 4 5 7 7 8 0075.09
cực 2 5 4 4 5 0075.09
doanh 1 0075.09
lầu, lâu, rừng, sau 21 2 25 24 13 0075.09
nhạc, nhác, ngác 2 2 2 1 0075.09
𣕬 nọc 1 0075.09
𣖖 chày 1 1 1 1 2 0075.09
𣖢 rốt 1 0075.09
roi 1 2 1 0075.10
bảng 1 1 1 1 1 0075.10
vinh, văng 4 4 0075.10
lựu 2 1 2 2 2 0075.10
bàn 0075.10
giáo 1 2 2 2 2 0075.10
hoè, hòe 3 2 4 3 3 0075.10
cổng, cống 1 1 1 1 1 0075.10
cau 1 0075.10
𣘃 cây, gai 5 20 7 4 19 0075.10
𣘈 son 6 7 7 7 7 0075.10
yên 2 0075.11
ghế 2 1 1 2 0075.11
mận 2 2 2 2 2 0075.11
thùng, thung 1 1 1 1 0075.11
nhạc 3 2 1 1 0075.11
thông 1 0075.11
rường 1 1 1 0075.11
lầu, lâu 1 21 1 10 0075.11
rào 4 1 4 0075.11
1 1 1 1 1 0075.11
mua, mo 1 2 2 5 0075.11
dạng, dáng 1 3 0075.11
hoành 1 1 1 1 1 0075.11
𣘛 dâu 1 1 1 1 0075.11
𣘽 nâu 1 3 3 3 3 0075.11
𣙩 sồng 1 3 3 3 3 0075.11
phác 1 1 1 0075.12
thụ 1 1 1 1 0075.12
việt 1 0075.12
lựu 1 0075.12
cầu, kiều 4 7 5 2 3 0075.12
lèo 1 0075.12
quít, quất 1 2 2 2 1 0075.12
giầm 0075.12
cơ, cơn 9 20 12 1 19 0075.12
dâu 6 6 6 4 7 0075.12
𣛠 mây, mấy 1 1 0075.12
𬄦 lãm 1 0075.12
󰣓 nóc 1 0075.12
thớt 1 0075.13
đàn 1 0075.13
cầm 1 0075.13
roi 1 0075.13
cội, cỗi, cúi, gối 2 5 6 1 4 0075.13
𣜿 nhịp, rợp 2 1 2 0075.13
󰠏 nguôi 1 0075.13
󱕦 cài 1 0075.13
giam 1 0075.14
cũi 1 1 1 1 1 0075.14
󰣗 mo 1 0075.14
mít 1 1 0075.15
𬅉 làn, lan 1 1 1 0075.15
sấn 1 0075.16
𣟪 nóc 1 1 0075.16
𣟮 mềm 1 0075.16
lan, làn 1 1 0075.17
𣠑 bòng 1 0075.17
quyền 2 4 4 4 4 0075.18
𣠲 rễ 0075.18
thứ 3 3 3 3 3 0076.02
hơn 11 12 12 12 12 0076.04
âu 11 0076.04
khi, lừa, dẫu 66 81 82 84 84 0076.08
khâm 1 1 1 1 1 0076.08
hôm, hăm 1 2 7 2 0076.09
hết, hớt 19 31 30 31 28 0076.09
󰞻 ca 3 1 3 3 2 0076.09
ca 2 1 0076.10
âu 11 14 14 2 15 0076.11
kém, liệm, sớm 1 1 1 0076.13
hoan 2 3 3 2 3 0076.18
chính, các 2 3 2 2 2 0077.01
thử 3 7 7 7 7 0077.02
bộ 2 2 3 3 3 0077.03
võ, vũ 1 2 2 2 2 0077.04
kỳ 1 0077.04
𣦆 trải 2 2 0077.08
tuổi 2 4 3 3 3 0077.09
𣦍 ngay, nghe 14 7 19 19 15 0077.09
𣦎 thẳng 4 1 0077.09
𬆄 ngay, nghe 10 3 0077.09
𬆅 thẳng 1 1 5 0077.09
lịch 1 1 0077.12
qui, quy 3 6 6 5 7 0077.14
𣦰 trải 3 3 0077.18
ngặt 1 0078.00
