Character glossary (and frequency) in all versions of Kiều

This page shows frequencies of all Nôm characters
in all existing versions of Kiều.

Total 4416 entries
1866 1870 1871 1872 1902
Nôm Quốc ngữ 2505 2846 2789 2874 2747
一 nhất 1 1 1 1 1
丁 đinh 1 1 1 1 1
七 thất 1 1 1 1 1
下 hạ 1 1 1 1 1
" xuống 0 0 0 1 0
三 ba 0 0 0 1 0
" tam 1 1 1 1 1
丈 trượng 1 1 1 1 1
不 bất 1 1 1 1 1
" than 0 0 0 1 0
丐 cái 1 1 1 1 1
与 dữ 0 0 0 1 0
世 có 0 0 0 0 1
" thế 1 1 1 1 1
丕 vầy 1 0 1 1 1
" vậy 1 1 1 1 1
丙 bảnh 0 1 0 1 0
且 thả 0 0 0 1 1
" vả 0 0 0 1 0
" đến 1 0 1 1 0
󰣤 ngờ 0 0 0 0 1
丞 thừa 0 1 0 0 0
𠀧 ba 1 1 1 1 1
" bơ 1 1 1 1 0
两 lạng 1 1 1 1 0
𠀲 đứa 1 1 1 1 1
𠁀 đời 1 1 1 1 1
𬺗 xuống 1 0 1 1 0
𠁑 dưới 1 0 1 1 0
𠁔 sánh 0 1 1 0 1
𫴋 dưới 0 0 0 1 0
" xuống 1 1 1 1 1
𠁟 gồm 0 1 1 1 1
𫡂 gồm 1 1 1 1 0
𬕹 xuống 1 0 1 0 0
亇 cá 1 0 1 1 0
中 trong 1 0 1 1 0
" trung 1 1 1 1 1
丰 phong 0 1 0 1 1
𫡉 giữa 1 0 1 1 0
𠁸 suốt 0 0 0 0 1
丸 hòn 0 1 0 1 1
丹 đơn 1 1 1 1 1
主 chúa 1 1 1 1 1
" chủ 1 1 1 1 1
𱍽 chi 0 1 0 0 0
" gì 0 1 0 0 0
丿 phút 1 1 1 1 1
𬼀 rẻ 1 0 0 0 0
" tiền 1 0 1 0 0
乃 nảy 1 0 1 0 0
" nấy 1 1 1 1 1
𱍸 ấy 1 0 1 1 0
之 chi 1 1 1 1 1
" gì 1 1 1 1 1
𫜵 làm 1 0 1 1 0
乍 chạ 1 1 1 1 1
󰟽 quy 1 0 0 0 0
𲏂 thửa 0 1 0 0 0
乘 thừa 1 1 1 1 1
󰞂 đoạn 0 0 0 1 0
𠃅 mái 1 1 1 1 1
" mé 1 1 1 1 1
乙 hắt 1 0 1 1 1
" ắt 1 1 1 1 1
九 chín 0 0 0 1 0
" cửu 0 1 1 1 1
也 dã 1 1 1 0 1
" giã 1 0 1 1 1
" lả 0 0 0 1 0
" rã 1 1 1 1 1
乞 khất 1 1 1 1 1
" khắt 1 0 1 0 0
书 thư 0 0 1 1 0
㐌 chưa 0 0 0 1 0
" dễ 0 1 0 0 0
" lại 0 0 0 1 0
" rã 0 0 0 1 0
" vã 1 0 1 0 0
" đà 1 1 1 1 0
" đã 1 1 1 1 1
𠃣 ít 1 1 1 1 1
𠃩 chín 1 1 1 1 1
乱 loạn 0 0 1 1 1
乳 nhủ 1 0 1 1 0
乾 càn 1 1 1 1 0
" khan 0 1 0 1 0
𫡮 mây 0 0 0 1 0
" tóc 0 0 0 1 0
" tơ 0 0 0 1 0
亂 loạn 0 1 0 0 0
了 a 0 0 0 1 0
" liễu 0 0 0 0 1
争 tranh 1 0 1 1 0
事 sự 1 1 1 1 1
于 tử 0 0 0 1 0
" vu 1 1 1 1 1
亏 khuây 0 0 0 1 0
五 ngũ 1 1 1 1 1
云 vân 0 1 1 1 1
井 giếng 0 0 0 1 0
𠄩 hai 1 1 1 1 1
" đôi 0 0 1 0 0
些 ai 0 1 0 0 0
" ta 1 1 1 1 1
" tá 1 1 1 1 0
𠄻 lăm 1 1 1 1 1
" rằm 1 1 1 1 1
𠄼 lăm 0 1 0 0 0
" năm 1 1 1 1 1
𠄽 vài 1 1 1 1 1
交 giao 1 1 1 1 1
󰡥 rắp 0 0 0 1 0
亥 hoàng 0 0 0 1 0
𠅎 mất 0 1 0 0 1
京 ghềnh 1 0 0 1 0
" kinh 1 1 1 1 1
𠅒 mất 0 1 0 0 0
享 hưởng 0 1 1 1 1
亭 dừng 0 0 0 1 0
" đình 1 1 1 1 1
𫡻 quên 0 1 0 0 0
人 nhân 1 1 1 1 1
仍 dưng 1 1 1 1 1
" nhưng 1 1 1 1 1
" nhứng 0 0 0 1 0
" những 1 1 1 1 1
仃 dừng 0 1 1 0 1
" rành 1 1 1 0 0
" đinh 0 0 1 0 0
" đành 1 1 1 1 1
" đừng 0 1 0 1 0
仁 nhân 1 1 1 1 1
今 cầm 0 0 1 0 0
从 tòng 1 0 0 0 0
仕 sì 0 0 0 0 1
" sẩy 1 1 1 1 0
" sẻ 1 0 1 1 0
" sẽ 1 1 1 1 1
" xảy 1 0 1 0 0
" xẻ 1 1 1 0 1
他 tha 1 1 1 1 1
" thà 1 1 1 1 1
" thôi 0 0 0 1 0
" thơ 1 1 1 1 1
令 linh 1 0 1 1 0
" lạnh 0 0 1 0 0
" lặng 1 0 1 0 0
" lệnh 1 1 1 1 1
㐱 chỉn 1 1 1 1 1
付 phó 1 1 1 1 1
仙 những 0 0 0 1 0
" tiên 1 1 1 1 1
仟 xiên 0 1 0 0 0
𠆳 trùm 1 1 1 1 1
󰟁 vô 1 0 1 1 0
代 dạy 0 0 0 1 0
" đãi 1 0 1 1 1
" đại 0 0 0 0 1
" đời 0 0 0 1 0
𱍺 vô 1 0 1 1 0
仗 trượng 0 0 0 1 0
𫢋 phật 0 1 1 1 1
伏 phục 1 1 1 1 1
㐻 nòi 0 1 0 0 1
𠇕 bơ 0 1 0 0 0
任 nhậm 1 0 1 1 1
件 cạn 1 0 1 0 0
仿 phàng 1 0 1 0 0
份 phần 0 0 0 0 1
休 hiu 0 0 0 0 1
𱎢 nghỉ 0 0 0 0 1
仰 ngửa 0 0 0 0 1
会 hội 0 0 0 1 0
伤 thương 0 0 0 1 0
传 truyền 0 0 0 1 0
低 đây 1 1 1 1 1
" để 1 1 1 1 0
伶 dành 0 0 0 0 1
" linh 0 1 0 0 0
" ranh 0 0 0 1 0
" rành 1 1 1 1 1
伵 tớ 1 1 1 1 1
作 sã 0 0 1 0 0
" tác 1 1 1 1 1
位 vị 1 1 1 1 1
住 trú 1 1 1 1 1
" trụ 1 1 1 1 1
伮 nó 0 1 0 0 1
佛 phật 1 1 1 0 1
你 nể 1 1 1 1 0
伽 già 1 1 1 1 1
伯 bá 0 1 0 0 1
伴 bán 1 0 1 0 0
" bạn 1 1 1 1 1
" gạn 0 0 0 1 0
体 thấy 1 0 1 1 0
" thể 1 0 1 1 1
𠇮 căm 0 0 0 1 0
" hình 0 0 0 1 0
" lời 0 0 0 1 0
" mình 1 0 1 1 0
" mệnh 0 0 0 1 0
" mồi 0 0 0 1 0
伹 trở 1 0 0 0 0
佇 giữ 1 0 0 0 0
佗 đà 0 0 0 0 1
佐 tá 0 0 0 0 1
伲 nề 0 0 0 1 0
何 hà 0 0 0 1 0
併 sắm 0 1 0 0 0
" tính 1 1 1 1 1
佳 dai 0 1 1 1 1
" giai 1 1 1 1 1
來 lai 1 1 1 1 1
" lơi 0 0 0 0 1
" lại 0 0 0 0 1
供 cung 1 1 1 1 1
" cúng 0 0 1 1 1
" cũng 0 1 1 1 0
侍 thị 1 1 1 1 1
依 e 0 1 0 1 0
" mặt 0 0 0 1 0
佩 bội 0 1 1 1 1
例 lề 1 1 1 1 1
使 sứ 0 1 1 1 1
侈 sẩy 0 0 0 0 1
" xảy 0 1 0 1 1
㑏 giữ 1 0 1 0 0
𫢝 giữ 0 0 1 0 0
侞 nhờ 0 0 0 1 0
侖 trôn 0 0 0 1 0
信 tin 1 1 1 1 1
" tín 0 1 0 0 1
便 tiện 1 1 1 1 1
侯 hầu 1 1 1 1 1
" hậu 1 1 1 0 0
侶 lỡ 1 1 1 1 0
" lứa 1 1 1 1 1
" vỡ 0 0 0 1 0
侵 tâm 0 0 0 1 0
" tủm 1 0 0 0 0
" xăm 1 1 1 1 1
" xẩm 0 0 1 0 0
𫢩 nay 1 1 1 1 1
" này 0 0 0 0 1
保 bảo 1 1 1 1 1
俚 lái 1 1 1 0 1
係 hễ 1 1 1 0 0
俘 phù 1 1 1 1 1
𠉝 nghỉ 0 0 0 0 1
𠉞 nay 0 0 0 0 1
𠈭 lào 0 0 0 0 1
𠉟 xiên 0 0 0 0 1
促 giục 0 0 0 1 0
" xốc 0 0 0 1 0
俠 hẹp 0 0 0 1 0
𠊚 người 1 1 1 1 1
倍 bồi 1 1 1 1 0
" bội 1 1 1 1 1
" vội 1 1 1 1 1
𠊛 người 1 1 1 1 1
" vàng 0 0 1 0 0
俸 bổng 1 1 1 1 1
" bỗng 1 1 1 1 1
修 tu 1 1 1 1 1
倘 thoang 0 1 1 1 1
" thoáng 1 1 1 1 1
" thoảng 1 1 1 1 1
" thẳng 0 0 0 0 1
倴 buôn 1 1 1 0 0
俳 bời 0 1 0 0 0
倣 phỏng 1 1 1 1 1
𱎹 nghi 1 1 1 1 1
" nghì 1 1 1 1 0
" nghĩ 0 0 0 1 0
俺 êm 0 1 0 0 0
倬 trác 0 1 0 0 0
倚 ỉ 0 1 1 0 0
" ỷ 0 0 0 1 1
倒 đảo 1 1 1 1 1
倡 xướng 0 1 0 0 0
候 hầu 1 0 1 1 0
" hậu 0 0 0 0 1
倖 hạnh 1 0 1 1 1
𠊟 thằng 0 0 1 0 1
𠊝 thay 0 0 0 0 1
倫 luồn 0 0 0 1 1
𠌇 láng 0 0 0 0 1
們 món 0 0 0 1 0
󰞌 hầu 0 0 0 1 0
停 dành 1 1 1 1 0
" dừng 0 1 1 1 0
" rành 1 0 1 1 0
" đành 1 1 1 1 0
" đánh 1 0 1 0 0
" đình 1 1 1 0 0
" đừng 1 1 1 1 0
假 giả 0 1 1 1 1
" trả 0 1 0 0 0
" đây 0 0 1 0 0
偶 ngẫu 0 1 1 1 1
偷 thua 0 0 0 0 1
" thâu 0 1 0 1 0
健 kiện 1 1 1 1 1
偈 kệ 1 1 1 1 1
偏 thiên 1 1 1 1 1
𠋦 mụ 0 0 0 0 1
𫣂 giềng 0 0 0 0 1
𲐾 mẻ 0 0 0 1 0
𠋥 mày 0 0 0 1 0
傕 thoi 0 1 0 0 0
" thòi 1 0 0 0 0
" thôi 1 1 1 1 0
𠍓 luồn 1 1 1 0 0
傍 bàng 1 1 1 1 0
" phàng 1 0 1 1 1
" vàng 1 0 1 1 1
傞 sai 0 0 1 0 0
𠋺 tao 0 0 0 0 1
𱏃 láng 0 0 0 0 1
傦 cốt 0 0 0 0 1
傖 thương 0 0 0 0 1
󰣟 bụi 0 0 0 1 0
傷 thương 1 1 1 1 1
催 sôi 0 0 0 1 0
" thoi 1 1 1 1 0
" thòi 0 1 1 1 0
" thôi 1 1 1 1 1
󰡎 dưới 0 1 0 1 0
" xuống 0 0 0 1 0
傳 chuyện 1 1 1 1 1
" truyền 1 1 1 1 1
僊 tiên 1 1 1 0 0
傾 khuynh 1 1 1 1 1
" khuâng 1 1 1 1 1
債 giá 0 0 0 1 0
" trái 1 1 1 1 1
󰡃 liệng 0 1 1 0 0
󰠗 cắp 1 0 0 0 0
傱 tuồng 0 0 0 0 1
𠍦 hèn 0 0 0 0 1
𠍣 bầy 0 0 0 0 1
𠎪 lũ 1 1 1 1 1
𠎣 tiên 1 1 0 0 0
像 tượng 0 1 0 0 1
𠎩 bay 0 1 0 0 1
𠎨 cắp 0 1 1 1 1
󰢹 tõi 0 1 0 0 0
𫳵 sao 1 0 1 1 0
僥 nhau 0 0 1 1 0
" nhiêu 0 0 0 1 0
𠎬 đấng 0 0 0 0 1
僮 đồng 0 0 0 0 1
𠎫 chầu 0 0 0 0 1
𠍭 gấp 0 0 0 0 1
僣 thía 0 0 0 1 0
價 giá 1 1 1 1 1
儈 cúi 1 1 1 1 1
儀 nghi 1 1 1 0 1
𠏥 ngài 0 0 0 0 1
儉 kém 0 0 0 1 0
儗 nghỉ 0 1 0 0 0
儒 nho 1 1 1 1 1
󰣊 xằng 0 1 0 0 0
儜 ninh 0 0 1 0 0
㒙 min 0 0 0 0 1
𠏲 thợ 0 0 0 0 1
󰡔 giống 0 0 0 1 0
𠑈 trộm 0 0 0 0 1
𠑕 ngửa 0 1 0 0 0
𠑬 nhau 0 0 0 0 1
元 nguyên 0 1 1 1 1
兄 huynh 1 1 1 1 1
先 tiên 1 1 1 1 1
光 quang 1 1 1 1 1
" quanh 0 0 0 1 0
" quàng 1 0 1 1 1
兆 triệu 1 1 1 1 1
兇 hung 0 1 0 0 0
兑 đoài 1 1 1 1 1
" đoái 1 1 1 1 1
兎 thỏ 1 1 1 1 0
兒 nhi 1 1 1 1 1
𱏦 lập 1 1 1 1 0
兔 thỏ 0 0 0 0 1
𠒒 dấn 0 0 1 0 0
兜 dâu 0 0 0 0 1
" đâu 1 1 1 1 1
󰠲 đâu 1 0 1 1 0
" đâủ 0 0 0 1 0
𬎸 ranh 0 0 0 1 0
𠒥 ràng 0 0 0 1 0
𱏫 đâu 0 1 1 1 0
𠒬 vặc 0 0 0 1 0
𠓀 trước 1 1 1 0 1
𠓇 rạng 1 1 1 1 0
" sáng 0 1 0 1 0
𱏯 trước 0 1 0 0 0
𫤡 loè 1 0 0 0 0
𠓁 rạng 0 0 0 0 1
入 nhập 0 0 1 1 0
全 toàn 0 0 0 0 1
" tuyền 1 1 1 1 1
𠓨 giữa 0 0 0 1 0
" vào 1 1 1 1 1
兩 lạng 0 0 0 0 1
八 bát 1 1 1 1 1
公 công 1 1 1 1 1
兮 hề 0 1 1 1 1
六 lóc 1 0 1 1 0
" lúc 1 0 1 1 0
󰡜 lúc 0 0 0 1 0
共 cùng 1 1 1 1 1
" cũng 1 1 1 1 1
" giở 0 0 0 1 0
" khủng 1 0 1 1 0
兵 binh 1 1 1 1 1
典 dến 1 1 1 0 0
" đến 1 1 1 0 1
其 cùng 1 0 0 0 0
" kia 0 0 0 1 0
" kì 0 0 0 0 1
" kỳ 1 1 1 1 0
𭁈 dữ 1 0 1 1 1
养 dưỡng 0 0 0 1 0
󰟝 ngồi 1 0 0 0 0
𱏵 hung 0 0 0 1 0
" hưng 1 0 1 0 0
㒹 đen 0 0 1 0 0
󰡾 sánh 0 1 0 0 0
内 noi 0 0 0 1 0
" nội 1 1 1 1 1
册 sách 1 1 1 1 1
冉 nhiệm 1 1 1 1 1
冊 sách 0 0 1 0 1
囘 hòi 0 0 0 1 0
" hồi 0 0 0 1 0
再 tái 1 1 1 1 1
𱏺 sách 0 0 0 1 0
󰝡 đem 1 1 1 1 0
" đăm 1 1 1 1 0
󰠰 anh 1 0 0 0 0
󰁂 đem 1 0 0 0 0
冠 quan 0 1 0 1 1
冤 oan 1 1 0 1 1
冢 trủng 0 1 0 0 1
冥 minh 0 1 1 1 1
冡 chủng 1 0 0 0 0
󰢗 bời 0 1 0 0 0
𠖤 bay 1 1 1 1 0
𫤾 hắt 0 1 0 0 1
冬 chung 0 0 0 1 0
" lanh 0 0 0 1 0
" đong 1 1 1 1 1
" đông 1 1 1 1 1
𠖯 hớt 0 0 0 0 1
" ngắt 1 0 1 0 1
𠖰 dẽ 0 0 0 1 0
决 quyết 1 1 1 1 0
冲 trong 1 0 1 1 0
冰 bâng 1 0 0 0 1
" băng 1 0 1 0 1
𱐁 ngưng 0 0 0 1 0
" ngừng 1 0 1 0 1
冷 giá 1 0 0 0 0
" liệng 1 0 0 0 0
" lành 0 0 1 1 0
" lênh 0 0 0 0 1
" lạnh 1 1 1 1 1
" rành 1 0 1 1 0
𠖾 mát 0 1 0 0 0
" mướt 0 1 0 0 0
况 huống 1 1 1 1 0
𠖿 ròng 0 0 0 0 1
冽 lướt 0 0 0 0 1
𫥌 lùng 1 0 1 1 0
准 chốn 1 1 1 1 1
" trốn 1 1 1 1 0
凈 tĩnh 1 1 1 1 0
" tạnh 0 1 0 0 1
凉 lương 1 1 1 1 0
凌 lâng 0 0 1 1 0
" lừng 0 1 0 0 0
󰁍 vờ 0 1 0 0 0
凜 lẫm 0 0 1 0 0
" lắm 0 1 1 1 0
凝 ngưng 0 1 1 0 1
" ngừng 1 1 1 0 1
几 hòn 1 0 1 0 0
" kẻ 1 1 1 1 1
凡 kẻ 1 0 0 0 0
" phàm 1 1 1 1 1
凭 vững 1 1 1 1 1
凰 hoàng 0 0 0 1 0
" vàng 0 0 0 1 0
凶 hung 1 0 1 1 1
出 chút 0 0 0 1 0
" xuất 1 1 1 1 1
𱐍 u 0 0 0 1 0
𫥨 ra 0 1 0 1 1
" uy 0 0 0 1 0
𫥧 ra 0 0 0 1 0
𠚢 ra 0 1 0 0 0
刀 dao 1 1 1 1 1
" đao 1 1 1 1 1
" đeo 1 1 1 1 0
" đèo 1 0 1 1 0
刁 đeo 0 0 0 1 0
刃 đèo 0 0 0 1 0
分 phân 1 1 1 1 1
" phần 1 1 1 1 1
" phận 1 1 1 1 1
切 thiết 1 1 1 1 1
" thướt 0 1 1 1 1
刎 vẩn 0 1 1 1 0
" vẫn 1 1 1 1 1
" vận 0 1 0 0 0
刑 hình 1 1 1 1 1
別 biết 1 1 1 1 1
" biệt 0 0 0 0 1
别 biết 1 1 1 1 0
" biệt 1 1 1 1 0
" xiết 1 0 0 0 0
利 lời 1 1 1 1 1
初 sơ 0 0 0 1 1
" xưa 1 1 1 1 1
𪟂 chém 1 0 0 0 0
刧 cướp 0 0 0 0 1
" kiếp 0 0 0 0 1
㓠 chém 0 0 0 0 1
刼 cướp 1 1 1 1 0
" kiếp 1 1 1 1 0
制 chơi 1 1 1 1 0
" chế 1 1 1 1 1
刻 khắc 1 1 1 1 1
" khắt 0 0 0 0 1
前 tiền 1 1 1 1 1
則 tắc 0 0 1 0 0
󱉁 chơi 0 0 0 1 0
割 cắt 1 1 1 1 1
創 sáng 1 1 1 1 1
𠞹 dứt 0 1 0 1 1
" đứt 0 1 1 1 1
󰢯 khắc 0 1 0 0 0
剿 tiễu 0 0 0 0 1
劄 chép 1 1 1 1 1
" ghi 1 0 1 0 0
劍 chém 0 0 0 1 0
" kiếm 1 1 1 1 1
" kém 1 1 1 1 1
劎 cắm 0 0 0 1 0
" gớm 0 0 1 0 0
" kiếm 1 1 1 0 0
" kém 1 0 1 0 0
𠠊 cứng 0 0 0 0 1
𱐨 trước 0 0 0 1 0
𠠩 trước 0 0 0 1 0
力 đao 1 0 0 1 0
𱐩 đức 0 0 0 1 0
功 công 1 1 1 1 1
加 gia 1 1 1 1 1
𱐬 thế 1 0 1 1 0
𱐭 thế 0 0 0 1 1
劬 cù 1 1 1 1 1
劫 kiếp 1 1 1 1 0
劳 lao 1 1 1 1 1
󰞸 gia 1 0 0 0 0
𠡚 gắng 0 1 0 0 0
势 thế 0 0 0 1 0
勇 dũng 1 1 1 1 1
勅 sắc 0 0 0 1 0
勑 sắc 1 0 1 0 0
動 đông 0 0 1 0 0
" động 1 1 1 1 1
務 mùa 1 1 1 1 1
勞 lao 1 1 1 0 1
勝 thắng 0 1 1 1 1
勢 giặc 0 1 0 0 0
" thế 0 1 0 0 0
勤 cần 1 1 1 0 1
勦 tiễu 1 1 1 1 0
𠢞 giúp 0 0 0 0 1
𠢟 giúp 0 0 0 0 1
𪟦 trai 1 0 1 0 0
󰡌 lắm 0 0 1 0 0
𫦻 trai 1 0 1 0 0
勸 hoan 1 0 0 1 0
" khuyên 1 1 1 1 1
勾 câu 1 1 1 1 1
勿 vật 1 1 1 1 1
" vắt 0 0 1 1 0
包 bao 1 1 1 1 1
𠤆 chớ 1 1 1 0 1
𱑃 gói 0 1 0 0 0
匕 tà 0 0 0 1 0
化 hoá 1 1 1 1 1
𫧇 năng 0 0 1 0 0
北 bắc 1 1 1 1 1
" bắc- 0 0 0 1 0
𬙞 bảy 1 1 1 1 1
𠤩 bảy 0 1 0 0 0
匝 táp 1 1 1 1 1
" tấp 0 0 0 1 0
匣 hộp 1 0 0 0 1
" nắp 0 1 1 0 0
匪 phỉ 0 1 0 0 1
十 bằng 0 0 0 1 0
" thập 0 0 0 1 0
千 cơn 0 1 0 1 0
" hiên 0 0 0 1 0
" thiên 1 1 1 1 1
" xiên 0 0 0 1 0
升 thăng 1 1 1 1 1
午 ngõ 1 0 1 1 0
半 bán 1 1 1 1 1
" bắn 1 0 1 1 0
𲓠 chục 0 0 0 1 0
卒 chợt 0 0 1 0 0
" rốt 1 1 0 1 0
" suốt 1 1 1 1 0
" sút 0 0 0 1 0
" thoát 0 0 0 1 0
" trót 1 1 1 1 1
" tót 1 1 1 1 1
" tốt 0 1 1 1 1
卓 chác 0 1 0 1 1
" rước 0 0 0 0 1
" trác 0 0 0 1 0
单 đan 0 0 0 1 0
" đơn 1 1 1 1 1
南 nam 1 1 1 1 1
𲓨 chục 0 0 0 1 0
𱑏 cửa 1 0 1 0 0
𠦳 nghìn 1 1 1 1 1
" ngàn 1 1 1 0 1
" thân 0 0 0 1 0
博 bác 1 1 1 1 1
𠦻 lưng 0 1 0 0 1
󰢵 lăm 0 1 0 0 0
𱑕 mười 0 0 0 1 0
卜 buộc 0 0 0 1 0
" bốc 1 1 1 1 1
卞 biện 1 0 1 1 0
" bèn 0 1 0 1 0
𪟽 hề 0 0 0 1 0
" nghi 1 0 1 1 1
" nghĩ 0 0 0 1 0
" ngại 0 0 0 1 0
" ngờ 1 0 1 1 1
" ngừng 0 0 0 1 0
占 chiêm 1 1 1 1 1
" chiếm 1 1 1 1 1
卯 mẹo 1 1 1 1 1
印 dặm 0 0 1 0 0
" in 1 1 1 1 1
" ấn 1 1 1 1 1
危 nguy 1 1 1 1 1
即 tức 0 1 1 1 1
卷 cuốn 1 1 1 1 0
" quẹn 0 1 0 1 0
卽 tức 1 1 1 1 0
卿 khanh 1 1 1 1 1
𫶺 nghèo 0 1 0 0 0
厌 yếm 0 0 0 1 0
厔 chái 0 0 0 0 1
厚 hậu 1 1 1 1 1
原 nguyên 1 1 1 1 1
𱑠 sảnh 1 0 1 1 0
厨 chùa 1 1 1 1 0
𲓿 dày 1 0 0 0 0
厭 yếm 1 1 1 0 1
" ướm 0 1 1 1 0
𪠗 dày 1 0 1 0 0
𠫆 dày 1 1 1 0 1
" dầy 0 0 0 0 1
𠫅 dày 1 1 1 1 1
" dầy 0 0 0 0 1
" giày 1 0 0 1 0
" đầy 0 0 0 1 0
参 sâm 1 1 1 1 0
𠫾 quên 0 0 0 1 0
" đi 1 1 1 1 1
參 sâm 0 0 0 0 1
又 hựu 0 0 0 1 0
及 cập 1 1 1 1 1
" gặp 1 0 1 1 0
" kịp 1 1 1 1 1
" ngập 0 0 0 1 1
𠬠 muôn 0 0 0 1 0
" mốt 0 0 0 1 0
" một 0 1 1 1 0
" ngáy 0 0 0 1 0
双 song 1 0 1 1 1
" xong 0 0 0 0 1
𱍷 thoa 0 0 1 0 0
叔 thúc 1 1 1 1 1
受 thụ 0 1 1 1 1
变 biến 1 0 1 1 1
" biển 1 0 0 1 0
" bén 0 0 0 1 0
取 nhắp 1 0 0 0 0
叕 xuyết 0 0 0 1 0
叙 tự 1 1 1 1 0
𠭤 trở 0 0 0 1 0
口 khẩu 1 1 1 1 1
台 châu 0 1 0 0 0
" hay 0 1 0 1 0
" thai 1 1 1 1 1
" thay 1 1 1 1 1
" thơi 1 1 1 1 1
另 liếng 0 0 1 1 1
" lánh 1 1 1 1 1
古 có 0 0 0 1 0
" cổ 1 1 1 1 1
叩 khấu 1 1 1 1 1
叭 bát 0 1 0 0 0
" bớt 0 1 0 0 0
史 chút 0 0 0 1 0
" sử 1 1 1 1 1
句 câu 0 0 1 1 0
" cú 0 1 0 0 0
司 tư 0 1 1 0 1
" tư- 0 0 0 1 0
只 chỉ 0 1 1 1 1
叻 nói 0 0 1 0 0
叽 kể 0 0 1 0 0
叮 đinh 0 0 0 1 0
号 hiệu 0 0 0 1 0
吏 cũng 1 0 0 0 0
" dễ 1 1 0 0 0
" lại 1 1 1 1 1
" tới 0 0 0 1 0
" đã 0 0 0 1 0
同 có 0 0 0 1 0
" dùng 0 0 0 1 0
" đùng 1 1 1 1 1
" đồng 1 1 1 1 1
名 danh 1 1 1 1 1
" ranh 1 0 1 0 1
合 họp 1 1 1 1 1
" hợp 1 1 1 1 1
" hợp- 0 0 0 1 0
𠯇 dẽ 1 1 1 0 0
" rĩ 1 1 1 1 1
" rỉ 1 1 1 1 1
吒 cha 1 1 1 1 1
" sá 1 0 0 0 0
" xin 1 0 0 0 0
吉 cát 1 1 1 1 0
𠮿 xôn 0 1 1 1 1
吔 dã 0 1 0 1 0
" giã 0 1 0 0 1
" nhả 0 1 0 1 0
" đã 0 0 0 1 0
各 các 1 1 1 1 1
" lần 1 0 0 0 0
𠮾 ngọt 1 1 1 1 1
吃 hắt 0 1 1 1 0
𠯅 nhắc 0 1 0 0 0
󰠘 nghiệt 1 1 1 0 0
" ngặt 0 0 0 1 0
吀 xin 1 0 1 0 1
" xiên 1 0 1 0 0
吕 lã 0 0 0 1 0
" lả 0 0 0 1 0
" lỡ 1 0 1 1 0
" lữa 0 0 0 1 0
" lựả 0 0 0 1 0
后 hậu 0 0 0 0 1
𠯆 nhớ 0 0 0 1 0
呐 nuốt 1 0 1 1 0
" nói 1 1 1 1 1
吝 lần 1 1 1 1 1
" lẩn 0 0 0 0 1
" lẫn 1 1 1 1 1
" lận 1 1 1 1 1
" lặn 0 0 0 1 0
" lời 0 0 0 1 0
吹 sôi 1 1 1 1 0
" xoi 0 0 0 1 0
" xua 1 1 0 0 0
" xui 0 1 1 0 1
" xuôi 1 1 1 1 1
" xuý 0 0 0 0 1
" xôi 1 1 1 1 1
吟 ngâm 1 1 1 1 1
" ngầm 1 1 1 1 1
" ngậm 1 1 1 1 1
呌 kêu 1 1 1 1 1
吲 dặn 1 1 1 1 1
君 quân 1 1 1 1 1
呈 chiềng 1 1 1 1 0
" chường 0 0 0 1 0
" dành 0 0 0 1 0
" trình 1 1 1 1 1
呂 lã 1 0 1 1 0
" lả 0 0 1 0 1
" lỡ 1 1 1 1 1
" lữa 1 0 1 1 1
" trở 1 0 1 0 0
吳 ngô 1 1 1 1 1
吨 rộn 0 0 0 1 0
" xôn 1 1 0 0 0
" đồn 1 1 1 1 1
吱 chê 1 1 1 1 1
㕰 mau 0 1 0 1 1
吘 ngỏ 1 1 1 1 1
𠯪 ngát 0 1 1 1 0
" tiệc 0 0 0 1 0
吣 tăm 0 1 0 0 0
告 cáo 1 1 1 1 1
𠯦 thét 1 1 1 1 1
吸 gặp 0 0 0 1 0
" kịp 0 0 0 1 0
" ngập 0 1 0 1 0
𠰃 lầm 1 0 1 0 0
吪 ngoa 0 0 1 1 1
𠯻 ao 0 0 1 0 0
" ào 0 0 0 0 1
𠯜 ào 1 0 0 0 0
𠯼 dành 0 0 0 0 1
