Definitionblue; indigo plant; surname
Unicode U+85cd
Cangjie TSIT
Total strokes20
Unicode radical + strokes 艹 thảo (140) + 14 strokes
Hán-Việt readinglam
Mandarin (Pinyin) lán
Cantonese (Jyutping) laam4
Vietnamese lam, nhũ "xanh lam" (vhn)
Vietnamese chàm, nhũ "áo chàm; dân tộc Chàm" (btcn)
Vietnamese rôm, nhũ "rôm rả" (btcn)
Vietnamese rườm, nhũ "rườm rà" (btcn)
Vietnamese trôm, nhũ "trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn)" (gdhn)
Vietnamese xám, nhũ "xám ngắt, xám xịt" (gdhn)