Definitionfence; boundary; outlying border
Unicode U+85E9
Cangjie TEHW
Total strokes21
Unicode radical + strokes 艹 thảo (140) + 15 strokes
Hán-Việt readingphiên
Mandarin (Pinyin) fān
Cantonese (Jyutping) faan4
Vietnamese phiên, nhũ "phiên phiến" (vhn)
Vietnamese phen, nhũ "phen này" (btcn)
Vietnamese phiền, nhũ "phiền phức" (btcn)
Vietnamese phồn, nhũ "một phồn" (btcn)
Vietnamese phên, nhũ "phên vách" (gdhn)