Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 26/11/2014
Ngày Tân Sửu [辛丑] ; tháng Bính Tý [丙] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
     1

9

Bính Tí
丙子

2

10

Đinh Sửu
丁丑

3

11

Mậu Dần
戊寅

4

12

Kỷ Mão
己卯

5

13

Canh Thìn
更辰

6

14

Tân Tỵ
辛巳

7

15

Lập Đông
立冬

8

16

Quý Mùi
癸未

9

17

Giáp Thân
甲申

10

18

Ất Dậu
乙酉

11

19

Bính Tuất
丙戌

12

20

Đinh Hợi
丁亥

13

21

Mậu Tí
戊子

14

22

Kỷ Sửu
己丑

15

23

Canh Dần
更寅

16

24

Tân Mão
辛卯

17

25

Nhâm Thìn
壬辰

18

26

Quý Tỵ
癸巳

19

27

Giáp Ngọ
甲午

20

28

Ất Mùi
乙未

21

29

Bính Thân
丙申

22

1/10

Tiểu Tuyết
小雪

23

2

Mậu Tuất
戊戌

24

3

Kỷ Hợi
己亥

25

4

Canh Tí
更子

26

5

Tân Sửu
辛丑

27

6

Nhâm Dần
壬寅

28

7

Quý Mão
癸卯

29

8

Giáp Thìn
甲辰

30

9

Ất Tỵ
乙巳

       

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
3/11/201411/9Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
5/11/201413/9Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
6/11/201414/9Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
9/11/201417/9Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
10/11/201418/9Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
12/11/201420/9Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
15/11/201423/9Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
17/11/201425/9Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
18/11/201426/9Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
21/11/201429/9Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim Quỹ
23/11/20142/10Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim Quỹ
24/11/20143/10Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim Đường
26/11/20145/10Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc Đường
29/11/20148/10Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh