Perpetual Calendar

Today: 22/05/2019
Date Kỷ Mùi [己未] ; month Kỷ Tỵ [己巳] ; year Kỷ Hợi [己亥]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
  1

27

Mậu Tuất
戊戌

2

28

Kỷ Hợi
己亥

3

29

Canh Tí
更子

4

30

Tân Sửu
辛丑

5

1/4

Nhâm Dần
壬寅

6

2

Lập Hạ
立夏

7

3

Giáp Thìn
甲辰

8

4

Ất Tỵ
乙巳

9

5

Bính Ngọ
丙午

10

6

Đinh Mùi
丁未

11

7

Mậu Thân
戊申

12

8

Kỷ Dậu
己酉

13

9

Canh Tuất
更戌

14

10

Tân Hợi
辛亥

15

11

Nhâm Tí
壬子

16

12

Quý Sửu
癸丑

17

13

Giáp Dần
甲寅

18

14

Ất Mão
乙卯

19

15

Bính Thìn
丙辰

20

16

Đinh Tỵ
丁巳

21

17

Tiểu Mãn
小滿(小满)

22

18

Kỷ Mùi
己未

23

19

Canh Thân
更申

24

20

Tân Dậu
辛酉

25

21

Nhâm Tuất
壬戌

26

22

Quý Hợi
癸亥

27

23

Giáp Tí
甲子

28

24

Ất Sửu
乙丑

29

25

Bính Dần
丙寅

30

26

Đinh Mão
丁卯

31

27

Mậu Thìn
戊辰

  

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
2/5/201928/3Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Ngọc Đường
7/5/20193/4Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh
9/5/20195/4Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
10/5/20196/4Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường
13/5/20199/4Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
14/5/201910/4Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
16/5/201912/4Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Ngọc Đường
19/5/201915/4Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Tư Mệnh
21/5/201917/4Tiểu Mãn []Giáp Tí [甲子]Thanh Long
22/5/201918/4Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Minh Đường
25/5/201921/4Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
26/5/201922/4Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
28/5/201924/4Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
31/5/201927/4Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Tư Mệnh