󰡏 có 0 0 0 1 0
𱒇 ngừng 0 0 0 1 0
命 hình 0 0 1 0 0
" mình 1 1 1 1 1
" mệnh 1 1 1 0 1
𠰺 dạy 1 1 1 1 1
" dậy 1 1 1 1 1
" đại 1 0 1 1 0
" đẫy 0 0 0 1 0
𠰘 miếng 0 1 0 1 0
" miệng 1 1 1 1 1
和 hoà 1 1 1 1 1
" hoạ 1 1 1 1 1
咍 hay 1 1 1 1 0
" thay 1 0 0 1 0
味 màu 1 0 1 0 0
" mùi 1 1 1 1 1
𠰚 nhé 1 1 1 0 1
" nhẽ 0 0 0 1 0
" nể 0 1 0 1 0
" nỉ 1 1 1 1 1
咀 thở 1 1 1 1 1
㕸 dập 0 0 0 1 0
" khấp 1 0 1 1 0
" rập 0 0 0 0 1
" rắp 0 1 1 1 1
" sập 0 0 0 0 1
" tấp 0 0 0 0 1
咏 viếng 1 1 1 1 0
" vịnh 1 1 1 1 0
呦 ao 0 0 0 0 1
" ào 0 1 1 1 0
咘 bó 1 1 1 1 1
呢 nì 0 1 1 1 1
𠱈 thẻ 0 1 0 0 1
𠰩 giọng 0 1 0 0 1
" rụng 0 0 0 1 0
" vâng 0 0 1 0 0
𠱆 dặng 1 1 1 1 1
𠱋 dầu 0 0 0 0 1
" dẫu 0 1 0 0 0
" ru 1 0 1 1 0
" rủ 0 0 0 0 1
" xôn 1 0 0 0 0
咆 gào 0 1 0 1 0
周 chu 1 1 1 1 1
𠰳 biếng 1 0 1 0 0
" miếng 1 0 1 0 1
呼 hô 0 0 1 0 0
呡 răn 1 0 1 0 0
呵 há 1 0 1 1 0
" ả 0 0 0 1 0
咖 gia 1 0 1 0 0
咜 đà 1 0 0 0 0
咕 quát 1 0 0 0 0
𠱄 miệng 0 0 0 0 1
𠱊 sè 0 0 0 0 1
" sẽ 0 0 0 0 1
咛 ninh 0 0 0 1 0
呲 thử 0 0 0 1 0
𫨩 hay 1 1 1 0 1
咹 ăn 1 1 1 1 1
𠲖 e 1 1 1 1 1
" ê 1 1 1 1 1
" ơi 0 0 0 1 0
𱒢 ví 1 1 1 1 0
哏 cắn 1 1 1 1 1
" gắn 1 1 1 1 1
" khấn 1 1 1 0 0
" nghiến 0 1 0 0 0
品 phẩm 1 1 1 1 1
㖇 nhe 0 1 0 1 1
哃 đùng 0 1 0 0 0
𠲟 cạn 0 0 0 0 1
" gạn 1 1 1 1 1
咶 quát 0 1 0 1 0
" thét 0 0 1 0 0
㖂 dậy 0 1 1 0 0
咣 quàng 0 1 0 0 1
哉 tơi 1 1 1 1 1
哙 cúi 0 0 0 1 0
" gọi 1 0 1 1 0
咳 hãy 0 0 1 0 0
" hỡi 0 0 1 0 1
𠲝 dói 0 0 0 1 0
" dối 1 0 1 0 0
" đuổi 1 0 1 0 0
哞 mau 1 0 1 0 0
咮 chau 1 0 0 0 1
" chua 1 0 1 1 1
咤 sá 0 0 1 1 0
咱 thánh 1 0 1 1 0
咭 gật 0 0 1 1 0
咢 ngác 0 0 1 1 0
咥 chối 1 0 1 1 0
咦 gì 0 0 0 0 1
咯 ngát 0 0 0 0 1
𠲥 lể 0 0 0 0 1
𠲞 dàng 0 0 0 0 1
咬 rao 0 0 0 0 1
哎 ngửi 0 0 0 1 1
𠱤 sùi 0 0 0 0 1
咾 láo 0 0 0 0 1
𠳖 gặp 0 0 0 1 0
" kịp 0 0 0 1 0
哄 hòng 0 0 0 1 0
𠳒 hàng 0 0 0 1 0
" lời 1 1 1 1 1
" rày 0 1 0 0 0
" trời 0 0 0 1 0
𠳨 hỏi 1 1 1 1 1
唉 ai 0 0 1 0 0
" hãy 1 1 1 1 1
" hỡi 1 1 1 1 1
𠳐 vâng 1 1 1 1 1
𠳚 gởi 1 1 1 1 1
" gửi 1 1 1 1 1
" khởi 1 0 1 1 0
哭 khóc 1 1 1 1 1
" khốc 0 1 1 1 1
唒 dấu 0 1 1 1 1
" dầu 0 1 0 0 0
" dẫu 1 1 1 1 1
唏 hơi 1 1 1 1 1
" vó 0 0 0 1 0
唅 hàm 1 1 1 1 0
" ngâm 0 0 0 1 0
" ngậm 1 1 1 1 1
𠴍 nhắn 1 1 1 1 1
員 viên 1 1 1 1 1
唎 lời 0 1 0 1 1
哬 hờ 1 1 1 1 1
哰 lao 0 1 0 0 1
" rao 1 1 0 1 0
𠴠 biếng 0 1 1 1 0
𠴔 chiềng 0 0 1 0 1
" chường 1 1 1 1 1
" dành 0 0 0 0 1
" rình 0 0 0 0 1
㖔 lao 0 0 1 0 0
" nuốt 0 0 0 0 1
" xôn 1 1 1 0 0
唐 đường 1 1 1 1 1
唈 ấp 0 1 0 0 0
𠳙 thay 0 1 0 0 1
𠴡 thỏ 0 1 0 0 0
𠴗 dỗ 1 0 1 1 1
" sỗ 0 0 0 0 1
" đổ 0 1 1 0 0
唁 ngon 1 1 1 1 1
𠳝 bỡ 0 1 0 0 0
𠳗 xác 1 1 1 1 1
𪡇 nỉ 0 1 0 0 0
𠴙 bã 0 1 0 0 0
𠴒 nhạnh 0 1 0 0 0
𠴑 nở 1 0 1 0 1
𠴛 gùng 1 0 1 1 1
𠴊 lỡ 1 0 1 1 0
𠴞 gạn 0 0 0 0 1
𠳿 vỉ 0 0 0 0 1
唚 tẩm 0 0 0 0 1
哴 rằng 0 0 0 0 1
哺 bõ 0 0 0 0 1
" phô 0 0 0 1 0
哯 nghiến 0 0 0 0 1
𠲺 ngập 0 0 0 0 1
唋 dơ 0 0 0 1 0
𱒵 diếc 0 0 0 1 0
唤 hoán 0 0 0 1 0
唭 cười 1 1 1 1 1
󰅒 nay 1 1 1 1 1
𠶆 mời 1 1 1 1 1
𠵱 e 1 1 1 1 1
" ê 1 1 1 0 0
商 thương 1 1 1 1 1
問 vấn 1 1 1 1 1
啂 nhủ 1 1 1 0 1
𠶤 sượng 0 1 1 1 1
𠶣 mai 1 0 1 0 1
" may 1 0 1 0 0
" môi 0 1 0 0 1
" mồi 0 1 0 0 0
啉 lầm 1 1 1 1 1
㖠 nài 0 1 0 0 0
𪡗 han 0 1 0 0 0
𠶗 sực 1 1 1 1 1
啅 rước 0 1 0 0 0
㖡 dạ 1 1 1 1 1
啓 khởi 0 1 0 0 0
𠵩 quở 0 1 0 0 0
𠶔 quại 0 1 1 1 1
𱓓 thòm 0 1 0 0 0
唱 xướng 1 1 1 1 1
唿 hót 0 1 1 1 1
唸 nếm 0 1 1 1 1
𠶀 thăm 1 0 1 0 1
𪡔 la 1 0 1 1 1
" là 0 0 1 0 0
㖫 lăng 0 0 1 0 0
唫 câm 0 0 1 0 0
唪 vụng 1 0 1 1 1
唯 năn 1 0 1 0 0
󰠤 cãi 1 0 1 0 0
󲌻 dặn 1 0 0 0 0
啐 chót 0 0 0 0 1
" trót 0 0 0 0 1
𠶓 bảo 0 0 0 0 1
𠶇 viếng 0 0 0 0 1
唻 lây 0 0 0 0 1
𠶏 phỉnh 0 0 0 0 1
唷 dọc 0 0 0 0 1
𠶟 ép 0 0 0 0 1
𠶁 giở 0 0 0 0 1
唳 lệ 0 0 0 0 1
𠶑 ù 0 0 0 1 0
啷 lặng 0 0 0 1 0
唹 ơ 0 0 0 1 0
唵 êm 0 0 0 1 0
㗂 tiếng 1 1 1 1 1
𠸗 xưa 0 1 0 0 1
𠸜 tên 1 1 1 1 1
𠸦 khen 1 1 1 1 1
喂 ôi 1 1 1 1 1
" ối 0 0 0 1 0
喑 hằm 1 0 1 0 0
" om 1 1 1 1 0
" âm 0 1 0 0 0
" ầm 1 1 1 1 1
啫 dã 1 1 1 0 0
" giã 1 1 1 1 1
" giả 0 0 0 1 0
" trả 0 0 1 0 0
喭 nghẹn 1 1 1 1 1
" ngán 1 1 1 1 1
㖷 chề 0 1 0 0 0
" dề 1 1 1 0 0
單 đan 1 1 1 0 1
" đơn 0 1 0 0 0
𠸕 dặn 1 1 1 1 0
" nhủ 0 1 1 0 0
喠 giọng 1 1 1 1 1
喫 khít 1 1 1 1 0
善 thiện 1 1 1 1 1
㗀 ù 0 1 0 0 1
𭈿 nở 0 1 1 0 0
" thỏm 1 0 0 1 0
𠸍 mỉa 1 1 1 1 1
󰡽 ru 0 1 0 0 0
󰢄 đại 0 1 0 0 0
噅 vay 0 0 0 0 1
" vầy 0 1 0 0 0
" vờ 0 0 0 0 1
㗅 hò 0 1 1 1 1
𠸥 kể 0 1 0 0 0
𠷮 nọc 0 1 0 0 0
𭉑 hẹn 1 1 1 1 1
喧 huyên 1 0 1 1 0
㗑 vái 1 0 1 1 0
㖼 môi 1 0 1 0 0
𠸬 thấm 0 0 0 1 0
" thẩm 0 0 1 0 0
喥 dọ 0 0 0 1 0
" độ 1 0 1 0 0
𠸟 vui 1 0 1 1 0
𠸂 giọt 0 0 1 0 0
" giột 0 0 0 1 0
" sụt 0 0 0 0 1
㗇 gửi 1 0 1 1 0
𱓲 vang 1 0 1 1 0
𪡥 hòng 1 0 1 0 0
喝 gạt 0 0 1 0 0
" hết 0 0 0 1 0
𠸌 đòi 1 0 0 0 0
啻 ví 0 0 0 0 1
喪 tang 0 0 0 0 1
" táng 0 0 0 0 1
𱓞 tin 0 0 0 0 1
喬 kiều 0 0 0 0 1
𠸣 hòng 0 0 0 0 1
𲕬 góp 0 0 0 0 1
𱓘 xổi 0 0 0 0 1
喕 giợn 0 0 0 0 1
𠸓 quát 0 0 0 0 1
𠺷 chuốc 0 0 0 0 1
喡 vầy 0 0 0 0 1
𫪹 trống 0 0 0 1 0
󰣝 phục 0 0 0 1 0
嗔 sân 0 0 0 0 1
" xin 1 1 1 1 0
" đền 0 0 1 0 0
𠹾 chịu 1 1 1 1 1
嗃 xao 1 1 1 1 1
𠻀 dò 1 1 1 1 1
" trò 0 1 0 0 1
𠻃 han 0 1 1 1 1
𠹳 cợt 1 1 1 1 1
嗇 sắc 1 1 1 1 1
𠺙 thổi 1 1 1 1 1
𭝫 gắn 0 1 0 0 0
" khấn 0 0 1 1 1
" thắc 0 0 0 1 0
𠹽 cay 0 1 0 1 1
𠹚 van 1 1 1 1 1
㗜 rúc 1 1 1 1 1
𠺱 khủng 0 1 0 0 0
𠺶 nuốt 0 0 0 0 1
" nói 0 1 0 0 0
𠹴 quằn 0 1 1 1 1
𠺵 chắc 0 1 0 0 1
𪡵 quen 1 0 1 0 0
𠺌 hồn 0 0 1 0 0
𠺺 khoé 0 0 1 0 0
𭉩 bụi 1 0 0 0 0
嗚 ủ 1 0 0 0 0
𠻓 thòi 0 0 0 0 1
嗂 rầm 0 0 0 0 1
𠺾 chau 0 0 0 0 1
𠺳 ghê 0 0 0 0 1
𠻆 giận 0 0 0 1 0
嗙 bàng 0 0 0 1 0
嘆 han 1 1 1 1 0
" than 1 1 1 1 1
𠽔 thơ 0 0 0 0 1
" thưa 1 1 1 0 1
𠽖 giục 1 1 1 1 1
𠻵 mảng 1 1 1 1 1
" mắng 0 1 0 1 1
𠽋 nức 1 1 1 0 1
" nực 1 1 1 0 1
𠽄 thăm 0 1 0 1 0
嗷 ngao 1 1 1 1 1
" ngào 1 1 1 1 1
嘅 gáy 1 1 1 1 1
𫫗 mách 1 1 1 1 1
𠽍 rầm 1 1 1 0 1
𠻴 lắng 0 1 1 1 0
" lặng 0 1 0 0 0
𠽆 nuốt 0 1 0 1 0
𠻞 khăng 1 1 1 1 0
𠼯 hở 1 1 1 1 1
" khứa 0 0 0 0 1
嘉 gia 0 1 1 1 1
𠼾 sòng 1 0 1 0 1
" sùng 0 1 1 1 1
𱔲 góp 0 1 0 0 0
𠻛 rạo 0 1 0 0 0
𠼷 thay 0 1 0 0 0
𠽇 nạt 0 0 0 1 0
" nẹt 1 1 1 0 0
𠼦 mướn 1 1 0 0 0
" mượn 1 0 1 1 0
" mặn 0 0 0 1 0
嘛 mà 0 1 0 0 0
𱔁 chối 0 1 0 0 0
𠽃 chắp 0 1 0 0 0
𠽙 nhả 0 0 1 0 0
𠽊 mắn 1 0 1 0 0
𠼵 dành 1 0 1 0 0
㗰 thùng 0 0 0 0 1
𭊕 thót 0 0 0 0 1
𠼽 mách 0 0 0 0 1
𱔉 rước 0 0 0 1 0
𠼶 thẹn 0 0 0 1 0
𱔩 chán 1 1 1 1 1
" chén 1 1 1 1 1
嘲 chào 1 1 1 1 1
𠾔 thuê 1 1 1 1 1
𫫵 lũ 0 1 0 0 0
" rủ 1 1 1 1 1
𠾿 hững 1 1 1 1 1
𠾕 xổi 0 0 0 1 0
" đòi 0 1 0 0 1
噋 đon 0 0 0 1 0
" đón 0 1 1 0 1
噴 phun 0 1 1 1 1
𱔪 nàn 0 1 0 0 0
" năn 1 0 1 1 0
" nằn 0 0 0 0 1
嘹 rêu 1 1 1 1 1
" trêu 0 0 0 0 1
𱔫 khéo 0 1 0 1 0
𠾶 khỉnh 0 1 0 0 0
噒 mắng 1 0 1 1 0
" rân 1 1 1 1 1
󰢤 chã 0 1 0 0 0
𠿚 dẹp 0 1 0 0 0
𠽮 chề 0 0 0 0 1
" dè 0 1 0 0 1
" giề 1 0 0 0 1
嘮 lao 0 1 0 0 1
噃 phên 1 0 0 0 0
𠾦 bai 0 0 0 0 1
" bây 0 0 0 0 1
𠾒 nhả 0 0 0 0 1
𠿃 mui 0 0 0 0 1
嘬 tõi 0 0 0 0 1
𪢈 sau 0 0 0 1 0
噲 gọi 1 1 1 1 1
" gối 0 0 1 0 0
𫅜 lành 1 1 1 1 1
𠿯 nguôi 0 0 1 1 0
" ngùi 1 1 1 1 1
噠 thơn 1 1 1 0 0
" thớt 1 1 1 1 0
" đặt 0 0 0 0 1
𡀷 dọn 0 1 0 0 0
" rộn 0 1 0 0 1
𡀲 gây 0 1 0 0 0
噤 ngấm 0 1 0 0 0
" ngẩm 0 0 0 1 0
" ngậm 0 0 0 1 0
" nẩm 0 0 1 0 0
𡀯 chuyện 0 1 0 0 0
𡀬 tủi 0 1 0 0 0
噡 thèm 1 0 1 0 1
𡀢 tuông 1 0 1 1 0
㘃 nức 1 0 0 0 0
𡀨 bõ 0 0 0 0 1
𡀂 loi 0 0 0 0 1
𡀰 thoi 0 0 0 0 1
𠿲 đắt 0 0 0 0 1
𱕔 nức 1 1 1 1 0
" nực 0 1 0 1 0
嚉 dối 0 1 0 0 1
" đuổi 0 1 0 0 0
" đổi 0 1 0 0 0
㘇 vang 1 1 1 0 1
𡁞 xao 1 1 1 0 0
󰣚 thưa 0 1 0 0 0
𡂂 ngỡ 0 1 0 0 1
󰣇 thía 0 1 0 0 0
𡁚 thán 0 1 0 0 0
𡁾 thoạt 0 0 0 0 1
" thoắt 0 0 0 0 1
" thót 0 1 1 1 0
𱕑 dìu 1 0 1 0 0
𫬍 bùi 1 0 1 0 1
𡀿 rủ 0 0 0 0 1
𪢖 ỏn 0 0 0 1 0
嚀 ninh 0 0 0 1 0
󰡙 gỡ 0 0 0 1 0
𡃍 gớm 0 1 1 1 1
𡃕 cùng 0 1 0 0 0
" gùng 0 1 0 0 0
𡃚 rền 1 1 1 1 0
𡃑 thánh 0 1 1 0 1
𱕛 dầm 0 1 0 0 0
𫫺 sánh 0 0 1 0 0
󰟣 khoé 1 0 0 0 0
𡃋 tròn 0 0 0 0 1
𱕤 hiếm 0 0 0 0 1
𡃊 ghê 0 0 0 0 1
𡂳 rủi 0 0 0 0 1
𡃞 dạm 0 0 0 0 1
㘋 hèn 0 0 0 1 0
󰣂 cúi 0 0 0 1 0
𡃹 chén 1 1 1 1 1
𡄎 gẫm 0 1 0 1 0
" ngâm 0 0 1 0 0
" ngẩm 0 0 0 0 1
" ngẫm 1 1 1 1 1
󲘟 song 1 0 0 0 0
𡃻 đắng 0 0 0 0 1
𡃿 thơn 0 0 0 0 1
" thớt 0 0 0 0 1
嚧 lơ 0 0 0 0 1
嚴 nghiêm 1 1 1 1 1
𡄩 khấn 0 1 0 0 0
𡄨 non 0 1 0 0 0
㘓 ran 0 1 0 0 0
囂 hiu 1 1 1 1 0
𡅏 lể 0 1 0 0 0
󰣐 chắc 0 1 0 0 0
𡅧 năn 0 1 0 0 0
" nằn 1 1 1 1 0
囊 nang 1 1 1 1 1
囉 la 0 1 0 0 0
𡅳 khuyên 1 1 1 0 1
𡅷 ngợi 0 0 0 0 1
𱕶 giống 0 1 0 0 0
󰢀 hiu 0 1 0 0 0
囔 nang 0 0 0 1 0
四 tứ 0 1 1 0 1
囚 tù 0 1 0 1 1
因 nhân 1 1 1 1 1
回 hôi 0 0 0 1 0
" hồi 1 1 1 1 1
囬 hồi 1 1 1 1 0
𡆫 vi 0 0 0 1 1
" vây 0 0 0 1 1
" vầy 0 0 0 1 0
团 đoàn 0 0 0 1 0
囯 quê 0 0 0 1 0
" quốc 1 0 1 1 0
困 khuôn 1 0 0 0 0
固 có 1 1 1 1 1
" nhân 0 0 0 1 0
囷 khuôn 1 1 1 1 1
国 quốc 1 0 1 1 0
國 quốc 1 1 1 1 1
圍 vi 1 1 1 0 1
" vây 1 1 1 0 1
" ví 0 0 1 0 0
" vườn 0 1 0 0 0
" vầy 1 1 1 1 1
園 vườn 1 1 1 1 1
圓 viên 1 1 1 1 1
團 đoàn 1 1 1 1 1
圖 đồ 1 1 1 1 1
" đổ 1 1 0 0 0
𡈺 tròn 0 0 0 0 1
土 thổ 1 1 1 1 1
圣 thánh 0 0 0 1 0
圭 bóng 0 0 1 0 0
" khuê 1 1 1 1 0
" quê 1 1 1 1 1
在 tại 1 1 1 1 1
地 địa 1 1 1 1 1
圯 dãy 1 0 1 1 1
坊 phang 0 0 0 1 0
" phường 1 1 1 1 1
𪣇 phím 0 1 0 0 0
㘨 nồi 0 1 1 1 1
𡉦 ngó 1 0 1 1 0
" ngõ 1 1 1 1 1
" ngỏ 0 0 0 1 0
均 quân 0 0 1 0 0
坚 kiên 1 0 1 1 0
坐 sinh 1 0 0 0 0
坛 đàn 1 0 0 0 0
𡉽 lóc 0 0 0 0 1
坉 chôn 0 0 0 1 0
坦 đất 1 1 1 1 1
" đắn 0 0 0 0 1
" đứt 1 0 1 1 0
坤 khôn 1 1 1 1 1
坡 bờ 1 1 1 1 1
" pha 1 1 1 1 1
" phơi 0 1 0 0 0
垃 giập 0 1 0 0 0
" lấp 1 1 1 1 1
" sụp 0 1 0 0 0
𡊰 đền 0 1 0 0 1
𡊉 mạt 0 1 0 0 0
𡊱 chậu 0 1 1 1 1
𡊨 dằn 0 0 0 1 0
" đàn 1 0 1 1 0
𫭧 dựng 1 0 1 0 0
𱖑 đất 1 0 0 0 0
坭 nơi 0 0 0 0 1
坵 gò 0 0 0 1 0
垂 xong 0 0 0 1 0
城 thành 1 1 1 1 1
" vó 0 0 1 0 0
垠 báo 0 0 0 1 0
" ngăn 1 1 1 1 1
" ngần 0 0 0 0 1
垢 cấu 1 1 1 1 1
𭎑 quét 1 0 1 0 0
垬 cũng 0 0 1 0 0
𡋂 nền 0 0 0 0 1
𱖦 trần 0 0 0 1 0
埃 ai 1 1 1 1 1
" ta 0 0 1 1 0
埋 mai 1 0 1 1 0
" may 1 1 1 1 0
" mài 1 1 1 1 0
㙁 muối 0 1 1 1 0
埕 giềng 0 1 0 0 0
𡋿 lở 0 0 1 1 0
" lứa 1 0 1 0 0
𪣘 ngô 1 0 0 0 0
堂 đàng 1 1 1 0 1
" đường 1 1 1 1 1
堆 doi 0 1 1 1 1
" dùi 0 0 0 1 0
" đôi 1 1 1 1 1
域 vằng 0 1 1 0 1
" vặc 0 1 1 0 1
" vực 1 1 1 1 1
執 chấp 1 1 1 0 1
" chập 0 1 1 0 1
" chắp 1 1 1 0 0
" giúp 1 1 1 0 1
" xấp 1 1 1 0 1
培 bồi 1 1 1 1 1
" vùi 1 1 1 0 0
埬 đóng 0 0 0 1 1
" đống 1 1 1 1 1
𡌿 ghềnh 0 1 1 0 1
基 cơ 1 1 1 1 1
埣 sút 0 1 0 0 0
堅 kiên 0 1 0 0 1
埮 dặm 1 0 1 1 0
" đượm 0 0 1 0 0
埝 nấm 0 0 0 1 1
" nắm 0 0 0 1 0
𡍙 buông 0 0 0 0 1
󰡟 mảnh 0 0 0 1 0
𡎢 ngồi 1 1 1 1 0
" nàng 0 0 0 1 0
𡎝 cõi 1 1 1 1 1
" quẽ 0 1 0 1 1
𡎥 ngồi 0 1 1 1 0
報 báo 1 1 1 0 1
" nấn 1 0 0 0 0
堛 bậc 1 1 1 1 1
" bực 1 1 1 1 1
場 tràng 1 1 1 1 1
" trường 0 1 1 1 1
塟 táng 0 1 0 0 0
𭏅 đáy 0 1 0 0 0
𡎦 ngồi 1 0 1 0 1
堒 cồn 0 0 1 0 0
𡎛 bùn 1 0 1 0 1
𡎤 mẻ 1 0 1 0 0
堦 giai 1 0 1 1 0
𫮇 lối 1 0 0 1 1
" nào 1 0 0 0 0
" ruổi 0 0 0 1 0
堞 dịp 0 0 0 0 1
" nhịp 0 0 0 0 1
堯 nhiều 0 0 0 1 0
塘 đàng 1 1 1 0 1
" đường 1 1 1 1 1
填 xin 0 1 0 0 0
" đền 1 1 1 1 0
塊 hồn 0 1 1 1 0
" khỏi 1 1 1 1 1
" khối 1 1 1 1 1
𡏧 bụi 1 1 1 1 1
" vùi 1 1 1 1 1
𪤍 nền 0 1 1 1 0
" nện 0 1 1 1 0
塢 ủ 1 1 1 1 1
𡏢 mả 1 1 1 1 1
𫮒 vỡ 0 1 0 0 0
󰢐 lở 0 1 0 0 0
塞 tái 0 1 1 1 1
塗 đồ 1 1 1 1 1
𡏦 xoay 1 0 1 1 1
塃 hoang 0 0 1 1 0
塔 đắp 0 0 0 0 1
𡏛 hè 0 0 0 0 1
𡏘 hè 0 0 0 1 0
𡏡 luống 0 0 0 1 0
塵 trần 1 1 1 1 1
墙 tường 1 1 1 1 0
墓 mồ 1 1 1 1 1
" mộ 1 1 1 1 1
塲 tràng 0 1 0 0 0
" trường 0 1 1 1 0
塸 gò 1 1 1 0 1
塳 vùng 0 1 0 0 0
𡐘 nát 0 0 0 0 1
𡑝 lân 0 0 0 1 0
" lăn 1 0 1 1 0
" sân 1 1 1 1 1
墮 đoạ 1 1 1 1 1
墫 chôn 1 1 1 1 1
㙮 đắp 1 1 1 1 0
墟 khư 0 0 1 1 1
󰜑 lầu 1 0 1 1 0
墜 đoạ 1 0 0 0 0
𡑖 đỗi 0 0 0 0 1
墝 tường 0 0 0 1 0
墻 tường 1 1 1 1 1
㙴 thềm 1 1 1 1 1
𡑩 nẻo 0 1 0 0 1
壁 vách 1 1 1 1 1
壇 đàn 0 1 0 0 1
𡑢 nhịp 0 1 0 0 0
𱜿 may 0 1 1 0 0
𡑱 cồn 0 1 0 1 1
𫮲 mồ 0 1 0 0 0
壈 lấm 1 0 1 1 1
𡒔 trạc 1 0 0 0 0
壓 ép 0 0 0 0 1
壕 hào 0 0 0 1 0
𡓃 lối 1 1 1 0 1
壙 khoảng 0 1 0 1 0
" quãng 0 0 1 0 0
壘 luỹ 1 1 1 1 1
𡓄 vùng 0 0 1 1 1
𡓔 lấm 0 1 0 0 0
𡓮 ngồi 1 0 1 0 1
士 sĩ 1 1 1 1 1
" thổ 0 0 0 1 0
" xập 0 0 0 1 0
壳 xác 1 1 1 1 1
声 thanh 1 0 1 1 1
壹 nhất 0 0 0 1 0
壼 hồ 1 1 1 1 0
壽 thọ 1 1 1 1 1
备 lược 0 0 1 0 0
夊 ngát 0 0 0 1 0
夏 hè 1 1 1 1 1
𡕷 quạnh 0 1 1 0 1
外 ngoài 1 1 1 1 1
" ngoái 1 1 1 1 1
" ngoại 1 1 1 1 1
" ngòi 0 0 0 1 0
多 đa 1 1 1 1 1
夙 túc 1 1 1 1 1
夜 dà 0 1 0 1 0
" dạ 1 1 1 1 1
夢 mòng 0 0 0 0 1
" mồng 1 1 1 1 0
" mộng 1 1 1 1 1
𡗉 liều 0 0 0 1 0
" nhiều 1 1 1 1 1
𡗊 nhiều 0 0 0 1 0
𡗋 lầm 0 0 0 1 0
" lắm 1 1 1 1 1
𪥀 lắm 0 1 0 0 0
𬲢 nhiều 1 0 1 0 0
大 phu 1 0 0 0 0
" đại 1 1 1 1 1
天 thiên 1 1 1 1 1
" thiên- 0 0 0 1 0
夫 phu 1 1 1 1 1
夭 yêu 1 1 1 1 1
失 thất 1 1 1 1 1
𡗶 lời 0 0 1 1 0
" lờii 0 0 0 1 0
" trường 0 0 1 0 0
" trời 1 1 1 1 1
夾 giáp 1 1 1 1 1
" kép 1 0 1 1 0
奇 cơ 1 1 1 1 1
" cả 1 1 1 1 1
" kỳ 1 1 1 1 1
奈 nài 1 1 1 1 1
奉 phụng 0 1 1 1 1
奄 êm 0 0 0 1 0
奔 buôn 1 1 1 1 1
奏 nằn 0 0 0 1 0
" tâu 0 1 1 1 1
𡘯 lớn 0 1 0 0 0
" nhớn 0 1 0 0 0
𫯳 0 0 0 1 0
" chồng 1 1 1 1 1
𫰅 to 1 1 1 0 0
女 lỡ 0 0 0 0 1
" nhớ 1 0 1 1 0
" nỡ 1 1 1 1 1
" nợ 1 1 1 1 1
" nữ 1 1 1 1 1
" nữa 1 1 1 1 1
奴 nó 1 0 1 1 0
" nô 1 1 1 1 1
" nọ 1 0 0 0 0
如 bơ 0 0 0 1 0
" ngơ 0 0 0 1 0
" nha 1 0 1 0 0
" nhơ 1 0 1 0 0
" như 1 1 1 1 1
" nhờ 0 0 0 1 0
奸 gian 0 1 1 0 1
好 hiếu 1 1 1 1 1
" hảo 1 0 1 0 0
妄 trăng 0 0 0 1 0
" vòng 0 0 1 1 0
𡛔 gái 1 1 1 1 1
妑 bà 1 1 1 1 0
" già 0 0 0 1 0
妥 thoả 0 1 1 1 1
妙 diễu 0 0 0 1 0
" diệu 0 0 1 1 1
" dìu 0 0 0 0 1
" dịu 1 1 1 1 1
妖 yêu 0 0 1 0 0
󰣁 nọ 0 0 1 1 0
妟 nên 0 0 1 0 0
姅 nửa 1 1 1 1 1
" nữa 1 1 1 1 0
妬 đó 1 1 1 1 1
" đố 1 1 1 1 1
姐 cờ 1 0 0 0 0
" thơ 0 1 0 0 0
" thư 1 1 1 1 1
姉 chị 1 1 1 1 1
妾 thiếp 1 1 1 1 1
妸 gã 1 0 1 1 0
" ả 1 1 1 1 1
妯 dâu 1 1 1 1 1
" dầu 1 1 1 0 0
始 thuỷ 1 1 1 1 1
姂 bợm 1 1 1 1 1
姑 cô 0 1 1 1 1
𡛤 nửa 1 1 1 0 0
妻 thê 1 1 1 1 1
姓 tính 0 1 1 1 1
威 oai 0 0 0 0 1
" ra 0 0 0 1 0
" uy 1 1 1 1 1
姿 tư 0 1 0 1 1
姮 hằng 0 1 1 1 1
姻 nhân 0 1 1 1 0
𱙎 anh 1 0 0 0 0
娇 kiều 0 0 0 1 0
娘 chàng 0 0 0 1 0
" như 0 0 0 1 0
" nàng 1 1 1 1 1
" nương 1 1 1 1 1
" nước 0 1 0 0 0
" rằng 0 1 0 1 0
𱙘 bà 1 1 1 1 1
" bàì 0 0 0 0 1
" nàng 0 0 0 1 0
娟 quyên 1 1 1 1 1
娥 nga 1 1 1 1 1
娓 vãi 1 1 1 1 1
𡝖 nỡ 1 0 1 0 1
㛪 em 1 1 1 1 1
" im 1 0 1 0 0
" vợ 0 1 1 1 0
" êm 0 0 0 1 0
𡞕 vợ 1 1 1 1 1
婢 tì 1 1 1 1 1
婦 phụ 1 1 1 1 1
婁 lâu 0 1 0 0 0
婵 thiền 0 0 1 1 1
" thuyền 1 1 1 1 1
" đàn 1 0 1 1 0
婚 hôn 1 1 1 1 1
娶 thú 1 1 1 1 1
婆 bà 1 0 0 1 0
婎 hùng 1 0 0 0 0
婀 ả 0 0 0 0 1
媒 mối 0 0 0 1 0
" mụ 1 1 1 1 1
媄 mẹ 1 1 1 1 1
󰟓 non 1 0 0 0 0
嫁 gả 1 0 0 1 0
嫊 tố 0 0 0 0 1
嫦 thường 1 0 1 0 0
嫧 nợ 1 0 0 0 0
󰠑 chấp 1 0 0 0 0
嫩 non 0 0 0 0 1
𡢐 lâu 0 1 0 0 0
" sau 1 1 1 1 1
" sâu 0 1 0 0 0
