Definitiontense, tight, taut; firm, secure
Unicode U+7dca
Cangjie SEVIF
Total strokes14
Unicode radical + strokes 糹 mịch (120) + 8 strokes
Hán-Việt readingkhẩn
Mandarin (Pinyin) jǐn
Cantonese (Jyutping) gan2
Vietnamese khẩn, nhũ "khẩn cấp, khẩn trương" (vhn)
Vietnamese lẳm, nhũ "lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin)" (gdhn)