Mục lục từ điển : 珍寶門 - Của quý [98 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1驪龍珠Li long châu
2夜光珠Dạ quang châu
3明月寶Minh nguyệt bảo
4水珠Thuỷ châu
5火珠Hoả châu
6珠母Châu mẫu
7蠙珠tân châu
8砣珠đà châu
9竜珠miết châu
10檳榔珠tân lang châu
11芭蕉珠ba tiêu châu
12蜈蚣珠ngô công châu
13螺珠loa châu
14藍田lam điền
15辦玉珍biện ngọc trân
16于闐玉Vu điền ngọc
17羊脂玉Dương chỉ ngọc
18辦和玉Biện hoà ngọc
19璞玉phác ngọc
20紫玉tử ngọc
21玲瓏玉Linh long ngọc
22碧玉bích ngọc
23紅玉hồng ngọc
24琥珀hổ phách
25陽燧Dương toại
26方諸Phương chư
27珊瑚San hô
28金剛寶石Kim cương bảo thạch
29猫眼miêu nhãn
30𡏟石dao thạch