Perpetual Calendar

Today: 27/05/2018
Date Kỷ Mùi [己未] ; month Đinh Tỵ [丁巳] ; year Mậu Tuất [戊戌]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
 1

16

Quý Tỵ
癸巳

2

17

Giáp Ngọ
甲午

3

18

Ất Mùi
乙未

4

19

Bính Thân
丙申

5

20

Lập Hạ
立夏

6

21

Mậu Tuất
戊戌

7

22

Kỷ Hợi
己亥

8

23

Canh Tí
更子

9

24

Tân Sửu
辛丑

10

25

Nhâm Dần
壬寅

11

26

Quý Mão
癸卯

12

27

Giáp Thìn
甲辰

13

28

Ất Tỵ
乙巳

14

29

Bính Ngọ
丙午

15

1/4

Đinh Mùi
丁未

16

2

Mậu Thân
戊申

17

3

Kỷ Dậu
己酉

18

4

Canh Tuất
更戌

19

5

Tân Hợi
辛亥

20

6

Nhâm Tí
壬子

21

7

Tiểu Mãn
小滿(小满)

22

8

Giáp Dần
甲寅

23

9

Ất Mão
乙卯

24

10

Bính Thìn
丙辰

25

11

Đinh Tỵ
丁巳

26

12

Mậu Ngọ
戊午

27

13

Kỷ Mùi
己未

28

14

Canh Thân
更申

29

15

Tân Dậu
辛酉

30

16

Nhâm Tuất
壬戌

31

17

Quý Hợi
癸亥

   

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
1/5/201816/3Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
4/5/201819/3Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim Quỹ
5/5/201820/3Lập Hạ []Quý Mão [癸卯]Kim Đường
7/5/201822/3Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Ngọc Đường
10/5/201825/3Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Tư Mệnh
12/5/201827/3Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Thanh Long
13/5/201828/3Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Minh Đường
15/5/20181/4Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường
18/5/20184/4Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
19/5/20185/4Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
21/5/20187/4Tiểu Mãn []Kỷ Mùi [己未]Ngọc Đường
24/5/201810/4Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Tư Mệnh
26/5/201812/4Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Thanh Long
27/5/201813/4Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Minh Đường
30/5/201816/4Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
31/5/201817/4Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường