Mục lục từ điển : 女妝門 - Nữ trang [46 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1梳0初0sơ(âm sơ)
2bại
3掠髮子lược phát tử
4釀花露nhưỡng hoa lộ
5挖耳oạt nhĩ
6耳0nhĩ thu
7消息子tiêu tức tử
8nhiếp
9sai
10耳環nhĩ hoàn
11nhĩ
12鈿合điền hợp
13花鈿hoa điền
14粉盒phấn hạp
15口脂khẩu chi
16口脂合khẩu chi hợp
17鏡匣kính hạp
180花鏡mạch hoa kính
19扼臂ách tí
20xuyến
21trạc
22珠串châu xuyến
23金串kim xuyến
24銀串ngân xuyến
25花串hoa xuyến
26金扇kim phiến
27約指ước chỉ
28記事kí sự
29交刁giao điêu
30剪刁tiễn điêu