Definitionforeign things
Unicode U+8543
Cangjie THDW
Total strokes18
Unicode radical + strokes 艹 thảo (140) + 12 strokes
Hán-Việt readingphiền phồn
Mandarin (Pinyin) fān
Cantonese (Jyutping) faan4
Vietnamese phen, nhũ "phen này" (gdhn)
Vietnamese phên, nhũ "phên vách" (gdhn)
Vietnamese phiên, nhũ "phiên phiến, phiên chợ" (gdhn)