Perpetual Calendar

Today: 20/01/2017
Date Đinh Mùi [丁未] ; month Tân Sửu [辛丑] ; year Bính Thân [丙申]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
      1

4

Mậu Tí
戊子

2

5

Kỷ Sửu
己丑

3

6

Canh Dần
更寅

4

7

Tân Mão
辛卯

5

8

Tiểu Hàn
小寒

6

9

Quý Tỵ
癸巳

7

10

Giáp Ngọ
甲午

8

11

Ất Mùi
乙未

9

12

Bính Thân
丙申

10

13

Đinh Dậu
丁酉

11

14

Mậu Tuất
戊戌

12

15

Kỷ Hợi
己亥

13

16

Canh Tí
更子

14

17

Tân Sửu
辛丑

15

18

Nhâm Dần
壬寅

16

19

Quý Mão
癸卯

17

20

Giáp Thìn
甲辰

18

21

Ất Tỵ
乙巳

19

22

Bính Ngọ
丙午

20

23

Đại Hàn
大寒

21

24

Mậu Thân
戊申

22

25

Kỷ Dậu
己酉

23

26

Canh Tuất
更戌

24

27

Tân Hợi
辛亥

25

28

Nhâm Tí
壬子

26

29

Quý Sửu
癸丑

27

30

Giáp Dần
甲寅

28

1/1

Ất Mão
乙卯

29

2

Bính Thìn
丙辰

30

3

Đinh Tỵ
丁巳

31

4

Mậu Ngọ
戊午

     

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
3/1/20176/12Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Kim Quỹ
4/1/20177/12Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Kim Đường
6/1/20179/12Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Ngọc Đường
9/1/201712/12Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Tư Mệnh
11/1/201714/12Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Thanh Long
12/1/201715/12Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Minh Đường
15/1/201718/12Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Kim Quỹ
16/1/201719/12Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Kim Đường
18/1/201721/12Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Ngọc Đường
21/1/201724/12Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Tư Mệnh
23/1/201726/12Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Thanh Long
24/1/201727/12Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Minh Đường
27/1/201730/12Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
29/1/20172/1Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Kim Quỹ
30/1/20173/1Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Kim Đường