tử, chết 11 9 10 9 9 0078.02
thù 1 0078.06
tàn 2 1 0078.06
tàn, canh 16 19 17 18 18 0078.08
𣨰 thác, chết 4 3 1 13 0078.08
𣩂 chết, thác 3 3 3 2 0078.09
liệm 1 1 0078.13
󰊽 thấn 1 1 1 0078.13
tẫn 0078.14
đoạn 2 2 2 1 5 0079.05
ân 3 5 4 5 0079.06
󰞃 đoạn 2 2 2 3 0079.06
sát 2 3 4 4 2 0079.07
xác 0079.08
󰊾 giết 2 0079.14
mẫu 1 1 1 1 1 0080.01
mọi, hỏi, một 11 14 12 15 16 0080.03
nọc, độc 1 1 1 1 1 0080.04
𣫲 đừng 5 0080.04
mau 2 2 3 3 4 0082.00
󰟎 mày 1 0082.06
cầu 1 0082.07
𣭻 mau 1 0082.07
mào 1 0082.09
󰜣 mày 1 0082.09
󰣜 thòi 1 0082.09
𪵟 mày 13 3 3 2 0082.09
𣯡 lông 1 0082.10
󰋃 lông 1 1 1 0082.10
chen 3 0082.13
𣰏 ngòi 1 0082.13
dân 1 1 1 1 0083.01
khí 5 8 8 8 8 0084.06
thuỷ, bâng, băng, thủy 5 7 5 7 4 0085.00
ướt 0085.01
băng, bâng, bưng 2 11 14 16 8 0085.01
vắng, vĩnh, vành, vạnh, viếng 6 13 16 12 14 0085.01
đênh 3 3 3 3 3 0085.02
cầu 7 10 12 11 10 0085.02
𣱽 dưng 1 0085.02
󰋇 mấy 41 54 54 56 60 0085.02
khắt, ngắt 1 1 2 0085.03
cơn 1 0085.03
ô 1 0085.03
dãi, dẫy 1 0085.03
nhớ, nữa, nổi, nhờ, nhỡ 1 1 2 6 1 0085.03
giang 4 6 6 6 6 0085.03
ô 1 1 1 0085.03
𣲆 dãy, dẫy 1 2 2 2 0085.03
󰋈 ngừng 2 3 1 1 0085.03
giếng 2 3 3 2 3 0085.04
thải 1 0085.04
ngập, gấp, khấp 1 4 2 0085.04
quyết 2 4 4 2 19 0085.04
汿 0085.04
tăm, tắm 2 2 3 2 3 0085.04
đắm, chìm, ngầm 2 1 0085.04
chìm, trầm 6 12 11 10 12 0085.04
một 2 0085.04
miền 6 6 6 6 6 0085.04
vắt, vật, vẩn 1 1 1 1 2 0085.04
trong 2 1 3 3 0085.04
sa, đầm, hoa, xa 13 17 15 15 19 0085.04
chảy, chải, sạch 6 9 9 6 7 0085.04
phải, phai, thì, đã, phơi, phới 41 64 57 56 61 0085.04
một, mít 32 11 38 0085.04
𬇚 ao, ào 1 0085.04
mát, cho, mướt 3 3 3 6 0085.05
thẳm 1 0085.05
2 2 2 1 2 0085.05
dàu, dầu, dù, ru, dẫu, rầu, đầu, ví, rẩu 48 57 58 53 59 0085.05
huống 1 0085.05
tiết 1 0085.05
giạt 0085.05
tuyền, tuyềnâ€? 2 5 5 5 5 0085.05
bạc 13 11 16 34 3 0085.05
ào, ao 2 3 2 1 0085.05
cam 1 0085.05
phép, pháp, phát 8 13 13 12 14 0085.05
máu 0085.05
phím 5 5 5 6 6 0085.05
sạch 1 2 4 0085.05
lênh, linh 3 3 3 3 2 0085.05
ba, bể, hoa 2 3 4 5 4 0085.05
khắp, rập, khấp, rắp, dập, dớp, rầm 7 8 6 5 5 0085.05
