Definitionrivers, streams, waterways; flow
Unicode U+6cb1
Cangjie EJP
Total strokes8
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 5 strokes
Hán-Việt readingđà
Mandarin (Pinyin) tuó
Cantonese (Jyutping) to4
Vietnamese đà, nhũ "Đà Lạt, Đà Nẵng, sông Đà" (btcn)
Vietnamese đờ, nhũ "cứng đờ; đờ đẫn; lờ đờ" (vhn)
Vietnamese đừ, nhũ "đứ đừ; lừ đừ" (btcn)