Definitionleave, depart; go away; separate
Unicode U+96e2
TCVN Code V1-6B4B
Cangjie YBOG
Total strokes18
Unicode radical + strokes 隹 chuy (172) + 11 strokes
Hán-Việt readingli ly
Mandarin (Pinyin) lí lì lǐ chī gǔ
Cantonese (Jyutping) lei4 lei6
Vietnamese le, nhũ "so le" (btcn)
Vietnamese li, nhũ "li biệt; chia li" (vhn)
Vietnamese lia, nhũ "thua lia lịa" (gdhn)
Vietnamese ly, nhũ "biệt ly" (btcn)
Vietnamese lè, nhũ "lè lưỡi" (btcn)
Vietnamese lì, nhũ "phẳng lì; lì lợm" (btcn)
Vietnamese lìa, nhũ "lìa bỏ" (btcn)