嬋 thiền 0 1 0 0 0
" thuyền 0 1 0 0 0
嬌 kiều 1 1 1 1 1
𫱞 nần 1 1 1 0 0
嬏 vợ 1 0 0 0 0
𡢻 nợ 1 1 1 0 1
嬰 anh 0 0 1 0 0
子 tử 1 1 1 1 1
孔 khủng 0 0 0 0 1
孕 dắng 1 1 1 1 1
" dằng 1 1 1 1 0
" dựng 1 0 1 0 1
" rạng 0 0 1 0 0
字 tự 0 1 1 1 1
孝 hiếu 1 1 1 1 1
孛 bột 1 1 1 0 1
孚 phu 1 1 1 1 1
孤 co 1 1 1 1 1
" cô 1 1 1 1 1
𡥙 cháu 0 1 1 1 1
𡥚 gã 0 0 0 0 1
孫 tôn 1 1 1 1 1
𭓇 học 1 0 1 1 1
𡥵 con 1 1 1 1 1
𭓊 gã 0 1 0 0 0
𡦂 chữ 1 1 1 1 0
" giữ 0 0 0 1 0
學 học 0 1 0 0 1
𡦧 rốt 0 0 0 0 1
孽 nghiệt 0 1 1 1 1
它 ai 0 0 0 1 0
" mang 0 1 0 0 0
" đà 1 1 1 1 1
" đàì 0 0 0 0 1
宁 ninh 0 0 0 1 0
安 an 1 1 1 1 1
" yên 1 1 1 1 1
宇 vò 1 1 1 0 1
" võ 1 1 1 1 1
" vũ 0 0 1 0 0
宋 tống 0 1 1 1 1
𭓡 hoạn 1 0 0 0 0
官 quan 1 1 1 1 1
定 định 1 1 1 1 1
宜 nghi 1 1 1 1 1
" nghì 0 0 1 0 0
宗 tôn 1 0 1 1 0
" tông 0 0 1 1 1
宝 báu 0 0 0 1 1
" bảo 0 0 1 1 1
实 thiệt 0 0 0 1 0
" thật 0 0 0 1 0
" thực 0 0 0 1 0
客 khách 1 1 1 1 1
𡧲 giữa 1 1 1 1 1
" trong 0 1 1 0 0
宦 hoạn 1 1 1 1 1
" quản 0 0 0 1 0
𫳘 chữ 1 1 1 0 1
" giữ 0 1 1 0 0
宫 cung 1 1 1 1 0
室 thất 1 1 1 1 1
家 gia 1 1 1 1 1
" trủng 0 0 0 1 0
容 dong 1 1 1 1 1
" dung 1 1 1 1 1
" dông 1 1 1 1 1
宮 cung 1 1 1 1 1
害 hãi 1 0 1 0 0
" hại 1 1 1 1 1
" khéo 0 0 0 1 0
𡨌 giữa 1 1 1 1 1
宰 tề 0 1 0 0 0
" tể 1 1 1 1 1
宵 tiêu 0 1 1 1 1
宴 yến 0 1 1 0 1
󰄹 quân 1 0 1 0 0
󲘠 giữa 1 0 0 0 0
寃 oan 1 1 1 1 1
寅 dần 1 1 1 1 1
寄 kí 0 1 0 0 0
" ký 0 0 0 0 1
密 mật 0 1 0 0 0
𡨹 giữ 1 0 1 1 1
𡨸 chữ 0 0 1 0 1
𡨺 giữ 1 0 1 0 0
𪧚 chữ 0 0 0 1 0
" giữ 0 1 1 1 0
寔 thiệt 1 0 1 0 0
" thật 1 1 1 0 1
" thực 1 1 1 0 1
寒 hàn 1 1 1 1 1
富 phú 1 1 1 1 1
寓 ngụ 0 1 1 1 1
寧 ninh 1 1 1 1 1
察 san 0 1 1 0 1
" sát 0 1 1 1 1
" xét 1 1 1 1 0
寡 quả 1 1 1 1 1
實 thật 0 0 1 1 0
" thực 0 0 0 1 0
寬 khoan 1 1 1 1 1
審 thâm 1 1 1 0 1
" thăm 1 0 1 1 0
" thấm 0 0 0 1 1
" thắm 0 0 0 1 0
" thẳm 1 0 1 1 0
寫 tạ 0 0 1 0 0
" tả 1 0 0 0 0
寮 rêu 1 0 0 0 0
寶 báu 0 1 1 0 0
" bảo 1 1 1 0 0
对 đổi 0 0 0 1 0
対 dối 0 0 0 1 0
" đổi 1 0 1 1 0
㝵 ngài 0 0 0 1 0
" ngày 0 0 0 1 0
" người 0 0 0 1 0
封 phong 1 1 1 1 1
將 tướng 1 1 1 1 1
專 chuyên 1 1 1 1 1
尋 tìm 1 1 1 1 1
" tầm 1 1 1 1 1
𡬷 tấc 1 1 1 1 1
尊 tôn 0 1 0 0 0
" tông 0 1 0 0 0
𡬼 gang 1 1 1 1 1
對 dối 0 0 1 0 0
" đổi 0 1 1 0 0
𡭉 bắn 0 1 0 0 0
小 tiểu 1 1 1 1 1
少 thiếu 1 1 1 1 1
" thiểu 0 1 1 1 1
尔 nhé 1 0 1 0 0
" nhĩ 0 0 1 1 1
" nhẽ 0 0 0 1 0
尘 trần 0 0 0 1 0
𡭧 chat 0 0 0 1 0
" chút 1 1 1 1 1
𪨀 chút 0 1 0 1 0
尙 sượng 1 0 1 1 0
" thằng 0 0 0 1 0
𱚤 chút 0 0 0 1 0
𡮍 chút 1 1 1 1 0
𡮈 nhỏ 1 1 1 1 1
𫵀 chút 0 0 0 1 0
㝹 nao 1 1 1 1 1
" nau 1 1 1 0 0
𡮔 mảy 0 0 0 0 1
尞 rêu 0 0 0 1 0
𡮠 mày 0 1 0 0 1
" mầy 0 0 0 0 1
𪨃 chút 0 0 1 0 0
𫵇 mày 0 0 0 1 1
𡮨 mảy 1 1 1 1 0
𡮫 nhen 0 0 0 0 1
𡮮 mọn 0 0 0 1 0
𡮳 mảy 0 0 1 1 1
𡮶 chuộng 0 0 0 1 0
尸 thây 0 0 0 0 1
尼 chầy 0 0 0 1 0
" lão 0 0 0 1 0
" lại 0 0 0 1 0
" nay 0 0 0 1 0
" ni 1 1 1 0 1
" này 1 1 1 1 1
" nì 1 0 0 0 0
" nơi 1 1 1 1 1
" nề 0 1 0 1 0
尽 tận 1 0 1 1 0
局 cuộc 1 1 1 1 1
尾 vĩ 0 0 0 1 0
" vẫy 0 0 0 1 0
" vẻ 1 0 1 1 0
" vẽ 1 0 1 0 0
" vỏi 0 0 0 1 0
屈 khuất 1 1 1 1 1
屏 bình 1 1 1 1 1
屍 thây 0 1 1 1 0
屋 chái 0 0 0 1 0
" ốc 1 1 1 0 0
𡱩 thước 1 1 1 1 1
𡱸 gang 0 1 0 1 0
展 triển 0 0 1 0 0
𫵟 thước 0 0 1 0 0
𡲈 vẻ 0 1 0 0 0
𡲤 vã 0 1 0 0 0
" vả 1 1 1 1 1
" vẽ 1 0 0 0 0
属 thuộc 1 1 1 1 1
屡 lũ 0 0 1 1 0
𡳃 cuối 1 0 0 1 0
𡳎 vã 0 0 0 0 1
層 từng 0 1 1 1 0
𡳒 vẽ 0 1 1 1 0
𡳜 cuối 0 1 0 0 1
𡳪 đuôi 1 1 1 1 1
𡳳 cuối 1 1 1 1 0
" gót 0 1 0 0 0
𡳵 cũ 1 1 0 0 1
屬 thuộc 0 1 0 0 1
𡳶 cũ 0 1 0 0 0
𡳺 vía 0 0 0 0 1
𡳽 nóc 0 0 0 0 1
屯 truân 1 1 1 1 1
" đồn 1 1 1 1 1
山 san 1 1 1 1 1
" sơn 1 1 1 1 1
𡴯 gật 1 1 1 1 0
" ngất 1 1 1 1 1
" ngắt 0 1 0 1 0
󰢞 đèo 0 1 0 0 0
𡵆 dĩ 1 1 0 1 1
" khởi 1 1 0 0 0
" khởi/dĩ 0 0 1 0 0
屹 ngút 0 0 0 0 1
岌 cầm 0 1 0 0 1
" cập 0 1 0 0 1
" gập 1 1 1 0 1
𡶀 núi 1 1 1 1 1
" thịt 0 0 0 1 0
岐 kì 0 0 0 0 1
" kỳ 1 0 1 1 0
岋 gập 0 0 0 1 0
岸 ngàn 1 1 1 1 1
岧 đèo 0 1 0 0 0
岩 nham 1 0 1 1 1
𡶨 ngàn 0 0 0 1 0
岹 đèo 0 0 0 1 0
峽 giáp 0 1 0 0 0
島 đảo 0 1 0 0 1
󰠛 ngàn 1 0 0 0 0
𰎟 giáp 0 0 0 0 1
𱛩 non 0 0 0 1 0
峰 phong 0 0 0 1 0
崔 thôi 1 1 1 1 1
崇 suồng 0 0 1 0 0
" sòng 0 1 1 1 0
" sùng 1 1 1 1 0
𡹡 ghềnh 1 1 1 1 1
𡹠 nghì 0 0 0 1 0
󰠨 áng 1 0 1 1 0
嵬 coi 0 0 0 1 0
" ngôi 1 0 0 1 0
嵩 tung 0 0 0 1 0
嵿 đỉnh 0 1 1 1 0
𡽫 non 1 1 1 1 1
" nước 0 0 1 0 0
" phơi 0 0 1 0 0
嶽 nhạc 0 0 0 0 1
𡾵 ngôi 1 1 1 1 1
巖 nham 0 1 0 0 0
川 xiên 0 0 0 1 0
州 châu 1 1 1 1 1
" thai 0 1 0 0 0
巢 rào 1 0 1 1 0
" sào 1 1 1 1 1
工 công 1 1 1 1 1
左 tả 1 1 1 1 1
巧 sảo 0 0 0 0 1
󰡯 tơ 0 0 0 1 0
差 sai 1 1 1 1 1
" say 0 0 1 1 0
𢀨 sang 1 1 1 1 1
𢀭 giàu 0 1 1 1 1
𢀲 lớn 1 1 1 1 1
" nhớn 0 0 0 0 1
" sớn 0 0 0 1 0
己 kỉ 0 1 1 1 1
" kỷ 1 1 1 1 1
巴 bơ 1 1 1 1 1
" nơi 0 0 0 1 0
" vã 1 0 1 1 0
󰅲 bơ 0 0 0 1 0
巾 cân 1 1 1 0 1
" khân 0 1 1 1 1
" khăn 1 1 1 1 1
" đai 0 0 0 1 0
布 bố 1 1 1 1 1
帆 buồm 1 1 1 1 1
𱜢 nao 1 1 1 0 0
" nào 1 1 1 0 0
󱏹 buồm 1 1 1 1 0
帖 thiêm 1 1 1 0 1
" thiếp 1 1 1 1 1
帝 đấy 1 0 1 1 1
" đế 1 1 1 1 1
带 dải 1 0 1 1 0
𭘜 buồm 1 0 0 0 0
𢂰 tranh 0 0 0 0 1
師 sư 1 1 1 1 1
席 tiệc 1 1 1 1 1
常 thường 1 1 1 1 1
帳 trướng 1 1 1 1 1
帶 cân 0 0 0 1 0
" dải 1 1 1 1 0
" giải 0 0 0 1 0
" đai 1 1 1 1 1
" đấy 0 1 0 0 0
幅 bước 1 1 0 0 0
" bậc 0 1 0 0 0
" bức 1 1 1 1 1
" bực 0 1 0 0 0
幀 tranh 0 1 1 1 0
𢄂 chợ 1 1 1 1 1
幍 thao 1 0 1 1 0
幔 dây 0 0 0 0 1
" màn 1 1 1 1 1
幡 phướn 1 1 1 0 0
𢅆 mành 0 0 0 0 1
󰢫 rợp 0 1 0 0 0
𢆁 rèm 0 0 0 0 1
干 can 1 1 1 1 1
" cơn 1 1 1 1 1
平 bình 1 1 1 1 1
" bình- 0 0 0 1 0
" bằng 1 1 1 1 1
年 niên 1 1 1 1 1
" nên 1 0 0 0 0
" sao 0 0 0 1 0
幸 hạnh 0 1 0 0 1
并 tính 0 0 0 0 1
󰡍 dài 1 0 0 0 0
幹 gán 0 1 0 0 0
𢆥 năm 1 1 1 1 1
" nằm 0 0 0 1 0
𫷜 năm 1 1 1 1 1
𢆧 may 0 0 0 0 1
幻 huyễn 0 0 0 0 1
" ảo 0 1 0 0 0
幽 u 1 1 1 0 1
庄 chăng 1 0 1 1 1
" chẳng 1 0 1 1 1
庒 chăng 1 1 1 1 1
床 giàng 1 1 1 1 0
" giường 1 1 1 1 1
" sàng 1 1 1 1 1
󰝸 chẳng 0 1 1 1 0
底 vừa 0 0 1 0 0
" đáy 1 1 1 1 1
" đây 1 0 1 0 0
" để 1 1 1 1 1
店 điếm 1 1 1 1 1
" đêm 0 0 0 1 0
府 phủ 1 1 1 1 1
庙 miếu 0 0 1 1 0
度 độ 1 1 1 1 1
庭 đình 1 1 1 1 1
座 toà 1 1 1 1 1
" vị 0 1 0 0 0
庫 khó 1 0 1 1 1
庵 am 1 1 1 1 1
康 khang 1 1 1 1 1
" khăng 1 0 1 1 1
廊 làng 1 1 1 1 1
𰐁 làng 1 1 1 0 0
廕 ấm 0 1 0 0 1
廛 chiền 1 1 1 1 0
" chờn 0 1 1 1 1
" gìn 1 0 1 1 0
" rền 0 0 0 0 1
" triền 0 1 0 0 0
廣 quảng 0 1 1 1 1
" quảng- 0 0 0 1 0
" vàng 0 0 0 1 0
廟 miếu 0 1 0 0 1
廚 chùa 0 0 0 0 1
廬 lư 0 1 0 0 0
𢌌 rộng 1 1 1 1 1
廳 sảnh 0 1 0 0 1
廷 đình 1 1 1 0 1
建 kiến 1 1 1 1 1
弄 lỏng 1 0 1 1 1
" lồng 0 1 0 0 1
" lộng 0 1 0 1 1
" rộng 0 0 0 1 0
𪪳 ông 0 0 0 1 0
󰝺 toan 0 0 0 1 0
弊 tệ 0 1 1 1 1
弋 dằng 1 1 1 0 1
" dặc 1 1 1 1 1
" giật 0 1 0 0 0
" nhắc 0 0 1 1 0
式 thức 1 1 1 1 1
弓 cong 1 0 1 0 0
" cung 1 1 1 1 1
引 dẫn 1 1 1 1 1
" dặn 0 0 0 1 0
" thẩn 0 0 0 1 0
" thẫn 1 0 1 1 0
弦 huyền 0 1 0 1 0
𫸬 dẫn 0 1 0 0 0
𢏑 bắn 0 0 0 0 1
弭 nhẹ 0 1 0 0 1
𢏢 cong 0 0 0 0 1
弯 cùng 0 0 0 1 0
強 càng 1 1 1 1 1
" cường 1 1 1 1 1
" cưỡng 0 1 0 0 0
" gàng 0 1 0 0 1
" gượng 1 1 1 1 1
張 trương 1 1 1 1 1
" trưởng 0 0 0 0 1
弹 dạn 0 0 0 1 0
" đàn 1 1 1 1 1
" đặn 0 0 1 0 0
" đờn 1 0 1 0 0
弼 bằn 0 1 1 0 1
" bặt 0 1 1 1 1
强 càng 0 0 0 1 0
彈 đàn 1 1 0 0 1
" đờn 0 1 0 0 0
彊 càng 1 1 1 0 0
彙 vầng 0 1 0 0 1
" vựng 1 1 1 1 1
形 hình 1 1 1 1 1
𢒎 bay 0 0 0 0 1
" phi 1 0 1 1 0
彩 thể 1 1 1 1 1
彭 bành 0 1 1 1 1
𱝮 đức 1 0 1 1 0
役 dịch 1 1 1 1 0
" việc 1 1 1 1 1
彼 biển 1 0 1 0 0
" bẽ 0 1 1 1 0
" bể 1 0 1 0 0
" bỉ 1 1 1 1 1
征 chinh 1 1 1 1 1
" chênh 1 1 1 1 1
𭛣 dịch 0 0 0 0 1
" việc 1 1 1 1 1
𭛤 cháu 1 0 0 0 0
待 dãi 1 0 1 0 0
" giãi 1 0 1 0 0
" thi 0 0 0 1 0
" đãi 1 1 1 1 1
" đợi 1 1 1 1 1
律 luật 1 1 1 1 1
" lót 1 1 1 1 1
" lọt 0 1 1 1 1
" lột 0 0 0 0 1
" trót 1 1 1 1 0
" trút 1 1 1 1 0
徊 hòi 0 1 0 0 0
" hồi 1 1 1 1 1
後 hậu 0 1 1 1 0
徐 chờ 1 1 1 1 0
" chừa 0 0 0 1 0
" giờ 1 1 1 1 0
" thờ 0 0 0 1 0
" từ 1 1 1 1 1
徒 đồ 1 1 1 1 0
從 thong 1 1 1 1 1
" tuồng 1 1 1 1 1
" tòng 1 1 1 1 1
徠 lây 0 1 0 0 0
" rơi 0 1 0 0 0
" rời 0 1 0 0 0
徘 bồi 1 1 1 1 1
得 đắc 1 1 1 1 1
𢔙 trót 1 0 1 0 0
復 phục 1 1 1 1 1
徨 hoàng 1 1 1 1 1
徬 bàng 0 1 0 1 1
" phàng 0 1 0 0 0
" vàng 0 1 0 0 0
微 vi 1 1 1 1 1
德 đức 1 1 1 1 1
徵 chưng 0 1 0 0 0
󰠇 vượt 1 0 1 0 0
󰠞 túi 1 0 0 1 0
𲟨 bay 0 0 0 1 0
𢖖 sau 0 0 0 1 0
心 tâm 1 1 1 1 1
𢖮 ắt 0 1 0 0 0
忊 đành 0 0 0 0 1
𢖵 nhớ 1 1 1 1 1
" nhờ 0 0 0 0 1
忍 nhẩn 1 0 1 0 0
" nhẫn 1 1 1 1 1
" nhận 1 1 1 0 0
" nhẵn 1 1 0 1 1
" nhịn 0 0 0 1 1
忖 thổn 0 1 0 1 1
志 chí 1 1 1 1 1
忌 cậy 0 0 1 1 0
忙 mang 0 0 0 0 1
" màng 0 0 0 0 1
念 niềm 1 1 1 1 1
" nỗi 0 0 0 1 0
忱 thầm 1 1 0 1 1
忠 trung 1 1 1 1 1
𢗼 lo 1 0 1 1 1
忝 thêm 1 0 1 0 0
𪫢 nghĩ 1 0 1 0 0
怀 hoài 1 0 0 0 0
𢗖 nhầm 0 0 0 0 1
忿 buồn 0 0 0 1 0
󰡪 thẫn 0 0 0 1 0
㤕 chút 0 1 0 1 0
" trót 1 0 1 0 0
" xót 1 1 1 1 1
" đốt 1 0 1 0 0
怒 nó 0 1 0 0 0
" nô 1 0 1 1 0
" nọ 1 1 1 1 1
" đó 0 0 0 1 0
󰠐 thòm 0 0 0 1 0
" thầm 1 1 1 1 1
" đem 0 0 1 1 0
" đâm 1 0 1 1 0
" đăm 1 0 1 1 0
" đắm 0 0 0 1 0
急 gấp 0 1 0 0 0
" kép 0 0 0 0 1
" kíp 1 1 1 1 1
𱞐 não 1 1 1 1 1
怨 oán 1 1 1 1 1
思 tơ 0 0 0 0 1
" tư 1 1 1 1 1
" tứ 1 1 1 1 1
性 chốn 0 0 0 1 0
" ghen 0 0 0 1 0
" tính 1 1 1 1 1
怯 khiếp 1 1 1 1 1
" khép 1 1 1 1 1
𢘝 nể 1 1 1 0 1
" nỉ 0 0 0 0 1
怎 chạ 0 1 0 0 0
怞 rầu 0 1 0 0 0
𢘩 dửng 0 0 0 1 0
" dựng 1 1 1 0 0
怩 này 0 1 0 0 0
" náy 0 0 0 1 0
怪 quái 1 1 1 0 1
𱞋 lo 0 0 1 0 0
怍 sợ 1 0 1 0 0
𢘚 thòm 0 0 1 0 0
" thầm 1 0 0 0 0
󰟖 chút 1 0 0 0 0
󰟠 chút 1 0 0 0 0
怲 biếng 0 0 0 0 1
㤌 căm 0 0 0 0 1
恩 ân 1 1 1 1 1
" ơn 1 1 1 1 1
恪 khác 1 1 1 1 1
" nhác 0 0 1 0 0
恨 giận 1 1 1 1 1
" hận 1 1 1 1 0
" hằn 0 0 0 1 0
" hờn 1 0 1 0 0
恒 hoàn 0 0 0 1 0
" hằng 1 1 1 1 1
息 tức 1 1 1 1 1
恄 ghét 1 1 1 1 1
恍 hoảng 1 1 1 1 1
恤 tuất 1 1 1 1 1
恜 thức 0 1 0 0 1
恃 thị 1 1 1 1 1
恅 láo 0 1 0 0 0
恠 quái 0 0 0 1 0
" quấy 0 1 0 0 0
󰢰 ngác 0 1 0 0 0
𢘾 nhớ 0 0 0 0 1
" nhờ 1 0 1 1 1
恼 não 1 0 1 1 0
恥 rỉ 0 0 1 0 0
" sảy 0 0 1 0 0
" sỉ 0 0 0 0 1
㤨 cũng 0 0 1 0 0
𢙇 hoài 0 0 1 1 1
𰑚 giữ 0 0 1 0 0
恢 khơi 1 0 1 1 0
恋 luyến 0 0 0 0 1
𢚸 lòng 1 1 1 1 1
" trời 1 0 0 0 0
悁 quen 1 1 1 1 1
" quên 1 1 1 1 0
恾 mang 1 1 1 1 0
" màng 1 1 1 1 0
𢙲 lả 0 1 0 0 0
" lỡ 0 1 0 0 1
" lữa 0 1 0 0 0
" rỡ 0 1 1 0 1
𢚁 cậy 1 1 1 1 1
悭 ghen 1 1 1 1 1
㤳 bẽ 0 1 0 0 0
悌 đẫy 0 1 1 0 1
悜 chường 0 1 0 0 1
𢚷 giận 1 0 1 0 0
" xa 0 1 0 0 0
𢚵 dại 0 1 1 0 0
悇 chừa 0 1 0 0 0
悃 khuôn 1 0 1 1 0
𭜨 oán 1 0 0 0 0
𢚹 khuây 0 0 0 0 1
悉 dứt 0 0 0 0 1
情 lòng 0 0 0 1 0
" rình 1 1 1 1 0
" thanh 0 0 0 1 0
" tành 1 1 1 1 1
" tình 1 1 1 1 1
𢜠 mừng 1 1 1 1 1
悲 bay 0 0 0 1 0
" bi 1 1 1 1 1
" bây 1 1 1 1 1
" bấy 0 1 0 0 1
惜 tiếc 1 1 1 1 1
𢜝 sợ 1 1 1 1 1
悶 muốn 1 1 1 1 1
" muộn 1 1 1 0 1
惨 thảm 1 1 1 1 0
悴 trót 0 1 0 0 0
" tủi 1 0 1 1 0
" xót 1 1 1 1 1
惏 lầm 0 1 0 0 1
𢛨 ưa 0 1 0 0 1
𢜗 vụng 0 1 0 0 1
惡 ác 1 1 1 1 1
𢜞 lơi 0 1 0 0 0
惚 hốt 1 1 1 1 1
惍 căm 0 1 0 0 0
悰 suồng 0 1 0 0 0
𫺙 dữ 0 1 0 0 0
惮 dạn 1 0 1 1 1
" đặn 1 0 1 0 1
㤿 êm 1 0 1 0 0
惔 đạm 0 0 1 0 0
𢜢 bẽ 0 0 0 0 1
𢜫 tểnh 0 0 0 0 1
𱞦 nghĩ 0 0 0 1 0
𢜏 mừng 0 0 0 1 0
惠 huệ 0 0 0 1 0
意 ý 1 1 1 1 1
" ấy 1 1 1 1 1
愁 sầu 1 1 1 1 1
𢝙 buồn 0 0 1 1 0
" vui 1 1 1 1 1
想 tưởng 1 1 1 1 1
𢞂 buồn 1 1 1 1 1
" vui 0 0 0 1 0
𢝣 thùng 1 1 0 0 0
愛 oán 0 0 0 1 0
" ái 1 1 1 1 1
" áy 1 0 1 0 0
𢝀 dột 0 1 0 0 1
惶 hoàng 1 1 1 1 1
感 cám 1 1 1 1 1
𱞣 e 0 1 0 0 0
愆 khiên 0 1 1 1 1
愊 bực 0 1 0 0 0
惵 đẹp 1 0 1 0 1
𢝜 đành 1 0 1 0 0
愔 ôm 1 0 1 0 0
愚 lơ 1 0 0 0 0
" ngu 0 0 1 0 0
㥪 sâu 1 0 0 0 0
𢝛 khít 0 0 0 0 1
𢟨 mắn 0 0 0 0 1
󰇀 rủi 0 0 0 0 1
惱 não 0 0 0 0 1
愈 gió 0 0 0 1 0
" rũ 0 0 0 1 0
𫺶 giận 0 0 0 1 0
慈 từ 1 1 1 1 1
慇 ân 1 1 1 1 0
慜 mắn 0 1 0 0 0
𢟘 chắc 0 1 0 0 0
愧 hồn 1 0 1 0 0
𫺴 quên 0 0 0 0 1
㥬 bàng 0 0 0 0 1
𢟒 năn 0 0 0 0 1
𢟙 chăm 0 0 0 0 1
慳 ghen 0 1 0 0 1
𢠩 mà 0 1 0 0 0
" mơ 1 1 1 1 1
" mờ 0 0 0 1 1
𪬡 hèn 1 1 1 1 1
" hờn 1 1 1 1 1
慘 thảm 0 1 0 0 1
慮 lự 1 1 1 1 1
慕 mộ 1 1 1 1 1
慢 mượn 1 1 1 1 0
" mặn 0 0 0 1 0
𱟎 chiến 1 0 1 1 0
" chán 1 1 1 1 1
慧 tuệ 1 1 1 1 1
𢠨 mẩn 1 0 1 0 1
" mẫn 0 0 1 0 0
𢠅 thùng 0 0 1 1 1
慛 thôi 1 0 0 0 0
慷 khăng 0 0 0 0 1
𢟹 nhuốc 0 0 0 0 1
慝 nức 0 0 0 1 0
𢢆 thẹn 1 1 1 1 1
憚 dạn 1 1 1 0 1
憐 lân 1 1 1 1 1
𢠿 vay 1 1 1 0 0
𢢂 ghét 0 1 0 0 0
𢢅 chiều 0 1 0 0 0
憲 hiến 1 1 1 1 1
󰠖 run 1 0 0 1 1
𢣃 tủi 0 1 0 1 1
𢢯 nguôi 0 1 1 1 1
" ngùi 0 1 0 0 0
𢣇 hằm 0 1 0 0 0
應 ứng 1 1 1 1 1
懃 cần 1 1 1 1 0
懇 khấn 0 0 1 1 0
" khẩn 1 1 1 1 1
𢢲 đẹp 0 1 0 1 0
𱟒 ủ 0 1 0 0 0
𪬳 quên 0 0 0 0 1
𢣆 tuông 0 0 0 0 1
𢣧 khuây 1 1 1 1 0
懞 mong 0 1 0 0 1
懨 ướm 0 0 0 0 1
𢤞 hèn 1 1 1 1 0
" hờn 0 1 0 0 1
𢤡 lỗi 0 1 0 0 0
" rủi 0 1 0 0 0
攕 sắm 0 1 0 0 1
𢤜 chạnh 0 0 0 0 1
𢥈 lo 0 1 0 0 0
" lừa 0 1 0 0 0
懷 hoài 1 1 1 0 1
𢥇 chán 0 1 0 0 0
㦦 lờn 0 1 0 0 0
懺 sắm 1 1 1 1 0
𪭃 lơ 0 1 0 0 0
戀 luyến 0 1 1 1 0
戈 nhung 0 0 0 1 0
" qua 1 1 1 1 1
成 thành 1 1 1 1 1
戌 tuất 1 1 1 1 1
戎 giung 0 0 0 1 0
" nhung 1 1 1 0 1
戍 thú 0 0 0 0 1
我 ngã 1 1 1 1 1
" ngả 1 1 1 1 1
" ngứa 0 0 0 1 0
戒 giới 0 1 1 1 1
或 hoặc 1 1 1 1 1
" vực 0 0 1 0 0
戚 thích 1 1 1 1 1
戛 rát 0 0 0 0 1
戞 dạt 1 1 0 1 0
戦 chiến 0 0 1 0 0
𢧚 nên 1 1 1 1 1
戰 chiến 0 1 1 1 1
" chén 1 0 0 1 0
户 họ 1 1 1 1 1
房 buồng 1 0 1 0 0
" phòng 1 1 1 1 1
所 sở 1 1 1 1 1
" sỡ 0 1 0 1 1
" sửa 1 1 1 1 0
" thửa 0 0 1 1 1
𢨵 ngõ 0 1 0 0 0
戾 lệ 1 1 1 1 1
" lụy 1 0 0 0 0
扃 quanh 0 1 0 0 0
󰜍 bình 1 1 1 1 0
𱟧 buồng 1 1 1 1 0
" vùng 0 0 0 1 0
𱟦 buồng 0 0 0 1 0
𢩣 buồng 0 1 0 0 1
" phòng 0 1 0 0 0
𢩤 mướn 0 0 0 0 1
才 tài 1 1 1 1 1
手 thủ 1 1 1 1 1
" vu 0 0 0 1 0
払 chàng 1 1 1 1 1
" nàng 0 0 0 1 0
" rằng 0 0 0 1 0
打 đành 0 0 0 1 0
" đánh 1 1 1 1 1
扔 nảy 0 1 0 1 1
" nẩy 0 0 0 1 0
㧅 trơ 0 0 0 1 0
" xưa 0 0 0 1 0
" đeo 1 1 1 0 1
" đèo 0 0 0 0 1
扒 bát 1 0 0 0 0
" bít 0 0 1 1 0
" bắt 1 0 1 1 1
" bớt 1 0 1 1 1
扑 phác 0 0 0 1 0
托 cha 1 0 1 0 0
" thoát 1 0 0 0 0
" thác 1 1 1 1 1
𢩽 dãy 0 1 0 0 0
" dảy 1 0 1 0 0
" dẩy 1 1 1 1 1
" dẫy 0 0 0 1 0
" rẽ 1 1 1 1 1
" đẩy 1 1 1 1 1
𢩮 dắt 0 1 0 0 0
" nhắc 0 1 1 1 1
扦 chen 0 1 1 1 1
" then 1 1 1 1 0
" xiên 1 1 1 0 0
扛 dan 0 1 0 0 0
" dàng 1 0 1 0 0
" giang 1 1 1 0 1
" giàng 1 0 1 0 0
" giăng 0 1 1 1 0
" giằng 1 0 1 0 1
扡 lã 0 0 0 1 0
" lả 0 0 1 0 0
" phau 1 0 1 0 0
" rã 1 1 1 0 0
" đỡ 0 1 0 1 0
扣 khấu 0 1 0 0 0
𢪀 nghĩ 1 0 1 1 1
" nghỉ 0 0 1 1 1
" ngại 0 0 0 1 0
" ngờ 0 0 0 1 0
执 chấp 0 0 0 1 0
" chập 0 0 0 1 0
" chắp 1 0 1 1 1
" giúp 0 0 0 1 0
" xấp 0 0 0 1 0
𱟩 dở 0 0 0 1 0
" dỡ 0 0 0 1 0
" giở 0 0 0 1 0
扲 cầm 1 1 1 1 1
" cỗi 0 0 0 1 0
技 chia 0 1 0 0 0
" gãy 1 1 1 1 1
" kẽ 1 1 1 1 1
" kỹ 1 1 1 1 1
扽 dọn 1 0 1 1 0
" dồn 0 1 0 0 1
" đòn 1 1 1 1 0
抇 nhặt 1 1 1 1 1