nề 3 2 3 1 3 0085.05
lệ 1 0085.05
bận 1 0085.05
lờ 1 1 0085.05
𣳔 dòng, chùng, ròng, dùng, rụng, sòng 14 14 15 25 12 0085.05
󰜋 một, mốt, miệt, việc, mồn, hai, lại, môt 210 306 289 3 322 0085.05
󰟮 phai 1 3 2 0085.05
󰠾 cạn 1 0085.05
cát 4 0085.06
khơi 1 1 0085.06
dương 1 1 0085.06
lướt 2 1 1 0085.06
1 0085.06
rảy, tưới, rưới 2 5 5 5 0085.06
tẩy, tưới 2 3 3 3 3 0085.06
chua 1 1 1 1 0085.06
lạc 2 2 0085.06
động, đùng 1 3 4 2 3 0085.06
gì, gây, dề 2 1 0085.06
sùi, rồi, xối, rơi, lầy 5 5 7 6 7 0085.06
lọt, tân 1 1 3 1 1 0085.06
tiết 1 1 0085.06
hồng, hòng 1 2 1 0085.06
nhờ, nhớ, dơ, nhơ 9 16 12 10 3 0085.06
phai, phơi, phới 8 11 11 8 13 0085.06
lưu, loạn 7 11 12 12 10 0085.06
thiển 1 0085.06
trai, tế 1 1 0085.06
𣳮 lả, rửa 2 1 1 1 0085.06
𣴓 cạn, gạn 10 12 9 10 11 0085.06
𣴛 nhúng 0085.06
𣴜 thác, gác 1 0085.06
󰋐 hôi 1 0085.06
󰋑 mang 1 1 1 0085.06
󰠭 vững 1 0085.06
sóng 9 15 14 15 16 0085.07
vẫy, vã 1 3 3 2 1 0085.07
chiết 1 1 1 0085.07
bọt 2 2 3 2 2 0085.07
bồ, phố 1 1 1 1 0085.07
rằng, dằng, là, càng, nàng, răng, nghe, lãng, lảng, từ 107 165 163 161 166 0085.07
hải, hải- 5 7 8 8 9 0085.07
tẩm, thấm, đắm 1 3 1 1 0085.07
nổi, nỗi, đỗi, nối, mỗi, tiếng, phù 72 49 90 70 15 0085.07
1 0085.07
nát, nét 2 0085.07
tiêu 2 2 2 2 1 0085.07
trắc 1 0085.07
quen, quên, quyên, người 4 1 9 8 0085.07
hãy 1 0085.07
sùi, rời, lây, rơi 13 0085.07
𣵰 lặn 1 1 1 0085.07
𣵲 gạn 1 2 1 0085.07
𣵶 xuôi 1 3 1 2 3 0085.07
󰋔 lở, rửa, lỡ, rã, lã, rữa, lả 3 4 5 5 3 0085.07
󰋖 đắm 1 0085.07
󰟅 dạt 1 1 1 0085.07
nhỏ 2 2 2 2 3 0085.08
lương, ghềnh 2 0085.08
quẹn 1 0085.08
truy, tri 12 13 14 14 13 0085.08
chiết 1 1 0085.08
lầm, lấm 2 4 5 5 4 0085.08
vũng 1 1 1 1 0085.08
thục 1 1 1 1 1 0085.08
trát 1 0085.08
lệ, giọt 4 6 4 1 3 0085.08
đạm, đượm, đầm, dặm, dạm 6 7 9 10 7 0085.08
ứ, ứa 1 1 0085.08
tạnh, tịnh 1 1 2 2 1 0085.08
lâng 2 2 0085.08
luân, luồn, trọn, lọn 4 3 4 4 2 0085.08
dâm, râm, dầm 1 1 1 6 0085.08
chuốt, rót, trút, sút, tủi, xót 4 1 5 4 2 0085.08
hoài 2 1 0085.08
thâm, thăm 6 9 9 10 9 0085.08
rơi, lai, lây, lơi, rời, sùi, lầy, rầy 21 9 28 17 16 0085.08
