Definitionobscene, licentious, lewd
Unicode U+6DEB
Cangjie EBHG
Total strokes11
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 8 strokes
Hán-Việt readingdâm
Mandarin (Pinyin) yín yàn yáo
Cantonese (Jyutping) jam4
Vietnamese dâm, nhũ "mưa lâm dâm; trời dâm; dâm dật" (vhn)
Vietnamese dầm, nhũ "câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm" (btcn)
Vietnamese giầm, nhũ "mưa dầm" (gdhn)
Vietnamese đầm, nhũ "đầm ấm; đầm đìa; đầm sen" (gdhn)
Vietnamese đẫm, nhũ "đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm" (gdhn)
Vietnamese đằm, nhũ "đằm đìa; đằm thắm; trâu đằm" (gdhn)