Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 30/03/2015
Ngày Ất Tỵ [乙巳] ; tháng Kỷ Mão [己卯] ; năm Ất Mùi [乙未]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
      1

11

Bính Tí
丙子

2

12

Đinh Sửu
丁丑

3

13

Mậu Dần
戊寅

4

14

Kỷ Mão
己卯

5

15

Canh Thìn
更辰

6

16

Kinh Trập
驚蟄(惊蛰)

7

17

Nhâm Ngọ
壬午

8

18

Quý Mùi
癸未

9

19

Giáp Thân
甲申

10

20

Ất Dậu
乙酉

11

21

Bính Tuất
丙戌

12

22

Đinh Hợi
丁亥

13

23

Mậu Tí
戊子

14

24

Kỷ Sửu
己丑

15

25

Canh Dần
更寅

16

26

Tân Mão
辛卯

17

27

Nhâm Thìn
壬辰

18

28

Quý Tỵ
癸巳

19

29

Giáp Ngọ
甲午

20

1/2

Ất Mùi
乙未

21

2

Xuân Phân
春分

22

3

Đinh Dậu
丁酉

23

4

Mậu Tuất
戊戌

24

5

Kỷ Hợi
己亥

25

6

Canh Tí
更子

26

7

Tân Sửu
辛丑

27

8

Nhâm Dần
壬寅

28

9

Quý Mão
癸卯

29

10

Giáp Thìn
甲辰

30

11

Ất Tỵ
乙巳

31

12

Bính Ngọ
丙午

     

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/3/201511/1Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Thanh Long
2/3/201512/1Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Minh Đường
5/3/201515/1Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Kim Quỹ
6/3/201516/1Kinh Trập []Đinh Hợi [丁亥]Kim Đường
8/3/201518/1Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Ngọc Đường
11/3/201521/1Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Tư Mệnh
13/3/201523/1Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Thanh Long
14/3/201524/1Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Minh Đường
17/3/201527/1Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Kim Quỹ
18/3/201528/1Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Kim Đường
20/3/20151/2Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Kim Đường
22/3/20153/2Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Ngọc Đường
25/3/20156/2Canh Tí [更子]Bính Ngọ [丙午]Tư Mệnh
27/3/20158/2Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Thanh Long
28/3/20159/2Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Minh Đường
31/3/201512/2Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Kim Quỹ