Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 08/02/2016
Ngày Canh Thân [更申] ; tháng Canh Dần [更寅] ; năm Bính Thân [丙申]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
1

23

Quý Sửu
癸丑

2

24

Giáp Dần
甲寅

3

25

Ất Mão
乙卯

4

26

Lập Xuân
立春

5

27

Đinh Tỵ
丁巳

6

28

Mậu Ngọ
戊午

7

29

Kỷ Mùi
己未

8

1/1

Canh Thân
更申

9

2

Tân Dậu
辛酉

10

3

Nhâm Tuất
壬戌

11

4

Quý Hợi
癸亥

12

5

Giáp Tí
甲子

13

6

Ất Sửu
乙丑

14

7

Bính Dần
丙寅

15

8

Đinh Mão
丁卯

16

9

Mậu Thìn
戊辰

17

10

Kỷ Tỵ
己巳

18

11

Canh Ngọ
更午

19

12

Vũ Thuỷ
雨水

20

13

Nhâm Thân
壬申

21

14

Quý Dậu
癸酉

22

15

Giáp Tuất
甲戌

23

16

Ất Hợi
乙亥

24

17

Bính Tí
丙子

25

18

Đinh Sửu
丁丑

26

19

Mậu Dần
戊寅

27

20

Kỷ Mão
己卯

28

21

Canh Thìn
更辰

29

22

Tân Tỵ
辛巳

      

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
2/2/201624/12Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
3/2/201625/12Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Kim Đường
5/2/201627/12Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Ngọc Đường
10/2/20163/1Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Tư Mệnh
12/2/20165/1Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Thanh Long
13/2/20166/1Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Minh Đường
16/2/20169/1Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Kim Quỹ
17/2/201610/1Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Kim Đường
19/2/201612/1Vũ Thuỷ []Đinh Sửu [丁丑]Ngọc Đường
22/2/201615/1Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Tư Mệnh
24/2/201617/1Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Thanh Long
25/2/201618/1Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Minh Đường
28/2/201621/1Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Kim Quỹ
29/2/201622/1Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Kim Đường