Definitionchange place, shift; move about
Unicode U+79fb
Cangjie HDNIN
Total strokes11
Unicode radical + strokes 禾 hoà (115) + 6 strokes
Hán-Việt readingdi
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) ji4
Vietnamese dời, nhũ "chuyển dời; vật đổi sao dời" (vhn)
Vietnamese chòm, nhũ "chòm xóm; chòm râu, chòm cây" (btcn)
Vietnamese đệm, nhũ "đệm đàn; đệm giường; vòng đệm" (btcn)
Vietnamese xờm, nhũ "bờm xờm; xờm xỡ" (btcn)
Vietnamese day, nhũ "day dứt; day mắt, day huyệt" (gdhn)
Vietnamese dây, nhũ "dây dưa" (gdhn)
Vietnamese dê, nhũ "con dê; dê cụ, dê xồm" (gdhn)
Vietnamese di, nhũ "di dân; di tẩu (đem đi)" (gdhn)
Vietnamese giay, nhũ "giay trán (bóp trán)" (gdhn)
Vietnamese rời, nhũ "rời khỏi phòng" (gdhn)