Perpetual Calendar

Today: 17/08/2017
Date Bính Tý [丙] ; month Đinh Mùi [丁未] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
 1

10

Canh Thân
更申

2

11

Tân Dậu
辛酉

3

12

Nhâm Tuất
壬戌

4

13

Quý Hợi
癸亥

5

14

Giáp Tí
甲子

6

15

Ất Sửu
乙丑

7

16

Lập Thu
立秋

8

17

Đinh Mão
丁卯

9

18

Mậu Thìn
戊辰

10

19

Kỷ Tỵ
己巳

11

20

Canh Ngọ
更午

12

21

Tân Mùi
辛未

13

22

Nhâm Thân
壬申

14

23

Quý Dậu
癸酉

15

24

Giáp Tuất
甲戌

16

25

Ất Hợi
乙亥

17

26

Bính Tí
丙子

18

27

Đinh Sửu
丁丑

19

28

Mậu Dần
戊寅

20

29

Kỷ Mão
己卯

21

30

Canh Thìn
更辰

22

1/7

Tân Tỵ
辛巳

23

2

Xử Thử
處暑(处暑)

24

3

Quý Mùi
癸未

25

4

Giáp Thân
甲申

26

5

Ất Dậu
乙酉

27

6

Bính Tuất
丙戌

28

7

Đinh Hợi
丁亥

29

8

Mậu Tí
戊子

30

9

Kỷ Sửu
己丑

31

10

Canh Dần
更寅

   

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
1/8/201710/6Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Tư Mệnh
3/8/201712/6Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Thanh Long
4/8/201713/6Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Minh Đường
7/8/201716/6Lập Thu []Nhâm Thân [壬申]Kim Quỹ
8/8/201717/6Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Kim Đường
10/8/201719/6Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Ngọc Đường
13/8/201722/6Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Tư Mệnh
15/8/201724/6Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Thanh Long
16/8/201725/6Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Minh Đường
19/8/201728/6Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Kim Quỹ
20/8/201729/6Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Kim Đường
22/8/20171/7Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Kim Đường
24/8/20173/7Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Ngọc Đường
27/8/20176/7Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Tư Mệnh
29/8/20178/7Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Thanh Long
30/8/20179/7Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Minh Đường