Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 02/09/2014
Ngày Bính Tý [丙] ; tháng Quý Dậu [癸酉] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
1

8

Ất Hợi
乙亥

2

9

Bính Tí
丙子

3

10

Đinh Sửu
丁丑

4

11

Mậu Dần
戊寅

5

12

Kỷ Mão
己卯

6

13

Canh Thìn
更辰

7

14

Tân Tỵ
辛巳

8

15

Bạch Lộ
白露

9

16

Quý Mùi
癸未

10

17

Giáp Thân
甲申

11

18

Ất Dậu
乙酉

12

19

Bính Tuất
丙戌

13

20

Đinh Hợi
丁亥

14

21

Mậu Tí
戊子

15

22

Kỷ Sửu
己丑

16

23

Canh Dần
更寅

17

24

Tân Mão
辛卯

18

25

Nhâm Thìn
壬辰

19

26

Quý Tỵ
癸巳

20

27

Giáp Ngọ
甲午

21

28

Ất Mùi
乙未

22

29

Bính Thân
丙申

23

30

Thu Phân
秋分

24

1/9

Mậu Tuất
戊戌

25

2

Kỷ Hợi
己亥

26

3

Canh Tí
更子

27

4

Tân Sửu
辛丑

28

5

Nhâm Dần
壬寅

29

6

Quý Mão
癸卯

30

7

Giáp Thìn
甲辰

     

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
2/9/20149/8Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Tư Mệnh
4/9/201411/8Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Thanh Long
5/9/201412/8Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Minh Đường
8/9/201415/8Bạch Lộ []Mậu Tí [戊子]Kim Quỹ
9/9/201416/8Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Kim Đường
11/9/201418/8Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Ngọc Đường
14/9/201421/8Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Tư Mệnh
16/9/201423/8Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Thanh Long
17/9/201424/8Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Minh Đường
20/9/201427/8Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Kim Quỹ
21/9/201428/8Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Kim Đường
23/9/201430/8Thu Phân []Quý Mão [癸卯]Ngọc Đường
25/9/20142/9Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Ngọc Đường
28/9/20145/9Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Tư Mệnh
30/9/20147/9Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Thanh Long