Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 22/02/2018
Ngày Ất Dậu [乙酉] ; month Giáp Dần [甲寅] ; year Mậu Tuất [戊戌]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật
   1

16

Giáp Tí
甲子

2

17

Ất Sửu
乙丑

3

18

Bính Dần
丙寅

4

19

Lập Xuân
立春

5

20

Mậu Thìn
戊辰

6

21

Kỷ Tỵ
己巳

7

22

Canh Ngọ
更午

8

23

Tân Mùi
辛未

9

24

Nhâm Thân
壬申

10

25

Quý Dậu
癸酉

11

26

Giáp Tuất
甲戌

12

27

Ất Hợi
乙亥

13

28

Bính Tí
丙子

14

29

Đinh Sửu
丁丑

15

30

Mậu Dần
戊寅

16

1/1

Kỷ Mão
己卯

17

2

Canh Thìn
更辰

18

3

Tân Tỵ
辛巳

19

4

Vũ Thuỷ
雨水

20

5

Quý Mùi
癸未

21

6

Giáp Thân
甲申

22

7

Ất Dậu
乙酉

23

8

Bính Tuất
丙戌

24

9

Đinh Hợi
丁亥

25

10

Mậu Tí
戊子

26

11

Kỷ Sửu
己丑

27

12

Canh Dần
更寅

28

13

Tân Mão
辛卯

    

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarNgàyXung khắcHoàng Đạo
3/2/201818/12Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Kim Quỹ
4/2/201819/12Lập Xuân []Quý Dậu [癸酉]Kim Đường
6/2/201821/12Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Ngọc Đường
9/2/201824/12Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Tư Mệnh
11/2/201826/12Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Thanh Long
12/2/201827/12Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Minh Đường
15/2/201830/12Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Kim Quỹ
17/2/20182/1Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Kim Quỹ
18/2/20183/1Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Kim Đường
20/2/20185/1Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Ngọc Đường
23/2/20188/1Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Tư Mệnh
25/2/201810/1Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Thanh Long
26/2/201811/1Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Minh Đường