Definitioneyebrows; upper margin of book
Unicode U+7709
Cangjie AHBU
Total strokes9
Unicode radical + strokes 目 mục (109) + 4 strokes
Hán-Việt readingmi my
Mandarin (Pinyin) méi
Cantonese (Jyutping) mei4
Vietnamese mi, nhũ "lông mi" (vhn)
Vietnamese mày, nhũ "mày tao" (btcn)
Vietnamese mì, nhũ "nhu mì" (gdhn)
Vietnamese mầy, nhũ "mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ" (gdhn)