Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 21/10/2019
Ngày Tân Mão [辛卯] ; month Giáp Tuất [甲戌] ; year Kỷ Hợi [己亥]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật
 1

3

Tân Mùi
辛未

2

4

Nhâm Thân
壬申

3

5

Quý Dậu
癸酉

4

6

Giáp Tuất
甲戌

5

7

Ất Hợi
乙亥

6

8

Bính Tí
丙子

7

9

Đinh Sửu
丁丑

8

10

Hàn Lộ
寒露

9

11

Kỷ Mão
己卯

10

12

Canh Thìn
更辰

11

13

Tân Tỵ
辛巳

12

14

Nhâm Ngọ
壬午

13

15

Quý Mùi
癸未

14

16

Giáp Thân
甲申

15

17

Ất Dậu
乙酉

16

18

Bính Tuất
丙戌

17

19

Đinh Hợi
丁亥

18

20

Mậu Tí
戊子

19

21

Kỷ Sửu
己丑

20

22

Canh Dần
更寅

21

23

Tân Mão
辛卯

22

24

Nhâm Thìn
壬辰

23

25

Quý Tỵ
癸巳

24

26

Sương Giáng
霜降

25

27

Ất Mùi
乙未

26

28

Bính Thân
丙申

27

29

Đinh Dậu
丁酉

28

1/10

Mậu Tuất
戊戌

29

2

Kỷ Hợi
己亥

30

3

Canh Tí
更子

31

4

Tân Sửu
辛丑

   

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarNgàyXung khắcHoàng Đạo
2/10/20194/9Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Kim Quỹ
3/10/20195/9Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Kim Đường
5/10/20197/9Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường
8/10/201910/9Hàn Lộ []Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
10/10/201912/9Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
11/10/201913/9Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
14/10/201916/9Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
15/10/201917/9Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
17/10/201919/9Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
20/10/201922/9Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
22/10/201924/9Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
23/10/201925/9Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
26/10/201928/9Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim Quỹ
27/10/201929/9Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Kim Đường
28/10/20191/10Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim Quỹ
29/10/20192/10Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim Đường
31/10/20194/10Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc Đường