Danh sách bộ thủ

DANH SÁCH BỘ THỦ
Thứ tự [Mã bộ Unicode],
214 bộ Khang Hy mã U+2F00 – 2FD5,
110 mã bổ sung bộ CJKV U+2E80 – 2EF3 và các dạng biến thể

Số nét URN Hán Nôm Mã Unicode Mã bổ sung Khang Hy Quốc ngữ
10001U+4e00 2f00nhất
10002U+4e28 2f01cổn
10003U+4e36 2f02chủ
10004丿U+4e3f 2f03phiệt
10005U+4e5b2e82 ất
10005U+4e5a2e83 ất
10005U+4e59 2f04ất
10005 2e84 ất
10006U+4e85 2f05quyết
20007U+4e8c 2f06nhị
20008U+4ea0 2f07đầu
20009U+4eba 2f08nhân
20009U+4ebb2e85 nhân
20010U+513f 2f09nhân
20011U+5165 2f0anhập
20012U+516b 2f0bbát
20012U+4e37  bát
20013U+5182 2f0cquynh
20013 2e86 quynh
20014U+5196 2f0dmịch
Bản quyền © 2007 Viện nghiên cứu Hán-Nôm & Hội Bảo tồn Di sản chữ Nôm