Perpetual Calendar

Today: 23/09/2018
Date Mậu Ngọ [戊午] ; month Tân Dậu [辛酉] ; year Mậu Tuất [戊戌]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
     1

22

Bính Thân
丙申

2

23

Đinh Dậu
丁酉

3

24

Mậu Tuất
戊戌

4

25

Kỷ Hợi
己亥

5

26

Canh Tí
更子

6

27

Tân Sửu
辛丑

7

28

Bạch Lộ
白露

8

29

Quý Mão
癸卯

9

30

Giáp Thìn
甲辰

10

1/8

Ất Tỵ
乙巳

11

2

Bính Ngọ
丙午

12

3

Đinh Mùi
丁未

13

4

Mậu Thân
戊申

14

5

Kỷ Dậu
己酉

15

6

Canh Tuất
更戌

16

7

Tân Hợi
辛亥

17

8

Nhâm Tí
壬子

18

9

Quý Sửu
癸丑

19

10

Giáp Dần
甲寅

20

11

Ất Mão
乙卯

21

12

Bính Thìn
丙辰

22

13

Đinh Tỵ
丁巳

23

14

Thu Phân
秋分

24

15

Kỷ Mùi
己未

25

16

Canh Thân
更申

26

17

Tân Dậu
辛酉

27

18

Nhâm Tuất
壬戌

28

19

Quý Hợi
癸亥

29

20

Giáp Tí
甲子

30

21

Ất Sửu
乙丑

       

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
3/9/201824/7Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Tư Mệnh
5/9/201826/7Canh Tí [更子]Bính Ngọ [丙午]Thanh Long
6/9/201827/7Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Minh Đường
9/9/201830/7Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Kim Quỹ
11/9/20182/8Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Kim Quỹ
12/9/20183/8Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Kim Đường
14/9/20185/8Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Ngọc Đường
17/9/20188/8Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Tư Mệnh
19/9/201810/8Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Thanh Long
20/9/201811/8Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Minh Đường
23/9/201814/8Thu Phân []Giáp Tí [甲子]Kim Quỹ
24/9/201815/8Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Kim Đường
26/9/201817/8Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Ngọc Đường
29/9/201820/8Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh