Definitionblush, turn red
Unicode U+8D67
Cangjie GCSLE
Total strokes12
Unicode radical + strokes 赤 xích (155) + 5 strokes
Hán-Việt readingnoản
Mandarin (Pinyin) nǎn
Cantonese (Jyutping) naan5
Vietnamese noãn, nhũ "noãn (thẹn đỏ mặt)" (gdhn)
Vietnamese noản, nhũ "noản (thẹn đỏ mặt)" (btcn)
Vietnamese nản, nhũ "chán nản" (gdhn)
Vietnamese nấn, nhũ "nấn ná" (vhn)
Vietnamese nắn, nhũ "năng nắn (nhiệt thành)" (gdhn)