êm, im 6 8 6 6 9 0085.08
tiện, thiển 1 1 0085.08
thêm, thiêm 14 18 18 17 17 0085.08
thanh, mưa, thinh, thảnh, thênh, thang 20 22 22 18 22 0085.08
thấm 2 3 2 1 0085.08
chửa, chưa, chã, chớ, chứ, chở, chả, chưaâ€? 55 67 69 74 54 0085.08
𣷭 bể, bẻ, bến, biển, ba 18 25 23 24 27 0085.08
𣷮 lội 1 0085.08
𣷴 vẻo 1 0085.08
𣷷 bến, biển, bể, bén 2 4 3 2 0085.08
󰞺 nét, nết, nát 30 33 34 24 30 0085.08
󰠁 tủi 1 0085.08
ngác 1 0085.09
nước, lạc, cỏ, gạn 47 66 65 67 66 0085.09
hoán 1 1 1 0085.09
đò, độ 1 2 1 1 0085.09
bọt 1 1 0085.09
đáy 1 1 1 0085.09
vời, vợi 1 1 1 0085.09
nguyên 1 0085.09
khát 1 2 2 2 2 0085.09
du, ru 3 0085.09
mưa 26 1 34 34 35 0085.09
mủ 1 0085.09
bùn 1 1 0085.09
hồ 2 4 4 2 5 0085.09
tương 1 2 1 3 4 0085.09
chạm 1 0085.09
dề 2 1 2 0085.09
dột, sụt, giọt, lệ, rụt, đạm, rọt 25 29 32 32 29 0085.09
thang, men 3 5 5 4 4 0085.09
nét 0085.09
湿 thấp, nét, nết, nát 2 5 13 2 0085.09
sâu 9 13 14 14 12 0085.09
duềnh, dành 1 4 4 6 3 0085.09
𣹓 đầy, đày 1 3 2 24 0085.09
𣹕 sướt, mướt, rót 1 1 2 0085.09
𣹘 dãi 1 0085.09
󰋞 suối, xối, lội 1 3 3 0085.09
󰋟 thâm 1 0085.09
󰟃 láng 1 0085.09
𬈋 làm 0085.09
đắm, đăm 1 8 0085.10
nguồn, nguyên 1 5 4 4 3 0085.10
mênh 3 4 4 4 4 0085.10
bạc 1 0085.10
khê, khe 3 3 4 3 3 0085.10
trăn, tràn 1 1 0085.10
sờ 1 1 0085.10
phẳng 1 1 1 0085.10
chan 3 0085.10
khao 1 2 1 2 2 0085.10
gột 1 1 1 1 0085.10
đằng 1 1 0085.10
dầm, dào, đầm, rầm, rào 8 6 11 11 0085.10
sông, tần 14 21 23 23 24 0085.10
ly 1 0085.10
𣺺 0085.10
𣻃 bụi 1 1 1 4 0085.10
𣻄 sờ 1 1 1 0085.10
𣻆 tuôn 4 6 5 5 6 0085.10
󰋦 chan 3 3 2 2 0085.10
󰟰 trộm 1 1 0085.10
tắt 1 0085.11
ngổn 1 3 1 2 0085.11
thấm 2 2 2 2 2 0085.11
ứa 1 0085.11
ngổn 1 0085.11
ngư 1 2 1 0085.11
xiêu, phiếu, veo, đầm 7 8 9 7 8 0085.11
tất 1 1 0085.11
lọc 0085.11
sâu 3 0085.11
làu, lậu, lầu 4 4 3 2 3 0085.11
diễn, dạn 1 1 0085.11
mác 1 1 0085.11
hán 1 1 1 1 0085.11
khan 1 1 0085.11
vùng 4 5 4 4 0085.11
mặn 3 2 5 4 0085.11
漿 tương 1 1 1 1 0085.11
𣻕 mà, mờ 4 5 2 0085.11
𣼭 dồi, trôi, giồi 2 6 3 5 6 0085.11
𣼯 vùi 1 1 0085.11
𣼰 lùng 2 0085.11
