Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 24/04/2014
Ngày Ất Sửu [乙丑] ; tháng Mậu Thìn [戊辰] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
 1

2

Nhâm Dần
壬寅

2

3

Quý Mão
癸卯

3

4

Giáp Thìn
甲辰

4

5

Ất Tỵ
乙巳

5

6

Thanh Minh
清明

6

7

Đinh Mùi
丁未

7

8

Mậu Thân
戊申

8

9

Kỷ Dậu
己酉

9

10

Canh Tuất
更戌

10

11

Tân Hợi
辛亥

11

12

Nhâm Tí
壬子

12

13

Quý Sửu
癸丑

13

14

Giáp Dần
甲寅

14

15

Ất Mão
乙卯

15

16

Bính Thìn
丙辰

16

17

Đinh Tỵ
丁巳

17

18

Mậu Ngọ
戊午

18

19

Kỷ Mùi
己未

19

20

Canh Thân
更申

20

21

Cốc Vũ
穀雨(谷雨)

21

22

Nhâm Tuất
壬戌

22

23

Quý Hợi
癸亥

23

24

Giáp Tí
甲子

24

25

Ất Sửu
乙丑

25

26

Bính Dần
丙寅

26

27

Đinh Mão
丁卯

27

28

Mậu Thìn
戊辰

28

29

Kỷ Tỵ
己巳

29

1/4

Canh Ngọ
更午

30

2

Tân Mùi
辛未

    

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/4/20142/3Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Tư Mệnh
3/4/20144/3Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Thanh Long
4/4/20145/3Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Minh Đường
7/4/20148/3Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Kim Quỹ
8/4/20149/3Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Kim Đường
10/4/201411/3Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Ngọc Đường
13/4/201414/3Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Tư Mệnh
15/4/201416/3Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Thanh Long
16/4/201417/3Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Minh Đường
19/4/201420/3Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Kim Quỹ
20/4/201421/3Cốc Vũ []Đinh Mão [丁卯]Kim Đường
22/4/201423/3Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Ngọc Đường
25/4/201426/3Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Tư Mệnh
27/4/201428/3Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Thanh Long
28/4/201429/3Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Minh Đường
29/4/20141/4Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
30/4/20142/4Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Minh Đường