Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 28/02/2015
Ngày Ất Hợi [乙亥] ; tháng Mậu Dần [戊寅] ; năm Ất Mùi [乙未]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
      1

13

Mậu Thân
戊申

2

14

Kỷ Dậu
己酉

3

15

Canh Tuất
更戌

4

16

Lập Xuân
立春

5

17

Nhâm Tí
壬子

6

18

Quý Sửu
癸丑

7

19

Giáp Dần
甲寅

8

20

Ất Mão
乙卯

9

21

Bính Thìn
丙辰

10

22

Đinh Tỵ
丁巳

11

23

Mậu Ngọ
戊午

12

24

Kỷ Mùi
己未

13

25

Canh Thân
更申

14

26

Tân Dậu
辛酉

15

27

Nhâm Tuất
壬戌

16

28

Quý Hợi
癸亥

17

29

Giáp Tí
甲子

18

30

Ất Sửu
乙丑

19

1/1

Vũ Thuỷ
雨水

20

2

Đinh Mão
丁卯

21

3

Mậu Thìn
戊辰

22

4

Kỷ Tỵ
己巳

23

5

Canh Ngọ
更午

24

6

Tân Mùi
辛未

25

7

Nhâm Thân
壬申

26

8

Quý Dậu
癸酉

27

9

Giáp Tuất
甲戌

28

10

Ất Hợi
乙亥

 

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/2/201513/12Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Tư Mệnh
3/2/201515/12Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Thanh Long
4/2/201516/12Lập Xuân []Đinh Tỵ [丁巳]Minh Đường
7/2/201519/12Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
8/2/201520/12Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Kim Đường
10/2/201522/12Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Ngọc Đường
13/2/201525/12Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Tư Mệnh
15/2/201527/12Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Thanh Long
16/2/201528/12Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Minh Đường
21/2/20153/1Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Kim Quỹ
22/2/20154/1Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Kim Đường
24/2/20156/1Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Ngọc Đường
27/2/20159/1Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Tư Mệnh