Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 19/12/2014
Ngày Giáp Tý [甲] ; tháng Bính Tý [丙] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
1

10

Bính Ngọ
丙午

2

11

Đinh Mùi
丁未

3

12

Mậu Thân
戊申

4

13

Kỷ Dậu
己酉

5

14

Canh Tuất
更戌

6

15

Tân Hợi
辛亥

7

16

Đại Tuyết
大雪

8

17

Quý Sửu
癸丑

9

18

Giáp Dần
甲寅

10

19

Ất Mão
乙卯

11

20

Bính Thìn
丙辰

12

21

Đinh Tỵ
丁巳

13

22

Mậu Ngọ
戊午

14

23

Kỷ Mùi
己未

15

24

Canh Thân
更申

16

25

Tân Dậu
辛酉

17

26

Nhâm Tuất
壬戌

18

27

Quý Hợi
癸亥

19

28

Giáp Tí
甲子

20

29

Ất Sửu
乙丑

21

30

Bính Dần
丙寅

22

1/11

Đông Chí

23

2

Mậu Thìn
戊辰

24

3

Kỷ Tỵ
己巳

25

4

Canh Ngọ
更午

26

5

Tân Mùi
辛未

27

6

Nhâm Thân
壬申

28

7

Quý Dậu
癸酉

29

8

Giáp Tuất
甲戌

30

9

Ất Hợi
乙亥

31

10

Bính Tí
丙子

    

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/12/201410/10Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
2/12/201411/10Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường
5/12/201414/10Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
6/12/201415/10Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
8/12/201417/10Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Ngọc Đường
11/12/201420/10Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Tư Mệnh
13/12/201422/10Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Thanh Long
14/12/201423/10Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Minh Đường
17/12/201426/10Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
18/12/201427/10Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
20/12/201429/10Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
22/12/20141/11Đông Chí []Quý Dậu [癸酉]Ngọc Đường
25/12/20144/11Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Tư Mệnh
27/12/20146/11Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Thanh Long
28/12/20147/11Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Minh Đường
31/12/201410/11Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Kim Quỹ