Definitionschool of thought, sect, branch
Unicode U+6d3e
Cangjie EHHV
Total strokes9
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 6 strokes
Hán-Việt readingphái
Mandarin (Pinyin) pài
Cantonese (Jyutping) paai1 paai3
Vietnamese phai, nhũ "phai nhạt" (btcn)
Vietnamese phe, nhũ "phe phái" (gdhn)
Vietnamese phái, nhũ "phái người" (vhn)
Vietnamese pháy, nhũ "mưa láy pháy" (btcn)
Vietnamese phơi, nhũ "phơi phới" (gdhn)
Vietnamese phới, nhũ "phơi phới" (btcn)
Vietnamese vé, nhũ "vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé" (gdhn)