Mục lục từ điển : 身體門 - Thân thể [336 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1đầu
2thủ
3頭顱đầu lô
4骷髏khô lâu
5đỉnh
6信牕tín song
7天牕thiên song
8頭角đầu giác
9não
10搔頭tao đầu
11捽頭tốt đầu
12光頭quang đầu
13童頭đồng đầu
14胎髮thai phát
15phát
16蒜髮toán phát
17二毛nhị mao
18ban
19thưởng
20白髮bạch phát
21黄髮hoàng phát
22披髮phi phát
23落髮lạc phát
24總丱tổng quán
25束髮thúc phát
26kết
27了頭nha đầu (âm nha)
28垂髫髮thuỳ thiều phát
29合髮hợp phát
30上頭thượng đầu