Definitionvictory; excel, be better than
Unicode U+80DC
Cangjie BHQM
Total strokes9
Unicode radical + strokes 肉 nhục (130) + 5 strokes
Hán-Việt readingthắng
Mandarin (Pinyin) shèng
Cantonese (Jyutping) saang1 sing3
Vietnamese thắng, nhũ "thắng trận" (vhn)
Vietnamese sền, nhũ "kéo sền sệt" (btcn)
Vietnamese tanh, nhũ "hôi tanh; vắng tanh" (gdhn)