Perpetual Calendar

Today: 18/10/2017
Date Mậu Dần [戊寅] ; month Kỷ Dậu [己酉] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
      1

12

Tân Dậu
辛酉

2

13

Nhâm Tuất
壬戌

3

14

Quý Hợi
癸亥

4

15

Giáp Tí
甲子

5

16

Ất Sửu
乙丑

6

17

Bính Dần
丙寅

7

18

Đinh Mão
丁卯

8

19

Hàn Lộ
寒露

9

20

Kỷ Tỵ
己巳

10

21

Canh Ngọ
更午

11

22

Tân Mùi
辛未

12

23

Nhâm Thân
壬申

13

24

Quý Dậu
癸酉

14

25

Giáp Tuất
甲戌

15

26

Ất Hợi
乙亥

16

27

Bính Tí
丙子

17

28

Đinh Sửu
丁丑

18

29

Mậu Dần
戊寅

19

30

Kỷ Mão
己卯

20

1/9

Canh Thìn
更辰

21

2

Tân Tỵ
辛巳

22

3

Nhâm Ngọ
壬午

23

4

Sương Giáng
霜降

24

5

Giáp Thân
甲申

25

6

Ất Dậu
乙酉

26

7

Bính Tuất
丙戌

27

8

Đinh Hợi
丁亥

28

9

Mậu Tí
戊子

29

10

Kỷ Sửu
己丑

30

11

Canh Dần
更寅

31

12

Tân Mão
辛卯

     

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
1/10/201712/8Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Ngọc Đường
4/10/201715/8Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
6/10/201717/8Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
7/10/201718/8Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
10/10/201721/8Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
11/10/201722/8Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
13/10/201724/8Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường
16/10/201727/8Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Tư Mệnh
18/10/201729/8Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Thanh Long
19/10/201730/8Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Minh Đường
20/10/20171/9Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
21/10/20172/9Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
24/10/20175/9Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
25/10/20176/9Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
27/10/20178/9Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
30/10/201711/9Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh