Definitionbone; skeleton; frame, framework
Unicode U+9aa8
Cangjie BBB
Total strokes10
Unicode radical + strokes 骨 cốt (188) + 0 strokes
Hán-Việt readingcốt
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) gwat1
Vietnamese cốt, nhũ "nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu" (vhn)
Vietnamese cọt, nhũ "cọt kẹt" (btcn)
Vietnamese cút, nhũ "cút đi; côi cút, cun cút" (btcn)
Vietnamese gút, nhũ "thắt gút chỉ" (btcn)