抛 phao 1 1 1 1 0
" phau 0 1 0 1 0
投 đầu 0 1 1 1 1
把 bã 1 0 1 0 1
" bả 1 1 1 1 1
" vã 0 0 1 1 0
" vơ 0 0 1 0 0
𪭟 ngõ 1 0 1 0 0
" ngỏ 0 1 0 0 0
𢪱 vắt 0 1 0 0 1
批 phê 1 1 1 1 1
𢪊 rẽ 0 1 1 1 0
扯 chải 0 0 0 0 1
" chẻ 1 1 1 1 1
扶 phù 1 1 1 0 1
扱 cặp 1 0 0 1 0
" gấp 0 0 1 1 0
" gặp 0 0 1 1 0
" đập 1 0 1 0 0
󰇦 bưng 0 0 1 0 0
抉 quét 0 0 1 1 0
折 giết 1 0 1 1 0
承 thừa 1 0 1 1 1
报 báo 0 0 0 1 1
𢪏 vét 0 0 0 0 1
𢪲 nâng 0 0 0 0 1
扵 ưa 0 0 0 1 0
" ở 0 0 0 1 0
𢪠 giúng 0 0 0 1 0
招 chiêu 1 1 1 1 1
" gieo 1 1 1 1 1
押 ghép 1 1 0 0 0
" áp 1 1 1 1 1
" áã¯p 0 0 0 0 1
" ép 1 1 1 1 1
󰝂 thòm 1 0 1 1 0
" đem 1 1 1 1 1
" đâm 0 1 0 0 1
拥 dùng 0 1 0 0 0
" rụng 0 1 0 1 0
拉 chập 0 0 0 1 0
" dập 1 1 1 1 1
" giập 1 0 1 1 0
" lấp 0 0 0 0 1
" rấp 0 0 0 1 0
" rắp 0 1 1 1 1
" sắp 1 1 1 0 1
" sụp 1 0 1 0 0
" đập 0 1 0 0 0
拍 vạch 1 1 1 1 1
拜 bái 0 1 0 0 1
" vái 0 1 0 1 0
拔 gạt 1 1 1 1 1
𢫝 dong 1 0 1 1 0
" rung 0 1 1 1 1
" đong 0 1 0 0 0
拖 lả 0 1 0 0 0
" đà 1 1 1 1 1
" đỡ 1 0 1 1 1
拂 phân 1 0 0 0 0
" phơn 0 0 0 0 1
" phất 1 1 1 1 0
" phớt 0 0 0 0 1
拁 già 1 1 1 0 0
" giơ 0 1 1 0 1
𢫟 sẻ 0 1 0 0 1
𢫕 bưng 0 1 0 0 0
抯 vã 0 1 0 0 0
" vả 0 1 1 0 1
抵 đây 0 0 1 1 0
" để 1 1 1 1 1
㧜 tấp 0 1 0 0 0
𢫡 dằng 0 1 0 0 0
" dựng 0 0 0 0 1
担 nhặt 0 0 1 0 0
" đắn 0 0 0 0 1
" đắt 1 1 1 1 0
抪 bó 1 1 1 1 1
披 bẻ 1 0 1 1 0
" non 0 0 1 0 0
" pha 0 0 1 1 0
" phi 1 1 1 1 1
" phơi 1 0 0 1 1
拙 chút 1 0 1 1 0
" trút 0 0 0 0 1
" xót 1 0 0 1 0
𢫘 lừa 0 0 1 0 0
" lựa 1 0 1 1 0
" so 0 0 0 1 0
拠 cứ 0 0 1 1 0
拧 giữ 0 0 1 0 0
抱 bão 1 0 1 0 0
𢫔 chen 1 0 1 1 0
𢫊 đổi 1 0 0 0 0
𢫈 gõ 0 0 0 0 1
拋 phao 0 0 0 0 1
拈 chớm 0 0 0 1 0
拱 chọn 0 1 0 0 0
" cùng 1 1 1 1 0
" cũng 1 1 1 1 1
" kề 0 0 1 1 0
拯 chăng 1 0 0 0 0
" chẳng 1 1 1 1 1
𢬣 ta 0 0 0 1 0
" tay 1 1 1 1 1
" thay 0 0 1 0 0
" tây 0 0 1 0 0
拮 cất 1 1 1 1 1
" gật 0 1 0 0 0
𢬧 nen 0 0 0 1 1
" nêm 0 1 0 0 0
𢫫 lọt 0 1 0 0 0
" rút 1 1 1 1 0
𢬗 ròi 1 1 1 1 1
指 chỉ 1 1 1 1 1
𢬄 bưng 0 1 1 0 1
持 phù 0 0 0 1 0
" trì 1 1 1 1 1
挑 khêu 1 1 1 1 1
" vơ 0 0 0 0 1
𢬥 dan 0 0 0 0 1
" dàng 0 0 0 0 1
" giàng 0 0 0 0 1
" giăng 0 0 0 0 1
" giằng 0 1 0 0 0
" ràng 0 0 0 0 1
𢬢 díu 1 1 1 1 1
拷 khảo 0 1 0 0 0
拳 quyền 0 1 1 1 1
拿 nã 0 1 0 0 1
𪭱 quét 0 1 0 0 0
𢬭 đổi 1 0 1 1 1
󰇮 đem 1 0 0 0 0
" đắm 0 0 1 0 0
拸 rung 0 0 0 1 0
" đưa 1 0 1 0 0
󰟌 rường 1 0 1 0 0
󱢨 chen 0 0 1 0 0
𫼳 mang 1 0 1 0 1
𫼰 giơ 0 0 0 1 0
" nhờ 1 0 1 0 0
𫼢 rạch 1 0 1 1 0
挌 gác 1 0 1 0 1
𪭯 cúi 0 0 0 1 0
" cổi 0 0 0 1 0
" gói 1 0 1 1 0
" góp 0 0 0 1 0
" gối 0 0 0 1 0
𢬂 chằng 0 0 0 1 0
" giằng 0 0 0 1 0
" khăng 1 0 0 0 0
挣 tranh 1 0 0 0 0
挈 xiết 0 0 0 0 1
拫 ngăn 0 0 0 1 0
" nấn 0 0 0 1 1
𢬦 lấy 0 0 0 1 0
按 án 0 0 0 1 0
𢭂 cầm 0 0 0 1 0
" trao 1 1 1 1 1
" xao 0 0 0 1 0
𢭮 cãi 0 1 0 0 0
" cới 0 0 0 1 0
" gảy 1 1 1 1 1
" gợi 0 0 0 0 1
" gửi 1 1 1 0 1
" khảy 0 1 0 0 0
捛 lỡ 1 1 1 0 0
" lữa 0 1 0 0 0
" lựa 1 1 1 1 0
" vỡ 1 0 1 1 0
𢭸 tựa 1 1 1 1 1
𢭄 cậy 0 1 0 0 0
𢭗 nương 0 1 0 0 1
𢭾 buông 0 1 0 1 1
𱠍 buông 1 1 1 1 0
挵 lỏng 0 1 0 0 0
捤 vẫy 0 1 0 0 1
𱠅 ngón 1 1 1 1 0
𢭲 với 0 1 1 1 1
挹 ấp 0 1 1 1 1
挾 hẹp 0 1 0 0 0
捐 quen 0 0 1 1 0
" quyên 1 1 1 1 1
挭 cành 0 0 0 1 0
" gánh 1 1 1 1 1
捌 bít 0 1 0 0 1
𢭯 quét 1 1 1 0 1
挸 kén 0 1 1 1 1
𪮀 ngón 0 1 0 0 0
捁 kéo 1 0 1 0 1
捉 xốc 0 0 1 0 1
挨 hãy 1 0 1 0 0
挷 văng 0 0 1 0 1
𢭩 giàng 0 0 1 0 0
" ràng 0 0 0 0 1
󰇼 hái 1 0 1 0 1
𪭴 dò 1 0 0 0 0
捄 cầu 0 0 0 0 1
𱠆 gỡ 0 0 0 1 1
捘 thoi 0 0 0 0 1
挪 ná 0 0 0 0 1
𢭴 quấy 0 0 0 1 1
𢭬 gạn 0 0 0 0 1
挼 nỗi 0 0 0 1 0
𲡶 dan 0 0 0 1 0
捕 giở 0 0 0 1 0
捝 thoắt 0 0 0 1 0
挴 hái 0 0 0 1 0
排 bai 0 1 0 0 0
" bài 1 1 1 1 1
" bày 1 1 1 1 1
" bầy 1 0 1 1 0
" bời 1 1 1 1 1
捽 chuốt 1 1 1 1 1
" rút 0 1 1 1 1
" suốt 1 1 1 0 1
" trót 0 1 0 0 0
" trút 0 1 0 0 0
" tuốt 1 1 1 1 1
" tót 0 1 1 1 1
掣 xiết 1 1 1 1 0
𢯏 bẻ 1 1 1 1 1
掑 cài 1 1 1 1 1
" cờ 0 0 0 1 0
" gài 0 0 0 1 0
" kè 1 0 1 1 1
" kề 1 1 1 1 1
𢯦 lay 1 1 1 1 1
" lơi 0 1 1 0 0
" rời 0 1 0 0 0
𫽄 chăng 0 0 1 0 0
" chẳng 1 1 1 1 0
" cực 1 0 0 0 0
推 chút 1 0 0 0 0
" dùi 0 0 0 1 0
" dồi 1 0 1 0 0
" suy 1 1 1 1 1
捻 ném 1 1 1 1 1
" nấm 1 1 0 0 0
" nắm 1 1 1 0 0
捲 cuốn 1 1 1 1 1
𢯢 sửa 0 1 0 0 1
𢮿 quây 0 1 1 1 1
" quảy 0 1 0 1 0
" sắp 0 1 0 0 0
" xếp 0 1 0 0 0
捥 uốn 1 1 1 1 1
" ướm 0 1 0 0 0
㨂 đóng 1 1 1 1 1
掛 quải 0 1 0 0 1
" quảy 1 1 1 1 1
" quẩy 0 0 0 0 1
掯 khăng 0 1 0 0 0
掃 tảo 1 1 1 1 1
捵 đắn 0 1 0 0 0
𢮩 co 0 1 0 0 1
接 tiếp 0 1 1 1 1
𢯖 khép 0 1 0 0 0
𱠎 dở 1 0 1 1 1
" dữ 1 0 1 1 0
" giở 1 0 1 1 1
" giữ 0 0 1 1 1
" gỡ 0 0 0 0 1
󰇿 chằng 0 0 0 1 0
" khăng 0 0 1 0 0
掊 bồi 0 0 1 1 0
掉 chèo 0 0 0 1 0
" điệu 1 0 1 0 0
𢮖 khổn 1 0 1 0 0
採 thái 1 0 1 0 0
󰟕 thẹn 1 0 0 0 0
𢮪 chọn 0 0 0 0 1
" dọn 0 0 0 0 1
𢯞 vỗ 0 0 0 0 1
𢯜 buộc 0 0 0 1 1
𢮭 gõ 0 0 0 0 1
𢯟 đứt 0 0 0 1 0
提 chề 0 0 0 1 0
" dè 1 0 1 1 1
" dề 0 0 0 1 0
" giề 0 0 1 1 0
" rè 0 1 1 1 0
" đè 1 1 1 1 1
" đề 1 1 1 1 1
揚 dang 1 1 1 1 1
" dàng 1 1 1 1 0
" tràng 0 1 0 0 0
" trường 1 0 0 0 0
㨋 giã 1 1 1 0 0
" trả 0 1 0 0 0
𪮙 chọn 1 1 1 1 0
" tuyển 1 0 1 0 0
揞 ôm 1 1 1 1 1
𢯰 lót 0 1 1 1 1
" lọt 0 1 0 0 1
" lột 0 1 1 1 0
" rút 1 0 1 1 0
𫽘 rắc 1 1 1 1 1
󰡻 xốc 0 1 0 0 0
揬 rụt 0 1 0 0 1
󰢠 nhạnh 0 1 0 0 0
𢱗 gõ 1 1 1 1 0
援 vin 0 0 0 1 1
" vén 1 1 1 0 1
" vẹn 0 0 0 0 1
揽 lãm 0 0 1 0 0
揨 tựa 1 0 1 1 0
𫽗 vui 1 0 1 0 0
揆 cõi 1 0 0 0 0
" quẽ 1 0 1 0 0
揇 nêm 1 0 0 0 1
揰 giống 1 0 0 0 0
𭡏 hồn 1 0 0 0 0
𢱓 rẩy 0 0 0 0 1
" tưới 0 0 0 0 1
揲 dẹp 0 0 0 1 1
" nhịp 0 0 0 1 1
𢰺 phũ 0 0 0 0 1
搁 gác 0 0 0 0 1
插 chắp 0 0 0 0 1
" khắp 0 0 0 0 1
" sắp 0 0 0 1 0
󰡖 đứt 0 0 0 1 0
揑 nết 0 0 0 1 0
𱠗 giủi 0 0 0 1 0
搂 sau 0 0 0 1 0
搊 lựa 0 0 0 1 0
" so 1 1 1 0 1
𢲠 đem 0 1 0 0 0
𢲛 dò 1 1 1 1 0
搜 sưu 0 1 0 0 0
㨢 nâng 0 1 1 1 0
" nần 0 0 0 0 1
搏 bác 0 0 1 1 0
" vác 1 1 1 1 1
𪮞 giật 0 1 1 1 0
搥 dùi 0 0 0 1 0
" giùi 1 1 1 0 0
󰢛 sánh 0 1 0 0 0
𢲲 sang 0 1 0 0 0
𢲣 rung 0 1 0 0 0
𢲨 hái 0 1 0 0 0
損 buông 0 0 1 0 0
𪮚 gang 0 0 1 0 0
搗 đảo 0 0 1 0 0
携 huề 0 0 0 1 1
摄 nếp 0 0 0 1 1
搌 nện 0 0 0 0 1
搙 náu 0 0 0 0 1
搓 xoay 0 0 0 0 1
搈 rung 0 0 0 0 1
𢴑 dắt 1 1 1 1 1
" dứt 1 1 1 1 1
摱 mướn 1 1 1 0 0
" mượn 1 1 1 1 1
" mặn 0 0 1 0 0
𫽻 giở 0 1 0 0 0
" gỡ 1 1 1 1 1
摧 thòi 0 1 0 0 0
" thôi 1 0 0 0 0
" tòi 0 0 0 1 1
" tồi 1 1 1 1 1
𱠩 vùi 0 1 0 0 1
𢴇 chấp 0 1 0 0 0
" chắp 0 1 0 0 0
㨳 ghé 0 0 0 0 1
" ghế 1 1 1 1 0
𢳳 luồn 0 0 0 0 1
" trôn 0 1 0 0 0
𢳥 dạo 0 1 0 0 0
摸 mua 1 0 1 1 0
" mò 1 1 1 1 0
摷 rào 0 0 1 1 0
㨿 cớ 1 0 1 1 0
" cứ 0 0 0 1 0
𲢚 gùng 1 0 1 0 0
摺 dập 1 0 1 1 0
󰡀 trưa 0 0 1 0 0
𢳀 mà 1 0 0 0 0
摓 vùng 0 0 0 0 1
摳 khua 0 0 0 0 1
" xua 0 0 0 0 1
摡 khơi 0 0 0 0 1
㨴 gàn 0 0 0 0 1
𢴏 giầm 0 0 0 0 1
𢴞 nhúng 0 0 0 0 1
𢴍 dần 0 0 0 1 1
󰡡 mống 0 0 0 1 0
撑 xanh 1 1 1 1 1
撩 liêu 0 0 1 0 0
" lèo 1 0 1 1 0
" treo 1 1 1 1 1
" trèo 1 0 1 0 0
" trêu 1 1 1 1 1
" đeo 0 1 1 0 0
撘 đáp 0 1 0 0 0
" đắp 0 1 0 0 0
𢵼 vuốt 0 0 0 1 0
" vén 0 1 0 0 0
" vượt 0 0 0 0 1
" vệt 0 0 0 1 0
" vớt 1 1 1 1 1
撫 phủ 0 1 1 0 1
" vỗ 1 1 1 1 1
撝 vơ 1 1 1 1 0
" vời 1 0 1 0 1
𱠳 gìn 0 1 0 0 0
𢴾 bai 1 1 1 1 1
" phôi 0 1 0 0 0
𢵋 đo 1 1 1 0 1
" đua 0 0 0 0 1
󰢶 khư 0 1 0 0 0
󰣅 kết 0 1 0 0 0
𢴿 chèo 0 1 0 0 0
撅 quét 0 1 0 1 0
" quạt 0 0 0 1 0
𪮭 sấn 0 1 1 1 0
撔 ngảnh 1 1 1 0 0
撥 bớt 0 1 0 0 0
撟 kéo 0 1 0 1 1
𱠵 dứt 0 1 0 0 0
撰 chọn 0 0 0 0 1
" dọn 0 0 0 0 1
" trọn 0 0 0 0 1
𢵮 quít 0 0 0 0 1
撐 xanh 0 0 0 0 1
據 cớ 0 1 1 0 1
" cứ 1 1 1 1 1
󰈫 bắt 0 1 0 0 0
" bớt 0 1 0 0 0
𢷀 giũ 1 1 0 0 0
" nắm 0 0 0 0 1
" rũ 0 1 1 1 1
" rủ 1 1 1 1 1
" sao 0 0 0 0 1
擒 cầm 1 1 1 0 0
𢶒 cầm 0 1 0 0 0
" cổi 0 1 1 0 1
" cởi 1 1 1 0 1
" gói 1 1 1 0 0
" gối 0 0 1 0 0
" rọi 0 1 0 0 0
擛 dẹp 1 1 1 1 1
" dịp 0 0 0 1 0
𢶿 dọn 1 1 1 0 1
𰔫 dọn 0 1 0 0 0
撻 rát 0 0 1 0 0
" thớt 1 1 1 1 1
" đặt 1 1 1 1 0
操 tháo 1 1 1 1 1
𢶾 rẽ 0 1 0 0 0
" trẽ 0 0 0 0 1
𢶢 gióng 1 1 0 1 1
" nước 0 0 1 0 0
擉 chọc 0 1 0 0 0
𢶻 buông 1 0 1 0 0
擀 gán 1 0 1 1 1
𱠼 cài 1 0 0 0 0
擅 chen 0 0 0 0 1
𱠻 nện 0 0 0 0 1
𢶷 cởi 0 0 0 0 1
󰡦 rủ 0 0 0 1 0
擬 nghĩ 1 1 1 0 0
" nghỉ 1 1 1 0 0
" ngợi 1 0 1 0 0
𢷣 dở 0 1 0 1 1
" dữ 0 1 0 0 0
" giở 0 1 0 0 1
" giữ 0 1 0 0 0
𢷮 đổi 0 1 0 0 0
擱 gác 1 1 1 1 0
擢 trạc 0 1 1 1 1
𫾐 rạch 1 1 1 0 0
𢷏 buộc 1 0 1 0 0
㩜 giam 1 0 1 1 0
擧 cửa 0 0 1 1 0
𢷲 hứng 0 0 0 0 1
㩫 chặt 0 1 0 0 0
" dắt 0 1 0 0 1
" giắt 1 1 1 1 1
攄 lựa 0 1 0 0 1
" so 0 1 0 1 0
𢸚 bòng 0 1 0 0 1
" bồng 1 1 1 1 1
擲 chạnh 0 0 0 0 1
" sịch 0 1 0 0 0
㩡 lối 1 0 1 0 0
𪮻 chạm 0 0 1 1 1
𢷹 gìn 0 0 0 0 1
󰡗 gã 0 0 0 1 0
攀 vin 0 0 0 1 0
𢹂 huề 1 1 1 1 0
𢹇 mắc 0 1 0 0 1
攊 rạch 0 1 1 0 1
攎 lừa 0 1 0 1 0
" lựa 0 1 0 1 0
𰔺 dốc 0 1 0 0 0
𢹅 chọc 0 0 0 0 1
𢹣 kéo 1 1 1 1 0
攑 gỡ 0 1 0 0 1
攔 dan 1 1 1 0 1
" dàn 0 0 0 1 1
" lan 0 0 0 0 1
" ran 0 0 0 0 1
攘 nhàng 0 1 0 0 0
攝 dứt 0 1 0 0 0
" níp 0 1 0 0 0
" nếp 1 1 1 0 0
攜 huề 1 0 1 0 0
攬 lãm 1 1 0 0 1
𢺤 dan 1 0 1 1 0
" dàn 0 0 1 0 0
支 chia 1 0 1 1 0
𢺺 chia 1 1 1 1 1
𢺹 chia 0 1 0 0 1
󰠯 trống 1 0 0 0 0
收 thu 1 1 1 1 1
改 cãi 0 0 0 0 1
" cải 1 1 1 1 1
" gởi 0 0 0 1 0
" gợi 1 1 1 0 0
" gửi 0 0 1 1 0
" khảy 1 0 1 0 0
攻 công 0 1 0 1 1
𢼂 số 1 1 1 1 0
" sổ 0 0 1 1 0
政 chính 0 0 1 0 0
故 có 0 1 0 0 0
" cố 1 1 1 1 1
" cớ 1 0 1 0 0
救 cứu 1 1 1 1 1
敘 tự 1 1 1 1 1
敏 mẩn 0 1 0 0 0
" mẫn 0 0 0 1 0
" mắn 0 0 0 1 0
啟 khởi 0 1 0 0 0
敕 sắc 0 1 0 0 1
散 tan 1 1 1 1 1
" tán 1 1 1 1 1
𢽼 và 0 1 1 0 1
" vài 1 1 1 0 0
敢 dám 1 1 1 1 0
敬 kinh 0 0 1 0 0
" kính 1 1 1 1 1
数 số 0 0 0 1 1
" sổ 0 1 0 0 0
敲 xao 1 0 0 1 1
數 số 0 1 1 0 1
" sổ 1 1 1 0 1
整 chỉnh 1 1 1 1 1
斂 liệm 0 0 1 0 0
󰡚 gởi 0 0 0 1 0
󰣆 chồng 0 0 0 0 1
𣀟 vài 0 1 0 0 0
文 văn 1 1 1 1 1
㪯 cửa 0 0 0 1 0
斈 học 0 0 0 1 0
󰟴 tày 1 0 1 1 0
" tầy 0 0 0 1 0
" tề 1 0 1 1 0
" tể 0 0 0 1 0
" vặn 0 0 0 1 0
斎 chay 0 0 1 1 0
" trai 0 0 1 1 0
𣁲 đong 0 0 0 0 1
料 liều 1 1 1 1 1
" liệu 1 1 1 1 1
斜 tà 1 1 1 1 1
" tự 0 0 0 1 0
斤 cân 1 1 1 1 1
" rìu 0 0 0 0 1
斧 búa 0 1 0 1 1
" phủ 1 0 1 0 0
斫 chước 1 1 1 1 1
断 đoán 0 1 1 1 1
" đoạn 1 1 1 1 1
斯 tư 1 1 1 1 1
新 tân 0 1 1 1 1
" tâng 0 0 0 0 1
󰠣 đoán 1 0 1 0 0
" đoạn 1 0 0 0 0
" đón 0 0 0 1 0
󲘣 sau 1 0 0 0 0
斷 đoán 0 1 1 0 0
" đoạn 1 1 1 0 1
方 phương 1 1 1 1 1
於 ơ 1 1 1 0 1
" ưa 1 1 1 1 1
" ở 1 1 1 1 1
𣃣 bề 0 1 0 0 0
" vừa 0 1 0 0 0
𣃤 vừa 0 1 0 0 0
旁 bàng 0 1 0 0 0
" phàng 1 1 1 1 0
𣃲 vuông 1 1 1 1 0
旅 lữ 1 0 1 1 0
𣃱 vuông 0 0 0 0 1
𱡴 vuông 0 1 1 1 0
旌 tinh 1 1 1 1 1
旋 tuyền 1 0 1 1 0
旗 cờ 1 1 1 1 1
" kỳ 1 1 1 1 1
旛 phướn 0 0 0 0 1
日 nhật 1 1 1 1 1
" nhặt 1 1 1 1 1
旦 dến 0 0 0 1 0
" thả 0 0 0 1 0
" đắn 1 1 1 1 0
" đến 1 1 1 1 1
旬 tuần 1 1 1 1 1
旨 chỉ 1 1 1 1 1
早 tảo 1 0 1 1 0
𣅘 khuya 0 0 0 1 1
𣅙 khuya 0 0 0 0 1
时 thì 0 0 0 1 0
昆 con 1 1 1 1 1
" người 0 1 0 0 0
易 dẽ 0 0 0 1 0
" dễ 1 1 1 1 1
" kẻ 1 0 0 0 0
" thang 0 0 0 1 0
" đã 0 1 0 0 0
昂 ngang 1 1 1 1 1
𣅶 lúc 1 1 1 1 1
明 bằng 1 0 0 0 0
" minh 1 1 1 1 1
昏 hôn 1 1 1 1 1
昔 tiếc 0 0 0 1 0
" tích 1 1 1 1 1
昌 xương 1 1 1 1 0
" ướt 0 0 0 1 0
󰉚 hôm 0 0 0 1 0
" sớm 0 0 0 1 0
昉 trưa 0 0 0 1 0
春 mình 0 0 0 1 0
" xuân 1 1 1 1 1
" xuân- 0 0 0 1 0
是 thị 1 1 1 1 1
星 tinh 1 1 1 1 1
" tênh 1 0 1 1 0
昭 chiêu 0 1 1 0 1
" chiêu- 0 0 0 1 0
昹 vắng 0 0 1 1 0
昛 cữ 0 0 0 0 1
𣆐 trưa 0 0 0 1 0
𪰛 thì 0 1 0 0 0
" thời 0 1 0 0 0
晉 tấn 0 1 0 0 1
時 là 0 0 0 1 0
" ngày 0 1 0 1 0
" thà 0 0 0 1 0
" thè 0 0 0 1 0
" thì 1 0 1 1 1
" thời 1 0 1 1 1
" được 0 0 0 1 0
晋 tấn 0 0 1 1 0
𣆱 dòn 0 0 0 0 1
晏 yến 0 0 0 1 0
𣇞 chờ 0 0 1 0 0
" giờ 1 1 1 1 1
𣇜 buổi 1 1 1 1 1
晨 thần 1 1 1 1 1
𣇊 bữa 0 1 0 0 0
𣈜 ngày 1 1 1 1 1
" người 0 0 0 1 0
" thì 0 0 1 0 0
" đêm 0 0 0 1 0
𣈙 rày 1 1 1 1 1
𣈕 mai 0 1 0 0 1
𣈘 đêm 1 1 1 0 1
景 cảnh 1 1 1 1 1
" phong 0 0 1 0 0
𣈗 ngày 0 1 0 1 1
智 trí 1 1 1 1 1
䁀 đỉnh 1 1 1 1 0
𱼫 đài 1 0 1 0 0
晴 thanh 0 0 0 1 0
" tành 0 0 0 0 1
暄 huyên 1 1 1 1 1
暈 vầng 1 1 1 1 1
" vừng 0 0 0 1 1
暗 hôm 0 0 0 1 0
" ám 0 1 1 1 1
𣉎 trưa 0 0 1 0 0
𱢑 thì 0 0 0 1 0
𪰹 mai 0 1 1 0 0
󰢺 bóng 0 1 0 0 0
𭧙 dạo 0 0 1 1 0
暸 liêu 1 0 0 0 0
暫 chạm 0 0 0 1 0
" tạm 1 1 1 1 1
𬁑 trưa 1 1 1 1 1
𣋇 đổi 0 1 0 0 0
𱢞 sáng 0 1 0 0 0
𱚓 nhặt 0 1 0 0 0
󰠼 ghé 0 0 1 1 0
𬁖 sao 1 1 1 0 1
𱢣 cữ 1 0 0 0 0
𣋀 sao 1 0 0 1 1
𣋂 chiều 0 0 0 1 0
𣋁 tối 0 0 0 1 0
𣋚 hôm 1 1 1 1 1
𪱆 nắng 1 1 1 1 0
曖 áy 0 1 0 0 1
𱢭 sớm 0 0 1 1 0
󰟭 hôm 0 0 1 0 0
" sớm 1 0 1 0 0
󰉵 cũ 1 0 1 0 0
𣋽 sớm 1 1 1 1 1
曠 khoảng 1 1 1 1 1
" rộng 1 0 1 0 0
" thoáng 0 0 0 1 0
𣌁 trưa 1 0 0 0 0
𣌋 sớm 1 1 1 1 0
𣌉 khuya 1 1 1 1 0
󰉺 sớm 1 0 1 1 0
𣌝 nắng 0 0 0 0 1
曰 viết 1 1 1 1 1
" vít 1 1 1 1 0
曲 khúc 1 1 1 1 1
更 biếng 0 0 0 1 0
" canh 1 1 1 1 1
" cánh 1 1 1 1 1
" tàn 0 0 0 1 0
曷 hạt 1 1 1 1 1
書 thư 1 1 1 1 1
曼 mượn 1 0 1 1 0
" mặn 0 0 0 1 0
曾 tâng 0 1 1 0 1
" tưng 0 0 0 1 0
" từng 1 1 1 1 1
會 hội 1 1 1 1 1
最 tối 1 1 1 1 1
󰠕 lớn 1 0 0 0 0
月 nguyệt 1 1 1 1 1
有 hữu 1 1 1 1 1
朋 bằng 1 1 1 1 1
服 phục 1 1 1 1 1
䏕 nhắm 1 0 1 1 0
" nhằm 0 1 0 0 0
朔 sóc 0 1 1 1 1
朗 láng 0 0 0 1 0
" lãng 1 1 1 1 1
" lặng 1 1 1 1 1
望 vọng 1 1 1 1 1
𣍵 lần 0 1 0 0 0
朝 chiều 1 1 1 1 1
" chào 0 0 0 1 0
" chầu 1 1 1 1 0
" phải 0 0 1 0 0
" triều 1 1 1 1 1
期 cờ 1 1 1 1 1
" khi 0 0 0 1 0
" kì 0 1 0 0 1
" kỳ 1 1 1 1 1
𣎀 đêm 1 1 1 1 1
𣎃 tháng 1 1 1 1 1
𰮳 mảnh 1 0 1 1 0
󱴲 chiều 0 0 0 1 0
𪱨 lồng 0 0 1 0 0
𬂍 cữ 0 1 1 0 0
𦟟 mơ 0 1 0 0 0
㬿 run 0 1 0 0 0
𱢻 gió 1 0 1 1 0
𬂙 trông 1 1 1 1 1
𱢽 trông 0 0 0 1 0
𬖉 trông 1 0 1 1 0
木 cho 0 1 0 1 0
" mọc 1 1 1 1 1
" mộc 1 1 1 1 1
本 bản 1 1 1 1 1
" vốn 1 1 1 1 1
朱 chau 0 0 0 1 0
" cho 1 1 1 1 1
" châu 1 1 1 1 1
" tống 1 0 0 0 0
朶 đoá 1 1 1 1 1
机 cơ 1 0 1 1 1
朵 đoá 0 0 0 0 1
束 lại 0 1 0 1 0
" thúc 1 1 1 1 1
" đông 0 0 1 0 0
杄 then 1 1 1 1 1
杜 dò 0 0 0 1 0
" đậu 1 0 1 0 1
" đỗ 1 1 1 1 1
李 lý 1 1 1 1 1
杏 có 0 0 0 1 0
" hạnh 1 1 1 1 1
来 lai 0 0 0 1 0
" rồi 0 1 0 0 0
杆 chen 1 1 1 1 0
村 thổn 1 0 1 1 0
罙 thăm 1 0 0 0 0
東 đông 1 1 1 1 1
枚 chông 1 0 0 0 0
" mai 1 1 1 1 0
" may 1 1 1 1 1
" mui 0 1 0 0 0
" môi 0 0 0 1 0
果 quả 1 1 1 1 1
板 bản 0 1 0 0 1
" ván 1 1 1 1 1
枌 phần 1 1 1 1 1
松 tùng 1 1 1 1 1
枕 chấm 1 1 1 1 0
杶 đòn 0 1 0 0 1
杭 hàng 1 1 1 1 1
枝 mai 0 0 0 1 0
" rẽ 0 0 1 1 0
杳 hạnh 0 0 0 1 0
" yểu 1 0 1 0 0
𱣃 phong 1 0 1 1 0
林 lầm 0 0 0 1 0
󰡮 thuốc 0 0 0 1 0
柳 liễu 1 1 1 1 1
" yếu 1 0 0 0 0
柴 sài 1 0 1 1 0
" thầy 1 1 1 1 1
查 tra 1 1 1 1 1
架 giá 1 1 1 1 1
染 nhuốm 1 1 1 1 1
" nhuộm 1 1 1 1 1
柂 đỡ 1 1 1 0 0
枷 già 0 1 1 1 1
𬁷 yêu 1 0 1 1 0
柊 chông 0 0 1 0 0
柏 bách 0 0 0 0 1
𣐙 đàn 0 0 0 0 1
柯 cơ 0 0 0 1 0
柑 cam 0 0 0 1 0
桃 thêu 0 0 0 1 0
" điều 0 0 1 0 1
" đào 1 1 1 1 1
案 yên 1 1 1 1 0
" án 1 1 1 1 1
根 căn 1 1 1 1 1
桓 hoàn 1 1 1 1 1
桂 quế 1 1 1 1 1
格 cách 1 1 1 1 1
栢 bách 1 1 1 1 0
