Definition[jìn] exhaust, use up; deplete; [jǐn] idem 儘: to the greatest extent: _量, _管
Unicode U+76e1
Cangjie LMFBT
Total strokes15
Unicode radical + strokes 皿 mãnh (108) + 9 strokes
Hán-Việt readingtận
Mandarin (Pinyin) jìn jǐn
Cantonese (Jyutping) zeon6
Vietnamese hết, nhũ "hết tiền; hết mực, hết lòng" (gdhn)
Vietnamese tận, nhũ "tận tình" (vhn)