Definitionroots; vegetables; eat; bear
Unicode U+8339
Cangjie TVR
Total strokes12
Unicode radical + strokes 艹 thảo (140) + 6 strokes
Hán-Việt readingnhư nhự
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) jyu4
Vietnamese nhà, nhũ "nhà cửa" (vhn)
Vietnamese nhu, nhũ "lá hương nhu" (btcn)
Vietnamese như, nhũ "như vậy" (btcn)
Vietnamese nhựa, nhũ "nhựa cây" (btcn)
Vietnamese nhự, nhũ "nhự (ăn)" (gdhn)
Vietnamese nhừa, nhũ "nhừa nhựa (ngái ngủ)" (gdhn)