Definitioninundate, flood; torrent
Unicode U+6f87
Cangjie EFFS
Total strokes15
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 12 strokes
Hán-Việt readinglạo
Mandarin (Pinyin) lào
Cantonese (Jyutping) lou6
Vietnamese lạo, nhũ "lạo (nước ứ đọng): lạo oa địa (chỗ đất trũng có nước)" (gdhn)
Vietnamese rạo, nhũ "rạo rực" (gdhn)