Perpetual Calendar

Today: 28/04/2017
Date Ất Dậu [乙酉] ; month Ất Tỵ [乙巳] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
     1

5

Mậu Ngọ
戊午

2

6

Kỷ Mùi
己未

3

7

Canh Thân
更申

4

8

Thanh Minh
清明

5

9

Nhâm Tuất
壬戌

6

10

Quý Hợi
癸亥

7

11

Giáp Tí
甲子

8

12

Ất Sửu
乙丑

9

13

Bính Dần
丙寅

10

14

Đinh Mão
丁卯

11

15

Mậu Thìn
戊辰

12

16

Kỷ Tỵ
己巳

13

17

Canh Ngọ
更午

14

18

Tân Mùi
辛未

15

19

Nhâm Thân
壬申

16

20

Quý Dậu
癸酉

17

21

Giáp Tuất
甲戌

18

22

Ất Hợi
乙亥

19

23

Bính Tí
丙子

20

24

Cốc Vũ
穀雨(谷雨)

21

25

Mậu Dần
戊寅

22

26

Kỷ Mão
己卯

23

27

Canh Thìn
更辰

24

28

Tân Tỵ
辛巳

25

29

Nhâm Ngọ
壬午

26

1/4

Quý Mùi
癸未

27

2

Giáp Thân
甲申

28

3

Ất Dậu
乙酉

29

4

Bính Tuất
丙戌

30

5

Đinh Hợi
丁亥

       

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
3/4/20177/3Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Kim Quỹ
4/4/20178/3Thanh Minh []Đinh Mão [丁卯]Kim Đường
6/4/201710/3Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Ngọc Đường
9/4/201713/3Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Tư Mệnh
11/4/201715/3Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Thanh Long
12/4/201716/3Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Minh Đường
15/4/201719/3Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Kim Quỹ
16/4/201720/3Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Kim Đường
18/4/201722/3Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường
21/4/201725/3Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
23/4/201727/3Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
24/4/201728/3Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
26/4/20171/4Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Minh Đường
29/4/20174/4Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Kim Quỹ
30/4/20175/4Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Kim Đường