Definitionto mix, blend, mingle; to bumble along
Unicode U+6DF7
Cangjie EAPP
Total strokes11
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 8 strokes
Hán-Việt readinghỗn
Mandarin (Pinyin) hùn
Cantonese (Jyutping) wan6
Vietnamese cổn (gdhn)
Vietnamese hỏn, nhũ "đỏ hỏn" (gdhn)
Vietnamese hổn, nhũ "hổn hển" (vhn)
Vietnamese hỗn, nhũ "hộn độn, hỗn hợp" (btcn)
Vietnamese hộn, nhũ "đổ hộn lại (lộn xộn)" (btcn)
Vietnamese xổn, nhũ "xổn xổn (ồn ào)" (btcn)