Definitionflood; overflowing
Unicode U+6C94
Cangjie EMLS
Total strokes7
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 4 strokes
Hán-Việt readingmiện
Mandarin (Pinyin) miǎn
Cantonese (Jyutping) min5
Vietnamese miền, nhũ "một miền" (vhn)
Vietnamese miện, nhũ "miện (sông ở Thiểm Tây)" (btcn)
Vietnamese miên, nhũ "miên man" (btcn)