Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 31/07/2015
Ngày Mậu Thân [戊申] ; tháng Quý Mùi [癸未] ; năm Ất Mùi [乙未]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
  1

16

Mậu Dần
戊寅

2

17

Kỷ Mão
己卯

3

18

Canh Thìn
更辰

4

19

Tân Tỵ
辛巳

5

20

Nhâm Ngọ
壬午

6

21

Quý Mùi
癸未

7

22

Tiểu Thử
小暑

8

23

Ất Dậu
乙酉

9

24

Bính Tuất
丙戌

10

25

Đinh Hợi
丁亥

11

26

Mậu Tí
戊子

12

27

Kỷ Sửu
己丑

13

28

Canh Dần
更寅

14

29

Tân Mão
辛卯

15

30

Nhâm Thìn
壬辰

16

1/6

Quý Tỵ
癸巳

17

2

Giáp Ngọ
甲午

18

3

Ất Mùi
乙未

19

4

Bính Thân
丙申

20

5

Đinh Dậu
丁酉

21

6

Mậu Tuất
戊戌

22

7

Kỷ Hợi
己亥

23

8

Đại Thử
大暑

24

9

Tân Sửu
辛丑

25

10

Nhâm Dần
壬寅

26

11

Quý Mão
癸卯

27

12

Giáp Thìn
甲辰

28

13

Ất Tỵ
乙巳

29

14

Bính Ngọ
丙午

30

15

Đinh Mùi
丁未

31

16

Mậu Thân
戊申

  

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
2/7/201517/5Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
5/7/201520/5Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
7/7/201522/5Tiểu Thử []Canh Dần [更寅]Thanh Long
8/7/201523/5Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
11/7/201526/5Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
12/7/201527/5Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
14/7/201529/5Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường
16/7/20151/6Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Ngọc Đường
19/7/20154/6Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Tư Mệnh
21/7/20156/6Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Thanh Long
22/7/20157/6Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Minh Đường
25/7/201510/6Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Kim Quỹ
26/7/201511/6Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Kim Đường
28/7/201513/6Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Ngọc Đường
31/7/201516/6Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Tư Mệnh