Definitionmake; seek, get; barley; low
Unicode U+725F
Cangjie IHQ
Total strokes6
Unicode radical + strokes 牜 ngưu (93) + 2 strokes
Hán-Việt readingmưu
Mandarin (Pinyin) móu
Cantonese (Jyutping) mau4
Vietnamese mào, nhũ "mào gà" (gdhn)
Vietnamese màu, nhũ "màu sắc" (vhn)
Vietnamese mâu, nhũ "mâu lợi (tìm kiếm)" (btcn)
Vietnamese mưu, nhũ "mưu thủ bạo lợi (tìm lợi)" (gdhn)
Vietnamese mầu, nhũ "mầu nhiệm" (btcn)