Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 28/05/2015
Ngày Giáp Thìn [甲辰] ; tháng Tân Tỵ [辛巳] ; năm Ất Mùi [乙未]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
    1

13

Đinh Sửu
丁丑

2

14

Mậu Dần
戊寅

3

15

Kỷ Mão
己卯

4

16

Canh Thìn
更辰

5

17

Tân Tỵ
辛巳

6

18

Lập Hạ
立夏

7

19

Quý Mùi
癸未

8

20

Giáp Thân
甲申

9

21

Ất Dậu
乙酉

10

22

Bính Tuất
丙戌

11

23

Đinh Hợi
丁亥

12

24

Mậu Tí
戊子

13

25

Kỷ Sửu
己丑

14

26

Canh Dần
更寅

15

27

Tân Mão
辛卯

16

28

Nhâm Thìn
壬辰

17

29

Quý Tỵ
癸巳

18

1/4

Giáp Ngọ
甲午

19

2

Ất Mùi
乙未

20

3

Bính Thân
丙申

21

4

Tiểu Mãn
小滿(小满)

22

5

Mậu Tuất
戊戌

23

6

Kỷ Hợi
己亥

24

7

Canh Tí
更子

25

8

Tân Sửu
辛丑

26

9

Nhâm Dần
壬寅

27

10

Quý Mão
癸卯

28

11

Giáp Thìn
甲辰

29

12

Ất Tỵ
乙巳

30

13

Bính Ngọ
丙午

31

14

Đinh Mùi
丁未

       

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
2/5/201514/3Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
4/5/201516/3Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
5/5/201517/3Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
8/5/201520/3Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
9/5/201521/3Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
11/5/201523/3Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
14/5/201526/3Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
16/5/201528/3Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
17/5/201529/3Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
18/5/20151/4Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Thanh Long
19/5/20152/4Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Minh Đường
22/5/20155/4Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim Quỹ
23/5/20156/4Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim Đường
25/5/20158/4Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc Đường
28/5/201511/4Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh
30/5/201513/4Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
31/5/201514/4Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường