Definitionwither, wilt
Unicode U+840E
Cangjie THDV
Total strokes14
Unicode radical + strokes 艹 thảo (140) + 8 strokes
Hán-Việt readingnuy
Mandarin (Pinyin) wēi
Cantonese (Jyutping) wai1 wai2
Vietnamese nuy, nhũ "nuy súc, nuy tạ (khô tàn)" (gdhn)
Vietnamese uỳ, nhũ "uỳ tạ (tàn lụi); uỳ mị" (gdhn)