Definitioneven, uniform, of equal length
Unicode U+9f4a
Cangjie YX
Total strokes14
Unicode radical + strokes 齊 tề (210) + 0 strokes
Hán-Việt readingtề
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) cai4 zai6 zi1
Vietnamese tày, nhũ "tày trời, người Tày" (vhn)
Vietnamese tề, nhũ "tề tựu; chỉnh tề; nhất tề" (btcn)
Vietnamese tè, nhũ "té he; đái tè; thấp tè" (btcn)
Vietnamese chai, nhũ "chai lọ; chai tay; chai mặt" (gdhn)