Definitionsee, gaze at, witness
Unicode U+89a9
Total strokes16
Unicode radical + strokes 見 kiến (147) + 9 strokes
Hán-Việt readingđổ
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) dou2
Vietnamese đủ, nhũ "dầy đủ, no đủ, đu đủ" (vhn)
Vietnamese đổ, nhũ "đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa" (gdhn)