Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 28/08/2015
Ngày Bính Tý [丙] ; tháng Giáp Thân [甲申] ; năm Ất Mùi [乙未]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
     1

17

Kỷ Dậu
己酉

2

18

Canh Tuất
更戌

3

19

Tân Hợi
辛亥

4

20

Nhâm Tí
壬子

5

21

Quý Sửu
癸丑

6

22

Giáp Dần
甲寅

7

23

Ất Mão
乙卯

8

24

Lập Thu
立秋

9

25

Đinh Tỵ
丁巳

10

26

Mậu Ngọ
戊午

11

27

Kỷ Mùi
己未

12

28

Canh Thân
更申

13

29

Tân Dậu
辛酉

14

1/7

Nhâm Tuất
壬戌

15

2

Quý Hợi
癸亥

16

3

Giáp Tí
甲子

17

4

Ất Sửu
乙丑

18

5

Bính Dần
丙寅

19

6

Đinh Mão
丁卯

20

7

Mậu Thìn
戊辰

21

8

Kỷ Tỵ
己巳

22

9

Canh Ngọ
更午

23

10

Xử Thử
處暑(处暑)

24

11

Nhâm Thân
壬申

25

12

Quý Dậu
癸酉

26

13

Giáp Tuất
甲戌

27

14

Ất Hợi
乙亥

28

15

Bính Tí
丙子

29

16

Đinh Sửu
丁丑

30

17

Mậu Dần
戊寅

31

18

Kỷ Mão
己卯

      

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
2/8/201518/6Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Thanh Long
3/8/201519/6Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Minh Đường
6/8/201522/6Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
7/8/201523/6Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Kim Đường
9/8/201525/6Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Ngọc Đường
12/8/201528/6Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Tư Mệnh
14/8/20151/7Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Tư Mệnh
16/8/20153/7Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Thanh Long
17/8/20154/7Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Minh Đường
20/8/20157/7Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Kim Quỹ
21/8/20158/7Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Kim Đường
23/8/201510/7Xử Thử []Đinh Sửu [丁丑]Ngọc Đường
26/8/201513/7Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Tư Mệnh
28/8/201515/7Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Thanh Long
29/8/201516/7Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Minh Đường