𣼸 dạt, giạt 1 1 2 0085.11
𣼽 lặng, láng 2 4 3 2 7 0085.11
󰋫 khao 1 1 0085.11
󰋭 dồi 1 0085.11
nhúng 1 1 1 0085.11
khít 1 1 1 1 0085.12
vời, vơi, vơ, vay, vợi, vờ 13 17 12 14 6 0085.12
tiềm 1 1 0085.12
đầm, đằm, giầm, châu, đẫm 4 5 3 4 8 0085.12
triều 1 4 4 3 4 0085.12
tầm 1 1 2 0085.12
quấy 1 1 0085.12
chừng 10 11 11 11 11 0085.12
làn, tràn 3 0085.12
𣾶 giội 1 0085.12
𣾸 dề, đìa 1 2 0085.12
𣾺 khơi 4 7 6 6 9 0085.12
𣾻 chã 1 0085.12
𣾼 vượt, vớt 3 4 4 5 2 0085.12
󰠌 vẩn 1 0085.12
𬈴 trong 1 1 0085.12
trôi, lôi, sôi, sùi, loi 8 10 11 11 8 0085.13
ướt 2 0085.13
cát 1 3 0085.13
trạch 1 1 0085.13
giội 1 0085.13
trọc, đục, chọc, dằn 7 7 7 8 7 0085.13
nồng, nùng, nông 4 3 4 2 5 0085.13
𣿌 ướt, đượm 1 2 1 1 0085.13
𤀏 thía 1 1 1 1 1 0085.13
𤀓 lọc 1 1 1 0085.13
𤀘 vùng 0085.13
𤀛 lầy 1 0085.13
󰠢 dào, rào 2 2 4 1 0085.13
󰠪 tủi 1 1 1 0085.13
󰢪 vẩn 1 0085.13
𪷞 chàm 1 1 0085.13
thấp, nát 2 8 1 9 0085.14
mang, mông 3 3 4 4 3 0085.14
tế 1 1 1 1 0085.14
hào 1 1 1 0085.14
đào 2 1 2 2 0085.14
trộm, làm 1 4 4 4 4 0085.14
bộc 1 1 1 1 0085.14
trạc 2 3 4 3 3 0085.14
trộm 1 0085.14
𤁓 dào 6 0085.14
𤁕 lạt, lợt, nhạt, lọt, nhờn, nhợt 7 6 9 7 5 0085.14
tã, dã 1 1 1 1 2 0085.15
thấm, thẳm, thăm 3 6 4 2 5 0085.15
𤂨 1 0085.15
𤂬 suối, lội 3 4 4 1 0085.15
󰷳 rêu 2 2 1 0085.15
𬉣 dơ, nhơ 3 0085.15
tần 1 1 1 1 1 0085.16
lờ 1 1 1 0085.16
lạch, sạch, rạch 1 4 1 3 0085.16
sông 2 0085.16
𤃝 rạch 0085.16
làn, tràn 2 0085.17
𤄱 giấn, dấn 1 1 1 1 2 0085.17
󰡺 veo 1 0085.17
𤄯 trong 3 12 3 1 14 0085.18
󰌄 veo 1 0085.18
󰠚 lồng, lộng 2 2 0085.19
𤅜 veo 1 0085.20
󰠸 nét 1 0085.20
làn, tràn, dan, ran 4 3 1 0085.21
𤅶 bến, biển 3 0085.23
hoả, linh, hỏa, lửa 1 2 4 3 2 0086.00
hôi, hoi 2 1 2 1 4 0086.02
hoi 1 2 2 0086.02
linh, thiêng, lanh 4 4 7 8 0086.03
tai 1 0086.03
tai 3 2 3 3 3 0086.03
1 1 1 0086.04
sôi 1 0086.04
󰌋 rựng 1 0086.04
đốt 1 1 1 2 1 0086.05
than 1 3 3 3 3 0086.05
bào 2 0086.05
bảnh 1 1 0086.05
chong, dong, rong 3 3 2 2 2 0086.05
vị, vì, vời, vơ, vay 1 1 2 25 0086.05
𤇊 bừng 1 1 1 1 1 0086.05
𤇥 lập 1 0086.05
󰌎 lò, lửa 2 4 5 0086.05
󰌑 dầu 2 0086.05
liệt 1 0086.06