桄 quang 1 1 1 0 1
桐 đồng 0 1 1 1 1
桌 trác 0 1 0 0 1
核 cây 1 0 1 1 0
" gai 1 0 1 1 0
𣑻 nen 0 0 0 1 0
" nêm 0 0 1 0 0
桧 cỗi 0 0 0 1 0
" cội 1 0 0 0 0
" cởi 0 0 0 1 0
" giọi 0 0 0 1 0
𣑳 chồi 0 0 0 0 1
" ròi 0 0 0 1 0
桥 cầu 0 0 0 1 0
桑 tang 0 0 0 1 0
梗 cành 1 1 1 1 1
" cánh 0 1 0 0 0
" gánh 1 1 1 1 0
" ngành 1 1 1 1 1
梅 mai 1 1 1 1 1
" mui 0 0 1 0 0
㭲 góc 1 1 1 1 0
" gốc 1 1 1 1 1
梭 thoa 1 0 0 0 0
" thoi 1 1 1 1 1
梓 tử 1 1 1 1 1
梨 lê 1 1 1 1 1
梂 cầu 1 1 1 1 1
梧 ngô 1 1 1 1 1
梌 xơ 0 1 0 0 0
𣒲 lào 1 1 1 0 0
𣒵 cải 1 0 1 0 0
梁 lương 1 0 1 1 0
" rường 0 0 0 0 1
㭴 ghen 1 0 0 0 0
梏 cất 1 0 0 1 0
條 điều 0 0 0 0 1
𱣩 bông 0 0 0 1 0
󰣀 lê 0 0 0 1 0
梦 mộng 0 0 0 1 0
梩 lái 0 0 0 1 0
棱 dừng 0 0 0 0 1
" rừng 1 1 1 1 1
棟 đóng 0 1 0 0 0
" đống 0 1 0 1 0
琹 cầm 1 1 1 1 0
棋 cài 0 1 0 0 0
" cờ 1 1 1 1 1
棍 côn 1 1 1 1 1
棠 đường 1 1 1 1 1
森 râm 1 0 1 1 0
" sum 1 1 1 1 1
" xúm 0 0 1 1 1
椊 suốt 0 1 0 1 0
棃 lê 0 1 0 1 0
椌 khung 0 1 0 0 0
棹 chèo 0 1 1 0 1
" giậu 1 0 0 0 0
棦 tranh 0 1 1 1 0
棊 cờ 0 0 0 0 1
椎 dùi 0 0 0 0 1
植 chực 0 0 0 1 0
楚 sở 1 1 1 1 1
椿 thung 1 1 1 1 0
" xuân 1 1 1 1 1
極 cực 1 1 1 1 1
業 nghiệp 1 1 1 1 1
楼 lâu 1 0 1 1 1
" lầu 1 1 1 1 1
" rừng 0 0 0 1 0
" sau 0 0 0 1 0
楥 vin 1 1 1 0 0
楓 phong 0 1 0 0 1
𣕬 nọc 0 1 0 0 0
楊 dàng 0 0 0 1 0
" dương 1 1 1 1 1
" dương- 0 0 0 1 0
𣖖 chày 1 1 1 1 1
楽 ngác 0 0 0 1 0
" nhác 0 0 1 0 0
" nhạc 1 0 1 1 1
𣖢 rốt 0 0 1 0 0
楹 doanh 0 0 0 0 1
㮠 vành 0 0 0 1 0
𣘃 cây 1 1 1 1 1
" gai 1 1 1 0 0
𣘈 son 1 1 1 1 1
榮 vinh 0 1 0 0 1
槐 hoè 1 1 1 1 0
" hòe 0 0 0 0 1
槊 giáo 1 1 1 1 1
槓 cống 0 0 0 1 0
" cổng 1 1 1 0 1
榴 lựu 1 1 1 1 1
榜 bảng 1 1 1 1 1
槔 cau 0 0 0 1 0
樓 lâu 0 1 0 0 1
" lầu 1 1 1 0 1
樔 rào 0 1 0 1 1
樂 nhạc 0 1 1 1 1
𣘽 nâu 1 1 1 1 1
𣙩 sồng 1 1 1 1 1
槣 ghế 0 1 1 1 1
槾 mận 1 1 1 1 1
𣘛 dâu 1 1 1 1 0
樑 rường 0 1 0 1 1
樣 dáng 0 0 0 0 1
" dạng 0 1 0 0 1
横 hoành 1 1 1 1 1
樁 thung 0 1 0 0 0
" thùng 1 0 1 1 0
樛 cù 1 1 1 1 1
模 mo 0 0 0 1 0
" mua 1 0 1 1 1
㯊 yên 0 0 0 0 1
樋 thông 0 0 0 0 1
機 cơ 1 1 1 1 1
" cơn 0 1 0 0 0
橋 cầu 1 1 1 0 1
" kiều 1 1 1 1 1
橷 dâu 1 1 1 1 1
橘 quít 1 1 1 1 0
" quất 0 1 1 1 1
樸 phác 0 1 1 0 1
󰣓 nóc 0 1 0 0 0
橊 lựu 0 1 0 0 0
樹 thụ 0 1 1 1 1
樾 việt 0 1 0 0 0
𣛠 mây 1 0 1 0 0
" mấy 0 0 0 1 0
橑 lèo 0 0 0 0 1
𬄦 lãm 0 0 0 1 0
檜 cúi 0 0 1 0 0
" cỗi 1 1 0 0 1
" cội 1 1 1 0 1
" gối 0 0 1 1 0
檑 long 0 0 1 0 0
" roi 1 1 0 0 1
𣜿 dịp 1 0 0 0 0
" nhịp 1 1 1 0 0
檀 đàn 0 1 0 0 0
󱕦 cài 0 0 1 0 0
檎 cầm 0 0 1 0 0
𲦾 giậu 0 0 1 0 0
󰠏 nguôi 1 0 0 0 0
檻 giam 0 1 0 0 0
櫃 cũi 1 1 1 1 1
󰣗 mo 0 1 0 0 0
櫗 mít 0 1 0 0 1
𬅉 lan 0 0 0 1 0
" làn 1 0 1 0 0
𣟪 nóc 1 0 1 0 0
櫬 sấn 0 0 0 0 1
𣟮 mềm 0 0 0 0 1
欄 lan 0 1 0 0 0
" làn 0 0 0 0 1
𣠑 bòng 0 0 0 0 1
權 quyền 1 1 1 1 1
次 thứ 1 1 1 1 1
欣 hơn 1 1 1 1 1
欧 âu 0 0 0 1 0
欺 khi 1 1 1 1 1
" lừa 0 0 0 1 0
欽 khâm 1 1 1 1 1
歇 hết 1 1 1 1 1
" hớt 0 1 1 1 0
𰙔 ca 1 1 1 1 1
歆 hôm 1 0 1 1 0
" hăm 0 0 0 0 1
歌 ca 0 1 0 0 1
歐 âu 1 1 1 1 1
歛 kém 1 0 1 0 0
" liệm 0 0 0 1 0
歡 hoan 1 1 1 1 1
正 chính 1 1 1 1 1
此 thử 1 1 1 1 1
步 bộ 1 1 1 1 1
󲘤 cái 1 0 0 0 0
武 võ 1 1 1 1 1
" vũ 0 1 1 0 1
歧 kỳ 0 1 0 0 0
𣦆 trải 1 0 1 0 0
𬆄 ngay 0 1 0 0 1
" nghe 0 1 0 0 0
𣦍 ngay 1 1 1 1 1
" nghe 0 1 0 0 0
歲 tuổi 1 1 1 1 1
𣦎 thẳng 0 1 0 1 0
𬆅 thẳng 1 1 1 1 0
歷 lịch 0 1 0 1 0
歸 qui 1 1 1 1 0
" quy 0 1 1 1 1
𣦰 trải 0 1 0 0 1
歹 ngặt 0 0 0 0 1
死 chết 1 0 1 0 0
" tử 1 1 1 1 1
殊 thù 0 1 0 0 0
残 tàn 0 0 1 1 0
殘 canh 0 0 0 1 0
" tàn 1 1 1 1 1
𣨰 chết 0 0 0 1 1
" thác 0 1 1 0 1
𣩂 chết 1 1 1 1 0
" giết 0 1 0 0 0
殮 liệm 0 1 0 0 1
󰊽 thấn 1 0 1 1 0
段 đoạn 1 1 1 1 1
殷 ân 1 1 1 0 1
殺 sát 1 1 1 1 1
𱥘 giết 0 0 0 0 1
母 mẫu 1 1 1 1 1
每 mọi 1 1 1 1 1
毒 nọc 1 0 1 1 0
" độc 0 1 0 0 1
𣫲 đừng 0 0 0 0 1
毛 mau 1 1 1 1 1
󰟎 mày 1 0 0 0 0
𣭻 mau 0 1 0 0 0
毬 cầu 0 0 0 0 1
𪵟 mày 0 1 1 1 1
毷 mào 0 1 0 0 0
󰣜 thòi 0 1 0 0 0
󰜣 mày 0 0 0 1 0
𱥤 lông 0 1 1 1 0
𣯡 lông 0 0 0 0 1
氊 chen 0 1 0 0 0
𣰏 ngòi 0 0 0 0 1
民 dân 0 1 1 1 1
氣 khí 1 1 1 1 1
水 bâng 1 0 0 0 0
" băng 1 1 0 1 0
" thuỷ 1 1 1 1 1
" thủy 0 0 0 1 0
永 vành 0 0 1 0 0
" vĩnh 0 1 1 1 1
" vạnh 0 0 1 1 0
" vắng 1 1 1 1 1
氷 bâng 1 1 1 1 1
" băng 0 1 1 1 1
" bưng 0 0 1 1 0
𱥯 mấy 1 1 1 1 1
求 cầu 1 1 1 1 1
汀 đênh 1 1 1 1 1
𣱽 dưng 1 0 0 0 0
江 giang 1 1 1 1 1
𣲆 dãy 1 1 1 0 0
" dẫy 0 1 1 1 0
汝 nhớ 1 0 1 1 0
" nhờ 0 0 0 1 0
" nhỡ 0 0 0 0 1
" nổi 0 0 0 1 0
" nữa 0 1 0 0 0
污 ô 0 1 0 1 1
汔 khắt 0 1 0 1 0
" ngắt 0 0 0 0 1
𱥶 ngừng 1 0 1 1 1
汚 ô 1 0 0 0 0
汜 dẫy 0 0 0 0 1
汗 cơn 0 0 0 1 0
沛 phai 0 0 1 0 0
" phải 1 1 1 1 1
沙 sa 1 1 1 1 1
" xa 0 0 0 0 1
" đầm 0 0 0 1 0
沉 chìm 1 1 1 1 1
" trầm 1 1 1 1 1
没 mít 0 0 1 0 0
" một 1 1 1 0 0
沚 chải 1 1 1 1 0
" chảy 1 1 1 1 1
" sạch 0 0 1 0 0
沔 miền 1 1 1 1 1
決 quyết 1 1 1 1 1
汲 gấp 0 1 0 0 0
" khấp 0 1 0 0 0
" ngập 1 1 1 0 0
汫 giếng 1 1 1 1 1
沁 tăm 1 1 1 1 1
沖 trong 1 1 1 1 0
沕 vẩn 0 0 0 0 1
" vật 0 0 0 1 0
" vắt 1 1 1 0 1
沟 ào 0 0 1 0 0
沈 đắm 1 0 1 0 0
沒 một 0 0 0 0 1
汰 thải 0 0 0 0 1
𬇚 ao 0 0 0 1 0
𱥺 miệt 1 0 0 0 0
" mốt 1 1 1 0 1
" mồn 0 0 1 0 0
" một 1 1 1 1 1
" việc 0 1 0 1 0
油 dàu 1 1 1 0 1
" dù 1 1 1 1 1
" dầu 1 1 1 1 1
" dẫu 1 1 1 1 0
" ru 1 1 1 1 1
" rầu 0 1 0 1 0
" rẩu 0 0 0 1 0
" rủ 0 1 0 0 0
𣳔 chùng 1 0 1 1 0
" dòng 1 1 1 1 1
" dùng 0 0 0 1 0
" ròng 1 1 1 1 0
" rụng 0 0 0 1 0
法 pháp 1 1 1 1 1
" phép 1 1 1 1 1
泊 bạc 1 1 1 1 1
泣 dập 0 1 0 0 0
" khấp 1 1 1 1 1
" khắp 1 1 1 1 1
" rầm 0 0 0 0 1
" rập 1 0 1 1 1
" rắp 1 1 1 0 0
泉 tuyền 1 1 1 1 1
泛 phím 1 1 1 1 1
沫 cho 0 1 0 0 0
" mát 0 1 1 1 1
" mướt 0 0 0 0 1
泑 ao 0 1 0 0 0
" ào 1 1 0 1 0
波 ba 1 1 1 1 1
" bể 0 0 0 1 0
泠 lênh 1 1 1 1 1
泥 nề 1 1 1 1 1
河 hà 1 1 1 1 1
泒 phai 0 0 1 1 0
泟 sạch 1 0 1 1 0
𭰃 cạn 0 0 1 0 0
泔 cam 0 0 1 0 0
泪 lệ 0 0 1 0 0
泸 lờ 1 0 1 0 0
況 huống 0 0 0 0 1
泄 tiết 0 0 0 1 0
泮 bận 0 0 0 1 0
沱 thẳm 0 0 0 1 0
洳 dơ 1 1 1 1 0
" nhơ 1 0 1 1 1
" nhớ 1 1 1 0 0
" nhờ 1 1 1 1 0
𣴓 cạn 1 1 1 1 1
" gạn 1 1 1 0 0
派 phai 1 1 1 1 1
" phơi 1 1 1 0 1
" phới 1 1 1 1 1
" tàng 0 0 0 1 0
流 loạn 0 0 1 0 0
" lưu 1 1 1 1 1
洡 lầy 0 0 0 0 1
" rơi 0 0 0 0 1
" rồi 0 0 1 0 0
" sùi 1 1 1 1 1
洒 rưới 0 0 0 1 0
" rảy 1 1 1 0 0
" tưới 1 1 1 1 0
𣳮 lã 0 1 0 0 1
" lả 1 0 1 1 1
" lở 1 0 1 0 0
" lỡ 1 0 1 1 0
" rã 0 1 0 0 0
" rửa 1 1 1 1 1
" rữa 0 0 0 1 0
洞 động 1 1 1 1 1
洗 tẩy 1 1 1 1 1
洟 gây 0 0 1 0 0
" gì 0 1 0 0 0
洌 lướt 0 1 1 1 0
洩 tiết 0 1 0 0 1
洙 chua 1 1 1 1 0
洏 gì 0 1 0 0 0
𱦡 mang 1 1 1 0 0
津 lọt 1 0 0 0 0
" tân 0 1 1 1 1
洋 dương 1 0 1 0 0
洃 hôi 0 0 0 1 0
" khơi 0 0 1 1 0
济 trai 0 0 1 0 0
" tế 0 0 0 1 0
洪 hồng 1 0 1 1 1
𱦖 vững 1 0 0 0 0
洁 cát 0 0 0 0 1
洛 lạc 0 0 0 1 1
𣴜 gác 0 0 0 0 1
浅 thiển 0 0 0 1 0
浪 dằng 1 0 1 0 1
" là 1 1 1 1 0
" nghe 0 0 0 1 0
" nàng 0 1 1 0 0
" rằng 1 1 1 1 1
浽 mỗi 0 1 0 0 0
" nối 1 1 1 1 0
" nổi 1 1 1 1 1
" nỗi 1 1 1 1 0
" phù 0 0 0 1 0
" tiếng 0 0 0 1 0
" đỗi 1 1 1 0 0
㳥 sóng 1 1 1 1 1
海 hải 1 1 1 1 1
" hải- 0 0 0 1 0
浸 thấm 0 1 0 0 0
" tẩm 1 1 1 0 1
" đắm 0 1 0 0 0
浘 vẫy 1 1 1 1 1
𣵶 xuôi 1 1 1 1 1
浡 bọt 1 1 1 1 1
消 tiêu 1 1 1 1 1
𣵰 lặn 1 1 1 0 0
浦 bồ 1 0 0 0 0
" phố 0 1 0 1 1
𣵲 gạn 0 1 1 1 0
涓 quen 1 0 1 1 0
" quyên 1 1 1 1 0
" quên 1 0 1 1 0
󰟅 dạt 1 0 1 1 0
涘 hãy 0 0 1 0 0
涉 trắc 0 0 1 0 0
浙 chiết 1 0 1 1 0
涅 nát 0 0 0 0 1
" nét 0 0 0 0 1
涞 lây 0 0 0 1 0
" rơi 0 0 0 1 0
" rời 0 0 0 1 0
" sùi 0 0 0 1 0
涂 dơ 0 0 0 1 0
󰋖 đắm 0 0 0 1 0
渚 chã 1 0 1 1 0
" chưa 1 1 1 1 1
" chả 0 0 0 1 0
" chớ 1 1 1 1 0
" chở 0 0 0 1 0
" chứ 1 1 1 0 0
" chửa 1 1 1 1 1
󰞺 nát 1 1 1 1 1
" nét 1 1 1 1 1
" nết 1 1 1 1 1
𣷭 ba 0 0 0 1 0
" biển 0 1 0 1 0
" bẻ 1 0 1 0 0
" bể 1 1 1 1 1
清 mưa 1 0 0 1 0
" thanh 1 1 1 1 1
" thinh 1 1 1 1 1
" thênh 0 1 0 0 1
" thảnh 0 1 1 1 0
添 thêm 1 1 1 1 1
淄 tri 0 0 0 1 1
" truy 1 1 1 0 0
淶 lai 1 0 1 0 1
" lây 1 0 1 0 0
" lơi 1 0 1 1 1
" lầy 0 0 1 1 0
" rơi 1 1 1 1 1
" rầy 0 0 0 1 0
" rời 1 1 1 1 1
" sùi 0 1 1 1 0
深 thâm 1 1 1 1 1
" thăm 0 0 1 1 0
淹 im 0 0 0 1 1
" êm 1 1 1 1 1
淡 dạm 0 0 0 1 0
" dặm 1 0 1 1 0
" đượm 1 0 1 0 0
" đạm 1 1 1 1 1
" đầm 1 0 1 0 0
淚 lệ 1 1 1 1 1
淋 lầm 1 1 1 1 1
渗 thấm 1 1 1 1 0
淪 luân 1 1 1 1 1
" luồn 1 1 1 1 0
" lọn 0 0 0 1 0
" trọn 1 0 1 0 0
淮 hoài 0 1 0 1 0
㳶 nhỏ 1 1 1 1 1
淩 lâng 0 1 0 0 1
淬 chuốt 1 1 1 1 1
" rót 1 0 1 0 1
" sút 1 0 1 0 0
" trút 1 0 1 1 0
" tủi 0 0 1 0 0
" xót 0 0 0 1 0
淤 ứ 0 1 0 0 0
" ứa 0 0 0 0 1
淎 vũng 0 1 1 1 1
淨 tạnh 1 1 1 1 0
" tịnh 0 0 0 0 1
淺 thiển 0 0 0 0 1
" tiện 0 1 0 0 0
淫 dâm 0 1 1 1 1
" dầm 0 0 0 0 1
" râm 0 0 0 0 1
淅 chiết 0 1 0 0 1
淑 thục 1 1 1 1 1
𣷷 biển 0 0 1 0 0
" bến 1 0 1 1 1
淃 quẹn 0 0 1 0 0
󰠁 tủi 1 0 0 0 0
涼 ghềnh 0 0 0 0 1
" lương 0 0 0 0 1
淖 trát 0 0 0 0 1
𣷴 vẻo 0 0 0 0 1
𣷮 lội 0 0 0 0 1
渃 gióng 0 0 1 0 0
" lạc 0 0 0 0 1
" non 0 0 1 0 0
" nước 1 1 1 1 1
湥 dột 1 1 1 0 0
" giọt 1 1 1 1 1
" lệ 0 1 0 1 0
" rọt 0 0 0 1 0
" rụt 0 0 1 0 0
" sụt 1 1 1 1 1
" đạm 0 0 0 1 0
溇 sâu 1 1 1 1 1
湯 men 0 0 0 1 0
" thang 1 1 1 1 1
𣹓 đày 0 0 0 0 1
" đầy 1 1 1 0 1
溋 duềnh 1 1 1 1 1
" dành 0 0 0 1 0
湖 hồ 1 1 1 1 1
湘 tương 1 1 1 1 1
渡 đò 1 1 1 1 0
" độ 0 1 0 0 0
渴 khát 1 1 1 1 1
湜 dề 1 1 1 0 0
渤 bọt 0 1 0 0 1
湄 mưa 1 1 1 1 1
渙 hoán 1 1 1 0 0
渲 hoen 0 1 0 0 0
湓 bùn 0 1 0 1 0
𣹕 mướt 0 0 1 0 0
" rót 0 0 0 1 0
" sướt 0 1 0 1 0
湿 nát 0 0 0 1 0
" nét 0 0 0 1 0
" nết 0 0 0 1 0
" thấp 1 0 1 1 1
󰋟 thâm 0 0 1 0 0
渭 vời 1 0 1 1 0
" vợi 0 0 0 0 1
渧 đáy 1 0 1 1 0
󰟃 láng 1 0 0 0 0
𱧎 lội 0 0 0 1 0
" suối 1 0 0 1 1
" xối 0 0 0 1 0
湷 xuân 1 0 0 0 0
游 du 0 0 0 0 1
" ru 0 0 0 0 1
湛 chạm 0 0 0 0 1
湈 mủ 0 0 0 1 0
㴖 ngác 0 0 0 1 0
𣹘 dãi 0 0 0 1 0
滝 sông 1 1 1 1 1
" tần 0 0 0 1 0
𣻆 tuôn 1 1 1 1 1
滛 dào 1 0 1 1 0
" dầm 1 1 1 1 0
" rào 0 0 1 0 0
" rầm 0 0 1 1 0
" đầm 1 1 1 0 0
源 nguyên 0 0 1 0 1
" nguồn 1 1 1 1 1
溟 mênh 1 1 1 1 1
溪 khe 1 1 1 1 1
" khê 1 1 1 1 1
滇 chan 1 1 1 1 1
滈 hao 0 0 0 1 0
" khao 1 1 1 1 1
滂 phẳng 0 1 0 1 1
𣻄 sờ 0 1 0 1 1
𣻃 bụi 1 1 1 0 1
滑 gột 0 1 1 1 1
滕 đằng 0 1 0 1 0
㴷 đăm 0 0 0 0 1
" đắm 0 1 0 0 1
滁 sờ 1 0 1 0 0
溱 tràn 0 0 1 0 0
" trăn 1 0 0 0 0
滥 trộm 1 0 0 1 0
溥 bạc 0 0 0 1 0
漓 ly 0 0 0 1 0
漂 phiếu 1 1 1 1 1
" veo 0 0 1 0 0
" xiêu 1 1 1 1 1
" đầm 0 0 0 1 0
𣼭 dồi 1 1 1 1 1
" giồi 0 0 0 1 1
漨 vùng 1 1 1 1 0
𣼽 láng 1 1 1 1 1
" lặng 1 1 1 1 1
漏 làu 1 1 1 1 1
" lậu 1 1 1 0 0
滚 ngổn 1 1 1 1 0
漫 mặn 1 1 1 1 0
滲 thấm 1 1 1 1 1
𣼸 dạt 0 1 1 0 0
" giạt 0 0 0 0 1
漿 tương 0 1 1 1 1
漢 hán 0 1 1 1 1
演 diễn 0 1 0 0 1
滸 ứa 0 1 0 0 0
漠 mác 0 1 0 0 1
潀 nhúng 1 1 1 0 0
漁 ngư 0 1 1 0 1
𣻕 mà 1 0 1 1 0
" mờ 1 0 1 1 0
漧 khan 1 0 1 0 0
㴽 tắt 0 0 1 0 0
󰋭 dồi 0 0 1 0 0
󰋫 khao 0 0 1 1 0
漊 sâu 0 0 0 0 1
𣼰 lùng 0 0 0 0 1
漆 tất 0 0 0 1 1
滾 ngổn 0 0 0 0 1
𣼯 vùi 0 0 0 1 1
潙 vay 0 1 0 0 0
" vơ 0 1 0 0 0
" vơi 1 1 1 1 1
" vờ 0 0 0 1 0
" vời 1 1 1 1 0
" vợỉ 0 0 0 1 0
澄 chừng 1 1 1 1 1
𣾺 khơi 1 1 1 1 1
潭 châu 0 0 0 1 0
" giầm 1 1 1 1 0
" sa 0 0 0 1 0
" đầm 1 1 1 1 1
" đằm 1 1 1 1 1
𣾼 vượt 1 1 1 1 1
" vớt 1 1 1 1 0
潮 triều 1 1 1 1 1
潯 tầm 1 1 0 0 1
𣾸 dề 0 1 0 0 1
" đìa 0 0 0 0 1
潔 khít 1 0 1 1 1
𬈴 trong 1 0 1 0 0
潰 quấy 1 0 1 0 0
𣾶 giội 0 0 1 0 0
潛 tiềm 1 0 1 0 0
󰠌 vẩn 1 0 0 0 0
澜 làn 0 0 0 0 1
" tràn 0 0 0 0 1
𣾻 chã 0 0 0 0 1
㵢 sôi 0 1 0 1 0
" trôi 1 1 1 1 1
濁 chọc 1 0 1 1 0
" trọc 1 1 1 1 1
" đục 1 1 1 1 1
濃 nùng 1 1 1 1 0
" nồng 1 1 1 1 1
𣿌 đượm 0 1 0 0 0
" ướt 1 1 1 1 0
𱩋 dào 1 1 1 1 0
𤀏 thía 1 1 1 1 1
𤀛 lầy 0 1 0 0 0
𪷦 vẩn 0 1 0 0 0
澤 trạch 0 1 0 0 1
𤀓 lọc 0 1 0 1 1
𪷞 chàm 1 0 1 0 0
𱩌 tủi 1 0 1 1 0
㵧 cát 0 0 0 1 1
㵣 ướt 0 0 0 0 1
澮 giội 0 0 0 0 1
濕 khéo 0 0 0 0 1
" nát 0 1 0 0 0
" thấp 1 1 1 0 1
𤁕 lạt 1 1 1 1 1
" lọt 0 1 0 0 0
" lợt 1 0 1 1 0
" nhạt 1 1 1 1 1
" nhờn 0 0 1 0 0
" nhợt 0 0 1 0 0
濫 trộm 1 1 1 1 1
濯 trạc 1 1 1 1 1
濛 mang 1 0 1 1 0
" mông 1 1 1 1 1
濤 đào 0 1 1 1 1
濮 bộc 1 1 1 0 1
濟 tế 1 1 1 0 1
濠 hào 0 1 1 0 1
𤁓 dào 0 0 0 0 1
瀋 thăm 0 1 0 0 1
" thấm 1 1 1 1 0
" thẳm 1 1 1 1 1
𤂬 lội 1 1 1 0 0
" suối 1 1 1 1 0
瀉 dã 0 0 0 1 0
" tã 1 1 1 0 1
𱪁 rêu 1 0 1 1 0
𤂧 vùng 1 0 0 0 0
𬉣 dơ 0 0 0 0 1
𤂨 mò 0 0 0 0 1
瀝 lạch 1 1 1 0 1
" sạch 0 1 0 0 1
瀧 sông 0 1 0 0 0
瀕 tần 1 1 1 1 1
瀘 lờ 1 0 1 1 0
瀾 làn 0 1 0 0 0
" tràn 0 1 0 0 0
󰡺 veo 0 1 0 0 0
𤄱 dấn 0 0 1 1 1
" giấn 1 1 0 0 0
𤄯 trong 1 1 1 1 1
𲪸 veo 0 0 0 1 0
󰠚 lồng 1 0 1 0 0
" lộng 1 0 1 0 0
𱱅 nét 0 0 1 0 0
𤅜 veo 0 0 0 0 1
灡 làn 1 0 1 0 0
" ran 1 0 1 1 0
" tràn 1 0 1 0 0
𤅶 biển 0 1 0 0 0
" bến 0 1 0 0 0
火 hoả 1 1 1 1 1
" hỏa 0 0 1 0 0
" linh 0 0 1 0 0
" lửa 0 0 0 1 0
灰 hoi 0 1 1 1 1
" hôi 1 1 1 1 1
灾 tai 1 1 1 1 1
災 tai 0 1 0 0 0
灵 lanh 0 0 0 0 1
" linh 1 0 1 1 1
" thiêng 0 0 0 1 0
炘 sỡ 0 0 1 0 0
炉 lò 1 0 1 1 0
炊 sôi 0 0 0 0 1
𱪹 rựng 0 0 0 1 0
炵 chong 1 1 1 1 1
" dong 0 1 0 0 1
炭 than 1 1 1 1 1
炮 bào 0 1 0 0 0
𱪳 dầu 0 1 0 0 0
𤇊 bừng 1 1 1 1 1
炪 đốt 1 1 1 1 1
𱪵 lò 1 0 1 1 0
" lửa 0 0 0 1 0
炳 bảnh 1 0 1 0 0
為 vay 0 0 0 0 1
" vì 0 0 1 1 1
" vơ 0 0 0 0 1
" vị 1 0 0 0 1
" vời 0 0 0 1 0
𤇥 lập 0 0 0 0 1
烣 tro 1 1 1 1 1
𤈜 cháy 0 1 1 1 1
𤈛 quáng 1 1 0 1 1
烈 liệt 0 0 1 0 0
烙 thắp 1 0 1 0 0
𤈊 don 1 0 1 1 1
焒 lả 0 1 0 0 0
" lửa 1 1 1 1 1
" rỡ 1 1 1 1 1
𤉜 ràng 1 1 1 1 1
𤉗 héo 1 1 1 1 1
𤉒 giãi 0 0 1 0 1
" giải 0 1 0 0 0
𬊊 đượm 0 1 0 0 0
𤈪 chới 1 1 1 0 0
" giới 0 0 0 1 1
󰡆 dong 0 0 1 0 0
𤉚 sôi 0 0 0 0 1
無 vô 1 1 1 1 1
然 nhen 1 1 1 1 0
" nhiên 1 1 1 1 1
" nhơn 0 1 1 1 1
焠 sốt 1 1 1 1 1
" đốt 0 1 0 1 1
𤊰 bén 1 1 1 1 1
󰡅 sáng 0 0 1 0 0
𬊤 đặn 0 0 0 1 0
𤍎 rạng 0 0 0 1 0
𤋵 dãi 1 1 1 1 1
" giãi 1 1 1 1 1
" giải 0 0 1 1 0
煩 khỉnh 0 0 1 0 0
" phiền 1 1 1 1 1
照 chiếu 1 1 1 1 1
󰠂 rỉ 1 0 0 0 0
𤋾 ôm 0 0 0 1 0
𤌋 khói 1 1 1 1 1
" thẳng 0 0 1 0 0
𤍊 tỏ 0 1 0 0 1
𤍌 thiêng 1 0 1 1 1
𪹚 phẳng 1 0 1 0 0
𤍄 tỏ 0 0 0 0 1
熄 tắt 0 0 0 0 1
𤍶 loà 1 1 1 1 1
" loè 0 1 1 1 0
" lòe 0 0 0 0 1
𤎜 lảng 1 0 1 1 0
" rạng 1 1 1 1 0
" sáng 0 1 0 1 0
熠 dập 0 1 0 0 0
𤎎 mơ 0 1 0 0 0
" mờ 1 0 1 1 0
𤎕 tắt 0 1 1 1 1
𪹣 hơ 0 1 0 0 0
𤎒 chấp 0 1 1 0 0
" giấp 0 0 0 1 1
󰣭 đượm 0 0 0 0 1
𤍑 chong 0 0 0 0 1
𤎔 rạng 0 0 0 0 1
熯 than 0 0 0 1 0
燕 yến 1 1 1 1 1
" én 1 1 1 1 1
𤏣 tỏ 1 1 1 1 1
燒 nhau 0 0 0 1 0
" thiu 0 1 1 1 1
熾 xế 1 1 1 1 1
𤏧 thắp 1 1 1 1 1
熷 tưng 1 1 1 1 1
󰟉 xổi 1 1 1 0 0
𤏬 rạng 0 0 0 0 1
" sáng 0 0 0 0 1
𪹰 nàn 0 0 0 0 1
燐 lân 0 0 0 1 1
燶 nung 1 1 1 1 1
" nông 1 1 1 0 0
" nùng 1 1 1 1 1
" nồng 1 1 1 1 1
𤐝 soi 1 1 1 1 1
燥 ráo 1 1 1 1 1
𱬜 tro 0 1 0 0 0
營 doanh 0 1 0 0 0
燭 đuốc 1 0 1 0 0
𬋌 rạng 0 0 1 0 0
𪹷 nến 0 0 1 0 0
燴 giọi 0 0 0 0 1
𤐡 khói 0 0 0 0 1
𤐜 khói 0 0 0 1 0
燿 dìu 1 1 0 0 0
𪹾 xét 0 0 0 0 1
𤑟 rõ 1 1 1 1 1
" rỡ 1 0 1 0 0
" tỏ 0 1 1 0 0
爐 lò 0 1 0 0 1
𤒘 đuốc 1 1 1 1 1
" đúc 1 0 1 1 1
