Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 27/04/2015
Ngày Quý Dậu [癸酉] ; tháng Canh Thìn [更辰] ; năm Ất Mùi [乙未]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
  1

13

Đinh Mùi
丁未

2

14

Mậu Thân
戊申

3

15

Kỷ Dậu
己酉

4

16

Canh Tuất
更戌

5

17

Thanh Minh
清明

6

18

Nhâm Tí
壬子

7

19

Quý Sửu
癸丑

8

20

Giáp Dần
甲寅

9

21

Ất Mão
乙卯

10

22

Bính Thìn
丙辰

11

23

Đinh Tỵ
丁巳

12

24

Mậu Ngọ
戊午

13

25

Kỷ Mùi
己未

14

26

Canh Thân
更申

15

27

Tân Dậu
辛酉

16

28

Nhâm Tuất
壬戌

17

2

Quý Hợi
癸亥

18

2

Giáp Tí
甲子

19

1/3

Ất Sửu
乙丑

20

2

Cốc Vũ
穀雨(谷雨)

21

3

Đinh Mão
丁卯

22

4

Mậu Thìn
戊辰

23

5

Kỷ Tỵ
己巳

24

6

Canh Ngọ
更午

25

7

Tân Mùi
辛未

26

8

Nhâm Thân
壬申

27

9

Quý Dậu
癸酉

28

10

Giáp Tuất
甲戌

29

11

Ất Hợi
乙亥

30

12

Bính Tí
丙子

   

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/4/201513/2Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Kim Đường
3/4/201515/2Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Ngọc Đường
6/4/201518/2Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Tư Mệnh
8/4/201520/2Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Thanh Long
9/4/201521/2Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Minh Đường
12/4/201524/2Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Kim Quỹ
13/4/201525/2Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Kim Đường
15/4/201527/2Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Ngọc Đường
18/4/20152/30Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
20/4/20152/3Cốc Vũ []Nhâm Thân [壬申]Tư Mệnh
22/4/20154/3Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Thanh Long
23/4/20155/3Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Minh Đường
26/4/20158/3Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Kim Quỹ
27/4/20159/3Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Kim Đường
29/4/201511/3Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường