Definitionriver in Shandong province
Unicode U+6dc4
Cangjie EVVW
Total strokes11
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 8 strokes
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) zi1
Vietnamese chuy, nhũ "Lâm Chuy (địa danh trong truyện Kiều)" (gdhn)
Vietnamese truy, nhũ "truy (tên một con sông)" (gdhn)