Mục lục từ điển : 食品門 - Thực phẩm [231 mục]


Lê Văn Cường - Phiên âm - khảo dị
Tiếng Anh - Giáp Thị Hải Chi

1石華Thạch hoa
2石髮Thạch phát
3辞髮菜Từ phát thái
4Băng
5湯圓Thang viên
6蟮麵thiện diến
7粽缾tống bính
8粽音總亦同tổng (âm tổng diệc đồng)
9方餅phương bính
10胙鹽tạc diêm
11mỗ
12角黍giác tất
13摶持餅đoàn trì bính
14精肉tinh nhục
15肉󰱈nhục diêm
16捲餅quyển bính
17cao (âm cao)
18玉酥餅ngọc tô bính
19粉米phấn mễ
20phấn
21粉食phấn thực
22miến
23醃󰓟yêm thái
24thư
25血串膓huyết xuyến tràng
26血羮huyết canh
27魚清ngư thanh
28蝦漬hà thanh
29醃蝦yêm hà
30酸糟toan tao