Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 21/11/2017
Ngày Nhâm Tý [壬] ; month Tân Hợi [辛亥] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật
  1

13

Nhâm Thìn
壬辰

2

14

Quý Tỵ
癸巳

3

15

Giáp Ngọ
甲午

4

16

Ất Mùi
乙未

5

17

Bính Thân
丙申

6

18

Đinh Dậu
丁酉

7

19

Lập Đông
立冬

8

20

Kỷ Hợi
己亥

9

21

Canh Tí
更子

10

22

Tân Sửu
辛丑

11

23

Nhâm Dần
壬寅

12

24

Quý Mão
癸卯

13

25

Giáp Thìn
甲辰

14

26

Ất Tỵ
乙巳

15

27

Bính Ngọ
丙午

16

28

Đinh Mùi
丁未

17

29

Mậu Thân
戊申

18

1/10

Kỷ Dậu
己酉

19

2

Canh Tuất
更戌

20

3

Tân Hợi
辛亥

21

4

Nhâm Tí
壬子

22

5

Tiểu Tuyết
小雪

23

6

Giáp Dần
甲寅

24

7

Ất Mão
乙卯

25

8

Bính Thìn
丙辰

26

9

Đinh Tỵ
丁巳

27

10

Mậu Ngọ
戊午

28

11

Kỷ Mùi
己未

29

12

Canh Thân
更申

30

13

Tân Dậu
辛酉

   

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/11/201713/9Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
2/11/201714/9Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
5/11/201717/9Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim Quỹ
6/11/201718/9Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Kim Đường
8/11/201720/9Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Ngọc Đường
11/11/201723/9Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Tư Mệnh
13/11/201725/9Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Thanh Long
14/11/201726/9Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Minh Đường
17/11/201729/9Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Kim Quỹ
19/11/20172/10Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
20/11/20173/10Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
22/11/20175/10Tiểu Tuyết []Kỷ Mùi [己未]Ngọc Đường
25/11/20178/10Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Tư Mệnh
27/11/201710/10Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Thanh Long
28/11/201711/10Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Minh Đường