Definitionblue; indigo plant; surname
Unicode U+85cd
Cangjie TSIT
Total strokes17
Unicode radical + strokes 艹 thảo (140) + 14 strokes
Hán-Việt readinglam
Mandarin (Pinyin) lán la
Cantonese (Jyutping) laam4
Vietnamese chàm, nhũ "áo chàm; dân tộc Chàm" (btcn)
Vietnamese lam, nhũ "xanh lam" (vhn)
Vietnamese rôm, nhũ "rôm rả" (btcn)
Vietnamese rườm, nhũ "rườm rà" (btcn)
Vietnamese trôm, nhũ "trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn)" (gdhn)
Vietnamese xám, nhũ "xám ngắt, xám xịt" (gdhn)