Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 29/01/2015
Ngày Ất Tỵ [乙巳] ; tháng Đinh Sửu [丁丑] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
   1

11

Đinh Sửu
丁丑

2

12

Mậu Dần
戊寅

3

13

Kỷ Mão
己卯

4

14

Canh Thìn
更辰

5

15

Tiểu Hàn
小寒

6

16

Nhâm Ngọ
壬午

7

17

Quý Mùi
癸未

8

18

Giáp Thân
甲申

9

19

Ất Dậu
乙酉

10

20

Bính Tuất
丙戌

11

21

Đinh Hợi
丁亥

12

22

Mậu Tí
戊子

13

23

Kỷ Sửu
己丑

14

24

Canh Dần
更寅

15

25

Tân Mão
辛卯

16

26

Nhâm Thìn
壬辰

17

27

Quý Tỵ
癸巳

18

28

Giáp Ngọ
甲午

19

29

Ất Mùi
乙未

20

1/12

Đại Hàn
大寒

21

2

Đinh Dậu
丁酉

22

3

Mậu Tuất
戊戌

23

4

Kỷ Hợi
己亥

24

5

Canh Tí
更子

25

6

Tân Sửu
辛丑

26

7

Nhâm Dần
壬寅

27

8

Quý Mão
癸卯

28

9

Giáp Thìn
甲辰

29

10

Ất Tỵ
乙巳

30

11

Bính Ngọ
丙午

31

12

Đinh Mùi
丁未

 

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/1/201511/11Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Kim Đường
3/1/201513/11Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
6/1/201516/11Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
8/1/201518/11Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Thanh Long
9/1/201519/11Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
12/1/201522/11Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
13/1/201523/11Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
15/1/201525/11Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường
18/1/201528/11Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Tư Mệnh
20/1/20151/12Đại Hàn []Nhâm Dần [壬寅]Tư Mệnh
22/1/20153/12Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Thanh Long
23/1/20154/12Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Minh Đường
26/1/20157/12Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Kim Quỹ
27/1/20158/12Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Kim Đường
29/1/201510/12Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Ngọc Đường