Mục lục từ điển : 水族門 - Sinh vật dưới nước [66 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1仁𩵋nhân ngư
2人𩵋nhân ngư
3黄雀魚hoàng tước ngư
4和尚𩵋hoà thượng ngư
5朝斗魚triều đấu ngư
6鱧魚lễ ngư
7烏鰂ô tặc
8紅鰌hồng thu
9瓦甕子ngoã ủng tử
10瓦嚨子ngoã lung tử
11hào
12kiến
13蟛蜞bành ki
14水塵thuỷ trần
15giải
16海蟹hải giải
17軟蟹nhuyễn giải
18膏蟹cao giải
19土蝦thổ hà
20大火虫đại hoả trùng
21禾根hoà cân trùng
22小蝤蛑tiểu tưu mâu
23
24海蝦hải hà
25水母thuỷ mẫu
26蝤蛑tưu mâu
27黄蟮hoàng thiện
28白蟮bạch thiện
29赤蟮xích thiện
30thu