Mục lục từ điển : 釋教門 - Phật giáo [27 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1燃燈上古佛Nhiên đăng thượng cổ phật
2三世Tam Thế
3釋迦如来牟尼佛Thích Ca Như Lai Mâu Ni Phật
4藥師琉璃光王如来佛Dược Sư Lưu Li Quang Vương Như Lai Phật
5彌勒佛Di Lặc Phật
6阿彌陀佛A Di Đà Phật
7寶幢王佛Bảo Tràng Vương Phật
8地藏王菩薩Địa Tạng Vương Bồ Tát
9觀世音菩薩Quan Thế Âm Bồ Tát
10文殊菩薩Văn Thù Bồ Tát
11普賢菩薩Phổ Hiền Bồ Tát
12阿難尊者A Nan Tôn Giả
13迦葉尊者Ca Diếp Tôn Giả
14十八羅漢Thập Bát La Hán
15十殿閻王Thập Điện Diêm Vương
16左右迦藍Tả Hữu Già Lam
17韋馱尊天Vi Đà Tôn Thiên
18旃𣐙功德佛Chiên Đàn Công Đức Phật
19淨壇使者Tĩnh Đàn Sứ Giả
20火焰口鬼王Hoả Diêm khẩu Quỷ Vương
21安南四法An Nam Tứ Pháp
22徐道行禪師Từ Đạo Hạnh Thiền Sư
23空路王菩薩Không Lộ Vương Bồ Tát
24竹林三祖Trúc Lâm Tam Tổ
25調御覺皇Điều Ngự Giác Hoàng
26普慧尊者Phổ Tuệ Tôn Giả
27玄光禪師Huyền Quang Thiền Sư