Perpetual Calendar

Today: 26/02/2017
Date Giáp Thân [甲申] ; month Quý Mão [癸卯] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
  1

5

Kỷ Mùi
己未

2

6

Canh Thân
更申

3

7

Lập Xuân
立春

4

8

Nhâm Tuất
壬戌

5

9

Quý Hợi
癸亥

6

10

Giáp Tí
甲子

7

11

Ất Sửu
乙丑

8

12

Bính Dần
丙寅

9

13

Đinh Mão
丁卯

10

14

Mậu Thìn
戊辰

11

15

Kỷ Tỵ
己巳

12

16

Canh Ngọ
更午

13

17

Tân Mùi
辛未

14

18

Nhâm Thân
壬申

15

19

Quý Dậu
癸酉

16

20

Giáp Tuất
甲戌

17

21

Ất Hợi
乙亥

18

22

Vũ Thuỷ
雨水

19

23

Đinh Sửu
丁丑

20

24

Mậu Dần
戊寅

21

25

Kỷ Mão
己卯

22

26

Canh Thìn
更辰

23

27

Tân Tỵ
辛巳

24

28

Nhâm Ngọ
壬午

25

29

Quý Mùi
癸未

26

1/2

Giáp Thân
甲申

27

2

Ất Dậu
乙酉

28

3

Bính Tuất
丙戌

     

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
1/2/20175/1Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Ngọc Đường
4/2/20178/1Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Tư Mệnh
6/2/201710/1Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Thanh Long
7/2/201711/1Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Minh Đường
10/2/201714/1Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Kim Quỹ
11/2/201715/1Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Kim Đường
13/2/201717/1Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Ngọc Đường
16/2/201720/1Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Tư Mệnh
18/2/201722/1Vũ Thuỷ []Nhâm Ngọ [壬午]Thanh Long
19/2/201723/1Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Minh Đường
22/2/201726/1Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Kim Quỹ
23/2/201727/1Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Kim Đường
25/2/201729/1Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Ngọc Đường
27/2/20172/2Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Ngọc Đường