thắp 1 1 0086.06
tro 1 2 1 1 3 0086.06
𤈊 don 1 1 1 1 0086.06
𤈛 quáng 1 1 1 1 0086.06
𤈜 cháy 2 2 2 2 0086.06
lửa, rỡ 20 0086.07
𤈪 chới, giới 1 1 1 1 1 0086.07
𤉒 giải, giãi 2 1 2 0086.07
𤉖 se 0086.07
𤉗 héo 2 3 2 2 1 0086.07
𤉚 sôi 1 0086.07
𤉜 ràng 11 15 14 14 15 0086.07
󰌕 lửa, rỡ, lả 9 20 16 16 0086.07
󰡆 dong 1 0086.07
𬊊 đượm 1 0086.07
sốt, đốt 1 2 1 3 2 0086.08
1 14 9 2 14 0086.08
nhiên, nhen, nhơn 3 7 6 6 6 0086.08
𤊰 bén 2 2 3 2 4 0086.08
𤍎 rạng 1 0086.08
󰡅 sáng 1 0086.08
󰡓 đặn 1 0086.08
chiếu 2 3 3 2 3 0086.09
phiền, khỉnh 4 4 7 6 6 0086.09
𤋵 giãi, dãi, giải 3 7 4 9 6 0086.09
𤋾 ôm 1 0086.09
󰠂 rỉ 1 0086.09
tắt 1 0086.10
𤌋 khói 5 6 5 4 4 0086.10
𤌣 rát 0086.10
𤍄 tỏ 2 0086.10
𤍊 tỏ 1 8 0086.10
𤍌 thiêng 1 4 3 4 0086.10
𪹚 phẳng 1 1 0086.10
󰸟 nến 0086.10
dập 2 0086.11
than 1 0086.11
𤍑 chong 1 0086.11
𤍶 loà, loè, lòe 2 6 5 5 5 0086.11
𤎎 mờ, mơ 2 2 2 1 0086.11
𤎐 nực 0086.11
𤎒 chấp, giấp 1 1 1 1 0086.11
𤎔 rạng 1 0086.11
𤎕 tắt 2 1 2 1 0086.11
𤎜 rạng, lảng, sáng 4 4 5 4 0086.11
󰣭 đượm 1 0086.11
𪹣 1 0086.11
tưng 1 1 1 1 1 0086.12
xế 1 3 3 2 3 0086.12
nhen 0086.12
lân 1 1 0086.12
thiu, nhau 4 4 3 4 0086.12
én, yến 9 12 12 12 13 0086.12
𤏣 tỏ 9 9 9 6 2 0086.12
𤏧 thắp 1 2 1 2 2 0086.12
𤏬 rạng, sáng 6 0086.12
󰟉 xổi 1 1 1 0086.12
𪹰 nàn 1 0086.12
doanh 1 0086.13
ráo 2 2 2 2 2 0086.13
đuốc 1 1 0086.13
giọi 1 0086.13
nồng, nung, nùng, nông 9 13 12 13 10 0086.13
𤐜 khói 2 0086.13
𤐝 soi 3 5 6 6 6 0086.13
𤐡 khói 1 0086.13
󰢡 tro 1 0086.13
𬋌 rạng 1 0086.13
dìu 1 3 0086.14
𪹾 xét 4 0086.14
𤑟 rõ, rỡ, tỏ 15 21 23 21 20 0086.15
lò, tro 4 2 0086.16
𤒘 đúc, đuốc 4 4 4 6 5 0086.16
dan 1 0086.17
𬋟 nắng 3 4 4 6 0086.18
𤓢 nến, nén 1 1 3 4 0086.21
󰌱 nắng 1 0086.22
𤓩 bén 2 0086.23
làm, cho, là 54 77 75 76 76 0087.00
tranh, chanh 1 2 0087.04
ái, áy, quản, â€?ái 6 6 7 8 1 0087.06
vì, vơ, vi, vị, vay, vờ, vời 34 41 44 44 15 0087.08
𤔯 vuốt 1 0087.12
phụ, phủ 1 2 2 2 2 0088.00
nhĩ 1 0089.10
sàng, giàng, giường 0090.04
󰌵 tấm 1 4 3 0090.04
bản, ván 1 1 1 0091.04
𬌓 tấm, mảnh 14 14 18 13 19 0091.04
󰢿 kẻ 1 0091.06
tiên 2 0091.08
bài, tì 2 3 4 3 4 0091.08
