Mục lục từ điển : 兵噐門 - Binh khí [17 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1拒馬木cự mã mộc
2鹿角尖lộc giác tiêm
3火籤hoả thiêm
4烏鎗ô thương
5標槍tiêu thương
6大󰏄đại bác
7đao
8kiếm
9thương
10sóc
11鈎鐮câu liêm
12cung
13nỗ
14神臂弓thần tí cung
15󰠀石phi thạch
16滚木cổn mộc
17飛劎phi kiếm