Detailed information

Glyph
Definitiondot, speck, spot; point, degree
Unicode U+9ede
Cangjie WFYR
Total strokes17
Unicode radical
+ strokes
radical 0203
+ 5 strokes
KangXi radical
+ strokes
radical 0203
+ 5 strokes
Radical + strokes radical 0203
+ 5 strokes
Radical hắc
Mandarin (pinyin) DIAN3 DUO4 ZHAN1
Cantonese (Yale) DIM2
Vietnamese điểm, như "điểm đầu, giao điểm; điểm tâm" (vhn)
Vietnamese chấm, như "chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng" (btcn)
Vietnamese chúm, như "chúm chím" (btcn)
Vietnamese đém, như "lém đém (lem nhem)" (btcn)
Vietnamese đếm, như "đếm tiền; đếm xỉa; thật như đếm" (btcn)
Vietnamese đóm, như "điếu đóm; đóm lửa" (btcn)
Vietnamese đêm, như "đêm hôm" (gdhn)