Mục lục từ điển : 音樂門 - Âm nhạc [35 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1北琴八聲bắc cầm bát thanh
2thượng
3hợp
4công
5ngũ
6lục
7tứ
8xích
90thướng
10南琴七聲nam cầm thất thanh
11tính
12tịnh
13tình
14tinh
15tung
16tang
17tàng
18吹七聲xuy thất thanh
19tín
20âm
21
22tịch
23tử
24tồ
25hi
26𢃄琴đai cầm
27胡琴Hồ cầm
28月琴Nguyệt cầm
29腰皷yếu cổ
30手拍thủ phách