爛 dan 0 0 1 0 0
𬋟 nắng 1 1 1 1 0
𤓛 dìu 1 0 0 0 0
𤓢 nén 0 0 0 0 1
" nến 1 0 0 1 1
𲬸 nắng 0 0 1 0 0
𤓩 bén 0 1 0 0 0
爫 làm 0 1 0 0 1
爭 chanh 0 0 0 0 1
" tranh 0 1 0 0 1
爱 quản 0 0 0 1 0
" ái 1 1 1 1 1
" áy 0 0 0 1 0
爲 vay 1 1 1 1 0
" vi 1 0 1 0 0
" vì 1 1 1 1 1
" vơ 1 1 1 1 1
" vị 0 1 1 1 0
" vờ 0 0 1 0 0
" vời 0 0 0 1 0
𤔫 quạnh 1 0 0 0 0
𤔯 vuốt 0 0 0 0 1
父 phụ 1 1 1 1 1
" phủ 0 1 1 1 1
爾 nhĩ 0 1 0 0 0
𱭎 tấm 1 1 1 0 0
𬌓 tấm 1 1 1 1 1
版 bản 1 0 1 1 0
󰢿 kẻ 0 1 0 0 0
𤗖 mảnh 1 1 1 1 1
牌 bài 1 1 1 1 1
" tì 0 0 1 1 0
" tỳ 1 0 0 0 0
牋 tiên 0 1 0 0 0
𱭞 thảm 0 0 0 1 0
" tấm 0 0 1 1 0
牒 dịp 1 0 1 0 0
󰣔 tấm 0 1 0 0 0
𤗹 phên 0 1 1 1 0
𤗽 dịp 0 1 0 0 0
𤘁 mỏng 0 1 0 0 1
牙 ngà 1 1 1 1 1
牟 mau 1 0 1 0 0
" màu 1 1 1 1 1
" mầu 1 1 1 1 1
牢 lao 0 0 1 1 0
" lau 0 0 0 1 0
" sao 1 1 1 1 1
" sau 0 0 1 0 0
" saỏ 0 1 0 0 0
牡 mẫu 1 1 1 1 1
物 vật 1 1 1 1 1
特 hay 0 1 0 0 0
" được 1 1 1 1 1
" đặc 1 1 1 1 1
𬌥 trâu 1 1 1 1 1
犒 khao 0 1 0 0 1
󰍁 khao 1 0 1 1 0
󰡭 thóp 0 0 0 1 0
犬 khiển 0 0 0 1 0
" khuyển 1 1 1 1 1
犯 phạm 1 1 1 1 1
狀 trạng 1 1 1 1 1
󰠆 hùm 1 0 0 0 0
𲭷 sã 0 1 0 0 0
狐 hồ 0 1 1 1 1
狓 bẽ 1 0 1 0 0
𤞑 hòi 1 0 1 0 1
狭 hẹp 1 0 0 0 0
独 độc 0 0 0 1 0
𤞻 hùm 1 1 1 1 1
" hầm 0 1 1 0 0
" kia 0 1 0 0 0
狹 hẹp 1 1 1 1 1
𲮉 lào 0 0 0 1 0
猪 chơ 0 0 0 0 1
" chưa 0 0 0 0 1
" trơ 1 1 1 1 1
猫 mèo 1 1 1 1 1
𤠄 gà 1 0 1 0 0
献 hiến 1 0 1 1 1
獅 sư 1 1 1 1 1
猿 vượn 0 1 1 1 1
獄 ngục 1 1 1 1 1
𤢇 vuốt 1 1 1 1 0
獨 độc 1 0 1 0 0
𤢿 sói 0 1 1 1 1
獻 hiến 0 1 0 0 0
玄 huyền 1 1 1 1 1
率 sút 0 0 0 0 1
" thoăn 1 0 1 0 0
" thoắt 1 0 1 1 0
" trót 0 0 0 1 0
" xuất 1 0 1 0 0
玉 ngọc 1 1 1 1 1
" vương 0 0 0 1 0
王 vương 1 1 1 1 1
" vướng 1 1 1 1 0
" ông 1 0 0 0 0
珍 trân 1 1 1 1 1
玲 câu 0 0 1 0 0
" lanh 1 1 0 0 1
珠 chau 1 1 1 1 0
" châu 1 1 1 1 1
" đầm 0 0 0 1 0
班 ban 1 1 1 1 1
珥 nhẹ 1 1 1 1 0
現 hiện 1 1 1 1 1
球 cầu 0 1 0 0 0
理 lẽ 0 0 0 0 1
" may 0 0 1 1 0
琴 cầm 1 1 1 1 1
琰 dặm 1 0 1 1 0
" in 0 0 1 0 0
琪 cờ 0 0 1 0 0
󰠫 mồi 1 0 0 0 0
瑁 mồi 0 1 1 1 1
瑟 sắt 1 1 1 1 1
瑚 hô 0 0 0 1 0
" hồ 0 0 1 0 0
瑤 dao 1 1 1 1 1
𱯚 long 0 0 0 0 1
環 hoàn 1 1 1 1 1
瓊 quạnh 0 0 0 1 0
" quỳnh 1 1 1 1 1
瓢 bèo 0 0 0 1 0
" bầu 1 1 1 1 1
瓦 ngói 0 0 0 0 1
瓶 bình 1 0 0 0 1
𤭸 bình 0 1 1 1 1
甍 mành 0 1 0 1 0
甘 cam 1 1 1 1 1
" can 1 1 0 0 0
甚 rậm 1 0 1 0 0
生 quê 0 0 0 1 0
" sanh 1 1 1 1 1
" sinh 1 1 1 1 1
" xanh 1 1 1 1 0
産 sắn 0 0 0 1 0
" sẵn 1 1 1 1 1
" sởn 0 0 0 1 0
𤯩 sống 1 1 1 1 1
𤯨 sống 1 0 1 1 1
用 dùng 1 1 1 1 1
" dụng 0 0 1 0 0
" rụng 1 1 1 1 1
𱰟 rúng 0 1 1 0 0
" rụng 0 1 0 0 0
申 thân 1 1 1 1 1
" thăn 0 0 0 1 0
甲 giáp 1 1 1 1 1
由 do 0 1 0 0 0
" dù 0 0 0 1 0
" ru 1 1 1 1 0
田 điền 1 1 1 1 1
畑 càn 0 0 0 0 1
" đèn 1 1 1 1 1
畧 lược 1 1 1 1 1
" sau 0 0 0 1 0
" trước 1 0 1 1 0
略 lược 0 1 0 0 1
番 phen 1 1 1 1 1
" phiên 1 0 0 1 1
畫 hoạ 1 0 1 1 0
𤲂 dưới 0 0 0 0 1
𪽗 hoạ 0 0 0 1 1
當 đang 1 1 1 1 1
" đáng 1 1 1 0 1
" đăng 0 1 0 0 0
" đương 1 1 1 0 1
" đường 0 0 0 1 0
畵 hoạ 0 1 0 0 0
𱰺 trai 0 0 0 1 1
𤳇 trai 0 1 0 1 0
𪽝 bởi 1 1 1 1 1
𤳆 trai 1 0 1 1 0
𤳄 bởi 0 0 0 0 1
𱰼 trai 0 0 0 1 1
𬏓 và 0 1 0 1 0
" vài 0 0 0 1 0
𪽡 và 0 0 0 1 0
𤳰 vẽ 0 0 0 0 1
𤳷 bởi 0 1 0 0 0
𱱇 trải 0 0 1 1 0
疎 thơ 0 1 0 0 1
" thưa 0 1 0 0 1
" xơ 0 1 0 0 0
疏 xơ 0 0 0 0 1
疑 nghi 1 1 1 0 1
" nghĩ 0 0 0 1 0
" ngờ 1 1 1 0 0
" ngừng 1 0 1 0 0
𤴥 ngất 0 0 0 0 1
𤴬 đau 1 1 1 1 1
𤴪 ghẻ 1 1 1 1 1
" ngất 0 0 0 1 0
𱱊 mòn 0 0 0 1 1
" mỏn 0 0 0 1 0
疚 nhíu 0 0 0 0 1
𤵖 nét 0 0 0 0 1
" vết 0 1 0 1 0
𬏝 ngây 1 0 1 1 1
" si 0 0 0 0 1
疸 vết 0 0 0 1 0
" đớn 1 1 1 1 1
痆 chề 1 0 1 1 0
病 mòn 0 0 0 1 0
疲 mệt 0 0 0 1 0
𤵺 dại 1 1 1 1 1
" mệt 1 0 0 0 0
𤶐 chồn 0 1 1 1 1
" don 0 1 0 0 0
" giòn 1 1 1 1 0
痕 ngấn 0 1 1 1 0
" ngần 1 1 1 1 1
𤶑 nhăn 0 1 1 1 1
𤶎 chau 0 0 0 0 1
𤶏 choáng 0 0 0 0 1
𲱖 hoen 0 0 0 1 0
痗 mỏi 1 1 1 1 1
痚 héo 0 0 0 0 1
𤷱 mòn 1 1 1 1 1
" món 1 0 1 0 0
󰢇 xương 0 1 0 0 0
𤷍 cài 1 0 1 0 0
" gày 0 1 0 0 1
" gầy 1 1 1 1 1
" kè 0 1 0 0 0
痴 se 1 1 1 1 0
" si 0 0 0 1 0
痺 tê 1 1 1 1 0
󰢻 nề 0 1 0 0 0
𤷙 ngây 0 0 1 0 0
𤷄 quẹn 1 0 1 1 1
𤷮 váng 0 0 0 0 1
𤸫 hoen 1 0 1 0 0
𱱫 thơ 0 0 1 0 0
癋 úa 0 0 0 1 0
" ố 0 0 0 0 1
𤺳 tê 0 0 0 0 1
𤺲 sởn 0 0 0 0 1
癒 rũ 1 1 1 1 1
癡 ngây 1 1 1 0 0
" si 1 1 1 0 0
𤻭 ngứa 0 0 0 0 1
󰎎 miệt 0 1 0 0 0
𤻻 miệt 0 0 0 0 1
" mệt 0 0 1 1 0
𤻼 rỗ 0 0 0 0 1
𲱾 đang 0 0 0 1 0
發 phát 1 1 1 1 1
登 đang 1 0 0 1 1
" đáng 1 0 1 1 0
" đăng 1 0 1 1 0
" đương 0 0 0 1 0
𤼵 phát 0 1 0 0 1
𤼸 dâng 1 1 1 1 1
白 bạch 1 1 1 1 1
百 bách 0 1 1 1 1
的 tôi 0 0 0 1 0
" điếc 1 1 1 1 0
" đích 0 1 0 0 1
𤽗 ngươi 1 1 1 1 1
皈 qui 1 1 1 1 0
" quy 0 0 0 0 1
皋 cao 0 0 0 0 1
皐 cao 1 0 0 0 0
𤽸 trắng 1 1 1 1 1
𤽵 phau 0 0 0 0 1
𤾓 trăm 1 1 1 1 1
皮 bì 1 1 1 1 1
" bề 1 1 1 1 1
" da 0 0 1 0 0
" kịp 0 1 0 0 0
" mới 0 0 1 0 0
" vừa 1 1 1 1 1
" đáy 0 0 1 0 0
𬐒 bã 0 0 0 1 0
𤿤 bè 0 1 0 0 1
𤿰 trống 1 1 1 0 1
𤿭 vỏ 0 1 0 0 1
𥀳 mo 0 0 0 0 1
盆 buồn 0 1 1 1 0
𪾋 dám 0 1 0 0 1
盈 dành 0 0 1 0 0
" giềng 1 0 1 1 1
盃 vui 0 0 1 1 0
益 ích 1 1 1 1 1
盎 áng 1 1 1 1 1
监 dám 0 1 0 0 1
" giám 1 0 1 1 0
盘 bàn 1 1 1 1 1
盛 thịnh 1 1 1 1 1
眾 chúng 0 1 0 0 0
" giống 1 0 1 1 0
盟 minh 1 1 1 1 1
監 dám 0 1 0 0 1
" giam 0 0 0 0 1
" giám 1 1 1 1 1
盡 tận 0 1 0 0 1
盤 bàn 0 1 0 0 1
" chàm 0 0 1 0 0
盧 lơ 0 1 0 1 1
" lưa 0 1 0 0 1
𥃱 nhắm 0 0 0 0 1
" nhắp 0 1 1 1 1
直 chực 1 1 1 1 1
" trực 0 0 0 0 1
相 tuông 0 1 0 0 0
" tương 1 1 1 1 1
" tướng 0 1 1 1 1
眉 mày 1 1 1 1 1
𥄮 nhắm 0 1 1 1 1
" nhằm 1 0 1 1 1
省 tỉnh 1 1 1 0 0
𲲜 ngươi 0 0 0 0 1
看 khan 0 0 0 0 1
𥄫 mập 0 0 0 0 1
眈 đem 0 0 0 1 0
䀡 xem 0 1 1 0 1
𬑉 mắt 1 1 1 1 1
眜 mạch 0 0 0 1 0
" mắt 1 1 1 1 1
真 chân 1 0 0 1 0
" xin 0 0 0 1 0
眷 quyến 1 1 1 1 1
𥆁 liếc 0 1 1 1 1
眼 nhãn 0 1 1 1 0
" nhẵn 0 0 0 1 0
" nhỡn 0 0 0 0 1
󰡨 sác 0 0 0 1 0
𥆾 nhìn 1 1 1 1 1
󰢼 nhớn 0 1 0 0 0
𣮮 mày 0 1 0 0 0
督 đốc 1 1 1 1 1
䁖 trâu 1 0 0 0 0
睹 đổ 0 0 0 0 1
" đủ 0 0 0 0 1
睽 khóe 0 0 0 0 1
𥈴 ngước 0 0 0 0 1
𥉬 liếc 0 1 0 1 1
𥉰 dòm 0 1 1 1 1
䁛 coi 1 0 1 0 0
𥊚 mơ 0 1 0 0 1
" mờ 0 1 0 0 1
𥊘 ghé 1 1 1 1 1
" nghé 0 0 1 1 0
" nghía 0 1 1 1 1
" thì 0 0 1 0 0
𥊣 thoảng 0 1 0 0 0
" thẳng 1 1 1 0 0
𥊢 khói 0 0 1 0 0
" thẳng 1 0 1 0 1
𥊛 trông 1 0 1 0 0
𥊩 lẻn 1 0 1 0 0
𥋓 ngoảnh 0 0 0 0 1
" ngảnh 0 0 0 1 0
𥋷 liếc 0 1 0 0 0
" nhác 0 1 0 1 0
𥋴 ngắm 0 1 1 1 1
𥋳 coi 1 1 1 0 1
𥌀 xét 0 1 0 0 0
𱳗 xẩm 0 0 0 0 1
矑 lờ 0 1 0 1 1
矢 binh 0 0 0 1 0
" thẻ 1 0 1 1 0
矣 hãy 0 0 0 1 0
知 si 0 0 0 0 1
" tri 1 1 1 1 1
" trí 0 0 0 1 0
矧 thẩn 1 1 1 1 1
" thẫn 1 1 1 0 1
𬑰 vắn 0 0 1 0 0
𥏋 tên 0 1 1 0 0
𥏌 tên 0 0 0 1 1
矫 kéo 0 0 0 1 0
" kéoo 0 0 0 1 0
" kẻo 0 0 0 1 0
短 ngắn 1 0 0 0 0
𥐆 ngắn 1 1 1 1 0
" vắn 1 1 1 1 1
矯 khéo 0 0 0 0 1
" kéo 0 0 0 1 0
" kẻo 1 1 1 1 1
矾 phèn 1 1 1 1 0
𥐨 đĩa 0 0 0 1 0
𪿒 ngại 1 0 1 1 1
𰦫 lối 0 0 0 1 0
" lỗi 0 0 0 1 0
" rối 0 0 0 1 0
" rủi 1 0 0 1 1
" suối 0 0 0 1 0
𥑁 vỡ 0 0 0 0 1
研 nghiên 0 0 0 0 1
砌 thế 0 0 0 1 0
𥑥 sành 1 1 1 1 1
破 phá 1 1 1 1 1
" vỡ 0 0 0 1 0
𥒥 đa 0 0 0 1 0
" đá 1 1 1 1 0
" đứa 0 0 0 1 0
𥒦 đĩa 1 1 1 1 0
𪿙 tro 0 0 1 0 0
" vôi 1 1 1 1 1
硃 chau 0 0 1 0 0
𥒃 đĩa 0 0 0 0 1
硯 nghiên 1 1 1 1 0
𱴃 vỡ 0 1 1 1 0
𱴋 nhẵn 0 0 1 0 0
𥓅 lở 0 0 0 0 1
" vỡ 0 0 0 0 1
𥓄 mài 0 0 0 0 1
𥒮 vỡ 0 0 0 0 1
碎 ngươi 0 0 0 1 0
" tay 0 0 0 1 0
" tôi 1 1 1 1 1
" tủi 0 0 0 1 0
碑 bi 0 0 0 0 1
" bia 1 1 1 1 1
" bài 1 0 1 1 0
" bây 1 1 1 1 1
" bấy 1 0 1 1 0
碁 cờ 1 1 1 0 0
碍 ngại 1 1 1 0 0
𪿥 mài 0 0 0 0 1
碧 biếc 1 1 1 1 1
" bích 0 1 1 0 1
" ruổi 0 0 1 0 0
𥔘 ngùng 0 1 0 0 0
𬒙 mẻ 0 1 0 0 0
碩 khuynh 0 0 0 1 0
磋 câu 0 0 1 0 0
" xoay 1 1 1 1 0
" xây 1 1 0 1 1
𥕄 mài 0 1 0 1 1
磊 lối 1 0 1 1 0
" lỗi 1 1 1 0 1
" rủi 1 0 1 1 1
磐 bàn 0 0 0 1 0
磬 khánh 1 1 1 1 1
𬒞 dần 0 1 0 0 0
󰟑 lỗi 1 0 0 0 0
磾 dạn 0 1 0 1 0
𥖓 vỡ 0 0 0 0 1
𲴎 ngói 0 0 0 1 0
𱴸 nén 0 1 1 1 0
" nặng 0 1 1 1 1
" nện 0 0 0 1 0
礙 ngại 1 1 1 0 1
𥗐 ruổi 0 1 0 0 0
礬 phèn 0 0 0 0 1
𥘀 nén 1 1 1 1 0
" nặng 1 1 1 1 1
𥗾 nặng 0 1 0 0 0
礼 lạy 1 0 0 0 0
" lấy 1 0 0 0 0
" lể 1 0 1 1 0
" lễ 1 0 1 1 1
󰟵 gối 1 0 0 0 0
󰠉 xem 1 0 0 0 0
神 thần 1 1 1 1 1
祝 chuốc 1 1 1 1 1
" chốc 1 1 1 1 1
𥘷 trẻ 1 1 1 1 1
𬒱 kép 0 1 0 0 0
祖 tổ 1 1 1 1 1
󰏙 xem 1 0 1 1 0
𫀅 coi 0 0 1 0 0
" xem 0 0 0 1 0
祠 tờ 0 0 0 1 1
" từ 0 0 0 0 1
𥘶 rẽ 0 0 0 0 1
𥙩 lấy 1 1 1 1 1
票 phiếu 1 1 1 1 1
𥙙 díu 0 1 0 0 0
𥙓 rúng 0 0 0 0 1
𥙧 nhẽ 0 0 0 1 0
祸 hoạ 0 1 0 0 0
𥚆 nhìn 1 0 1 1 0
𥚇 lưỡi 1 0 1 1 1
𲴦 ngửa 0 0 0 1 0
祿 lốc 0 0 0 1 0
" lộc 1 1 1 1 1
禅 thiền 1 0 1 1 1
禀 lắm 0 0 0 1 0
福 phúc 1 1 1 1 1
禍 hoạ 0 1 1 1 1
" vạ 1 1 1 1 1
𥛉 bái 1 0 1 0 0
" lại 1 1 1 0 0
" lạy 1 1 1 1 1
" vái 1 0 1 0 0
𩲡 coi 1 0 0 0 0
󰏤 coi 0 0 0 1 0
禪 thiền 1 1 0 0 0
𫀢 coi 0 0 1 1 0
禮 lễ 0 1 1 0 0
𥜤 rẻ 0 1 1 1 1
离 lìa 1 0 1 1 0
萬 vàn 1 1 1 1 1
" vạn 1 1 1 1 1
" vẹn 0 0 0 1 0
󰡞 ly 0 0 1 1 0
" lìa 0 0 0 1 0
秀 tú 1 1 1 1 1
私 riêng 0 0 0 1 0
" tư 1 1 1 1 1
秉 bảnh 0 0 0 0 1
秋 thu 1 1 1 1 1
科 khoa 1 1 1 1 1
𥝥 cặp 0 0 1 0 1
种 giống 1 0 1 0 0
秩 chập 1 0 1 0 0
" chật 1 1 1 1 1
" chặt 0 0 0 1 1
" chợt 1 1 1 1 1
" giật 1 1 1 1 1
" mất 1 1 1 1 0
" rặt 0 0 0 1 0
" thu 0 0 0 1 0
" thất 1 1 1 0 0
秦 sông 0 0 0 1 0
" tần 1 1 1 1 1
称 xưng 1 0 1 1 0
" xứng 1 0 1 1 1
𥞁 giống 1 0 1 0 0
移 di 1 1 1 1 1
" dời 1 1 1 1 1
" rời 1 1 1 1 1
" đưa 1 0 1 0 0
稍 sảo 1 1 1 1 0
程 trình 1 1 1 1 1
税 thuê 1 0 1 1 0
𥟍 bồi 1 0 1 0 0
稱 xưng 0 1 0 0 1
" xứng 0 1 1 1 1
稳 ổn 0 1 1 1 0
𬓲 riêng 0 0 1 0 0
種 giống 0 0 1 0 1
𥠭 giống 0 0 0 0 1
稽 ghê 1 1 1 1 0
" kê 0 1 1 1 1
稿 cảo 1 0 1 1 1
󰠜 mài 1 0 1 0 0
𥢆 riêng 1 1 1 1 1
𥢅 riêng 0 0 0 0 1
𫁅 riêng 0 0 0 1 0
穩 ổn 0 0 0 0 1
󰠃 cùng 1 0 1 0 1
" cũng 0 0 0 1 0
" gùng 1 0 1 1 0
空 khung 0 0 0 1 0
" không 1 1 1 1 1
穹 cùng 0 0 0 1 0
" khung 0 0 0 0 1
突 dột 0 0 0 1 0
" rụt 0 0 0 1 0
窈 yểu 1 0 1 1 1
" điệu 0 1 0 0 0
窒 rấp 1 0 1 0 0
" rất 1 1 1 1 1
" trất 0 0 0 1 0
窕 yểu 0 1 0 0 0
" điệu 1 0 1 1 1
窖 hại 0 0 0 1 0
" khéo 1 1 1 1 1
窘 quẩn 1 1 1 1 1
窗 song 0 1 0 0 1
𲵟 song 0 0 0 0 1
窮 cùng 0 1 0 0 0
窻 song 1 1 1 1 1
立 dập 1 0 1 0 0
" lập 1 1 1 1 1
" rắp 1 0 1 1 0
" sầm 0 1 0 1 0
" sập 0 1 0 1 0
" sắp 0 0 0 1 0
" sụp 0 0 0 1 0
" xập 1 1 1 0 0
𥩯 dừng 0 0 1 0 1
" dựng 0 1 0 0 0
竜 long 0 0 0 1 1
" lồng 0 0 0 1 0
童 đồng 1 1 1 1 1
𥪝 trong 1 1 1 1 0
𥪞 trong 1 1 1 1 1
端 đoan 1 1 1 1 1
𥪸 đứng 1 0 1 0 1
競 cạnh 1 0 1 0 0
竹 trúc 1 1 1 1 1
笈 cặp 0 1 0 0 0
笔 bút 0 0 0 1 0
笠 lớp 1 1 1 1 1
" lợp 0 0 0 0 1
" nập 0 1 0 0 0
符 phù 1 1 1 1 1
笘 chụm 0 1 1 1 1
笙 xanh 0 0 0 1 0
笺 tiên 0 0 0 1 0
筆 bút 1 1 1 0 1
等 đấng 1 1 1 1 0
" đẳng 1 1 1 1 1
" đứng 0 0 1 1 0
答 đáp 1 1 1 1 1
" đắp 0 0 1 1 0
筓 kê 1 1 0 1 1
筒 đồng 0 1 0 1 1
筝 tranh 0 1 0 0 1
節 tiết 1 1 1 1 1
" tiễn 1 0 1 1 0
筭 kê 0 0 1 0 0
" toan 0 1 0 1 0
" toán 0 1 0 1 0
筠 quân 1 1 1 1 1
𥮊 giỏ 0 0 0 1 0
" nhỏ 0 0 0 1 0
箕 cờ 0 0 0 1 0
" kia 1 1 1 1 1
" kìa 1 1 1 1 1
管 quản 1 1 1 1 1
" quảng 0 0 0 1 0
算 toan 1 1 1 0 1
" toán 0 0 1 0 1
" tính 0 0 0 1 0
箋 tiên 1 1 1 1 1
箏 tranh 0 0 0 0 1
𥰊 thấp 1 1 1 1 1
篇 thiên 1 1 1 1 1
篆 triện 0 1 0 1 1
𥯒 tơi 0 1 0 0 1
箭 tiễn 1 1 1 1 1
𥯤 bè 0 0 1 1 0
箱 sương 1 0 0 0 0
󰠊 đưa 1 0 0 0 0
篋 tráp 0 0 0 0 1
𥱬 ghi 1 1 1 1 1
𥱰 giò 1 1 1 1 0
篮 lam 0 0 1 0 0
" lam- 0 0 0 1 0
篭 lồng 0 0 1 1 1
𫂗 mây 1 0 0 0 0
篤 dốc 0 0 0 1 0
簪 trâm 1 1 1 1 1
簡 giãn 1 0 1 0 0
𥴜 chiếu 0 0 1 0 0
簫 tiêu 0 0 0 1 0
簾 rèm 1 1 1 1 1
𥵙 giậu 0 0 0 0 1
籃 lam 0 1 0 0 0
籠 lồng 1 1 1 0 1
󰣛 sàng 0 1 0 0 0
米 về 0 0 0 1 0
娄 lâu 0 0 1 0 0
" sau 0 0 0 1 0
粉 phấn 1 1 1 1 1
" phần 0 0 1 1 0
粃 tẻ 1 1 1 1 1
畨 bên 0 0 1 0 0
" phen 1 1 1 1 0
" phiên 0 1 1 0 0
粓 cơm 1 0 1 1 0
𥹰 lâu 1 1 1 1 1
粧 trang 1 1 1 1 1
粤 việt 0 1 0 0 0
󰡇 lâu 0 0 1 0 0
𥺏 xôi 0 0 0 0 1
精 tinh 1 1 1 1 1
糁 tám 1 1 1 1 0
糊 hồ 1 1 1 1 1
糟 tao 1 1 1 1 1
糠 khang 1 1 1 1 1
糝 tám 0 0 0 0 1
" tóm 0 0 0 1 0
󰠈 trước 1 0 1 0 0
󰢁 tẻ 0 1 0 0 0
𫃚 buộc 0 0 1 1 1
" bọc 0 1 0 0 0
紅 hòng 0 1 0 0 0
" hồng 1 1 1 1 1
紆 vò 1 1 1 1 1
約 đích 0 0 0 1 0
" ước 1 1 1 1 1
紇 hạt 0 1 0 0 0
𥾒 chài 0 1 1 1 0
納 nép 1 1 1 1 1
" núp 1 1 1 1 0
" nạp 1 1 1 1 1
" nập 0 0 0 1 1
" nộp 1 1 1 1 1
紊 vặn 1 1 1 1 1
素 tố 1 1 1 1 0
紙 chỉ 0 0 1 1 0
" giấy 1 1 1 1 0
紗 sa 1 1 1 1 1
𥾾 buộc 0 1 0 1 1
" bộc 0 0 0 1 0
𥿁 vương 0 0 1 0 0
" vướng 0 0 1 0 1
𲷭 bám 0 0 0 1 0
" bén 0 0 1 0 0
紛 phấn 1 0 0 0 0
𥿀 vít 0 0 0 0 1
終 chong 0 0 1 1 0
" chung 1 1 1 1 1
細 tế 1 1 1 1 1
" tới 1 1 1 1 1
累 luỵ 1 1 1 1 1
紫 tía 1 1 1 1 1
𥿗 chỉ 0 1 0 1 1
𥿱 dằng 0 1 0 0 0
𫃡 rập 0 1 0 0 0
絆 bấn 0 0 0 1 0
" bận 0 1 0 0 1
𥿠 bó 0 1 0 0 0
" vó 0 0 0 1 1
絃 huyền 1 1 1 1 1
经 kinh 0 0 1 1 0
䋎 đứt 0 0 0 0 1
𲷬 vóc 0 0 0 1 0
絁 the 0 0 0 1 0
絲 duyên 0 1 0 0 0
" dây 0 1 0 0 0
" tơ 1 1 1 1 1
𦀊 dây 1 1 1 1 1
" giây 1 1 1 1 1
" tơ 0 0 0 1 1
結 ghét 1 0 0 1 0
" kết 1 1 1 1 1
絶 tuyệt 1 1 1 1 1
絩 thêu 1 1 1 1 1
𥿺 vòng 0 1 1 0 1
統 thủng 1 1 1 1 1
𦀎 lượt 0 1 1 1 1
絏 giấy 0 0 0 0 1
𫃤 nối 0 0 0 0 1
絵 gói 0 0 0 1 0
䋦 mối 1 1 1 1 1
" nối 0 0 1 0 0
經 kim 0 0 0 1 0
" kinh 1 1 1 1 1
" tơ 1 0 0 0 0
𱹷 nối 0 1 0 0 0
𦀼 nối 0 1 0 0 0
䋥 lưới 0 1 1 1 1
" lẽ 0 0 1 0 0
𦀾 giàng 0 1 0 0 0
" giường 0 0 0 1 0
" ràng 0 0 0 1 0
綏 nối 1 1 1 1 1
" nỗi 0 0 0 1 0
" rối 0 0 1 0 0
𦀚 giường 1 0 1 0 1
" giềng 0 1 0 0 0
𦀗 xích 0 1 0 0 1
𦀻 cải 0 1 0 0 0
𦀫 yếm 1 0 1 1 0
𱹵 món 0 0 0 0 1
𦀽 kéo 0 0 0 0 1
󰡒 cợt 0 0 0 1 0
𬗔 trói 0 0 0 1 0
綠 duyên 0 1 0 1 0
" lúc 0 1 0 0 0
" lục 1 1 1 1 1
绳 thằng 0 1 1 1 1
綿 min 0 1 1 1 0
" miên 0 0 1 0 0
" mơn 0 1 0 1 0
𱹶 đứt 0 1 0 0 0
𦁼 may 0 1 0 0 1
緇 truy 0 1 0 0 0
綱 cương 1 1 1 1 1
𫃰 tóm 1 1 1 0 0
綸 luân 1 1 1 1 1
𬗢 la 0 0 0 1 0
" là 1 0 1 1 1
維 duy 1 0 1 0 0
綣 cuốn 0 0 0 0 1
緣 duyên 1 1 1 1 1
𦂛 the 1 1 1 1 1
縁 duyên 1 1 1 1 0
縆 đứt 0 1 0 0 0
緘 dàm 1 0 1 0 1
" giàm 1 1 1 1 1
練 rén 0 1 0 0 1
緡 mơn 0 0 0 0 1
" mần 0 1 1 1 1
𦂾 dệt 0 0 1 1 0
𱹻 rối 1 0 0 1 1
𦂼 giậm 0 0 0 0 1
縣 huyên 0 1 0 0 0
" huyện 1 1 1 1 1
𦄅 dệt 0 1 0 0 1
𦄆 may 0 1 0 0 0
縈 oanh 1 0 1 0 0
縚 thao 0 0 0 0 1
𫃸 nối 0 0 0 1 0
縱 tung 1 1 1 1 1
" túng 1 1 1 1 1
𦄂 dải 0 1 1 1 0
" giải 0 1 0 1 0
繁 phồn 0 1 1 1 1
𦄌 chắp 0 1 0 0 0
總 tổng 1 1 1 1 1
縻 mi 1 0 1 1 0
𦄵 dắt 0 0 0 0 1
縿 tóm 0 0 0 0 1
𦄴 chài 0 0 0 0 1
繡 tú 1 1 1 1 1
繚 lèo 0 1 0 0 1
𦅰 đùm 1 1 1 0 1
繓 trói 1 0 1 0 0
𦄾 buộc 0 0 0 1 1
" bọc 0 0 0 1 0
" vóc 0 0 0 0 1
繩 thằng 1 1 1 1 0
繰 thao 0 1 0 0 0
𦆆 rèm 0 0 0 1 0
纀 buộc 1 1 1 1 0
" bọc 1 0 1 0 1
" vóc 1 0 1 0 0
󰢝 yếm 0 1 0 0 0
𦆹 trói 0 1 0 0 0
𦇒 lỗi 0 1 1 0 0
" rối 1 1 1 0 1
" trói 0 1 0 0 0
𫄓 mắc 0 1 0 0 1
纏 gìn 0 0 0 1 0
" triền 0 0 1 1 1
󰣥 dải 0 0 0 0 1
𬘏 thêu 0 1 0 0 1
纓 anh 0 1 1 1 1
纙 là 0 1 0 1 0
缺 khuyết 1 1 1 1 0
缾 bình 1 0 0 0 0
罒 tứ 0 0 0 1 0
罕 hẳn 1 1 1 1 1
𱺵 la 1 0 1 1 1
