Definitionmud, mire; earth, clay; plaster
Unicode U+6ce5
Cangjie ESP
Total strokes8
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 5 strokes
Hán-Việt readingnê nễ nệ
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) nai4 nei6
Vietnamese nề, nhũ "thợ nề" (vhn)
Vietnamese nê, nhũ "nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ)" (btcn)
Vietnamese nệ, nhũ "câu nệ" (btcn)
Vietnamese nè, nhũ "đây nè (đây này)" (gdhn)
Vietnamese nể, nhũ "nể nang" (gdhn)