服用門 - Đồ dùng y phụ nói chung

Âm Hán Việt : bí

Chữ Hán :

Âm Hán Việt : 羅丐祕彈󰜏𨠵𣘾

Quốc Ngữ : là cái Bí đàn bà quàng vai

Tiếng anh : wallet

Cột : 5