Perpetual Calendar

Today: 29/06/2017
Date Đinh Hợi [丁亥] ; month Đinh Mùi [丁未] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
   1

7

Kỷ Mùi
己未

2

8

Canh Thân
更申

3

9

Tân Dậu
辛酉

4

10

Nhâm Tuất
壬戌

5

11

Mang Chủng
芒種(芒种)

6

12

Giáp Tí
甲子

7

13

Ất Sửu
乙丑

8

14

Bính Dần
丙寅

9

15

Đinh Mão
丁卯

10

16

Mậu Thìn
戊辰

11

17

Kỷ Tỵ
己巳

12

18

Canh Ngọ
更午

13

19

Tân Mùi
辛未

14

20

Nhâm Thân
壬申

15

21

Quý Dậu
癸酉

16

22

Giáp Tuất
甲戌

17

23

Ất Hợi
乙亥

18

24

Bính Tí
丙子

19

25

Đinh Sửu
丁丑

20

26

Mậu Dần
戊寅

21

27

Hạ Chí
夏至

22

28

Canh Thìn
更辰

23

29

Tân Tỵ
辛巳

24

1/6

Nhâm Ngọ
壬午

25

2

Quý Mùi
癸未

26

3

Giáp Thân
甲申

27

4

Ất Dậu
乙酉

28

5

Bính Tuất
丙戌

29

6

Đinh Hợi
丁亥

30

7

Mậu Tí
戊子

  

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
2/6/20178/5Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Thanh Long
3/6/20179/5Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Minh Đường
6/6/201712/5Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Kim Quỹ
7/6/201713/5Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Kim Đường
9/6/201715/5Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Ngọc Đường
12/6/201718/5Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Tư Mệnh
14/6/201720/5Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Thanh Long
15/6/201721/5Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Minh Đường
18/6/201724/5Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Kim Quỹ
19/6/201725/5Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Kim Đường
21/6/201727/5Hạ Chí []Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
26/6/20173/6Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Tư Mệnh
28/6/20175/6Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Thanh Long
29/6/20176/6Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Minh Đường