Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 23/04/2019
Ngày Canh Dần [更寅] ; month Mậu Thìn [戊辰] ; year Kỷ Hợi [己亥]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật
1

27

Mậu Thìn
戊辰

2

28

Kỷ Tỵ
己巳

3

2

Canh Ngọ
更午

4

2

Tân Mùi
辛未

5

1/3

Thanh Minh
清明

6

2

Quý Dậu
癸酉

7

3

Giáp Tuất
甲戌

8

4

Ất Hợi
乙亥

9

5

Bính Tí
丙子

10

6

Đinh Sửu
丁丑

11

7

Mậu Dần
戊寅

12

8

Kỷ Mão
己卯

13

9

Canh Thìn
更辰

14

10

Tân Tỵ
辛巳

15

11

Nhâm Ngọ
壬午

16

12

Quý Mùi
癸未

17

13

Giáp Thân
甲申

18

14

Ất Dậu
乙酉

19

15

Bính Tuất
丙戌

20

16

Cốc Vũ
穀雨(谷雨)

21

17

Mậu Tí
戊子

22

18

Kỷ Sửu
己丑

23

19

Canh Dần
更寅

24

20

Tân Mão
辛卯

25

21

Nhâm Thìn
壬辰

26

22

Quý Tỵ
癸巳

27

23

Giáp Ngọ
甲午

28

24

Ất Mùi
乙未

29

25

Bính Thân
丙申

30

26

Đinh Dậu
丁酉

     

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarNgàyXung khắcHoàng Đạo
3/4/20192/29Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
4/4/20192/30Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
5/4/20191/3Thanh Minh []Mậu Dần [戊寅]Kim Quỹ
6/4/20192/3Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Kim Đường
8/4/20194/3Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường
11/4/20197/3Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
13/4/20199/3Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
14/4/201910/3Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
17/4/201913/3Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
18/4/201914/3Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
20/4/201916/3Cốc Vũ []Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
23/4/201919/3Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
25/4/201921/3Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
26/4/201922/3Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
29/4/201925/3Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim Quỹ
30/4/201926/3Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Kim Đường