" là 1 0 1 1 1
" mới 0 0 0 1 0
" đà 0 0 1 0 0
𦊚 bốn 1 1 1 1 1
𦊛 bốn 0 0 1 0 0
" tư 1 1 1 1 1
罪 tội 1 1 1 1 1
署 thợ 1 1 1 1 0
𱜂 ra 0 0 0 1 0
𦋦 la 0 0 0 1 0
" ra 1 0 1 1 1
羅 la 1 1 1 0 0
" là 0 1 0 1 1
" lơ 1 0 1 0 0
" ra 0 1 0 0 0
羊 tiêu 1 0 1 1 0
𱻊 dường 0 0 1 0 0
" nghì 1 0 0 1 1
" nghĩa 1 0 1 1 1
羕 dáng 1 0 0 1 0
" dường 1 1 1 1 1
" làng 1 0 0 0 0
" nhàng 1 0 0 0 1
𦍫 chen 0 0 0 0 1
羡 tạn 0 0 0 1 0
" tận 1 1 1 0 0
󰡂 triện 0 0 1 0 0
群 còn 1 1 1 1 1
" ra 1 0 1 0 0
𱻌 dáng 0 1 1 0 0
" dường 0 1 1 1 1
" dạng 0 1 0 0 0
" làng 0 0 1 0 0
" nhàng 0 0 1 0 0
" đường 0 1 1 1 0
義 nghì 0 0 1 0 0
" nghĩa 1 1 1 0 1
羣 còn 0 0 0 0 1
羨 rạng 0 0 0 0 1
" tận 0 0 0 0 1
𦎛 gương 1 1 1 1 1
𬙾 đẹp 0 0 0 1 1
𬙽 lành 0 0 0 1 0
羶 chen 0 0 0 0 1
𫅠 đẹp 1 1 1 1 0
羽 vũ 1 0 0 0 0
翁 ông 1 1 1 1 1
翅 sí 0 1 0 0 0
習 dập 1 1 1 1 1
" rập 1 1 1 1 0
" tấp 0 0 0 0 1
󰠍 kì 0 0 1 0 0
" kỳ 1 0 0 1 0
𫅤 liệng 0 0 0 0 1
翎 liệng 0 0 0 0 1
𱻙 bay 1 0 1 0 0
𦑃 canh 0 0 0 1 0
" cánh 1 1 1 1 1
𫅩 cánh 1 0 1 0 0
翠 thuý 1 1 1 1 1
𦑗 quạt 1 1 1 0 1
翥 chứa 1 0 1 1 0
翹 e 0 0 0 1 0
" kiều 1 1 1 1 1
耀 dìu 0 0 1 1 0
老 láo 1 0 1 1 0
" lão 1 1 1 1 1
考 khảo 0 0 1 1 1
者 giã 0 0 0 1 0
" giả 1 0 1 1 0
" giải 0 0 0 1 0
" trả 1 1 1 1 1
𦒹 sáu 1 1 1 1 1
𫅷 già 1 1 1 1 0
𦓅 già 0 0 0 0 1
" rà 0 0 0 0 1
𦓊 cỗi 0 0 0 0 1
而 nhe 0 0 0 1 0
耑 suyền 0 0 0 1 0
" xuyền 1 1 1 0 0
𦓡 mà 1 1 1 0 0
耒 lai 0 0 0 1 0
" ròi 0 0 0 0 1
" rồi 1 1 1 1 1
" thòi 1 0 1 0 0
耗 hao 1 1 1 1 1
" háo 1 0 0 0 0
耧 lâu 0 0 0 1 0
耨 náu 1 1 1 1 0
" nóc 0 0 0 1 0
耽 đem 0 1 0 0 0
" đăm 0 1 0 0 0
" đắm 0 0 0 1 0
耻 sỉ 1 1 1 0 0
聀 chuốc 0 0 0 1 0
" chác 0 0 0 1 0
" chắc 1 0 1 1 1
" giấc 1 0 1 1 1
" trác 1 0 0 0 0
聘 sánh 1 1 1 1 1
" sính 1 1 1 1 1
聖 thánh 1 1 1 0 1
𦖑 khoé 0 0 0 1 0
" ngay 0 1 1 0 0
" nghe 1 1 1 1 1
" nổi 0 0 0 1 0
𦖡 điếc 0 0 0 0 1
𦖻 tai 1 1 1 1 1
𦗏 lắng 0 0 0 0 1
聰 thông 1 1 1 1 1
聲 thanh 0 1 0 1 0
職 chuốc 1 0 1 0 0
" giấc 0 1 0 0 0
𦘧 vẽ 1 1 1 1 1
肉 nhục 1 1 1 1 1
肝 can 0 1 1 1 1
" gan 1 1 1 1 1
" gian 0 0 0 1 0
肓 dọc 0 0 0 1 0
育 dọc 1 1 1 1 1
𦙸 chùng 0 1 0 0 0
𬚱 mào 0 0 1 0 0
肩 vai 1 0 1 0 0
肣 cằm 1 0 0 1 0
𦙤 mào 0 0 0 1 0
胡 hồ 1 1 1 1 1
胣 dạ 1 1 1 1 1
脉 mạch 1 1 1 1 1
𦚐 rà 1 1 1 1 0
䏢 da 0 1 0 0 0
" mập 1 0 0 1 0
胞 bào 1 0 1 1 1
𦚖 mập 0 0 1 0 0
𬚶 mào 1 0 0 0 0
胆 đảm 0 0 0 1 0
𦛌 ruột 1 1 1 1 1
䏧 da 1 1 1 1 1
能 hay 1 0 1 0 1
" năng 1 1 1 1 1
脄 hoi 0 1 0 0 0
" hôi 0 1 0 0 0
䏦 thịt 0 1 0 0 1
𬚸 thịt 0 1 0 1 0
脈 mạch 0 0 0 0 1
胺 yêu 0 0 0 1 0
脱 thoát 1 1 1 1 1
" thoăn 0 1 0 0 1
" thoạt 1 0 0 1 1
" thoắt 1 1 1 1 1
" thót 1 1 1 1 0
󰡹 đặn 0 1 0 0 0
𬚼 lùng 0 1 0 0 0
脚 cước 1 1 1 1 0
𦛿 màng 0 1 0 0 0
𦛜 hàm 0 0 1 1 1
脩 tu 0 0 0 1 1
𦝄 da 0 0 0 1 0
" gương 0 0 1 0 0
" lưng 1 1 1 1 1
" mây 0 0 0 1 0
" nhị 0 0 0 1 0
" trăng 1 1 1 1 1
䏾 bóng 1 1 1 1 0
" bụng 1 1 1 1 1
" quê 0 0 1 0 0
" vụng 0 0 0 1 0
腋 nách 1 1 1 1 1
腍 niềm 0 1 0 0 0
𦝔 dơ 0 1 0 0 0
腑 phủ 0 1 0 0 1
脾 tì 1 0 1 1 0
腀 trôn 1 0 1 0 0
脽 sạch 1 0 0 0 0
腔 xoang 0 0 0 1 1
䏽 vùi 0 0 0 1 0
腰 yêu 1 1 1 1 1
󰟱 rốn 1 1 1 1 1
𫆧 ruột 1 1 1 1 0
腥 tanh 0 1 0 1 1
" tênh 0 1 0 0 1
腹 phúc 1 1 1 0 1
" phục 0 0 0 1 0
腮 tai 0 1 0 0 0
腸 tràng 0 0 0 0 1
" trường 0 0 0 0 1
腳 cước 0 0 0 0 1
腛 óc 0 0 0 1 1
腤 hôm 0 0 0 1 0
䐗 chớ 0 0 0 1 0
𦟐 má 1 1 1 1 1
膆 tố 1 0 1 1 0
膈 cách 1 0 0 0 0
腿 thói 0 0 0 0 1
膓 tràng 1 1 1 0 0
" trường 1 1 1 1 0
膠 giao 1 1 1 1 1
" keo 1 1 1 1 1
膝 tất 1 1 1 0 0
󰒺 vai 0 0 0 1 0
𦟱 nách 0 0 0 1 0
𬛒 chữa 0 0 0 1 0
𦠘 vai 1 1 1 1 1
𣎟 tằm 0 1 0 0 0
󰢨 dịp 0 1 0 0 0
𱼙 trông 1 0 0 0 0
𦡙 mềm 0 1 1 1 0
𦡟 lưng 0 0 0 0 1
󰢚 vóc 0 1 0 0 0
󰢩 ủ 0 1 0 0 0
𦢳 vai 0 1 0 0 0
臣 thần 1 1 1 1 1
臨 lâm 1 1 1 1 1
" lâm- 0 0 0 1 0
𦣰 nằm 1 1 1 1 1
𬛩 nằm 1 0 1 0 1
自 từ 1 1 1 1 1
" tự 1 1 1 1 1
臯 cao 0 1 1 0 0
" cao- 0 0 0 1 0
𦤶 trí 0 1 0 1 0
致 trí 0 0 0 0 1
𦤾 đến 0 0 0 1 0
臺 đài 1 1 1 1 1
𦥃 đến 0 0 1 0 0
舅 cậu 0 1 1 1 1
與 giữ 0 0 0 0 1
興 hăng 0 0 0 0 1
" hưng 0 1 0 0 0
舌 thiệt 1 1 1 1 1
" thật 0 1 0 0 1
" thực 0 1 0 0 0
舍 mình 0 0 0 1 0
" sá 0 0 0 0 1
𦧘 thịt 1 1 1 1 1
𦧜 lưỡi 0 1 0 0 0
舒 thơ 0 0 0 1 0
舘 quán 1 1 1 1 0
舞 vũ 1 0 1 1 0
船 thiền 0 0 0 1 0
" thuyền 1 1 1 1 1
𦩚 mui 0 0 0 0 1
艔 đò 0 0 0 0 1
󰣱 mâm 0 0 0 0 1
艚 tàu 1 1 1 1 1
艮 ngần 0 0 0 1 0
" ngẩn 0 1 0 0 0
良 lương 1 1 1 1 1
艰 ngần 0 0 0 1 0
𱽇 gian 1 0 1 1 0
艱 gian 0 1 0 0 1
色 sắc 1 1 1 1 1
" sắo 0 1 0 1 0
𦬑 nở 1 1 1 1 1
芒 mang 1 1 1 1 1
芇 gì 0 0 0 1 0
" nao 0 0 0 1 0
" nào 0 0 0 1 1
芃 bông 0 0 0 0 1
花 hoa 1 1 1 1 1
" hoạ 0 1 0 0 0
𱽐 buông 0 0 0 1 0
" bông 1 1 1 1 0
𦬶 ngó 0 1 0 0 1
芹 cần 0 1 0 0 1
芙 phù 1 1 1 1 1
芸 nghề 1 0 1 1 0
芠 ái 0 0 1 0 0
芦 lư 0 0 1 0 0
芼 mào 0 0 0 0 1
芻 so 0 0 0 1 0
苔 dày 1 1 1 1 1
" giày 0 0 0 1 0
" rợp 0 0 1 0 0
" đày 1 1 1 1 1
" đầy 1 1 1 1 0
英 anh 1 1 0 0 1
苦 khó 1 1 1 1 0
" khổ 1 1 1 1 1
茄 dà 0 0 0 0 1
" nhà 1 1 1 1 1
" thì 0 0 1 0 0
茌 sè 1 1 1 0 1
" sì 1 1 0 0 0
" tại 0 0 1 0 0
" xè 1 1 1 0 0
苝 bấc 0 1 1 1 1
𮎦 anh 1 0 1 1 0
茀 phất 0 0 1 0 0
𦬻 nụ 0 0 1 0 0
𦭒 chiếng 0 0 0 1 1
𫇰 cũ 0 0 0 1 0
𦭟 thơ 0 0 0 1 0
茹 gia 0 0 1 0 0
" nhà 1 1 1 1 1
茶 chè 1 1 1 1 0
" trà 1 1 1 1 1
" đồ 0 0 0 1 0
草 thảo 1 1 1 1 1
荄 cay 1 1 1 1 0
" gai 0 1 0 1 1
荆 kinh 1 1 1 1 1
荑 rì 1 1 1 1 1
𱽣 hoa 0 1 0 1 0
荒 hoang 0 1 0 0 1
荣 vinh 1 0 1 1 0
荫 ấm 1 0 0 1 0
茦 thuốc 0 0 0 0 1
茫 mang 0 0 0 0 1
荅 đắp 0 0 0 1 0
𦰟 ngón 1 1 1 1 1
" ngọn 1 1 1 1 1
" vơ 0 0 0 0 1
𦰤 lau 1 1 1 1 1
" lô 0 0 1 0 0
莊 trang 1 1 1 1 1
𦯬 dưa 1 1 1 1 0
𦰦 cải 0 1 0 0 1
荼 dưa 1 1 1 0 1
莫 mác 0 0 1 1 0
󰟔 cũng 1 0 0 0 0
莺 oanh 0 0 0 1 1
莽 mảng 0 0 0 0 1
𫈅 góc 0 0 0 0 1
莢 giáp 0 0 0 1 0
菭 đày 0 1 0 0 0
" đầy 1 1 1 0 0
菫 ngần 0 1 0 0 0
" ngẩn 0 1 0 1 1
萌 manh 1 1 1 1 1
" mành 1 1 1 1 1
菊 cúc 1 1 1 1 1
萡 bạc 1 1 1 1 1
菲 phỉ 1 1 1 1 1
𦲾 mướp 1 1 1 1 1
萊 lai 0 1 1 1 1
营 doanh 1 1 1 1 1
萍 bình 1 1 1 1 1
菩 bồ 0 1 1 1 1
菓 quả 1 1 1 1 0
𦲿 la 1 0 1 1 1
" là 0 0 1 1 0
" lá 1 0 1 1 1
" xe 0 0 0 0 1
菴 am 0 0 1 0 0
華 hoa 0 0 0 0 1
萦 oanh 0 0 0 0 1
䓪 rễ 0 0 0 0 1
󰣴 ngón 0 0 0 0 1
萤 huỳnh 0 0 0 1 0
落 lạc 1 1 1 1 1
" nhác 0 1 1 1 1
萱 huyên 1 1 1 1 1
葛 cát 1 1 1 1 1
葦 vi 1 1 1 1 1
葚 rậm 0 1 1 1 1
葑 phong 0 1 1 1 1
葵 quì 1 1 1 1 0
" quỳ 0 0 0 0 1
葉 diệp 0 1 1 1 1
" rợp 1 0 1 1 0
𦵝 nụ 0 1 0 0 0
董 đổng 1 1 1 1 1
葬 táng 0 1 1 1 1
葻 buông 1 0 1 0 0
" bông 1 0 1 0 0
萾 doanh 0 0 1 1 0
蒂 đấy 1 0 1 1 0
𦵛 đốt 0 0 0 0 1
𦵚 nụ 0 0 0 1 1
萼 ngác 0 0 0 0 1
󰡢 ngẩn 0 0 0 1 0
󰡴 xè 0 0 0 1 0
蒙 mong 1 1 1 1 1
" mòng 0 1 1 1 1
" mỏng 1 1 1 1 0
蒲 bù 1 1 1 1 1
" bồ 1 1 1 1 1
" mồ 1 1 1 0 1
" vỏ 1 0 1 0 0
蓓 bụi 1 1 1 1 1
蓐 nhục 0 1 0 0 0
" nóc 0 0 0 0 1
蓉 dung 0 1 0 1 1
蓝 lam 1 0 1 1 0
蓋 cái 0 0 0 0 1
蓆 tiệc 0 0 0 1 0
𦹵 cỏ 1 1 1 1 1
蓮 liên 0 0 1 0 0
" liền 0 0 0 1 0
" lên 1 1 1 1 0
" sen 1 1 1 1 1
" trên 0 0 0 1 0
𦹳 thơm 1 1 1 1 1
蓬 bòng 1 1 1 1 0
" bồng 1 1 1 1 1
" sân 0 0 0 1 0
蔓 man 0 0 1 0 0
" mơn 1 1 1 0 0
" mởn 1 1 1 1 1
蔭 ấm 1 1 1 1 1
蔥 song 0 1 0 1 0
蓴 thuần 1 1 1 1 1
𦹴 bìm 0 1 0 0 1
蔠 chông 0 1 0 1 1
蔑 miệt 0 0 1 0 0
" một 0 0 0 1 0
𦹷 bụi 0 0 0 1 0
󰡐 am 0 0 0 1 0
䔲 nụ 1 0 0 0 0
" đắng 1 1 1 1 1
𦼔 rêu 1 1 1 1 1
蕩 lãng 0 0 1 0 0
" đãng 1 1 1 1 1
" đằng 1 1 1 0 0
" đẵng 1 1 1 1 0
蕭 tiêu 0 1 0 0 1
蕊 nhuỵ 0 1 0 0 1
" nhị 0 1 0 0 0
𦼚 râm 0 1 0 0 0
蕙 huệ 1 1 1 0 1
𦼜 sắn 0 1 1 1 0
蕋 nhuỵ 0 0 1 0 0
" nhị 1 1 1 0 1
𦼛 sắn 0 0 0 0 1
𫉚 hộ 0 0 0 0 1
󰓳 một 0 0 0 1 0
薄 bạc 1 1 1 1 1
𦾣 thôi 0 1 0 0 0
𱾥 bìm 0 0 1 1 0
藏 phới 0 0 0 1 0
" tàng 0 1 1 1 1
藍 chàm 1 1 0 1 1
" lam 1 1 1 1 1
" lam- 0 0 0 1 0
藁 cảo 0 1 1 0 0
" kiểu 0 0 0 1 0
薸 bèo 0 0 1 0 0
𬞰 cũ 1 0 0 0 0
𧀟 đầy 0 0 0 0 1
薩 rát 0 0 0 1 0
藝 nghề 1 1 1 1 1
藤 đằng 1 1 1 1 1
𧁷 khó 1 1 1 0 0
藟 luỹ 1 1 1 1 1
藩 phên 0 0 0 0 1
䕯 bèo 1 1 1 1 1
" bầu 0 1 1 1 0
" đèo 1 0 1 0 0
蘇 to 1 1 1 1 1
" tô 1 1 1 1 1
𧂭 nóc 0 1 1 1 0
蘆 lư 0 0 0 1 1
蘂 nhị 0 0 0 1 0
蘭 lan 1 1 1 0 1
𬟗 cũ 1 1 1 0 0
𱿈 cũ 1 1 1 1 0
𱿆 rễ 0 1 0 0 0
𧄈 rêu 0 0 0 0 1
𧃲 mi 0 0 0 0 1
蘿 la 0 1 0 0 0
" lá 0 1 0 0 0
𲽸 quỳnh 1 0 0 0 0
蘼 mi 0 0 0 0 1
𫊚 thuốc 0 1 0 0 0
𬟥 thuốc 1 1 1 1 0
𧅬 men 0 0 0 0 1
𧆄 thuốc 0 1 1 0 0
𱿌 thuốc 0 1 0 0 0
虎 hổ 1 1 1 1 1
虐 ngược 1 1 1 1 1
虚 hơ 0 0 1 1 1
" hư 1 1 1 1 1
䖏 xử 0 1 0 0 0
處 xử 1 0 1 1 1
號 hiệu 0 1 1 0 1
虧 khuây 1 0 1 0 0
蚤 tao 1 1 1 1 0
蚕 tằm 1 0 1 1 1
𧊉 bướm 1 1 1 1 1
" phím 1 0 1 0 0
𧋃 chuồn 0 1 1 1 1
𧋆 ruồi 1 1 1 1 1
蛮 man 0 1 0 1 1
" mơn 0 0 0 0 1
蜂 ong 1 1 1 1 0
蜍 thờ 1 1 1 1 1
蜆 kiến 1 1 1 1 1
𧋻 rắn 1 1 1 1 1
蜀 thục 1 1 1 1 1
" đục 0 0 1 0 0
蛾 ngài 0 0 0 0 1
𧍋 ngài 1 1 1 1 1
𧍆 cua 0 1 0 0 0
󰔓 dện 0 0 0 1 0
" nhện 1 1 1 0 0
蟡 ve 1 1 1 1 1
蝶 bướm 0 1 0 0 0
" điệp 1 1 1 1 1
蝼 sâu 0 1 0 0 0
𧍰 rồng 1 1 1 1 0
𧎜 óc 1 0 0 0 0
" ốc 1 1 1 0 0
蝴 hồ 1 1 1 1 1
蝟 mồi 1 0 1 1 0
蝒 nhện 0 0 0 0 1
蝳 nọc 0 0 0 0 1
𧏵 rồng 1 1 1 1 1
螉 ong 0 1 1 0 1
螢 huỳnh 0 1 1 0 0
𧐖 lươn 1 1 1 1 1
蟳 tằm 1 0 1 1 0
蠟 sáp 1 1 1 1 1
蠶 tằm 0 1 0 0 0
𧕬 dế 0 1 0 0 0
蠻 man 0 1 1 0 0
𧖱 máu 1 1 1 1 1
𲀙 mủ 0 1 0 0 0
𧗅 mủ 1 0 1 0 1
行 hàng 1 1 1 1 1
" hành 1 1 1 1 1
" hăng 0 0 0 1 0
" hạnh 1 0 1 0 0
" lời 0 0 0 1 0
" đợi 0 0 0 1 0
𧗱 về 1 1 1 1 1
" vể 0 0 0 1 0
" vệ 1 1 1 1 1
衙 nha 1 1 1 1 1
𱸳 nha 0 0 0 1 0
" về 0 0 0 1 0
" vệ 0 0 0 1 0
衛 về 0 1 0 0 0
" vệ 0 1 0 0 1
衝 xong 1 1 1 1 0
" xông 0 0 0 0 1
衣 e 0 0 1 1 0
" y 1 1 1 1 1
" ý 0 0 1 0 0
𧘇 ấy 1 0 1 1 0
表 quê 1 0 0 0 0
衮 gọn 0 1 0 0 0
" ngổn 1 1 1 1 0
衷 trung 0 1 0 1 1
衾 khâm 0 1 1 1 1
袄 áo 0 0 0 1 0
衹 chỉ 0 0 0 1 0
袍 bào 1 1 1 1 1
" bâu 0 0 0 1 1
袩 xem 0 0 0 1 0
" xiêm 0 1 0 0 1
袈 cà 0 1 1 1 1
袞 gọn 0 0 0 0 1
" ngổn 0 0 0 0 1
袑 chiếu 0 0 0 1 0
䘮 tang 1 1 1 1 0
𫋻 gối 0 1 1 1 0
󰟏 quần 1 0 0 0 0
補 bò 0 0 0 1 0
" bõ 1 1 1 1 0
" bỏ 1 1 1 1 1
" phố 0 0 1 0 0
" vỏ 0 0 0 1 0
裙 quần 1 1 1 1 1
裊 nẻo 1 1 1 1 0
裝 trang 1 1 1 1 1
裟 sa 0 1 1 1 1
裡 lý 0 0 1 0 0
裏 lý 0 0 1 0 0
" tập 0 0 0 1 0
裴 bùi 0 1 0 1 0
𧛋 niềm 1 0 1 0 0
" nềm 0 0 0 1 0
" nệm 0 0 0 1 0
𧛇 tràng 0 0 0 0 1
𬡢 áo 1 0 1 1 0
𧜖 chăn 1 1 1 1 1
褡 đắp 0 0 1 0 0
𫌇 níp 0 0 1 1 0
襊 túi 1 1 1 1 1
𧝨 chéo 0 1 0 0 1
𧝓 đùm 0 0 0 1 0
襖 áo 1 1 1 1 1
襘 gói 0 0 0 0 1
" gối 1 1 1 1 1
襜 xiêm 1 1 1 1 1
𧞊 dải 0 0 0 0 1
襯 thấn 0 1 0 0 0
襲 tập 0 1 0 0 1
𧞾 mặc 0 0 0 0 1
西 tây 1 1 1 1 1
要 liễu 1 0 0 0 0
" yêu 0 1 1 1 1
" yếu 1 1 1 1 1
𬡹 bá 1 0 1 1 0
󰔺 ngắt 0 0 0 1 0
𳁓 quan 1 0 1 1 0
覌 quan 0 0 0 1 0
規 qui 1 1 1 1 0
" quy 0 0 0 0 1
𧡊 thấy 1 1 1 1 1
𮗓 giác 1 0 1 1 1
" giác- 0 0 0 1 0
" góc 0 0 0 1 0
親 thân 1 1 1 1 1
覩 đổ 1 1 1 1 1
" đủ 1 1 1 1 0
覺 giác 0 1 0 0 1
觀 quan 1 1 1 0 1
𳁛 sì 0 0 0 1 0
觥 quanh 1 1 1 1 0
解 dải 0 1 0 0 1
" giải 1 1 1 1 1
觧 giải 0 1 0 1 0
𧣳 góc 1 1 1 1 1
𧥇 còi 1 1 1 1 1
計 kế 0 1 1 0 1
" kể 1 1 1 1 1
计 kế 0 0 0 1 0
記 ghi 1 0 1 1 0
" ký 1 1 1 1 1
訓 huấn 1 1 1 1 1
討 thảo 0 0 1 0 0
託 thác 0 0 0 1 1
訕 sán 0 0 0 1 0
訟 tụng 1 1 1 1 1
訛 ngoa 1 1 1 0 1
訣 quyết 0 1 1 1 1
設 thiết 1 1 1 1 1
𫌵 thù 1 0 1 1 0
𧦈 hộ 1 0 1 1 0
䚿 thứ 0 0 1 0 0
許 hở 1 0 0 1 0
詞 tờ 1 1 1 1 1
" từ 1 1 1 1 1
詔 chiếu 1 1 1 1 1
詠 vịnh 1 1 1 0 1
証 chứng 1 1 1 1 1
註 chú 1 1 1 1 1
訴 tỏ 0 0 1 1 0
診 chỉn 0 0 0 0 1
詳 tường 1 1 1 1 1
詫 sá 1 1 1 1 1
詩 thi 1 1 1 1 1
" thơ 1 1 1 1 1
誠 thành 1 1 1 1 1
誅 trụ 0 0 1 0 0
誇 khoe 0 0 0 1 0
誓 thề 1 1 1 1 1
" thệ 1 1 1 1 1
説 thoạt 0 0 0 1 0
" thoắt 1 0 1 1 0
" thuyết 1 1 1 1 1
" thót 1 1 0 1 1
" thốt 1 1 1 1 1
語 ngỡ 0 1 1 1 0
" ngứa 0 1 1 0 0
" ngửa 1 0 1 0 0
誣 vu 1 1 1 1 1
誦 tụng 0 1 1 1 0
認 nhìn 0 0 0 1 0
" nhận 1 1 1 0 0
诰 cáo 0 0 0 1 0
誨 hỏi 0 0 0 1 0
調 lời 0 0 0 1 0
" mà 0 0 0 1 0
" điều 1 1 1 1 1
" điệu 0 1 0 1 1
" đều 1 1 1 1 1
論 chọn 0 1 0 1 0
" dọn 1 0 1 0 0
" giọn 0 0 0 1 0
" luận 1 1 1 1 1
" luồn 1 0 1 1 1
" lọn 0 0 0 0 1
" lộn 1 1 1 1 1
" trọn 1 1 1 1 1
請 thánh 0 1 0 0 0
" thảnh 1 1 1 1 1
" thỉnh 1 1 1 1 1
課 thuở 1 1 1 1 1
" thủa 0 0 0 1 0
誼 nghì 0 1 0 0 0
" ngợi 1 0 1 0 0
𬢱 ngợi 0 1 0 1 0
諸 chơ 0 1 0 0 0
" chư 1 1 1 1 1
" chưa 0 1 0 0 0
謀 mưu 1 1 1 1 1
𲁰 nhàm 0 0 0 1 0
" sàm 0 1 1 0 0
" sạm 1 0 0 0 0
" sờm 0 0 0 0 1
諧 hài 1 1 1 1 1
謝 tã 0 1 1 1 0
" tạ 1 1 1 1 1
謨 mo 1 0 1 0 0
" mua 1 1 1 1 1
謹 kín 1 1 1 1 1
" ngần 0 0 1 0 0
" ngẩn 1 0 1 1 1
譜 phổ 1 1 1 1 1
譖 chấm 0 0 0 0 1
警 khểnh 1 1 1 1 1
議 nghĩ 0 0 0 1 0
" nghị 0 0 1 0 0
" ngợi 0 1 0 0 1
護 hộ 0 1 0 0 1
變 biến 0 1 0 0 1
讐 thù 0 1 0 0 0
讎 thù 0 1 0 0 1
讓 nhàng 0 1 0 1 0
" nhường 1 1 1 1 1
讒 sàm 0 0 1 1 0
" sạm 0 1 0 0 0
谷 góc 1 0 1 1 0
𭔰 giấu 0 0 0 1 0
𲂝 ngắn 0 0 1 0 0
豊 phong 1 0 1 1 0
䜹 thơ 1 1 1 1 1
" thưa 1 1 1 1 1
" thờ 1 0 1 0 1
𧯶 há 0 1 0 0 1
豐 phong 0 1 0 0 1
象 tượng 0 0 1 0 0
豪 hào 0 1 1 1 1
貂 điêu 1 1 1 1 1
貌 mạo 0 1 1 1 1
貝 buổi 1 1 1 0 1
" bối 0 1 0 0 1
" mấy 1 0 1 0 0
" mới 0 1 0 0 0
" với 1 1 1 1 1
" đến 0 0 0 1 0
負 phũ 1 1 1 1 0
" phụ 1 1 1 1 1
貞 riêng 1 0 1 1 0
" trinh 1 1 1 1 1
𧴤 bói 0 0 0 0 1
財 tài 0 1 1 1 1
𧴱 nợ 0 1 0 0 0
𧵆 gần 1 1 1 1 1
" xa 0 0 0 1 0
貪 tham 1 1 1 1 1
責 giận 0 0 1 0 0
" thanh 1 0 0 0 0
" trách 1 1 1 1 1
貫 quán 1 0 1 0 0
䝨 hiền 0 0 0 1 0
" hèn 0 0 0 1 0
買 là 0 0 0 1 0
" mái 0 0 0 1 0
" mãi 1 1 1 1 1
" mé 0 0 1 0 0
" mưới 0 0 0 1 0
" mải 0 0 0 1 0
" mấy 0 1 1 0 0
" mới 1 1 1 1 1
" với 0 0 1 1 0
𧵑 của 1 1 1 1 1
貴 quí 0 1 1 1 0
" quý 1 1 1 1 1
𲂪 vốn 0 1 0 0 0
賀 hạ 0 1 1 1 1
" mới 1 0 0 0 0
󰢎 liếng 0 1 0 0 0
𳂞 bán 0 1 0 0 0
貸 thải 1 1 1 1 0
貯 chứa 1 1 1 1 0
賎 tiện 1 0 1 1 0
貳 nhẹ 1 0 1 0 0
資 tư 1 1 1 1 1
賍 tang 1 1 1 1 1
賊 giặc 1 0 1 1 1
" thế 0 1 0 0 0
賒 gần 0 0 0 1 0
" thờ 0 0 0 1 0
" xa 1 1 1 1 1
賖 xa 1 1 1 0 0
" xơ 1 0 1 1 0
󰢊 lời 0 1 0 0 0
賜 tứ 1 1 1 1 1
質 chất 0 1 1 1 1
" chật 0 0 1 0 0
" chắc 0 0 0 0 1
" chặt 0 0 0 0 1
賤 tiễn 1 0 1 1 0
" tiện 0 1 1 0 1
賞 thưởng 1 1 1 1 1
賠 bồi 0 0 0 0 1
賴 lại 0 0 0 1 0
賸 dắng 0 0 0 0 1
𧷺 tròn 1 1 1 1 1
" vòng 0 0 0 1 0
𧸒 vủi 0 0 0 0 1
贖 chuộc 1 1 1 1 1
󰢙 lừa 0 1 0 0 0
𧹋 vay 0 0 0 0 1
󰢅 mua 0 1 0 0 0
𳂥 rúng 0 0 0 1 0
赤 xích 1 1 1 1 1
赧 nản 0 0 0 1 0
" nấn 1 1 1 1 0
䚂 đủ 0 0 0 1 0
𧺀 thắm 1 1 1 0 1
𧺁 thắm 0 0 0 1 0
𧺃 đỏ 0 0 0 0 1
赴 phó 1 1 1 1 1
越 việt 1 1 1 1 1
" vượt 1 0 0 0 0
" vết 0 0 1 0 0
" vớt 0 0 0 1 0
趂 sấn 0 0 0 0 1
" xắn 0 1 0 1 0
𧻭 dấy 0 1 0 1 1
" dậy 0 0 0 1 1
" gây 1 0 1 0 0
" tiết 0 0 1 0 0
𧼋 chạy 1 1 1 1 1
䞮 sấn 0 0 1 0 0
趣 thú 0 1 1 1 1
𧿆 dảy 0 1 1 0 0
" dẫy 0 0 0 1 0
" nhảy 0 1 1 0 0
" nhẩy 0 0 0 0 1
𧿑 nhắc 0 1 0 0 0
趿 gặp 0 1 0 0 0
" kịp 0 1 0 0 0
𧿨 trở 1 0 1 1 1
𧿫 giấu 0 0 0 1 0
𨀈 bước 1 1 1 1 1
" khẽ 0 0 0 1 0
跙 trở 0 1 0 1 0
𨀊 dằng 0 1 0 0 0
" dừng 1 1 0 1 1
𨀒 thành 0 0 1 0 0
" vó 1 1 1 1 1
󰕸 băng 0 1 0 0 0
𨀐 giong 0 1 0 0 1
𨀌 lánh 1 0 1 0 0
𲃤 cầy 0 0 0 1 0
" dẽ 0 0 0 1 0
" dế 1 0 0 0 0
