Definitionstrap on a horse's breast
Unicode U+9773
Cangjie TJHML
Total strokes13
Unicode radical + strokes 革 cách (177) + 4 strokes
Hán-Việt readingcận
Mandarin (Pinyin) jìn
Cantonese (Jyutping) gan3
Vietnamese cân (vhn)
Vietnamese cận, nhũ "cận (dè sẻn hà tiện)" (gdhn)
Vietnamese ngẩn, nhũ "ngẩn ngơ" (btcn)