Definitionto die
Unicode U+6b82
Cangjie MNBM
Total strokes9
Unicode radical + strokes 歹 ngạt (78) + 5 strokes
Hán-Việt readingtồ
Mandarin (Pinyin)
Cantonese (Jyutping) cou4
Vietnamese trồ, nhũ "trầm trồ" (btcn)
Vietnamese tò, nhũ "tò mò; tò vò" (vhn)
Vietnamese tùa, nhũ "tùa lua tùa loa" (btcn)
Vietnamese tồ, nhũ "tồ (chết)" (btcn)