𤗖 mảnh 2 7 4 5 8 0091.08
󰌺 tấm, thảm 1 6 0091.08
dịp 1 1 0091.09
song 0091.11
󰣔 tấm 1 0091.11
󰣘 dịp 1 0091.11
𤗹 phên 1 1 2 0091.12
𤘁 mỏng 3 4 0091.14
ngà 1 1 1 1 1 0092.00
󰌻 răng 0092.09
màu, mau, mầu 16 21 22 21 22 0093.02
mẫu 1 1 1 1 1 0093.03
sao, lao, sau, lau, lào 38 82 59 81 79 0093.03
vật 3 4 3 4 3 0093.04
được, đặc, hay 33 48 47 46 47 0093.06
𤙭 0093.07
𬌥 trâu 1 2 2 2 2 0093.09
khao 1 1 0093.10
󰍁 khao 1 1 1 0093.11
󰡭 thóp 1 0093.12
khuyển, khiển 4 4 4 5 4 0094.00
phạm 2 2 2 2 2 0094.02
trạng 1 1 1 1 1 0094.04
󰠆 hùm 1 0094.04
hồ 1 1 1 1 0094.05
bẽ 1 1 0094.05
󰢍 chạ 1 0094.05
độc 1 0094.06
hẹp 1 0094.06
𤞑 hòi 1 1 1 0094.06
hẹp 2 2 3 2 3 0094.07
𤞻 hùm, hầm, kia 2 6 6 6 6 0094.07
󰍈 lào 1 0094.07
trơ, chưa, chơ 3 6 5 3 16 0094.08
mèo 1 1 1 1 1 0094.09
hiến 2 2 2 2 0094.09
𤠄 1 2 0094.09
vượn 1 1 1 1 0094.10
1 1 1 1 1 0094.10
ngục 2 2 2 2 2 0094.11
𤢇 vuốt 1 1 1 1 0094.12
độc 1 1 0094.13
𤢿 sói 1 1 1 2 0094.15
hiến 2 0094.16
huyền 1 1 1 1 1 0095.00
xuất, thoắt, trót, sút 1 2 6 1 0095.06
thoắt 1 0095.06
thoắt, thoăn 3 2 1 0095.06
ngọc, vương 21 26 28 30 28 0096.00
vương, ông, vướng 20 24 23 22 23 0096.00
ngà 0096.04
lanh 1 1 1 1 0096.05
trân 3 3 3 3 3 0096.05
châu, chau, đầm, chua 18 24 25 22 21 0096.06
nhẹ 1 3 3 4 0096.06
ban 2 3 3 2 3 0096.06
hiện, hẹn, kén 1 1 1 1 1 0096.07
cầu 1 0096.07
may, lẽ 1 1 0096.07
cờ 1 0096.08
dặm 1 3 2 0096.08
cầm 12 10 11 8 17 0096.08
󰠫 mồi 1 0096.08
mồi 2 1 1 2 0096.09
hồ, hô 1 1 0096.09
sắt 1 2 2 2 2 0096.09
dao 1 1 1 1 1 0096.10
󰍡 long 1 0096.10
󰜨 lẽ, lý, nhé 7 8 7 0096.11
hoàn 1 1 1 1 1 0096.13
quạnh, quỳnh 2 3 3 4 3 0096.15
bầu, bèo 1 1 1 2 2 0097.11
ngói 1 0098.00
bình 1 4 0098.06
𤭸 bình 3 2 1 0098.09
mành 1 2 0098.11
cam, can 7 12 11 11 12 0099.00
rậm 1 1 0099.04
xanh, sinh, sanh, quê 63 82 84 85 82 0100.00
sẵn, sởn 19 25 25 25 25 0100.06
𤯨 sống 1 1 1 9 0100.07
𤯩 sống 3 11 10 9 2 0100.07
dùng, rụng, dụng 16 12 23 6 21 0101.00
󰠹 rúng, rụng 4 1 0101.07
điền 1 1 1 1 1 0102.00
ru, do, dù 1 2 1 3 0102.00
giáp, kép 3 4 4 4 4 0102.00
thân, thăn 1 4 4 2 4 0102.00
