Unicode U+6d58
Cangjie ESHU
Total strokes10
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 7 strokes
Mandarin (Pinyin) wěi
Vietnamese vã, nhũ "vật vã, vã thuốc" (vhn)
Vietnamese vẫy, nhũ "vẫy vùng" (btcn)
Vietnamese vẩy, nhũ "vẩy nước" (gdhn)