Mục lục từ điển : 地理門 - Địa lí [78 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1địa
2thổ
3nhưỡng
4thạch
5sa
6sa
7
8thuỷ
9后土皇地祗Hậu thổ hoàng địa kì
10地祗Địa kì
11ba
12đào
13lan
14âu
15sơn
16嵿lĩnh
17phong
18lĩnh
19nham
20cốc
21đặng
22khê
23
24giang
25xuyên
26tuyền
27khê
28giản
29飛瀑phi bộc
30tỉnh