đèn 14 17 17 16 16 0102.04
lược 1 1 0102.06
trước, lược, sau 32 1 19 65 1 0102.06
phen, phiên 12 5 5 6 17 0102.07
hoạ 1 2 1 0102.07
𤲂 dưới 31 0102.07
𪽗 hoạ 1 2 0102.07
vạch 0102.08
đang, đáng, đương, đăng, đường 8 19 11 2 20 0102.08
󰍷 hoạ 2 0102.09
󰜩 trai 1 3 0102.09
𤳄 bởi 4 0102.10
𤳆 trai 1 2 1 0102.10
𤳇 trai 4 1 0102.10
𪽝 bởi 3 1 4 6 1 0102.10
󰛐 trai 1 1 0102.10
𬏓 1 1 0102.11
𪽡 1 0102.11
𤳰 vẽ 3 0102.14
𤳱 rộng 0102.15
𤳷 bởi 4 0102.15
󰠵 trải 1 3 0103.06
thơ, thưa, xơ, sờ 17 9 0103.07
1 0103.07
ngờ, ngừng, nghi, nghĩ 5 13 6 1 3 0103.09
chề 1 1 1 0104.00
𤴥 ngất 1 0104.01
𤴪 ghẻ, ngất 2 2 2 2 1 0104.02
𤴬 đau 20 25 24 24 24 0104.02
vò, võ 0104.03
nhíu 1 0104.03
󰍹 mỏn, mòn 6 7 0104.03
𤵊 giòn 1 0104.04
𤵖 vết, vệt, nét 1 1 1 0104.04
𬏝 ngây, khuya, si 4 5 8 9 0104.04
mệt 1 0104.05
đớn, vết 4 5 5 6 5 0104.05
mòn 1 0104.05
ngần, ngấn 1 2 2 2 1 0104.06
𤵺 dại, mệt 5 5 4 5 6 0104.06
𤶎 chau 2 0104.06
𤶏 choáng 1 0104.06
𤶐 giòn, chồn, don 3 2 2 1 0104.06
𤶑 nhăn 1 1 1 2 0104.06
󰍾 hoen 1 0104.06
mỏi 1 1 1 1 1 0104.07
héo 1 0104.07
se, si 1 1 1 2 0104.08
1 1 1 1 0104.08
ứa 0104.08
𤷄 quẹn 1 1 1 1 0104.08
𤷍 gầy, cài, kè, gày 4 5 5 4 4 0104.08
𤷙 ngây 1 0104.08
𤷮 váng 1 0104.08
𤷱 món, mòn 8 8 9 2 1 0104.08
󰢇 xương 7 0104.08
󰢻 nề 1 0104.08
𤸧 hoen 0104.09
󰟫 hoen 1 1 0104.10
úa, ố 1 1 0104.12
𤺲 sởn 1 0104.12
𤺳 1 0104.12
󰡉 thơ 1 0104.12
1 2 1 1 1 0104.13
si, ngây 2 11 2 0104.14
𤻭 ngứa 2 0104.14
𤻻 mệt, miệt 1 1 1 0104.15
𤻼 rỗ 1 0104.15
󰎎 miệt 1 0104.15
󰎒 đang 1 0105.02
đang, đăng, đáng, đương 4 6 14 0105.07
phát, phút 1 2 3 4 2 0105.07
𤼵 phát, phút 1 1 0105.08
𤼸 dâng, tâng 3 5 4 4 4 0105.10
bạch 3 3 4 5 4 0106.00
bách 1 1 1 1 0106.01
điếc, đích, tôi 1 2 1 2 1 0106.03
qui, quy 2 3 2 3 3 0106.04
𤽗 ngươi 3 4 4 3 1 0106.04
cao 1 0106.05
𤽵 phau 1 0106.07
𤽶 vía 0106.07
𤽸 trắng 8 10 10 10 10 0106.07
𤾓 trăm 25 32 33 33 33 0106.09
bề, vừa, bì, kịp, da, mới 47 27 69 67 67 0107.00
𬐒 1 0107.04
𤿤 2 1 0107.06
𤿭 vỏ 1 1 0107.07
𤿰 trống 2 6 4 2 0107.07
𥀳 mo 1 0107.15
vui 1 12 0108.04
buồn 1 2 5 0108.04
giềng, dành 1 2 1 1 0108.04
𪾋 dám 1 2 0108.04
ích 1 2 2<