Definitiongive; by, for
Unicode U+7D66
Cangjie VFOMR
Total strokes12
Unicode radical + strokes 糸 mịch (120) + 6 strokes
Hán-Việt readingcấp
Mandarin (Pinyin) gěi
Cantonese (Jyutping) kap1
Vietnamese cóp, nhũ "cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp" (gdhn)
Vietnamese cướp, nhũ "cướp tiền, ăn cướp, kẻ cướp; cướp lời" (gdhn)
Vietnamese cấp, nhũ "cung cấp" (vhn)
Vietnamese cắp, nhũ "cắp sách; ăn cắp" (gdhn)
Vietnamese góp, nhũ "dưa góp; gom góp; góp nhặt" (btcn)