Definitionarrow, dart; vow, swear
Unicode U+77e2
Cangjie OK
Total strokes5
Unicode radical + strokes 矢 thỉ (111) + 0 strokes
Hán-Việt readingthỉ
Mandarin (Pinyin) shǐ
Cantonese (Jyutping) ci2
Vietnamese thẻ, nhũ "thỏ thẻ; thẻ bài" (gdhn)
Vietnamese thỉ, nhũ "thủ thỉ" (vhn)
Vietnamese tẻ, nhũ "lẻ tẻ; buồn tẻ" (btcn)