Definitionlook, see; examine, scrutinize
Unicode U+770b
Cangjie HQBU
Total strokes9
Unicode radical + strokes 目 mục (109) + 4 strokes
Hán-Việt readingkhán
Mandarin (Pinyin) kàn
Cantonese (Jyutping) hon1 hon3
Vietnamese khan, nhũ "ho khan, khan tiếng; khô khan" (vhn)
Vietnamese khán, nhũ "khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét)" (btcn)
Vietnamese khản, nhũ "khản tiếng, khản đặc" (btcn)