Perpetual Calendar

Today: 21/08/2019
Date Canh Dần [更寅] ; month Nhâm Thân [壬申] ; year Kỷ Hợi [己亥]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
   1

1/7

Canh Ngọ
更午

2

2

Tân Mùi
辛未

3

3

Nhâm Thân
壬申

4

4

Quý Dậu
癸酉

5

5

Giáp Tuất
甲戌

6

6

Ất Hợi
乙亥

7

7

Bính Tí
丙子

8

8

Lập Thu
立秋

9

9

Mậu Dần
戊寅

10

10

Kỷ Mão
己卯

11

11

Canh Thìn
更辰

12

12

Tân Tỵ
辛巳

13

13

Nhâm Ngọ
壬午

14

14

Quý Mùi
癸未

15

15

Giáp Thân
甲申

16

16

Ất Dậu
乙酉

17

17

Bính Tuất
丙戌

18

18

Đinh Hợi
丁亥

19

19

Mậu Tí
戊子

20

20

Kỷ Sửu
己丑

21

21

Canh Dần
更寅

22

22

Tân Mão
辛卯

23

23

Xử Thử
處暑(处暑)

24

24

Quý Tỵ
癸巳

25

25

Giáp Ngọ
甲午

26

26

Ất Mùi
乙未

27

27

Bính Thân
丙申

28

28

Đinh Dậu
丁酉

29

29

Mậu Tuất
戊戌

30

1/8

Kỷ Hợi
己亥

31

2

Canh Tí
更子

 

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
2/8/20192/7Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Ngọc Đường
5/8/20195/7Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Tư Mệnh
7/8/20197/7Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Thanh Long
8/8/20198/7Lập Thu []Quý Mùi [癸未]Minh Đường
11/8/201911/7Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Kim Quỹ
12/8/201912/7Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Kim Đường
14/8/201914/7Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Ngọc Đường
17/8/201917/7Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Tư Mệnh
19/8/201919/7Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Thanh Long
20/8/201920/7Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Minh Đường
23/8/201923/7Xử Thử []Mậu Tuất [戊戌]Kim Quỹ
24/8/201924/7Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Kim Đường
26/8/201926/7Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Ngọc Đường
29/8/201929/7Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Tư Mệnh
31/8/20192/8Canh Tí [更子]Bính Ngọ [丙午]Tư Mệnh