" giẽ 1 0 1 0 0
𨀎 sụp 0 0 0 0 1
践 tiễn 0 0 0 1 0
路 lọ 1 1 1 1 1
" lộ 1 1 1 1 1
" trò 1 1 1 1 0
跪 quì 1 1 1 1 1
" quỳ 0 0 0 0 1
跡 tích 1 1 1 1 1
跬 khoẻ 0 1 1 1 0
" khỏe 0 0 0 0 1
跳 bước 1 0 0 0 0
跢 đá 0 0 0 0 1
𨀰 băng 0 0 0 0 1
𲃟 cuối 0 0 0 1 0
" cúi 0 0 0 1 0
跤 giao 0 0 0 1 0
𨁪 dấu 1 1 1 1 1
" giấu 1 1 1 1 1
𨁮 lần 0 1 0 0 1
𨁥 đủ 0 1 0 0 0
踈 thơ 0 1 0 1 1
" thư 0 0 0 0 1
" thưa 0 1 1 1 1
" thờ 0 1 0 0 0
𨁂 sững 0 1 0 0 0
𬦳 chạy 0 1 0 0 1
𨁏 bò 1 1 1 1 0
𲃨 lỡ 0 1 0 0 0
𲃪 đuổi 1 0 1 1 1
𨁡 nối 0 0 0 1 1
踏 đạp 1 1 1 1 1
𨂚 dón 0 1 0 1 0
" rón 0 1 1 1 0
𨁷 chực 0 1 0 0 0
踐 tiền 1 0 0 0 0
踖 gót 1 0 0 0 0
𨂘 rầm 0 0 0 1 0
𨃐 dày 0 1 0 1 0
" giày 1 1 1 0 1
" đày 1 0 1 0 0
" đầy 0 1 0 0 0
𨃉 chày 0 1 1 1 0
𲃲 lối 0 0 0 1 0
" ruổi 1 0 0 1 1
蹎 chân 1 1 1 1 1
𨃴 gót 1 1 1 1 1
𨃝 dò 0 1 0 0 0
𲄆 đủ 1 0 1 1 0
𨃹 lảng 0 0 0 0 1
𨄹 dạo 1 1 1 1 1
" giạo 0 0 0 1 0
" rạo 1 0 1 0 0
𨄾 ghé 0 1 0 0 0
蹤 tung 0 1 0 0 0
𨄷 sựng 0 0 0 0 1
蹥 lẻn 0 0 0 1 0
蹺 nhau 0 0 1 0 0
" theo 1 1 1 1 1
𨅸 đấng 0 1 0 1 0
" đứng 1 1 1 1 0
蹻 kéo 0 1 0 0 0
𨅾 xúm 0 1 0 0 0
䠣 dón 1 0 0 0 0
" rón 0 0 0 0 1
𨆝 cúi 0 1 0 1 0
" gót 0 1 0 0 0
" gọi 0 0 0 1 0
" gối 1 1 1 1 1
𬧖 dạo 1 1 1 1 0
𨆢 lui 1 1 1 1 1
𲄋 đủ 0 0 0 0 1
躇 chứa 0 0 0 0 1
𨆏 đuổi 0 0 0 0 1
𨆶 bò 0 1 1 0 1
𨆷 đuổi 0 1 0 0 0
𨇍 lén 0 0 0 1 0
" lẻn 1 1 1 1 1
𨇒 biếc 0 0 1 0 0
" lối 0 1 1 1 0
" ruổi 1 1 1 0 0
" ruỗi 0 0 1 0 0
躓 chật 0 1 0 0 0
𨇜 đủ 1 1 1 1 0
躝 dàn 0 1 0 0 0
󰢥 loanh 0 1 0 0 0
身 thân 1 1 1 1 1
𨉟 mình 0 1 0 1 0
𨉞 lưng 0 1 0 0 0
軄 chắc 0 1 0 0 0
車 se 1 1 1 0 1
" xa 1 1 1 1 1
" xe 1 1 1 1 1
軍 quân 1 1 1 1 1
軒 hiên 1 1 1 1 1
軟 nhuyễn 1 1 1 1 1
𨋣 bánh 1 1 1 1 1
轻 khinh 0 0 0 1 0
載 tải 1 1 1 1 1
轿 kiệu 1 0 0 0 0
軿 bánh 0 0 0 1 0
輕 khinh 1 1 1 1 1
𲄶 kiệu 1 0 1 1 0
輦 liễn 1 1 1 1 1
" lén 0 0 0 1 0
" lẻn 1 0 1 1 0
輸 ròn 0 0 0 1 0
" thua 1 1 1 1 1
" thâu 1 1 1 1 1
𨍦 sau 0 1 0 1 0
" trước 0 0 0 1 0
󰡵 xoang 0 0 0 1 0
轅 viên 1 1 1 1 1
𬧺 so 0 0 0 1 0
辕 viên 0 0 0 1 0
𫏾 trước 1 1 1 1 0
轉 chuyển 0 1 1 1 1
轎 kiệu 1 1 1 1 1
辛 tăn 0 1 0 0 0
辝 từ 1 0 0 0 0
󰣙 cay 0 1 0 0 0
辞 từ 1 0 1 1 1
辣 lợt 0 0 0 1 0
" nhờn 0 1 0 0 0
" nhợt 0 1 0 0 1
辤 từ 1 0 1 0 0
辨 biện 1 0 1 1 1
辭 từ 0 1 0 0 0
辰 thì 0 0 1 0 0
" thần 0 0 0 1 0
辱 nhuốc 1 1 1 1 0
" nhục 1 1 1 1 1
農 nông 1 1 1 1 1
边 biên 1 0 1 1 1
" bên 1 1 1 1 1
过 quá 1 0 1 1 0
𨑮 mươi 1 1 1 1 1
" mười 1 1 1 1 1
" mời 1 0 1 1 0
﨤 giớp 0 0 0 1 0
" gấp 1 0 1 0 0
" gặp 1 1 1 1 1
" rặt 0 0 1 0 0
" vừa 0 1 0 0 0
迎 nghinh 1 1 1 1 0
" nghiêng 1 1 1 1 1
" nghênh 1 1 1 1 1
" đưa 0 0 0 1 0
迍 dọn 1 0 1 0 0
" đón 1 1 1 1 1
还 hoàn 1 0 1 0 1
𨑤 che 0 0 0 1 0
迢 dè 1 0 1 0 0
" dìu 1 1 1 1 1
迭 dặt 1 1 1 1 1
" giật 0 0 0 0 1
迡 chầy 1 1 1 1 1
" chề 1 0 1 0 1
𨒟 đong 1 1 1 0 1
迦 dà 1 0 1 0 0
迨 truy 1 0 0 0 0
𨒒 mười 0 0 0 1 0
迻 gặp 0 0 0 1 0
" mây 0 1 0 0 0
" đưa 1 1 1 1 1
迷 mây 0 0 1 1 0
" mê 1 1 1 1 1
" mơ 0 0 0 1 0
追 truy 1 1 1 1 1
逅 cấu 0 1 1 1 1
退 thui 1 1 1 0 1
" thói 0 0 1 1 0
" thủi 1 1 1 1 1
逃 đào 1 0 1 0 0
𨒺 quanh 0 0 0 0 1
連 chung 0 0 0 1 0
" len 0 0 0 1 0
" liền 1 1 1 1 1
" rước 1 1 0 1 0
" sen 1 0 1 0 0
" trên 1 0 0 0 0
" đặt 1 0 0 0 0
𨓡 lùng 1 1 1 1 1
逢 phùng 1 1 1 1 1
通 thông 1 1 1 1 1
透 thấu 0 1 1 1 1
逐 giục 1 1 1 1 1
這 giá 1 1 1 1 1
造 dạo 0 0 0 1 0
" tạo 1 1 1 1 1
速 tốc 1 1 1 1 1
逍 tiêu 1 1 1 1 1
𨓐 lạ 0 0 0 0 1
󰖢 giục 0 0 0 1 0
󰡬 thói 0 0 0 1 0
逴 rước 1 1 1 1 1
" trác 1 0 1 1 0
" điệu 0 1 0 0 0
𨔈 chơi 1 1 1 0 1
逨 rơi 0 1 0 0 0
逸 dập 0 1 0 0 0
" dặt 0 0 0 0 1
" giật 0 0 0 0 1
" rặt 0 0 0 0 1
𨔊 suốt 1 1 1 0 0
𨔍 là 0 0 1 1 0
" lạ 1 0 1 1 0
󱂚 khiến 1 0 0 0 0
𨔉 gỡ 0 0 0 1 1
𱎌 tóc 0 0 0 1 0
過 qua 0 1 0 0 0
" quá 1 1 1 1 1
道 đạo 1 1 1 1 1
遇 ngộ 1 1 1 1 1
達 đặt 1 1 1 1 1
運 vần 1 1 1 1 1
" vận 1 1 1 1 1
遁 dạo 0 0 0 1 0
" dọn 1 0 1 0 0
" rộn 1 1 1 1 0
" trốn 1 1 1 1 1
遊 du 1 1 1 1 1
𨔿 chục 1 1 1 0 1
𨔾 chở 1 1 1 1 0
󰖧 dập 1 0 1 0 0
" dặt 0 0 0 1 0
󰟆 thói 1 0 0 0 0
遄 suyền 0 0 0 0 1
𫐷 sâu 0 0 0 1 0
𨕭 len 0 0 0 1 0
" lên 1 1 1 1 0
" trên 1 1 1 1 1
𨖅 sang 1 1 1 1 1
遣 khiến 1 1 1 1 1
遠 viễn 1 1 1 1 1
遙 dao 1 1 1 1 1
𨖲 lên 1 1 1 1 1
" sen 0 1 0 0 0
" trên 0 0 0 1 0
󰖫 xiêu 0 0 0 1 0
遲 chầy 0 1 0 0 0
" chề 0 1 0 0 0
遼 liêu 1 1 1 1 1
" liêu- 0 0 0 1 0
遺 di 0 1 1 1 1
遴 lăn 0 0 0 0 1
邂 giải 0 1 1 1 1
還 hoàn 0 1 1 1 1
𲆁 đón 0 1 0 0 0
邊 biên 0 1 0 0 0
" bên 1 1 1 1 0
邏 lạ 0 1 0 0 0
邑 ấp 1 0 1 1 1
那 na 0 1 1 1 1
" ná 1 1 1 1 1
邪 tà 0 1 1 1 1
郎 lang 1 1 1 1 1
" làng 0 0 0 1 0
" láng 1 0 1 1 0
" sang 1 0 1 1 0
" sáng 0 0 0 1 0
郡 quận 0 1 0 0 0
部 bộ 1 1 1 1 1
都 đo 1 1 1 1 0
" đua 1 1 1 1 0
" đô 1 1 1 1 1
" đổ 1 0 1 0 0
鄕 hương 1 1 1 1 1
󰡈 dưới 0 0 1 0 0
鄰 lân 1 1 1 1 1
鄭 chạnh 1 1 1 1 1
" sịch 1 0 1 1 0
" trạnh 1 1 1 1 0
鄧 dựng 0 0 0 1 0
" đằng 0 0 0 0 1
" đẵng 0 0 0 0 1
" đặng 0 1 0 0 0
" đứng 0 0 0 1 0
酉 dấu 1 0 1 0 0
" dầu 1 0 1 1 0
" dẫu 1 1 1 1 1
" dậu 0 0 1 0 0
" giấu 1 0 1 1 0
酋 tù 1 1 1 1 1
配 phôi 1 1 1 1 1
酌 chước 1 0 1 0 0
𲆥 giấm 1 0 1 0 0
酢 tạc 1 1 1 1 1
𳅑 giấm 0 0 0 1 0
䣷 chua 0 1 0 0 1
酬 thù 1 1 1 1 1
𨠳 gây 1 0 1 1 0
酷 khốc 1 1 1 1 1
𨡉 dấm 0 0 0 0 1
" giấm 0 1 0 0 0
醒 tanh 1 1 1 1 0
" tỉnh 1 1 1 1 1
醝 say 1 1 1 1 1
𨢇 rượu 1 1 1 1 1
醜 xấu 1 1 1 1 1
𨢕 trà 0 1 0 0 0
𨢟 gây 0 1 0 0 1
醯 ê 0 0 0 0 1
󱃙 giấu 0 0 0 1 0
醿 mi 0 1 0 0 0
釆 thái 1 1 1 1 0
采 thái 0 1 1 1 1
𨤔 vẻ 1 1 1 1 1
" vủi 1 1 1 0 0
󰖽 vẫy 1 0 1 1 0
" vẽ 0 1 1 1 0
󰠥 dứt 1 0 1 0 0
里 lý 0 1 1 1 1
重 chung 0 0 0 1 0
" chùng 0 0 0 0 1
" giọng 0 0 1 0 0
" nặng 0 0 1 0 0
" trùng 1 1 1 1 1
" trọng 1 1 1 1 1
" xong 0 0 0 1 0
󰡶 xong 0 0 0 1 0
量 lường 1 1 1 1 1
" lưỡng 1 1 1 0 0
" lượng 1 1 1 1 1
𲇁 lẽ 1 0 0 1 0
" nhẽ 0 0 0 1 0
𨤧 nhẽ 0 0 0 1 0
𨤮 dặm 1 1 1 1 1
󰡝 lưỡng 0 0 0 1 0
𨤰 lý 1 0 1 0 0
" lẽ 1 1 1 0 1
" nhé 0 1 0 0 0
" nhẽ 0 0 0 0 1
𨤵 dặm 0 1 0 0 1
𨤼 nặng 0 1 0 0 0
金 kim 1 1 1 1 1
釘 đanh 1 1 1 1 0
" đinh 0 0 0 0 1
針 chăm 1 1 1 1 0
" kim 1 0 1 1 0
" trâm 1 0 1 0 0
釵 thoa 1 1 1 1 1
釧 xuyến 0 1 1 1 1
钗 thoa 0 0 1 0 0
鈞 quân 1 1 1 1 1
鈌 khuyết 1 0 1 1 1
鈘 chì 0 0 0 0 1
鉴 dám 0 1 0 0 0
鉄 sắt 1 1 1 1 1
鈽 búa 1 1 1 1 1
" vó 1 1 0 0 0
鉦 chiêng 1 1 1 1 1
" chênh 0 0 0 1 0
鉊 rìu 1 1 1 0 0
鉑 bạc 1 0 1 0 1
鉋 bào 0 0 0 1 1
钱 tiền 0 0 0 1 0
铁 sắt 0 0 0 1 0
銀 ngân 1 1 1 1 1
" ngấn 0 0 0 1 0
" ngần 1 1 1 1 1
銅 đồng 1 1 1 1 1
" đồng- 0 0 0 1 0
" động 0 0 0 1 0
𨦩 dòng 0 0 1 0 0
" vành 1 1 1 0 0
" vòng 1 1 1 0 1
銃 súng 1 1 1 1 1
銙 khoá 0 1 0 0 0
鋪 pho 0 1 1 1 1
鋒 phong 0 1 1 0 1
𫒥 vành 1 0 1 1 0
" vòng 1 1 1 1 0
鋉 vành 1 0 1 1 0
𮢶 tạc 0 0 0 1 0
錢 thanh 0 0 0 1 0
" tiền 1 1 1 1 1
" tiền- 0 0 0 1 0
錦 cẩm 1 1 1 1 1
" gấm 1 1 1 1 1
" ngâm 1 0 0 0 0
錫 tích 1 1 1 1 1
錄 lục 1 1 1 1 1
録 lục 0 1 0 1 0
鋸 cưa 1 1 1 1 1
󰟘 dấn 0 0 1 0 0
" giấn 1 0 0 0 0
𬫤 la 1 0 1 1 1
錁 khoá 0 0 0 0 1
鍳 dám 0 1 0 0 0
鍾 chung 1 1 1 1 1
" chuông 0 0 0 0 1
鍮 thau 0 1 1 1 1
𨨲 chì 1 1 1 1 0
𨪪 vành 1 0 1 1 0
鍊 rén 0 0 0 1 0
鎌 gươm 1 1 1 1 1
鎖 khoá 1 1 1 1 1
" toả 1 1 0 0 0
" tỏa 0 1 1 0 0
𨫊 sắt 0 1 1 1 0
鎫 mâm 0 1 0 0 0
鎛 bác 0 1 0 0 0
鎮 giấn 0 1 0 1 0
鏍 sắt 1 0 1 0 0
鏢 sắt 1 0 0 0 0
鐄 người 0 0 1 0 0
" vàng 1 1 1 1 1
鐘 chung 0 1 1 1 0
" chuông 1 1 1 1 0
󰢕 mài 0 1 0 0 0
𨭥 vành 1 0 0 0 0
鐐 rìu 0 0 0 1 1
𨭗 cuối 1 0 0 0 0
𨮑 thoi 0 0 0 0 1
鑅 vành 1 1 1 1 1
鑔 nằn 0 0 0 0 1
𨯹 đúc 0 1 1 0 1
鑿 tạc 1 1 1 0 1
鑼 la 0 1 0 0 0
長 hàng 0 0 0 1 0
" tràng 1 1 1 1 1
" trường 1 1 1 1 1
" trưởng 1 1 1 1 1
𨱽 dài 1 1 1 1 1
" dái 1 0 0 0 0
" trời 0 0 1 0 0
門 môn 1 1 1 1 1
门 môn 0 0 0 1 1
閉 bấy 1 1 1 1 1
𨳒 mọn 0 1 1 0 0
𰿘 muôn 1 0 1 1 0
𲈦 muôn 1 0 1 0 0
闭 bấy 1 0 1 1 1
𬮙 muôn 0 0 0 1 1
问 vấn 0 0 0 1 1
間 gian 1 1 1 1 1
閒 nhàn 1 1 1 0 1
開 khai 1 1 1 0 0
" quan 1 0 1 0 0
" tái 1 0 0 0 0
𨳰 ngõ 0 1 0 0 0
閍 muôn 1 0 1 0 1
闷 muốn 0 0 0 0 1
" muộn 0 0 0 1 0
" mọn 0 0 0 0 1
𫔭 khai 0 0 0 0 1
间 gian 0 0 0 0 1
𫔮 nhàn 0 0 0 1 1
閣 các 1 1 1 1 1
" gác 1 1 1 1 1
閨 khuê 1 1 1 0 1
䦕 quan 1 0 1 1 0
関 quan 1 0 1 0 0
𲈾 cửa 0 0 0 1 1
𬮦 quan 0 0 0 1 1
󰣦 nhờn 0 0 0 0 1
阁 các 0 0 0 1 0
" gác 0 0 0 1 1
闺 khuê 0 0 0 1 0
" quê 0 0 0 1 0
𲈫 cửa 1 0 1 1 0
𬮌 cửa 1 0 1 0 1
𫔳 cửa 0 0 0 1 0
閭 lơ 0 0 0 1 0
𬮎 hùm 0 1 0 0 0
𨸈 mở 0 0 0 1 0
阕 tràn 0 0 0 1 0
關 quan 0 1 1 0 1
𲈳 cửa 1 1 1 0 0
𬮷 cửa 0 1 0 0 0
𫔸 cửa 0 1 1 0 0
󰟞 đoàn 1 0 1 0 0
𨷈 muôn 0 1 0 0 0
" vạn 0 1 0 0 0
𨷑 mở 1 1 1 1 1
𲉇 mở 0 1 0 1 0
" nở 0 0 1 0 0
𨷶 cửa 1 1 1 0 0
𨷯 cửa 0 1 0 0 0
阡 thiên 1 0 1 1 1
防 phòng 1 1 1 1 1
陀 đà 1 1 1 1 1
阻 trở 1 1 1 1 1
阿 ả 1 1 1 0 0
陆 lục 0 0 0 0 1
限 giận 0 0 0 1 0
" hẹn 1 1 1 1 1
降 hàng 1 1 1 1 1
院 viện 1 1 1 1 1
" vẹn 1 1 1 1 1
陣 giận 1 1 1 1 0
" trận 1 1 1 1 1
" trặn 0 1 0 1 1
除 chờ 1 1 1 1 1
" chừa 1 1 1 1 1
" dơ 0 0 0 1 0
" giờ 1 1 1 1 1
" trờ 0 0 0 1 0
陟 trắc 1 1 0 1 1
陳 trần 1 1 1 1 1
" trằn 1 1 1 1 1
陰 dương 0 0 0 1 0
" âm 1 1 1 1 1
陲 thuỳ 1 1 1 1 1
陵 lăng 0 1 0 1 1
陸 lục 0 1 1 1 0
𱀠 qui 1 0 1 1 0
隊 nhụi 1 1 1 1 1
" trọi 0 0 0 1 0
" tõi 1 0 1 1 0
" đòi 1 1 1 1 0
" đội 1 1 1 1 1
陽 dương 1 1 1 1 1
" âm 0 0 0 1 0
隐 ẩn 1 1 1 1 0
隆 long 0 1 0 0 0
隍 hoàng 1 1 1 1 1
階 giai 0 1 0 0 1
隔 cách 1 1 1 1 1
𨻫 luống 1 1 1 1 1
" lúng 0 0 0 1 1
隗 hồn 0 0 1 0 0
隣 lân 1 1 1 1 0
險 hiếm 0 1 0 0 0
" hiểm 1 1 1 1 1
隨 tuỳ 1 1 1 1 1
隰 thấp 1 0 1 0 0
隱 ẩn 0 0 0 0 1
隴 luống 1 1 1 1 0
" lúng 1 1 1 0 0
隻 chiếc 1 1 1 1 1
" chênh 0 1 0 0 1
" chếch 0 1 0 0 1
难 nạn 1 0 1 1 0
雀 tước 0 1 1 1 1
雄 hùng 1 1 1 0 1
集 tập 1 1 1 1 1
雅 nhã 0 1 1 1 1
雁 nhạn 0 1 0 0 1
𮥷 nan 0 0 0 1 0
" nàn 1 0 1 1 0
" nạn 0 0 1 1 0
" nần 0 0 0 1 0
雉 rẽ 1 0 1 1 0
" trễ 0 1 1 1 1
䧺 hùng 1 0 1 1 1
雎 thư 0 0 0 0 1
雖 tuy 1 1 1 1 1
雙 song 0 1 1 0 0
離 ly 1 1 1 1 1
" lìa 1 1 1 0 1
難 hạn 0 1 0 0 0
" nàn 0 1 0 0 1
" nạn 0 1 0 0 1
󰠷 lân 0 0 1 0 0
𩁶 ngất 0 1 1 1 1
雪 lơi 0 0 0 1 0
" ngắt 0 0 0 1 0
" tuyết 1 1 1 1 1
雲 vân 1 1 1 1 1
𩂏 che 1 1 1 1 1
雷 loi 1 1 1 1 0
" lôi 1 1 1 1 1
" lơi 0 1 0 0 0
𩂟 mù 1 1 1 1 1
𩂶 sét 0 1 0 1 0
霆 đình 1 1 1 1 1
𩃳 bóng 0 0 0 0 1
霜 sương 1 1 1 1 1
霞 hà 1 1 1 1 1
𩄓 rợp 1 1 1 0 1
𬰅 gió 0 0 1 0 0
𩄲 mây 1 1 1 1 1
𬰊 giá 0 1 0 0 1
𩄰 sét 1 1 1 1 1
𩅘 tóc 1 1 1 1 0
霪 rầm 1 1 1 0 1
霧 mù 0 0 0 0 1
𩅹 mây 0 1 0 0 0
" mưa 0 1 0 0 0
𩅻 chở 0 0 0 0 1
𩆐 sấm 1 1 1 1 1
𩆋 dào 1 1 1 1 0
" rào 0 1 0 1 1
𩆍 dào 0 1 0 0 0
" dầm 0 1 0 0 0
𲊊 rủ 0 1 0 0 0
𫕲 gió 1 0 0 0 0
𬰓 sét 1 0 1 0 0
𩆪 mịt 1 1 1 1 1
靈 linh 1 1 1 0 0
𩆷 sấm 1 0 1 0 0
󰡼 thiêng 0 1 0 0 0
青 thanh 1 1 1 1 1
" thênh 1 0 1 1 0
" xanh 0 0 1 0 0
靖 tĩnh 1 1 1 1 1
󰢘 chàm 0 1 0 0 0
非 phi 1 1 1 1 1
靣 diện 0 1 1 1 0
面 diện 1 0 1 1 1
󰘚 mạt 0 0 0 1 0
" mắt 0 0 0 1 0
" mặt 1 1 1 1 0
𩈘 mạt 1 0 1 0 0
" mặt 1 1 1 1 1
革 cách 0 1 1 1 1
鞁 trống 1 1 1 0 0
鞍 an 1 1 1 1 1
" yên 1 1 1 1 1
鞋 hài 1 1 1 1 1
" khoé 0 1 0 0 0
鞭 tiên 0 1 1 1 1
󰢢 giày 0 1 0 0 0
𩌂 giày 1 1 1 1 1
" giầy 0 0 0 0 1
韜 thao 0 1 1 1 1
音 hăm 0 0 0 1 0
" âm 1 1 1 1 1
章 chương 1 1 1 1 1
竟 cạnh 0 1 0 0 0
韶 dìu 0 0 0 1 0
" thiều 1 1 1 1 1
韻 vần 1 1 1 1 1
" vận 0 1 1 1 1
頃 khuâng 1 0 0 0 0
" khỉnh 0 0 0 0 1
󰠝 loài 1 0 0 0 0
頂 đỉnh 0 0 0 0 1
順 thuận 1 1 1 1 1
頑 ngoan 1 1 1 1 1
預 dự 1 1 1 1 1
頓 gạn 1 0 1 0 0
" đón 1 1 1 1 0
頒 ban 1 1 1 1 1
󰟸 khỉnh 1 0 0 0 0
󰠠 đầu 1 0 0 0 0
𩑛 loài 0 0 0 1 0
領 lãnh 1 1 1 0 1
" lĩnh 1 1 1 1 1
頡 hệt 0 0 0 1 0
頭 đầu 1 1 1 1 1
頺 tòi 0 1 1 0 0
頽 đồi 1 1 1 1 1
頷 hàm 0 1 0 1 1
顔 nhan 1 1 1 1 1
題 dề 0 0 0 0 1
" đề 1 1 1 1 1
顒 ngùng 1 1 1 1 1
𩔗 loài 1 1 1 0 0
額 ngạch 1 1 1 1 1
顕 hiển 1 0 1 1 1
願 nguyền 1 1 1 1 1
" nguyện 1 1 1 1 1
顛 sân 0 1 0 0 0
" đen 1 1 1 1 1
類 loài 1 1 1 1 1
" loại 0 1 1 0 0
" lại 1 0 0 0 1
顧 cố 1 1 1 1 1
顯 hiển 1 1 1 0 1
風 phong 1 1 1 1 1
" xem 0 0 1 0 0
𲋄 gió 1 0 0 0 0
" phong 1 0 0 1 0
" thanh 0 0 0 1 0
𩘄 may 0 1 0 0 0
󰡱 vầy 0 0 0 1 0
𫗁 thói 1 1 1 1 0
𩘪 giông 0 1 0 0 0
𩘣 tố 0 1 0 0 0
𫗂 thói 0 0 1 1 0
𬲄 giông 1 0 1 1 1
𩘬 thói 0 0 0 0 1
𬲃 tố 0 0 0 0 1
𲋋 gió 0 0 1 0 0
𩙍 gió 0 1 0 0 0
𩙋 gió 0 1 0 1 0
𩙌 gió 1 0 1 1 1
𫗄 gió 0 0 1 1 1
𫗃 gió 1 0 0 0 0
𬲇 gió 0 0 0 1 0
飛 phi 0 1 0 0 1
食 thực 0 1 1 1 1
飭 sức 1 1 1 1 1
饬 sức 0 0 0 1 0
𩛂 no 1 1 1 1 1
𩚵 cơm 0 1 0 0 1
養 dưỡng 1 1 1 1 1
餒 nuôi 1 1 1 1 1
" nỗi 0 1 0 0 1
餘 dư 1 1 1 1 1
𩛷 bữa 1 1 1 1 1
餞 tiễn 1 1 1 0 1
餚 hào 0 1 0 0 0
館 quán 0 0 0 0 1
𩝇 mồi 0 0 0 0 1
饒 nhau 1 1 1 1 0
" nhiêu 1 1 1 1 1
" nhiều 1 0 1 0 1
首 thú 1 1 1 1 1
" thủ 1 1 1 1 1
𩠓 gật 0 0 0 0 1
馘 hức 1 0 1 0 0
𩠴 cúi 0 0 0 1 1
香 hương 1 1 1 1 1
" xuân 0 1 0 0 0
馬 mã 1 1 1 1 1
馭 lừa 0 0 0 1 0
" ngừ 0 0 0 1 0
" ngựa 1 1 1 1 1
󰙃 câu 1 1 1 1 0
駒 câu 1 1 0 0 1
" lanh 0 0 1 0 0
" xây 0 0 1 0 0
駐 trú 1 1 1 1 1
駟 tứ 0 1 1 1 1
𩢬 lừa 1 0 1 1 1
駭 hãi 1 1 1 1 1
" hãy 1 0 1 0 0
" hải 0 1 1 0 0
駸 xăm 1 1 1 0 0
騎 cưỡi 1 1 1 1 1
󰡠 mở 0 0 0 1 0
騷 tao 1 1 1 1 1
騰 đằng 0 1 1 1 1
𩦓 mở 0 0 0 1 0
驚 kinh 1 1 1 0 1
驢 lừa 0 1 0 0 1
骨 cốt 1 1 1 1 1
骸 hài 0 1 1 1 1
𩩫 xương 0 1 0 1 1
體 thể 0 1 0 0 0
高 cao 1 1 1 1 1
" xiên 0 0 0 0 1
髙 cao 0 0 0 1 0
𩭶 râu 0 0 0 0 1
𫙂 râu 1 1 0 0 0
𩯀 tóc 1 1 1 1 1
鬚 râu 0 1 1 1 0
鬟 hoàn 1 1 1 1 1
鬪 giấu 0 0 0 1 0
鬼 quỉ 1 1 1 1 1
" quỷ 1 1 1 1 1
魂 hồn 1 1 1 1 1
𩲉 hồn 0 1 0 0 0
魁 khôi 1 1 1 1 1
魄 hồn 1 0 0 1 0
" phách 1 1 1 1 1
𩲵 ranh 0 1 0 0 0
𩳊 ranh 0 0 0 0 1
󰡳 xấu 0 0 0 1 0
魔 ma 1 1 1 1 1
𩴬 mẽ 0 0 0 1 0
" vía 0 1 1 0 0
魚 ngơ 1 1 1 1 1
" ngư 0 1 0 1 1
" ngừ 0 1 1 0 1
鱼 ngư 0 0 0 1 0
󰡣 ngơ 0 0 0 1 0
𩵜 cá 0 1 0 0 1
" ngơ 0 0 0 1 0
󰠩 cá 1 0 1 1 0
鮮 tươi 1 1 1 1 1
鯨 kình 1 1 1 1 1
䱛 hức 0 0 0 0 1
" vược 0 0 0 1 0
鰐 ngạc 1 1 1 1 1
𲌽 hức 0 1 0 0 0
鳯 phượng 1 1 1 1 0
鳩 cưu 1 1 1 0 1
鳳 phượng 0 0 0 0 1
鴈 nhạn 1 1 1 1 0
󰟹 kinh 1 0 1 1 0
𪀄 chim 1 1 1 1 1
𫚳 chim 1 1 1 1 0
鴛 uyên 1 1 1 1 1
𪀊 câu 1 0 1 1 0
𳎶 giẽ 0 0 0 0 1
鴻 hồng 1 1 1 1 1
鵉 loan 1 1 1 1 1
" uyên 0 0 0 0 1
" ưng 1 0 1 1 0
鸾 loan 1 0 1 1 1
鵑 quyên 1 1 1 1 1
鵶 ác 1 1 1 1 1
𪂲 cò 1 1 1 1 1
𪂦 uyên 0 1 0 0 0
鵬 bằng 0 1 0 0 1
𪂮 cò 0 0 0 1 0
𲍣 anh 0 1 1 0 1
𬷤 gà 1 1 1 1 1
𪃴 gà 0 0 0 0 1
鶧 anh 0 0 0 1 0
鶯 oanh 1 1 1 1 0
鶴 hạc 1 1 1 1 1
𪃿 gà 0 1 0 0 0
󰚨 anh 1 0 0 0 0
䳽 hạc 1 1 1 1 0
鷹 ưng 1 1 1 1 1
鸚 anh 1 0 1 0 1
鸞 loan 1 1 1 1 0
𪉥 muối 0 0 0 0 1
𪉽 mặn 0 1 0 0 1
𳐞 mặn 1 1 1 1 1
麻 ma 1 0 1 1 0
" mà 1 1 1 1 1
" mờ 0 0 0 1 0
黄 hoàng 1 1 1 1 0
黃 hoàng 0 0 0 0 1
墨 mặc 0 0 0 0 1
" mực 1 1 1 1 1
默 mắc 1 1 1 1 0
" mặc 1 1 1 1 1
" mực 1 1 1 0 0
點 điểm 1 1 1 1 1
鼎 đỉnh 0 0 0 0 1
鼓 cổ 1 1 1 1 1
𪔠 trống 1 0 1 1 1
󰡕 đồng 0 0 0 1 0
鼙 bề 0 1 0 0 1
齊 tày 1 1 1 0 1
" tề 1 1 1 0 1
齋 chay 0 1 0 0 1
" trai 1 1 1 1 1
齒 xỉ 1 1 1 0 1
齿 xỉ 0 0 0 1 0
𪘵 răng 1 1 1 1 1
𲎩 răng 0 0 1 1 0
𬹸 răng 1 0 1 1 0
龍 long 1 1 1 0 0
" roi 0 0 1 0 0
𬺚 trong 0 0 1 0 0
𳑸 trông 0 0 0 1 0